Gói thầu: Gói thầu PT:03-XD:3: Thi công xây dựng cầu Chiềng Nhỏ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200861878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu PT:03-XD:3: Thi công xây dựng cầu Chiềng Nhỏ |
| Số hiệu KHLCNT | 20180819265 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 17:29:00 đến ngày 2020-08-31 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,543,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 98,000,000 VNĐ ((Chín mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Chiềng nhỏ (4x20m) | |||
| B | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I20m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,9 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.282 | kg |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,457 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 451 | kg |
| 6 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,211 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Lan can, gờ chắn, thoát nước mặt cầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 627 | kg |
| 8 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 217,589 | m2 |
| 9 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.044 | kg |
| 10 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 11 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 13 | Máng ngăn nước (khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,39 | m2 |
| C | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25Mpa đá 1x2 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,961 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,192 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.403 | kg |
| 4 | Bê tông bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,948 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,76 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,52 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản dẫn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 526,51 | kg |
| 8 | Bê tông trụ cầu 25Mpa, đá 1x2 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,377 | m3 |
| 9 | Bê tông lót 8Mpa, đá 2x4 (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,772 | m3 |
| 10 | Cốt thép (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.365 | kg |
| 11 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| D | III. Chân khay, tứ nón, 10 đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,799 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 438,552 | m3 |
| 3 | Bêtông 15Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,232 | m3 |
| 4 | Bêtông 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,218 | m3 |
| 5 | Cốt thép gia cố mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 256,04 | kg |
| 6 | Mặt đường BTXM M20MPa 10m 2 đầu cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m2 |
| E | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 470,448 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.342,063 | m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM M20MPa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 814,075 | m2 |
| 4 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cọc |
| 5 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | biển |
| F | V. Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
| G | Dự phòng 5% (Dự phòng cho cả gói thầu) | |||
| 1 | Dự phòng 5% (Dự phòng cho cả gói thầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi