Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200857400-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đoàn Kết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857219 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 15:31:00 đến ngày 2020-09-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,229,204,717 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào p/h nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Mục 2, chương V | 44,046 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Mục 2, chương V | 44,046 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mục 2, chương V | 35,034 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Mục 2, chương V | 35,034 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 76,289 | 100 m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục 2, chương V | 25,347 | 100 m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mục 2, chương V | 80,794 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 10km(*5) | Mục 2, chương V | 807,943 | 10 m3/km |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 2, chương V | 15,331 | 100 m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục 2, chương V | 15,331 | 100 m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,0kg/m2 | Mục 2, chương V | 85,21 | 100 m2 |
| 4 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn công suất 80T/h | Mục 2, chương V | 14,162 | 100 Tấn |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục 2, chương V | 85,21 | 100 m2 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km, phương tiện vận chuyển Ô tô 10,0 tấn | Mục 2, chương V | 14,162 | 100 Tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển tiếp theo 1km, phương tiện vận chuyển Ô tô 10,0 tấn(*14) | Mục 2, chương V | 14,162 | 100 Tấn |
| D | PHÁ ĐÁ MỒ CÔI | |||
| 1 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Mục 2, chương V | 2,5 | 100 m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp, lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25 m3 | Mục 2, chương V | 2,5 | 100 m3 đá hỗn hợp |
| 3 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m | Mục 2, chương V | 2,5 | 100 m3 đá nguyên khai |
| E | CỐNG TRÒN | |||
| F | THÂN CỐNG | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 14,74 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Mục 2, chương V | 1,324 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính <= 18 mm | Mục 2, chương V | 0,285 | tấn |
| 4 | Xây móng thân cống đá hộc vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mục 2, chương V | 27,72 | m3 |
| 5 | Đệm móng thân cống đá 4x6 | Mục 2, chương V | 7,25 | m3 |
| 6 | Trám mối nối chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 | Mục 2, chương V | 60,45 | m2 |
| 7 | Ván khuôn ống cống | Mục 2, chương V | 3,115 | 100 m2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm | Mục 2, chương V | 61 | đoạn |
| G | PHẦN THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 | Mục 2, chương V | 11,12 | m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 | Mục 2, chương V | 29,56 | m3 |
| 3 | Ốp mái taluy vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mục 2, chương V | 24,92 | m3 |
| 4 | Đệm móng taluy đá 4x6 | Mục 2, chương V | 13,17 | m3 |
| H | PHẦN HẠ LƯU | |||
| 1 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 | Mục 2, chương V | 11,34 | m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 | Mục 2, chương V | 30,42 | m3 |
| 3 | Ốp mái taluy vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mục 2, chương V | 29,11 | m3 |
| 4 | Đệm móng taluy đá 4x6 | Mục 2, chương V | 14,97 | m3 |
| I | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Mục 2, chương V | 4,358 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 3,076 | 100 m3 |
| J | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| K | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp I | Mục 2, chương V | 15,892 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 14,216 | m3 |
| 3 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mục 2, chương V | 388 | Cái |
| L | PHẦN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất biển báo tam giác cạnh 70cm | Mục 2, chương V | 9 | cái |
| 2 | Sản xuất trụ đỡ biển báo | Mục 2, chương V | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm | Mục 2, chương V | 9 | cái |
| M | MƯƠNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| N | MƯƠNG TẤM ĐAN BTXM LẮP GHÉP | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp I | Mục 2, chương V | 226,395 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Mục 2, chương V | 38,01 | m3 |
| 3 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 49,575 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 138,81 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, chương V | 10,179 | 100 m2 |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | Mục 2, chương V | 6.610 | cái |
| O | GIA CỐ LỀ ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Mục 2, chương V | 214,825 | m3 |
| 2 | Bê tông lề gia cố chiều dày ≤ 25cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 297,45 | m3 |
| P | TẤM ĐAN QUA ĐƯỜNG DÂN SINH | |||
| 1 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 1,2 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2, chương V | 0,084 | 100 m2 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 4,08 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<10mm | Mục 2, chương V | 0,103 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D=10mm | Mục 2, chương V | 0,197 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D=14mm | Mục 2, chương V | 0,321 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Mục 2, chương V | 0,211 | 100 m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 2, chương V | 40 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi