Gói thầu: Chỉnh trang mặt bằng chợ Sa Đéc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200865697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Sa Đéc |
| Tên gói thầu | Chỉnh trang mặt bằng chợ Sa Đéc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200855720 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo trì (nâng cấp, duy tu sửa chữa) công trình đường bộ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 13:03:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,006,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1/ Mặt đường hiện trạng | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 49,2642 | 100m2 | |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C9,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 49,2642 | 100m2 | |
| B | 2/ Mặt đường làm mới | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm | 0,94 | 100m | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 6,2665 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 3,6277 | 100m3 | |
| 4 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 8,0063 | 100m2 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,0876 | 100m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,089 | 100m3 | |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 7,2601 | 100m2 | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C9,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 7,2601 | 100m2 | |
| C | 3/ Vỉa hè | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 0,6873 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,002 | 100m3 | |
| 3 | Rải nilong chống mất nước xi măng | 4,7135 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 47,135 | m3 | |
| 5 | Lát gạch xi măng | 471,35 | m2 | |
| D | 4/ Bó vỉa | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | 372 | cấu kiện | |
| 2 | Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | 372 | cấu kiện | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 0,148 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông móng bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 14,7984 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 23,9549 | m3 | |
| E | 5/ Sơn kẻ đường | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 76,635 | m2 | |
| F | 6/ Hố thu nước làm mới | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm | 0,748 | 100m | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 9,24 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt thép hố thu nước ĐK = 6mm | 0,0884 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt thép hố thu nước ĐK = 8mm | 0,3261 | tấn | |
| 5 | Cung cấp thép góc L40x40x4 | 254,82 | kg | |
| 6 | Cung cấp nắp gang thu nước | 31 | cái | |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,2548 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,2548 | tấn | |
| 9 | Bê tông hố thu nước, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 6,5103 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn hố thu nước trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 31 | 1cấu kiện | |
| G | 7/ Hố thu nước cải tạo nâng thành | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm | 0,27 | 100m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,234 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0256 | tấn | |
| 4 | Cung cấp thép góc L40x40x4 | 73,98 | kg | |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,074 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,074 | tấn | |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện (Nắp hố thu nước tận dụng lại) | 0,45 | tấn | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 0,6446 | m3 | |
| H | 8/ Lắp đặt ống thoát nước d168 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 1,875 | m3 | |
| 2 | Cung cấp thép tấm 800x20x6 | 23,25 | kg | |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0233 | tấn | |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0233 | tấn | |
| 5 | Cung cấp bu lông 7x50 | 62 | bộ | |
| 6 | Cung cấp co nối ống d168 | 31 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 168mm | 0,8794 | 100m | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép thành hố ga bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,648 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 0,5284 | m3 | |
| I | 9/ Hố ga | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp hố ga hiện trạng, bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 22 | 1cấu kiện | |
| 2 | Lắp lại nắp hố ga hiện trạng, bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 16 | 1cấu kiện | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1156 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,1027 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,129 | tấn | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 4,1436 | m3 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan nắp hố ga ĐK = 12mm | 0,0282 | tấn | |
| 8 | Cung cấp nắp gang hố ga | 6 | cái | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép thành hố ga bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,744 | m3 | |
| J | 10/ Tấm đan bảo vệ cống | |||
| 1 | Rải nilong chống mất nước xi măng | 1,05 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 1,1025 | tấn | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 10,5 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi