Gói thầu: Xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200865552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200865532 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-22 11:54:00 đến ngày 2020-09-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,329,896,232 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Mua đất đồi cấp III. | 5.097,4 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 5.097,4 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III. Vận chuyển 4km tiếp theo | 5.097,4 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III. Vận chuyển 20km cuối | 5.097,4 | m3 | |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5.097,4 | m3 | |
| B | Hạng mục: Móng tường chắn đất | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 73,31 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 17,1696 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 152,832 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật. Ván khuôn bê tông lót | 40,9 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 36,83 | m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 27,7185 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,3974 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,6308 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 369,24 | m2 | |
| 10 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 35,4921 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 29,5483 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | 194,1624 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 85,1807 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 121,14 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2567 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,7824 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 13,6549 | m3 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 11,9455 | m3 | |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường. Tính bằng 1/3 KL đào | 81,1039 | m3 | |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II. Đào máy 80%KL | 38,24 | m3 | |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 9,5607 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy. Ván khuôn bê tông lót | 9,48 | m2 | |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 5,6909 | m3 | |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | 54,2531 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 18,97 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0507 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,312 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,13 | m3 | |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường. Tính bằng 1/3 KL đào | 159.336 | m3 | |
| C | Hạng mục: Cổng, tường rào, biển hiệu | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 210,06 | m2 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3578 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,5588 | tấn | |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 11,5531 | m3 | |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 30,9326 | m3 | |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 465,1356 | m2 | |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75. Đầu trụ tường | 358,4 | m | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 465,1356 | m2 | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 66,9653 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 28,0742 | m3 | |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,2382 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.224,3363 | m2 | |
| 13 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 1.733,534 | m | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.293,6777 | m2 | |
| 15 | Công tác ốp đá granit tự nhiên có chốt bằng inox - Đá đỏ RuBi Bình Định. Ốp biển hiệu | 19,66 | m2 | |
| 16 | Ốp đá Granit trụ cổng, đá Nâu Anh Quốc | 15,126 | m2 | |
| 17 | Cửa xếp tự động, cửa xếp cao cấp Đài Loan B-2002 | 8,5 | md | |
| 18 | Bộ điện bao gồm: 02 động cơ; 01 Bảng mạch điều khiển chính; 01 Bảng hiển thị điện tử; 01 bộ điều khiển từ xa; 01 Nút bấm để bàn; 01 Cảm biến an toàn; Bộ dẫn hướng bằng từ; Mở bằng tay khi mất điện; Nguồn điện sử dụng: AC220V+ 10%, 50HZ; Công suất sử dụng: 370W:. | 1 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 40 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 45 | m | |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 22 | Bộ chữ Inox gồm: Logo, tên đơn vị, địa chỉ, điện thoại | 1 | bộ | |
| 23 | Chữ Thọ bê tông đúc sẵn đường kính 60cm | 64 | cái | |
| 24 | Gia công khung xương chữ Thọ. Thép vuông đặc 14x14 | 0,5966 | tấn | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ. Sơn khung xương chữ Thọ | 21,1456 | m2 | |
| 26 | Lắp đặt khung xương chữ Thọ | 0,5966 | tấn | |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg. Lắp chữ Thọ | 64 | cái | |
| 28 | Hàng rào sắt hộp 40x40, trụ sắt hộp 100x100 bao gồm sơn và lắp hoàn chỉnh | 71,2426 | m2 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,696 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 47,064 | m2 | |
| 31 | Công tác ốp đá granit tự nhiên có chốt bằng inox - Đá đen kim sa | 17,25 | m2 | |
| D | Hạng mục: Bê tông sân, đường vào, bồn hoa | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 397,24 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 198,62 | m3 | |
| 3 | Đánh bóng mặt bê tông bằng máy | 1.986,2 | m2 | |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 1.080,15 | m | |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 11,808 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 4,8 | m2 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 1,968 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,696 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,08 | m2 | |
| 10 | Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2. Đá xanh Thanh Hóa | 21,6 | m2 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường. Tính bằng 1/3 KL đào | 3,936 | m3 | |
| E | Nhà để máy phát điện | |||
| 1 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi 22mm, chiều sâu khoan 18cm | 16 | lỗ khoan | |
| 2 | Bơm dung dịch Ramset cấy thép | 16 | lỗ khoan | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0291 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,198 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 17,8 | m2 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6716 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 0,4163 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 22,33 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1986 | tấn | |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,8372 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 4,99 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,011 | tấn | |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,4323 | m3 | |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 12 | cái | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 7,5212 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,444 | m3 | |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,182 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6. Lót tam cấp | 0,182 | m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75. Xây tam cấp | 0,324 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 50,1654 | m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75. Trát bậc tam cấp | 2,79 | m2 | |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 40,362 | m2 | |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 3,2655 | m2 | |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | 19,9118 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 55,8462 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 57,8585 | m2 | |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100. Láng mái | 22,5452 | m2 | |
| 28 | Cửa đi khuôn sắt hộp 40x80; khung cửa sắt hộp 30x60; pano tôn 1.2mm | 5,28 | m2 | |
| 29 | Gia công khung cửa sắt hộp 40x80x2. Trọng lượng riêng 3,62kg/m | 0,0246 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,28 | m2 | |
| 31 | Lưới chắn côn trùng, khung sắt hộp 30x30x1.2mm; lưới inox 304 loại 20 mesh | 3,12 | m2 | |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 21,42 | m3 | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 150mm | 51 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | 55 | m | |
| 35 | Lát gạch chỉ báo cáp; gạch10,5x6,5x22cm | 485,7143 | viên | |
| 36 | Băng báo cáp loại rộng 12cm | 51 | m | |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,14 | m3 | |
| 38 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | 142,8 | m3 | |
| 39 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 15 | m | |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt đế âm tường công tắc | 1 | hộp | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 15 | m | |
| F | Hạng mục: Bờ bao sân | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 6,4988 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 106,344 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 106,344 | m2 | |
| G | Thiết bị | |||
| 1 | Thang máy | 1 | bộ | |
| 2 | Máy phát điện 3P, 75KVA + Tủ chuyển nguồn ATS3-150A | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi