Gói thầu: Xây lắp công trình Đường GTNT thôn 5 Trà Kót
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200863401-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 17:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - quỹ đất huyện Bắc Trà My |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Đường GTNT thôn 5 Trà Kót |
| Số hiệu KHLCNT | 20200807240 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NS Trung ương, vốn NS huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 17:18:00 đến ngày 2020-08-31 17:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,996,471,419 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\ Nền mặt đường | |||
| B | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 948,176 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 727,879 | 1 m3 |
| 3 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,759 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,769 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.675,045 | 1 m3 |
| 6 | Đắp đất đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,646 | 1 m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.564,502 | m2 |
| C | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 513,689 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 446,032 | 1 m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.568,62 | 1 m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 385,186 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,811 | 1 tấn |
| D | *\ Nút giao thông | |||
| E | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,214 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,976 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,181 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 1 m3 |
| F | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,206 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,498 | 1 m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,03 | 1 m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,655 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 1 tấn |
| G | Gia cố rãnh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 243,705 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.129,905 | m2 |
| 3 | Đào khuôn rãnh dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208,705 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi