Gói thầu: Gói thầu số 1 Xây lắp Nền và mặt đường đan BTCT ( Đường Nam cầu Ván)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200865491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cai Lậy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 Xây lắp Nền và mặt đường đan BTCT ( Đường Nam cầu Ván) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Phân cấp ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 11:32:00 đến ngày 2020-09-01 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,973,359,835 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường bê tông hiện hữu, bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 311,582 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,657 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=4,7m, Dg>=8cm, vào đất bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 103,725 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm, cừ dài 4,7m, Dg>=8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 19.500,3 | m |
| 5 | Đắp lề, taluy đường, mương bằng máy, độ chặt k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 33,269 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 13,295 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất đắp lề, taluy, nền đường, mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 5.109,365 | m3 |
| 8 | Đệm cát nền đường bằng máy, độ chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 3,293 | 100m3 |
| 9 | Trải ni lông đen chống mất nước bê tông (vận dụng ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 66,973 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép mặt đường, Đk D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 15,612 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 6,754 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M250, đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 806,78 | m3 |
| 13 | Trám khe co giãn mặt đường (vận dụng ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 131,7 | 10m |
| 14 | Đào móng trụ biển báo thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 3,413 | m3 |
| 15 | Bê tông móng trụ biển báo, đá 1x2 M200, đs 2-4 (chỉ tính vật tư) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 3,413 | m3 |
| 16 | Cung cấp, trụ đỡ biển báo, sắt ống STK D90x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 57,48 | m |
| 17 | Cung cấp biển báo PQ chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 0,56 | m2 |
| 18 | Cung cấp biển báo PQ tam giác cạnh 87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 19 | Cung cấp biển báo PQ hình tròn D87,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo, sắt ống D90x1,5mm (vận dụng ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, E-HSMT | 21 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi