Gói thầu: Gói thầu số 10: Toàn bộ phần xây dưng và lắp đặt thiết bị PCCC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200860209-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Toàn bộ phần xây dưng và lắp đặt thiết bị PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313173 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 09:28:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,328,523,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đổ bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 88,2454 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V | 2,9919 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V | 7,908 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,2057 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 2,9697 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 3,503 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 10,5895 | 100m2 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Chương V | 139 | cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Chương V | 139 | cấu kiện |
| 10 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 13,9154 | 100m |
| 11 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 0,7809 | 100m |
| 12 | Gia công cọc dẫn | Chương V | 1 | cọc |
| 13 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 139 | mối nối |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 4,4401 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 208,2263 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,4276 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,6546 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 17,8434 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 90,5966 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,7948 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 3,8497 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,8371 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 4,2 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 7,2572 | tấn |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 20,4118 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,0987 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 58,9135 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 15,319 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 2,3219 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,505 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,8204 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,0787 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 66,8707 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 6,2788 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,1739 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,4397 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,286 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 114,4508 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 9,5375 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 15,395 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,4214 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,5838 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4355 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,8434 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,6717 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,301 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,5717 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 8,1393 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,7892 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,6503 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0992 | tấn |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 32,9447 | m3 |
| 54 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,1233 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,2061 | 100m3 |
| 56 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,408 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,4019 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1037 | 100m2 |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,2129 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1389 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,84 | m3 |
| 62 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,2736 | 100m2 |
| 63 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,0792 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 12 | cái |
| 65 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 4,9357 | m3 |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,8367 | m3 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,184 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,3844 | m2 |
| 69 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 47,7589 | m2 |
| 70 | Ngõm chống thấm bể bằng nước xi măng | Chương V | 10,1768 | m3 |
| 71 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 242,3326 | m3 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 34,9336 | m3 |
| 73 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 34,5436 | m3 |
| 74 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,4827 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.109,7462 | m2 |
| 76 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.389,0116 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 217,6788 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 385,2927 | m2 |
| 79 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 319,2776 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,9604 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 814,6905 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.396,146 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.869,5106 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 866,6208 | m2 |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 65,0652 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 109,1064 | m2 |
| 87 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 360,846 | m2 |
| 88 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 109,1064 | m2 |
| 89 | Thi công vách ngăn compact dày 12mm (bao gồm vật liệu, công lắp đặt và vận chuyển đến chân công trình) | Chương V | 13,5 | m2 |
| 90 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 52,8 | m2 |
| 91 | Tay vịn gỗ D60 sơn PU | Chương V | 24,7579 | md |
| 92 | Gia công lan can | Chương V | 1,931 | tấn |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 143,2974 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,3084 | m2 |
| 95 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,296 | m2 |
| 96 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 3,8491 | 10m |
| 97 | Lan can inox 304 D60 | Chương V | 8,65 | md |
| 98 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 112,862 | m2 |
| 99 | Lát gạch không nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V | 567,1707 | m2 |
| 100 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 567,1707 | m2 |
| 101 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,4964 | tấn |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,496 | tấn |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 206,64 | m2 |
| 104 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 4,6818 | 100m2 |
| 105 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính xanh da trời an toàn 6.38mm | Chương V | 72,9 | m2 |
| 106 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính xanh da trời an toàn 6.38mm | Chương V | 38,4675 | m2 |
| 107 | Cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính xanh da trời an toàn 6.38mm | Chương V | 71,28 | m2 |
| 108 | Vách cố định, vách nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | Chương V | 87,284 | m2 |
| 109 | Cửa sổ mở hất 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6.38mm | Chương V | 4,32 | m2 |
| 110 | Đề can dán kính trang trớ vách | Chương V | 2 | trọn bộ |
| 111 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,5998 | tấn |
| 112 | Ngôi sao trang trí bằng tôn sơn màu (bao gồm khung sắt) | Chương V | 10 | m2 |
| 113 | Hình tròn trang trí bằng tôn sơn màu (bao gồm khung sắt) | Chương V | 12 | m2 |
| B | HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V | 32,367 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,1502 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,1735 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,346 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,3715 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,1597 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0417 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1846 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 13,4113 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,5906 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,8229 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,586 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,2728 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1245 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1846 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,6562 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,3844 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3507 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3842 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0561 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0148 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,232 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,232 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,1856 | m2 |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0366 | 100m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,3952 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,6513 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,6509 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,7497 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,31 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,1718 | m2 |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,104 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75, ngoài nhà | Chương V | 11,0396 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75, trong nhà | Chương V | 3,24 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75, ngoài nhà | Chương V | 10,44 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75, trong nhà | Chương V | 15,4568 | m2 |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,76 | m |
| 38 | Xẻ rãnh 20x15, vữa XM mác 75 | Chương V | 54,72 | m |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 76,9726 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 78,7896 | m2 |
| 41 | Lát nền sàn gạch KT 300x300 | Chương V | 15,8088 | m2 |
| 42 | Láng granitô cầu thang, bậc tam cấp | Chương V | 8,0176 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 16,1476 | m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,2219 | 100m2 |
| 45 | Diềm mái tôn | Chương V | 15,75 | m |
| 46 | Ống nhựa PVC D32 | Chương V | 0,0096 | 100m |
| 47 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm | Chương V | 1,92 | m2 |
| 48 | Cửa tôn sơn màu da lươn | Chương V | 1,92 | m2 |
| 49 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Chương V | 1,5 | m2 |
| 50 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Chương V | 3 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 8,34 | m2 |
| C | HẠNG MỤC CỔNG, TƯỜNG RÀO, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 8,5367 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 6,1505 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,0239 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5203 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,8659 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V | 0,093 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0764 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,085 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0336 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,0759 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,363 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,066 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0265 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0458 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,7045 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,65 | m3 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,3516 | m2 |
| 18 | Trát tường cổng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,866 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường cổng không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,6116 | m2 |
| 20 | Công tác ốp đá granit màu nâu vàng | Chương V | 6,606 | m2 |
| 21 | Chữ biển hiệu công trường | Chương V | 1 | trọn gói |
| 22 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,1502 | tấn |
| 23 | Hoa văn cổng | Chương V | 0,828 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 15,9269 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa cổng | Chương V | 12,546 | m2 |
| 26 | Phụ kiện bản lề | Chương V | 18 | bộ |
| 27 | Phụ kiện khóa cửa | Chương V | 2 | bộ |
| 28 | Phụ kiện ray trượt | Chương V | 9,64 | md |
| 29 | Phụ kiện bánh xe | Chương V | 3 | bộ |
| 30 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V | 1.080,4665 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 5,5547 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 5,25 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 39,5775 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 18,2531 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,8978 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,3438 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,3504 | tấn |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 254,8405 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 28,5042 | m3 |
| 40 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 161,3147 | m3 |
| 41 | Lớp đất sét cách nước | Chương V | 2,937 | m3 |
| 42 | Thi công tầng lọc bằng sỏi | Chương V | 0,1958 | 100m3 |
| 43 | Đổ bê tông xà dầm, giằng hàng rào, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,7934 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,8903 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2345 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,2093 | tấn |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 29,9862 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 144,1162 | m3 |
| 49 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 315,2578 | m2 |
| 50 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.631,7486 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.947,0064 | m2 |
| 52 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 2,3959 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 61,0432 | m2 |
| 54 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | Chương V | 95,04 | m2 |
| 55 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 10,496 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 28,864 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 216,48 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 216,48 | m2 |
| D | HẠNG MỤC NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 4,6468 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 2,0948 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,0256 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,1012 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,756 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,9532 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0229 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0184 | tấn |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 7,614 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 3,807 | m3 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,3593 | m2 |
| 12 | Bu lông M16-500 | Chương V | 16 | cái |
| 13 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,0126 | tấn |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,2386 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,2386 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,5429 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,5429 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 43,4085 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,3056 | 100m2 |
| 20 | Máng nước KT U 200x150x150 | Chương V | 9,15 | m |
| E | HẠNG MỤC BỂ NƯỚC 250M3 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 670,1218 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,3182 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 4,383 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 17,775 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 47,7065 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,0949 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,4353 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 6,3824 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 1,6898 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 28,8268 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,365 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 2,2699 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0077 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 12,9063 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,0325 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,3021 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,6898 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 29,1501 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,4575 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,3172 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,0563 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,003 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0044 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, trát lớp 1 | Chương V | 373,295 | m2 |
| 26 | Trát tường,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 trát, trát lớp 2 | Chương V | 373,295 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 145,7506 | m2 |
| 28 | Ngâm chống thấm bằng xi măng nguyên chất (5KG/M3) | Chương V | 304,98 | m3 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 150,92 | m2 |
| 30 | Băng cản nước mạch ngừng | Chương V | 61,6 | m |
| F | HẠNG MỤC SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 125,9784 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,835 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 425,25 | m3 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.835 | m2 |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp I - bóc bỏ lớp bùn đất | Chương V | 19,216 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V | 19,216 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,055 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 22 | m3 |
| G | HẠNG MỤC ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện tổng 600x600x200 | Chương V | 2 | hộp |
| 2 | Tủ điện tầng 600x400x200 đặt nổi | Chương V | 2 | hộp |
| 3 | Tủ điện 8-12 module | Chương V | 6 | hộp |
| 4 | Đèn ốp trần D300 bóng compact 22W | Chương V | 18 | bộ |
| 5 | Đèn LED tuýp treo tường, bóng đơn 1,2m 18W | Chương V | 19 | bộ |
| 6 | Đèn LED tuýp chiếu sáng học đường, đèn đôi treo trần 1.2m 18W | Chương V | 54 | bộ |
| 7 | Đèn dowlight âm trần D110 13W | Chương V | 36 | bộ |
| 8 | Đèn pha cao áp chiếu sáng ngoài nhà 150W | Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Quạt trần 80W+chiết áp | Chương V | 36 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt thông gió 30W | Chương V | 12 | cái |
| 11 | Ổ cắm đôi 3 chấu ( Đế+mặt) | Chương V | 42 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế+mặt+hạt) | Chương V | 19 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế+mặt+hạt) | Chương V | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 4 hạt (đế+mặt+hạt) | Chương V | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều (đế+mặt+hạt) | Chương V | 4 | cái |
| 16 | Ống đồng + Bảo ôn D9.5/12.7 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 17 | Ống thoát nước ngưng D27 | Chương V | 120 | m |
| 18 | Dây CU/PVC/2 (1x1.5)mm2 | Chương V | 1.875 | m |
| 19 | Dây CU/PVC/2 (1x2.5)mm2 + 1x2.5mm2 | Chương V | 900 | m |
| 20 | Dây CU/PVC/2 (1x4)mm2 +1*4E | Chương V | 250 | m |
| 21 | Cu/XLPE/PVC (4x6)mm2+ 1*6E | Chương V | 50 | m |
| 22 | Cu/FR/PVC (4x25)MM2 | Chương V | 200 | m |
| 23 | CU/PVC/2 (1x4)mm2 | Chương V | 130 | m |
| 24 | Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC (4x35)MM2 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 25 | Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC (4x70)MM2 | Chương V | 1 | 100m |
| 26 | Cu/PVC/XLPE/DSTA/PVC (2x6)MM2 + 1*6E | Chương V | 2 | 100m |
| 27 | Aptomat MCB 1P-16A-6KA | Chương V | 33 | cái |
| 28 | Aptomat MCB 1P-20A-6KA | Chương V | 15 | cái |
| 29 | Aptomat MCB 2P-20A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Aptomat MCB 2P-32A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 31 | Aptomat MCCB 3P-25A-16KA | Chương V | 3 | cái |
| 32 | Aptomat MCCB 3P-50A-16KA | Chương V | 2 | cái |
| 33 | Aptomat MCCB 3P-65A-25KA | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Aptomat MCCB 3P-85A-25KA | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Aptomat MCCB 3P-100A-35KA | Chương V | 3 | cái |
| 36 | Ống gen D16 | Chương V | 937 | m |
| 37 | Ống gen D20 | Chương V | 900 | m |
| 38 | Ống gen D25 | Chương V | 250 | m |
| 39 | Ống gen D32 | Chương V | 280 | m |
| 40 | Ống luồn dây mềm D20 | Chương V | 120 | m |
| 41 | Máng cáp | Chương V | 75 | m |
| 42 | Ống xoắn HDPE D50 | Chương V | 2,2 | 100m |
| 43 | Ống xoắn HDPE D85 | Chương V | 2 | 100m |
| 44 | Ống xoắn HDPE D105 | Chương V | 1,95 | 100m |
| 45 | Kim thu sét D16, h=1000m | Chương V | 4 | cái |
| 46 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ kẽm 63x63x6 | Chương V | 6 | cọc |
| 47 | Dây thu sét D10 | Chương V | 250 | m |
| 48 | Dây thu sét D12 | Chương V | 30 | m |
| 49 | Thép bản 40x4m | Chương V | 20 | m |
| 50 | Chân bật gắn tường dây D20 L=150 | Chương V | 30 | cái |
| 51 | Chân bật hàn chân trên mái dây D10 L=200 | Chương V | 20 | bộ |
| 52 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 4 | bộ |
| 53 | Bu lông đai ốc | Chương V | 4 | bộ |
| 54 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Chương V | 2 | cái |
| 55 | Đèn LED tuýp treo tường, bóng đơn 1,2m 18W | Chương V | 4 | bộ |
| 56 | Quạt trần 80W+chiết áp | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Ổ cắm đôi 3 chấu ( Đế+mặt) | Chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế+mặt+hạt) | Chương V | 2 | cái |
| 59 | Tủ điện 4-8 module | Chương V | 2 | hộp |
| 60 | Dây CU/PVC (1x1.5)mm2 | Chương V | 40 | m |
| 61 | Dây CU/PVC (2x2.5)mm2 | Chương V | 25 | m |
| 62 | Ống gen D16 | Chương V | 40 | m |
| 63 | Ống gen D20 | Chương V | 25 | m |
| H | HẠNG MỤC ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Tủ rack 45U đựng thiết bị mạng | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Tủ rack 6U đựng thiết bị mạng | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ ≥ 33U | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ < 33U | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 5 | Hộp phối quang 4 core | Chương V | 1 | hộp |
| 6 | Switch mạng 8 port-2base-x sfp | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Switch mạng 24 port | Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Patch panel 8 port | Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Patch panel 24 port | Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Bộ thu phát wifi | Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt thiết bị mạng Switch mạng 8 port + Patchpanel 8 port | Chương V | 1 | thiết bị |
| 12 | Lắp đặt thiết bị mạng Switch mạng 24 port + Patchpanel 24 port | Chương V | 1 | thiết bị |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm internet âm tường | Chương V | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt cáp mạng UTP Cat6 | Chương V | 680 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa SP D20 | Chương V | 680 | m |
| 16 | Lắp đặt Tê nhựa SP D20 | Chương V | 160 | cái |
| 17 | Lắp đặt măng sông nhựa SP D20 | Chương V | 160 | cái |
| 18 | Lắp đặt Cút nhựa SP D20 | Chương V | 160 | cái |
| 19 | Lắp đặt hệ thống camera gắn tường 580TV line 0.05 LUX-10X OSD 24V, góc quan sát 180 độ | Chương V | 10 | 1 bộ |
| 20 | Bộ nguồn cho 01 camera 12VAC 500MA,AC 230V VDC-0,5 | Chương V | 10 | bộ |
| 21 | Cáp đồng trục RG6 | Chương V | 250 | m |
| 22 | Cáp cấp nguồn 2x1mm2 | Chương V | 250 | m |
| 23 | Ống nhựa chống cháy D20 | Chương V | 250 | m |
| I | HẠNG MỤC CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 118,019 | m3 |
| 2 | Rải cát đen rãnh cáp | Chương V | 0,5178 | 100m3 |
| 3 | Lấp đất rãnh cáp đất cấp 2 | Chương V | 0,7254 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,4558 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,864 | m3 |
| 6 | Lắp khung móng cột thép cao 8m : M24x300x300x675 | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Làm tiếp địa cho cột chiếu sáng, tủ | Chương V | 3 | 1 bộ |
| 8 | Lắp dựng cột liền cần đơn cao 8m | Chương V | 3 | 1 cột |
| 9 | Băng báo hiệu cáp | Chương V | 200 | m |
| J | HẠNG MỤC THIẾT BỊ VỆ SINH+CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ông PPR D50 PN10 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 2 | Ông PPR D40 PN10 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 3 | Cút PPR 90º D50 | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Cút PPR 90º D40 | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Van phao D50 | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Rọ hút | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Van 1 chiều D40 | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Rắc co D40 | Chương V | 2 | cái |
| 9 | Máy bơm nước sạch Q=7.5m3/h H=50m | Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Bơm chìm nước giếng khoan | Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Bể lọc nước giếng khoan | Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 24,0445 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,2107 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,234 | 100m3 |
| 15 | Đá dăm đệm móng đá 1x2 | Chương V | 0,0689 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông móng hố ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,1378 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0066 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0086 | tấn |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,2642 | m3 |
| 20 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 2,3042 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0794 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0055 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 2 | cái |
| 25 | Ống UPVC D200 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 26 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 226,0112 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,8009 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 1,456 | 100m3 |
| 29 | Đá dăm đệm móng đá 1x2 | Chương V | 17,8462 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 27,1666 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,525 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0467 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,835 | tấn |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 51,165 | m3 |
| 35 | Trát tường hố ga, rãnh chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 288,91 | m2 |
| 36 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 14,1302 | m3 |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,546 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,9016 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V | 180 | cái |
| 40 | Lớp sỏi lớn bể lọc nước ( trọng lượng riêng sỏi T=1.56T/m3) | Chương V | 476,658 | kg |
| 41 | Lớp sỏi nhỏ bể lọc nước ( trọng lượng riêng 1.56T/m3) | Chương V | 158,886 | kg |
| 42 | Lớp cát lớn bể lọc nước (T=1.4T/m3) | Chương V | 142,59 | kg |
| 43 | Than hoạt tính bể lọc nước (T=0.75T/m3) | Chương V | 229,1625 | kg |
| 44 | Lớp cát sạch bể lọc nước (T=1.2T/m3) | Chương V | 366,66 | kg |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 37 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 24 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi nước đơn | Chương V | 25 | bộ |
| 50 | Lắp đặt phễu phễu thu nước DN65 | Chương V | 19 | cái |
| 51 | Si phông D75 | Chương V | 19 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống PPR D60 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống PPR D50 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống PPR D40 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống PPR D32 | Chương V | 0,9 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống PPR D25 | Chương V | 0,38 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống PPR D20 | Chương V | 0,32 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống PPR D20 cấp nước nóng PN20 | Chương V | 0,32 | 100m |
| 59 | Van cửa D60 | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Van cửa D32 | Chương V | 15 | cái |
| 61 | Van cửa D25 | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Tê đều nhựa D40 | Chương V | 3 | cái |
| 63 | Tê đều nhựa D32 | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Tê đều nhựa D20 | Chương V | 18 | cái |
| 65 | Tê thu nhựa D60x50x60 | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Tê thu nhựa D50x40x50 | Chương V | 3 | cái |
| 67 | Tê thu nhựa D32x40x32 | Chương V | 3 | cái |
| 68 | Tê thu nhựa D32x25x32 | Chương V | 42 | cái |
| 69 | Tê thu nhựa D25x20x25 | Chương V | 19 | cái |
| 70 | Tê thu nhựa 1 đầu ren trong D32x20x32 | Chương V | 12 | cái |
| 71 | Tê thu nhựa 1 đầu ren trong D25x20x25 | Chương V | 7 | cái |
| 72 | Cút nhựa 1 đầu ren trong D20 | Chương V | 205 | cái |
| 73 | Côn thu nhựa D60x50 | Chương V | 1 | cái |
| 74 | Côn thu nhựa D50x40 | Chương V | 3 | cái |
| 75 | Côn thu nhựa D40x25 | Chương V | 1 | cái |
| 76 | Côn thu nhựa D32x25 | Chương V | 12 | cái |
| 77 | Côn thu nhựa D25x20 | Chương V | 13 | cái |
| 78 | Cút nhựa 90º D60 | Chương V | 3 | cái |
| 79 | Cút nhựa 90º D50 | Chương V | 3 | cái |
| 80 | Cút nhựa 90º D40 | Chương V | 8 | cái |
| 81 | Cút nhựa 90º D32 | Chương V | 32 | cái |
| 82 | Cút nhựa 90º D25 | Chương V | 5 | cái |
| 83 | Cút nhựa 90º D20 | Chương V | 19 | cái |
| 84 | Măng sông D60 | Chương V | 6 | cái |
| 85 | Măng sông D50 | Chương V | 6 | cái |
| 86 | Măng sông D40 | Chương V | 4 | cái |
| 87 | Măng sông D32 | Chương V | 23 | cái |
| 88 | Măng sông D25 | Chương V | 10 | cái |
| 89 | Măng sông D20 | Chương V | 16 | cái |
| 90 | Ống nhựa U.PVC D90 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 91 | Cút nhựa U.PVC 45º D90 | Chương V | 32 | cái |
| 92 | Cầu chắn rác DN80 | Chương V | 8 | cái |
| 93 | Ống nhựa U.PVC D110 | Chương V | 0,65 | 100m |
| 94 | Ống nhựa U.PVC D90 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 95 | Ống nhựa U.PVC D75 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 96 | Ống nhựa U.PVC D60 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 97 | Ống nhựa U.PVC D48 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 98 | Ống nhựa U.PVC D42 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 99 | Tê nhựa U.PVC 45º D110x110 | Chương V | 33 | cái |
| 100 | Tê nhựa U.PVC 45º D110x90 | Chương V | 3 | cái |
| 101 | Tê nhựa U.PVC 45º D110x48 | Chương V | 24 | cái |
| 102 | Tê nhựa U.PVC 45º D90x90 | Chương V | 2 | cái |
| 103 | Tê nhựa U.PVC 45º D90x75 | Chương V | 18 | cái |
| 104 | Tê nhựa U.PVC 45º D90x42 | Chương V | 3 | cái |
| 105 | Tê nhựa U.PVC 90º D110x110 | Chương V | 6 | cái |
| 106 | Tê nhựa U.PVC 90º D110x48 | Chương V | 6 | cái |
| 107 | Tê nhựa U.PVC 90º D90x48 | Chương V | 6 | cái |
| 108 | Tê nhựa U.PVC 90º D60x48 | Chương V | 6 | cái |
| 109 | Tê nhựa U.PVC 90º D60x60 | Chương V | 6 | cái |
| 110 | Cút nhựa U.PVC 45º D110 | Chương V | 80 | cái |
| 111 | Cút nhựa U.PVC 45º D90 | Chương V | 30 | cái |
| 112 | Cút nhựa U.PVC 45º D75 | Chương V | 25 | cái |
| 113 | Cút nhựa U.PVC 45º D48 | Chương V | 84 | cái |
| 114 | Cút nhựa U.PVC 90º D48 | Chương V | 48 | cái |
| 115 | Cút nhựa U.PVC 90º D42 | Chương V | 12 | cái |
| 116 | Bịt xả nhựa U.PVC D110 | Chương V | 6 | cái |
| 117 | Bịt xả nhựa U.PVC D90 | Chương V | 6 | cái |
| 118 | Măng sông nhựa U.PVC D110 | Chương V | 16 | cái |
| 119 | Măng sông nhựa U.PVC D90 | Chương V | 13 | cái |
| 120 | Măng sông nhựa U.PVC D75 | Chương V | 8 | cái |
| 121 | Măng sông nhựa U.PVC D60 | Chương V | 15 | cái |
| 122 | Măng sông nhựa U.PVC D48 | Chương V | 11 | cái |
| 123 | Giá treo ống ngang D110 | Chương V | 40 | cái |
| 124 | Giá treo ống ngang D90 | Chương V | 30 | cái |
| 125 | Giá treo ống ngang D75 | Chương V | 20 | cái |
| K | HẠNG MỤC HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống <=25mm | Chương V | 0,14 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Chương V | 0,04 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 65mm | Chương V | 0,55 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Chương V | 2,5 | 100m |
| 5 | Lắp bích thép D100mm | Chương V | 34 | cặp bích |
| 6 | Lắp đặt bích thép bịt D100 | Chương V | 2 | cặp bích |
| 7 | Lắp đặt côn thép đen D65/50 | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn thép đen D100/65 | Chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn thép đen D50 | Chương V | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D25 | Chương V | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D65 | Chương V | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút thép đen D100 | Chương V | 21 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D65/50 | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê thép đen D100 | Chương V | 18 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê thép đen D100/65 | Chương V | 3 | cái |
| 16 | Thử áp lực đường ống < D100 | Chương V | 0,73 | 100m |
| 17 | Thử áp lực đường ống D100 | Chương V | 2,5 | 100m |
| 18 | Đai treo, giữ ống D65 | Chương V | 13 | Cái |
| 19 | Đai treo ống D100 | Chương V | 4 | Cái |
| 20 | Trụ đỡ ống | Chương V | 2 | Cái |
| 21 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt van 1 chiều D100 | Chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt van một chiều D65 | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt van chặn mặt bích D100 | Chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt van chặn mặt bích D65 | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren D25 | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van một chiều D25 | Chương V | 3 | cái |
| 28 | Y lọc rác D100 | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Rọ hút D100 | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt bể nước mồi dung tích bằng100l | Chương V | 1 | Cái |
| 31 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 32 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Chương V | 1 | tủ |
| 34 | Lắp đặt bơm chữa cháy động cơ điện H = 38m.c.n, Q = 17.5l/s. | Chương V | 1 | máy |
| 35 | Lắp đặt bơm chữa cháy động cơ Diesel H = 39m.c.n, Q = 12.5l/s. | Chương V | 1 | máy |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Chương V | 120 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 4x1,5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 38 | Lắp đặt Tủ đựng phương tiện chữa cháy kích thước 600x500x180 | Chương V | 5 | hộp |
| 39 | Lắp đặt Tủ đựng phương tiện chữa cháy kích thước 1100x500x180 | Chương V | 1 | hộp |
| 40 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép | Chương V | 0,324 | m3 |
| 41 | Van chữa cháy chuyên dụng D50 | Chương V | 5 | cái |
| 42 | Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m | Chương V | 5 | cái |
| 43 | Lăng phun D13 | Chương V | 5 | cái |
| 44 | Khớp nối ren trong D50 | Chương V | 5 | cái |
| 45 | Khớp nối đầu vòi D50 | Chương V | 10 | cái |
| 46 | Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m | Chương V | 2 | cái |
| 47 | Lăng phun D16 | Chương V | 2 | cái |
| 48 | Khớp nối ren trong D65 | Chương V | 2 | cái |
| 49 | Khớp nối đầu vòi D65 | Chương V | 4 | cái |
| 50 | Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V | 4 | Cái |
| 51 | Bình chữa cháy bằng bột BC loại 8kg | Chương V | 36 | cái |
| 52 | Kệ đựng bình chữa cháy | Chương V | 18 | Hộp |
| 53 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa | Chương V | 1 | cái |
| 54 | Trụ tiếp nước chữa cháy | Chương V | 1 | cái |
| 55 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=15cm | Chương V | 5 | 1 lỗ khoan |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 2 | 100m2 |
| 57 | Đào đất cấp 3 đặt đường ống | Chương V | 122 | m3 |
| 58 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V | 1,22 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V | 1,22 | 100m3 |
| 60 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,65 | m3 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 199 | m2 |
| 62 | Ắc quy dự phòng 24VDC (cho tủ trung tâm BC) | Chương V | 1 | bộ |
| 63 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V | 1 | cọc |
| 64 | Dây tiếp địa | Chương V | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | Chương V | 37 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Chương V | 4 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đế đầu báo nhiệt và khói | Chương V | 41 | bộ |
| 68 | Lắp đặt thiết bị cuối đường dây | Chương V | 10 | bộ |
| 69 | Vỏ hộp tổ hợp | Chương V | 4 | hộp |
| 70 | Chuông báo cháy | Chương V | 4 | bộ |
| 71 | Nút ấn báo cháy thường | Chương V | 4 | bộ |
| 72 | Đèn báo cháy | Chương V | 4 | bộ |
| 73 | Đèn báo cháy phòng | Chương V | 12 | bộ |
| 74 | Hộp đấu dây kỹ thuật | Chương V | 2 | hộp |
| 75 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Chương V | 997 | m |
| 76 | Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 10x2x0,5mm2 | Chương V | 52 | m |
| 77 | Lắp đặt ống ghen PVC D20 bảo vệ dây tín hiệu chống cháy | Chương V | 997 | m |
| 78 | Lắp đặt ống thép D25 bảo vệ dây tín hiệu | Chương V | 0,52 | 100m |
| 79 | Hộp chia ngả PVC | Chương V | 45 | Cái |
| 80 | Tê PVC D20 | Chương V | 450 | Cái |
| 81 | Cút PVC D20 | Chương V | 700 | Cái |
| 82 | Măng xông PVC D20 | Chương V | 800 | Cái |
| 83 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V | 12 | Cái |
| 84 | Lắp đặt đèn chỉ lối thoát nạn | Chương V | 2 | Cái |
| 85 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V | 3 | m |
| 86 | Lắp đặt dây cấp nguồn 2x0,75 mm2 | Chương V | 191 | m |
| 87 | Lắp đặt ống ghen PVC D20 bảo vệ dây tín hiệu chống cháy | Chương V | 191 | m |
| 88 | Hộp chia ngả PVC | Chương V | 14 | Cái |
| 89 | Tê PVC D20 | Chương V | 50 | Cái |
| 90 | Cút PVC D20 | Chương V | 80 | Cái |
| 91 | Măng xông PVC D20 | Chương V | 120 | Cái |
| 92 | Tủ đựng dụng cụ phá rỡ 900x600x180: 1 búa tạ 5kg, 1 kìm cộng lực, 2 chăn sợi. | Chương V | 1 | Bộ |
| L | HẠNG MỤC THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy LS | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bơm chữa cháy động cơ điện H = 38m.c.n, Q = 17.5l/s. | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Bơm chữa cháy động cơ diesel H = 38m.c.n, Q = 17.5l/s. | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh | Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi