Gói thầu: 01.XL: Nhà đa chức năng và các hạng mục phụ trợ Trường Tiểu học Thạch Đài
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200863569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thạch Đài |
| Tên gói thầu | 01.XL: Nhà đa chức năng và các hạng mục phụ trợ Trường Tiểu học Thạch Đài |
| Số hiệu KHLCNT | 20200863455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Thạch Đài và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 16:42:00 đến ngày 2020-08-31 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,679,711,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,853 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 13,8718 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,446 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1247 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,3724 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,0388 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 31,9326 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,96 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,9702 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 73,5072 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 40,499 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,5254 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3441 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4913 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,779 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,3166 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 4,2527 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 6,5845 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 42,0193 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,0879 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,4203 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,5266 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,931 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,1632 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,6088 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,2337 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,3767 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,9065 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 1,1017 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,7964 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,0172 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,5216 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1194 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,4434 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,6631 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 85,9043 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,0592 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,8142 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,2627 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 402,13 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 489,517 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 188,94 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 213,0456 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 110,1716 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 360,66 | m |
| 46 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 28,24 | m |
| 47 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 42 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 72,035 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 23,706 | m2 |
| 50 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 281,2724 | 1m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả KT theo chương V | 51,0402 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 51,0402 | m2 |
| 53 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả KT theo chương V | 4,4073 | tấn |
| 54 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả KT theo chương V | 4,4073 | tấn |
| 55 | Gia công giằng mái thép | Mô tả KT theo chương V | 0,8318 | tấn |
| 56 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả KT theo chương V | 0,8318 | tấn |
| 57 | Bu lông M22 dài 0,45m (giá đã bao gồm phụ kiện kèm theo) | Mô tả KT theo chương V | 48 | bộ |
| 58 | Bu lông M14 dài 0,1m | Mô tả KT theo chương V | 86 | bộ |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,1859 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,1859 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 330,6529 | 1m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 4,0165 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc khổ 40cm | Mô tả KT theo chương V | 29,62 | md |
| 64 | Ke chống bão (tính theo chiều dài xà gồ 2 cái/md) | Mô tả KT theo chương V | 545,28 | cái |
| 65 | Hoa sắt cửa sổ (Sơn tỉnh điện) | Mô tả KT theo chương V | 78,48 | m2 |
| 66 | Khung đà trần bằng thép hộp 30x60x1,8mm | Mô tả KT theo chương V | 843,08 | kg |
| 67 | Lắp dựng khung đà trần | Mô tả KT theo chương V | 0,8431 | tấn |
| 68 | Làm trần bằng tôn sóng nhỏ | Mô tả KT theo chương V | 3,1547 | 100m2 |
| 69 | Ốp tấm composite đã bao gồm bộ chữ | Mô tả KT theo chương V | 14,658 | m2 |
| 70 | Cửa sổ S1 bằng sắt hộp 40x80x2mm, Sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 52,8 | m2 |
| 71 | Vách kính khung nhôm định hình kính dày 6,38 ly | Mô tả KT theo chương V | 74,16 | m2 |
| 72 | Cửa đi khung nhôm định hình kính dày 6,38 ly | Mô tả KT theo chương V | 15,6 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 891,647 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 5.188,15 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 402,13 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.037,6742 | m2 |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,946 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 79 | Lưới chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 80 | Nẹp Inox 76 | Mô tả KT theo chương V | 48 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Mô tả KT theo chương V | 20 | bộ |
| 83 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 550 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 430 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 145 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 95 | Lắp đặt tủ điện KT 450x300x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 96 | Lắp đặt tủ điện kim loại 18modun | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 97 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả KT theo chương V | 5 | hộp |
| 98 | Cầu đấu dây 6 nhịp | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 480 | m |
| 100 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 8 | 1m3 |
| 101 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m3 |
| 102 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 5 | cọc |
| 103 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 65 | m |
| 105 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 4 | cọc |
| 106 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 107 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 108 | Bình chữa cháy CO2 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 110 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 5,838 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả KT theo chương V | 10,584 | 100m2 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 10,5643 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 105,643 | 10m³/1km |
| 3 | Tiền mua đất tại mỏ Ngọc Sơn, cách công trình 15,7 Km | Mô tả KT theo chương V | 6.027,2381 | m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 48,0641 | 100m3 |
| C | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 0,746 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 16,577 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 237,3525 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,2713 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,7686 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1249 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,6898 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,6308 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 21,2683 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 12,2269 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 625,3456 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 625,3456 | m2 |
| D | SÂN LÁT GẠCH VÀ SÂN BÓNG ĐÁ | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 227,36 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo - Tiết diện gạch 400x400, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2.273,6 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 1,995 | 100m3 |
| 4 | Mặt cỏ nhân tạo | Mô tả KT theo chương V | 665 | m2 |
| 5 | Cát mịn rải bể mặt | Mô tả KT theo chương V | 19,95 | m3 |
| E | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,2085 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 2,0667 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 13,329 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,1859 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0354 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,199 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,0449 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0687 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0899 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 2,3062 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,866 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 7,866 | m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,2052 | m3 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,459 | m3 |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,42 | m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,2331 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,2627 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,776 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,1413 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,9427 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,1605 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0334 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1859 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,1387 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,3341 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,3892 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,76 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,0631 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,0378 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,3454 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 88,352 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 26,5 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,3564 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 33,41 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,3 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 43,7664 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 114,852 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch300x300, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 24,4896 | m2 |
| 40 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | Mô tả KT theo chương V | 133,564 | m2 |
| 41 | Màng chống thấm bằng phương pháp khò nóng | Mô tả KT theo chương V | 37,6 | m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở, cửa nhôm Việt Pháp | Mô tả KT theo chương V | 7,04 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa Việt Pháp | Mô tả KT theo chương V | 3 | m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 0,7236 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Tủ điện phòng | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 58 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,58 | 100m |
| 52 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | 100m |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 71 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Van phao tự động | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 74 | Máy bơm nước Q=10(m3/h) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 77 | Nẹp ống | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 78 | Đinh vít | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 79 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 17,5018 | 1m3 |
| 81 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,8694 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,0165 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0616 | tấn |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,0964 | m3 |
| 85 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,9697 | m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0266 | 100m2 |
| 87 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,0404 | tấn |
| 88 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,5901 | m3 |
| 89 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,092 | m2 |
| 90 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,856 | m2 |
| 91 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,4288 | m2 |
| 92 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả KT theo chương V | 0,0583 | 100m3 |
| F | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,1672 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 15,7722 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,0324 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 228,8 | m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 11,8682 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,7274 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 2,2426 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 190 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi