Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200863948-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200863855 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 16:57:00 đến ngày 2020-08-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,512,587,074 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư thiết bị mạng LAN nhà ĐHSX 4 Điện Lực | |||
| 1 | Thiết bị chuyển mạch trung tâm Switch 24 cổng | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Thiết bị chuyển mạch chuyển tiếp Switch 8 port | Chương V HSMT | 47 | Bộ |
| 3 | Thiết bị phát wifi | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 4 | Cáp Cat 6A (305m/cuộn) | Chương V HSMT | 10 | Cuộn |
| 5 | Đầu bấm mạng RJ45 (100 cái/hộp) | Chương V HSMT | 4 | Hộp |
| 6 | Đầu chụp hạt mạng (100 cái/túi) | Chương V HSMT | 4 | Túi |
| 7 | Gen nhựa bán nguyệt 45x15mm | Chương V HSMT | 1.200 | m |
| 8 | Gen nhựa vuông 60x40mm | Chương V HSMT | 960 | m |
| 9 | Hộp nối cáp | Chương V HSMT | 26 | hộp |
| 10 | Phụ kiện lắp đặt trọn bộ | Chương V HSMT | 4 | lô |
| B | Lắp đặt vật tư, thiết bị mạng LAN nhà ĐHSX 4 Điện Lực | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch trung tâm | Chương V HSMT | 4 | thiết bị |
| 2 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch chuyển tiếp | Chương V HSMT | 47 | thiết bị |
| 3 | Lắp đặt thiết bị truy nhập không dây wifi | Chương V HSMT | 26 | thiết bị |
| 4 | Cấu hình thiết bị chuyển mạch trung tâm | Chương V HSMT | 4 | thiết bị |
| 5 | Cấu hinh thiết bị chuyển mạch chuyển tiếp | Chương V HSMT | 47 | thiết bị |
| 6 | Cấu hình thiết bị truy nhập không dây wifi | Chương V HSMT | 26 | thiết bị |
| 7 | Kiểm tra, giám sát hoạt động và điều chỉnh chuyển mạch trung tâm | Chương V HSMT | 4 | thiết bị |
| 8 | Kiểm tra, giám sát hoạt động và điều chỉnh chuyển mạch chuyển tiếp | Chương V HSMT | 47 | thiết bị |
| 9 | Kiểm tra, giám sát hoạt động và điều chỉnh thiết bị truy nhập không dây wifi | Chương V HSMT | 26 | thiết bị |
| 10 | Lắp đặt cáp mạng LAN | Chương V HSMT | 10 | Cuộn |
| 11 | Lắp đặt gen nhựa bán nguyệt 45x15mm | Chương V HSMT | 1.200 | m |
| 12 | Lắp đặt gen nhựa vuông 60x40mm | Chương V HSMT | 960 | m |
| 13 | Lắp đặt đầu nối cáp mạng LAN (4 đôi cáp) | Chương V HSMT | 340 | Đầu |
| 14 | Lắp đặt hộp nối cáp | Chương V HSMT | 26 | lô |
| C | Vật tư thiết bị SCL cáp quang | |||
| 1 | Cáp quang ADSS loại 24-300 | Chương V HSMT | 3.500 | m |
| 2 | Cáp quang ADSS loại 12-300 | Chương V HSMT | 3.899,84 | m |
| 3 | Cáp quang ADSS loại 12-500 | Chương V HSMT | 2.650 | m |
| 4 | ODF 12 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Măng sông 12 sợi | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Măng sông 24 sợi | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Đỡ cáp ADSS-500 | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Néo 1 hướng ADSS-500 | Chương V HSMT | 28 | bộ |
| 9 | Đỡ cáp ADSS-300 | Chương V HSMT | 27 | bộ |
| 10 | Néo 1 hướng ADSS-300 | Chương V HSMT | 44 | bộ |
| 11 | Chống rung | Chương V HSMT | 76 | bộ |
| 12 | Gông cột BTLT | Chương V HSMT | 53 | bộ |
| 13 | Giá cuốn cáp | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 14 | Biển báo độ cao | Chương V HSMT | 5 | cái |
| 15 | Biển báo hiệu tuyến cáp quang | Chương V HSMT | 53 | cái |
| D | Lắp đặt mới cáp quang | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang ADSS 12 sợi | Chương V HSMT | 6,5 | km |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang ADSS 24 sợi | Chương V HSMT | 3,5 | km |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 12 sợi | Chương V HSMT | 1 | bộ ODF |
| 4 | Lắp đặt ODF cáp quang loại 12 sợi | Chương V HSMT | 1 | bộ ODF |
| 5 | Lắp đặt măng sông lên cột | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Hàn nối măng sông cáp quang 12, 24 sợi | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt phụ kiện treo, néo cáp trên cột | Chương V HSMT | 179 | cột |
| 8 | Lắp đặt giá cuốn cáp quang trên cột | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô rộng 3m < rộng ≤ 5m, tiết điện dây ≤ 95 mm2 | Chương V HSMT | 7 | vị trí |
| 10 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ô tô rộng >10m, tiết điện dây ≤ 95 mm2 | Chương V HSMT | 5 | vị trí |
| 11 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường dây thông tin, hạ thế, tiết điện dây ≤ 95 mm2 | Chương V HSMT | 2 | vị trí |
| 12 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1,74 | tấn |
| 13 | Bốc dỡ thủ công cáp quang và các phụ kiện | Chương V HSMT | 3,14 | tấn |
| 14 | Vận chuyển thủ công cáp quang và các phụ kiện trên trên đường có cự ly vận chuyển <=400m, độ dốc >40 độ. | Chương V HSMT | 1,74 | tấn |
| E | Thu hồi nhập kho | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang loại 12, 24 sợi | Chương V HSMT | 9 | km |
| 2 | Tháo dỡ, thu hồi phụ kiện treo, néo cáp trên cột | Chương V HSMT | 35 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ, thu hồi hộp ODF 12 sợi | Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 4 | Tháo dỡ, thu hồi măng sông | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Vận chuyển VTTH về kho ĐLYB | Chương V HSMT | 1,399 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công VTTH, có cự ly <=400m, độ dốc >40 độ. | Chương V HSMT | 0,858 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công VTTH | Chương V HSMT | 1,399 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi