Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862417-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 22:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Phong |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860862 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 22:17:00 đến ngày 2020-08-28 22:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,738,279,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 1,116 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 1,116 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 1,116 | 100m3 |
| 4 | Mua đất về đắp | Mục 2, Chương V | 588,052 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 5,8805 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 5,8805 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 5,8805 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 5,204 | 100m3 |
| B | Sân đường bê tông | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 10,5 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 21 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng đá xanh Thanh Hóa, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 210 | m2 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3,2339 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 2,0211 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,9181 | m3 |
| 7 | Lát bo bồn hoa bằng đá xanh Thanh Hóa | Mục 2, Chương V | 63,16 | m |
| 8 | Cây tùng tháp | Mục 2, Chương V | 6 | cây |
| 9 | Cây đại | Mục 2, Chương V | 2 | cây |
| 10 | Đào hố trồng cây.Hố <= 100 x 100 x 100 cm.Đất C2 | Mục 2, Chương V | 8 | 1hố |
| 11 | Trồng cây bóng mát,cây cảnh.Đất thịt pha cát,cự ly v/c <= 100m,cỡ bầu 80 x 80 cm | Mục 2, Chương V | 8 | 1cây |
| C | Cổng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,1549 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, Chương V | 5,1633 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 0,9169 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,5238 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,1133 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,0626 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,0779 | tấn |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,888 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0426 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1683 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,297 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,7087 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,9157 | m3 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 61,1472 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 61,1472 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 112 | m |
| 17 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 22,4 | m |
| 18 | Nghê đầu cột đắp vữa xi măng | Mục 2, Chương V | 2 | con |
| 19 | Tứ phượng đầu cột đắp vữa xi măng | Mục 2, Chương V | 2 | con |
| 20 | Đắp phù điêu | Mục 2, Chương V | 7,9045 | m2 |
| 21 | Bản lề | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 22 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục 2, Chương V | 0,5833 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 18,86 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 18,808 | m2 |
| 25 | Khóa cổng Việt Tiệp | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 26 | Chốt cổng | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| D | Kè + Tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,705 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,235 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 54,23 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 56,376 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 5,0358 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,3052 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0831 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,2798 | tấn |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Mục 2, Chương V | 17,4 | m3 |
| 10 | Đặt ống PVC D90 | Mục 2, Chương V | 21,75 | m |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,2467 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,0822 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 1,46 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 10,95 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,0492 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 13,332 | m3 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 38,764 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 249 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 287,764 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 88 | m |
| E | Tam cấp | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 4,865 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 2,1063 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 13,3434 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 20,1205 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 20,1205 | m2 |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 45,096 | m2 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,0865 | 100m3 |
| F | Cột đèn cao áp | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 2,352 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 0,294 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,05 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 5 | Khung bu lông M16x240 (bản mã, bu lông...) | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Mục 2, Chương V | 0,09 | 100m |
| 7 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 8 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục 2, Chương V | 6 | cọc |
| 9 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Mục 2, Chương V | 6 | m |
| 10 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Mục 2, Chương V | 6 | cột |
| 11 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Mục 2, Chương V | 6 | cần đèn |
| 12 | Bóng đèn cao áp 250W + phụ kiện | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục 2, Chương V | 380 | m |
| G | Nhà bia | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 10,1024 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,2008 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,369 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 6,3892 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,1168 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,9443 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bệ bia, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,6607 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,4808 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,3651 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 3,5058 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,9272 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,5767 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 7,2208 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 15,3235 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm bia, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,3971 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,0229 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,2484 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0338 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,3704 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0337 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,3369 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,2821 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 1,8726 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1227 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 2,5354 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm bia, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,0284 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 2, Chương V | 0,041 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Mục 2, Chương V | 0,1476 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Mục 2, Chương V | 0,3084 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,1734 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, Chương V | 0,7465 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục 2, Chương V | 1,5325 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm bia, chiều dày <= 45 cm | Mục 2, Chương V | 0,0855 | 100m2 |
| 34 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 44,3274 | m2 |
| 35 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mục 2, Chương V | 8,6332 | m2 |
| 36 | Đắp ngôi sao trên bia | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 37 | Lư hương | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 38 | Tấm phù điêu | Mục 2, Chương V | 8 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 26,1248 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 46,804 | m2 |
| 41 | Trát tấm bia, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 7,2024 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 17,4476 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 158,78 | m2 |
| 44 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Mục 2, Chương V | 80,44 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 38,4 | m |
| 46 | Đắp đầu đao, mặt nguyệt, đầu lân kỹ, mỹ thuật theo yêu cầu thiết kế | Mục 2, Chương V | 13 | cái |
| 47 | Đắp, kẻ , sơn bảng tên " Nhà bia tưởng niệm liệt sỹ..." | Mục 2, Chương V | 1 | biển |
| 48 | Khắc chữ đá xẻ " Tổ quốc ghi công" | Mục 2, Chương V | 1 | bảng |
| 49 | Khắc chữ tên các liệt sỹ vào bia đá | Mục 2, Chương V | 2 | bảng |
| 50 | Rồng đắp vữa xi măng | Mục 2, Chương V | 6 | con |
| 51 | Sơn cột giả gỗ | Mục 2, Chương V | 26,1248 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 54,0064 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 176,2276 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 1,5232 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi