Gói thầu: Xây dựng công trình: Trường Mầm non Bắc Lý, huyện Hiệp Hòa; Hạng mục: Nhà 01 tầng 02 phòng (khu Lý Viên)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862182-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND XÃ BẮC LÝ |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Trường Mầm non Bắc Lý, huyện Hiệp Hòa; Hạng mục: Nhà 01 tầng 02 phòng (khu Lý Viên) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200802493 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 15:46:00 đến ngày 2020-09-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,870,757,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,2634 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 19,0095 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 34,3875 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0618 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 2,1645 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,5134 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm,- Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 6,3773 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 23,5006 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 1,6323 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,551 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,6608 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 1,6653 | tấn |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,3149 | 100m3 |
| 14 | Mua đất cấp III để đắp tôn nền ( bao gồm cả phí tài nguyên + môi trường) | Theo HSMT | 31,49 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,3605 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,3605 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất 12 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,3605 | 100m3/1km |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 30,7627 | m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 6,0016 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,9856 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1201 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,3232 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 76,076 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 6,5571 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 1,1746 | m3 |
| 26 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,6337 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,516 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,4024 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1225 | tấn |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 0,8467 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 5,94 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 8,0186 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 3,6454 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,5644 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,2418 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 2,0245 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,3389 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,2339 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0232 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 15,9612 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 1,5752 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,6338 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,6605 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,2278 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 34,4422 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,0061 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 3,5355 | 100m2 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 0,2365 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0249 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0131 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 0,1892 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm- Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 20,592 | m3 |
| 53 | Đệm cát mái sảnh, mái hiên sau | Theo HSMT | 13,0626 | m3 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,8993 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,8993 | tấn |
| 56 | Lợp mái tôn LD dày 0.4 | Theo HSMT | 0,3448 | 100m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 410,1482 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 353,55 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 157,55 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 165,87 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 267,125 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSMT | 555,1086 | m2 |
| 63 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 6,776 | m2 |
| 64 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 34,6288 | m2 |
| 65 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 19,8 | m |
| 66 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 288,94 | m |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 600x600mm | Theo HSMT | 278,9788 | m2 |
| 68 | Ốp tường khu vệ sinh KT gạch 300x600mm | Theo HSMT | 87,968 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm (lát gạch chống trơn khu vệ sinh) | Theo HSMT | 52,2228 | m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng Cửa đi mở , khung bao và khung cánh dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện theo từng loại) | Theo HSMT | 27,83 | m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng Cửa sổ mở quay, mở hất , khung bao và khung cánh dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38m (phụ kiện riêng theo từng loại) | Theo HSMT | 25,68 | m2 |
| 72 | Phụ kiện cửa đi | Theo HSMT | 14 | bộ |
| 73 | Phụ kiện cửa sổ | Theo HSMT | 20 | bộ |
| 74 | Sản xuât cửa chớp lật | Theo HSMT | 1,44 | m2 |
| 75 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ vuông đặc 12x12 | Theo HSMT | 27,12 | m2 |
| 76 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt vuông đặc 16x16 | Theo HSMT | 17,512 | |
| 77 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang | Theo HSMT | 11,0304 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 273,901 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.157,6606 | m2 |
| 80 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 11 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 18 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo HSMT | 540 | m |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x200mm | Theo HSMT | 6 | hộp |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 250 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 180 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x4mm2 | Theo HSMT | 70 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x10mm2 | Theo HSMT | 40 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x16mm2 | Theo HSMT | 35 | m |
| 92 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 17 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 14 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm (tủ điện tổng) | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 98 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | Theo HSMT | 1 | cái |
| 99 | Gia công , lắp dựng hộp đừng bình chữa cháy: | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 100 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo HSMT | 3 | Bình |
| 101 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSMT | 3 | Bình |
| 102 | Lắp đặt bình chữa MFZL4 | Theo HSMT | 3 | Bình |
| 103 | Lắp đặt bảng nội quy PCCC | Theo HSMT | 3 | Bảng |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90 mm | Theo HSMT | 0,32 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27 mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo HSMT | 0,45 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSMT | 0,9 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo HSMT | 0,15 | 100m |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo HSMT | 30 | cái |
| 112 | Lắp đặt bể nước 1,5m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| 113 | Lắp đặt xí bệt ( loại trẻ mầm non) | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 115 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSMT | 18 | cái |
| 118 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 10 | cái |
| 120 | Lắp đặt giá treo | Theo HSMT | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSMT | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành | Theo HSMT | 1 | 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ |
| 123 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành , sâu ≤50m - Đường kính <200mm - Đất | Theo HSMT | 50 | 1m khoan |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo HSMT | 0,5 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSMT | 0,48 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo HSMT | 0,48 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 128 | Lắp đặt máy bơm nước , công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5-14,8m | Theo HSMT | 1 | cái |
| 129 | Tê nhựa D60 | Theo HSMT | 23 | cái |
| 130 | Cút nhựa D60 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 131 | Cút nhựa D27 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 132 | Cút nhựa D21 | Theo HSMT | 28 | cái |
| 133 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,189 | 100m3 |
| 134 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 1,0286 | m3 |
| 135 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 1,462 | m3 |
| 136 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 137 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0926 | tấn |
| 138 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm- Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSMT | 4,4851 | m3 |
| 139 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 0,2904 | m3 |
| 140 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0193 | tấn |
| 142 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,9058 | m3 |
| 143 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,0341 | 100m2 |
| 144 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSMT | 0,7169 | tấn |
| 145 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 23,808 | m2 |
| 146 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 5,4252 | m2 |
| 147 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi