Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200862417-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 22:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Phong
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200860862
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác từ năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 22:17:00 đến ngày 2020-08-28 22:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,738,279,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mục 2, Chương V 1,116 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mục 2, Chương V 1,116 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp I Mục 2, Chương V 1,116 100m3
4 Mua đất về đắp Mục 2, Chương V 588,052 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 5,8805 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục 2, Chương V 5,8805 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp III Mục 2, Chương V 5,8805 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 5,204 100m3
B Sân đường bê tông
1 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 10,5 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 21 m3
3 Lát nền, sàn bằng đá xanh Thanh Hóa, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 210 m2
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,2339 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 2,0211 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,9181 m3
7 Lát bo bồn hoa bằng đá xanh Thanh Hóa Mục 2, Chương V 63,16 m
8 Cây tùng tháp Mục 2, Chương V 6 cây
9 Cây đại Mục 2, Chương V 2 cây
10 Đào hố trồng cây.Hố <= 100 x 100 x 100 cm.Đất C2 Mục 2, Chương V 8 1hố
11 Trồng cây bóng mát,cây cảnh.Đất thịt pha cát,cự ly v/c <= 100m,cỡ bầu 80 x 80 cm Mục 2, Chương V 8 1cây
C Cổng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,1549 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 5,1633 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,9169 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,5238 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,1133 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0626 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,0779 tấn
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,888 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0426 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1683 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,297 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,7087 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,9157 m3
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 61,1472 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 61,1472 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 112 m
17 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 22,4 m
18 Nghê đầu cột đắp vữa xi măng Mục 2, Chương V 2 con
19 Tứ phượng đầu cột đắp vữa xi măng Mục 2, Chương V 2 con
20 Đắp phù điêu Mục 2, Chương V 7,9045 m2
21 Bản lề Mục 2, Chương V 12 cái
22 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục 2, Chương V 0,5833 tấn
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 18,86 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 18,808 m2
25 Khóa cổng Việt Tiệp Mục 2, Chương V 3 bộ
26 Chốt cổng Mục 2, Chương V 4 bộ
D Kè + Tường rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,705 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,235 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 54,23 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 56,376 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 5,0358 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,3052 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0831 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,2798 tấn
9 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Mục 2, Chương V 17,4 m3
10 Đặt ống PVC D90 Mục 2, Chương V 21,75 m
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,2467 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,0822 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 1,46 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 10,95 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,0492 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 13,332 m3
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 38,764 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 249 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 287,764 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 88 m
E Tam cấp
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 4,865 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 2,1063 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 13,3434 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 20,1205 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 20,1205 m2
6 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 45,096 m2
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,0865 100m3
F Cột đèn cao áp
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 2,352 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,294 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,05 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,084 100m2
5 Khung bu lông M16x240 (bản mã, bu lông...) Mục 2, Chương V 6 bộ
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Mục 2, Chương V 0,09 100m
7 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm Mục 2, Chương V 12 cái
8 Gia công và đóng cọc chống sét Mục 2, Chương V 6 cọc
9 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm Mục 2, Chương V 6 m
10 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m Mục 2, Chương V 6 cột
11 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Mục 2, Chương V 6 cần đèn
12 Bóng đèn cao áp 250W + phụ kiện Mục 2, Chương V 6 bộ
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2, Chương V 380 m
G Nhà bia
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 10,1024 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,2008 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,369 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 6,3892 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,1168 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,9443 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bệ bia, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,6607 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,4808 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,3651 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,5058 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,9272 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,5767 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 7,2208 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 15,3235 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm bia, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,3971 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0229 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,2484 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0338 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,3704 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0337 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,3369 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,2821 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 1,8726 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1227 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 2,5354 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm bia, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0284 tấn
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục 2, Chương V 0,041 100m2
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Mục 2, Chương V 0,1476 100m2
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Mục 2, Chương V 0,3084 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,1734 100m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,7465 100m2
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 1,5325 100m2
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm bia, chiều dày <= 45 cm Mục 2, Chương V 0,0855 100m2
34 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 44,3274 m2
35 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục 2, Chương V 8,6332 m2
36 Đắp ngôi sao trên bia Mục 2, Chương V 3 cái
37 Lư hương Mục 2, Chương V 1 cái
38 Tấm phù điêu Mục 2, Chương V 8 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 26,1248 m2
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 46,804 m2
41 Trát tấm bia, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,2024 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,4476 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 158,78 m2
44 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Mục 2, Chương V 80,44 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 38,4 m
46 Đắp đầu đao, mặt nguyệt, đầu lân kỹ, mỹ thuật theo yêu cầu thiết kế Mục 2, Chương V 13 cái
47 Đắp, kẻ , sơn bảng tên " Nhà bia tưởng niệm liệt sỹ..." Mục 2, Chương V 1 biển
48 Khắc chữ đá xẻ " Tổ quốc ghi công" Mục 2, Chương V 1 bảng
49 Khắc chữ tên các liệt sỹ vào bia đá Mục 2, Chương V 2 bảng
50 Rồng đắp vữa xi măng Mục 2, Chương V 6 con
51 Sơn cột giả gỗ Mục 2, Chương V 26,1248 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 54,0064 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 176,2276 m2
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 1,5232 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->