Gói thầu: Gói thầu số 05XL: Toàn bộ phân xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200854530-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu số 05XL: Toàn bộ phân xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200849530
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 10:08:00 đến ngày 2020-08-31 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,086,022,096 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mô tả công việc mời thầu
B Hạng mục Cổng chào
1 Đào móng cột, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,904 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,242 m3
3 Bê tông móng rộng <= 250cm, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,76 m3
4 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,011 tấn
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,097 tấn
6 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,765 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,012 100m3
8 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,388 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,523 m3
10 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 tấn
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,058 tấn
12 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,56 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 31,47 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 34,6 m
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 31,47 m2
16 Đắp chữ bảng tên Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 chữ
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,24 100m2
C Hạng mục Cống tròn D=1200
1 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng <=6m, đất cấp 1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,152 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,971 m3
3 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M250 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,325 m3
4 Cung cấp và lắp ông cống BTLT D1200 L = 4m dày 120mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,051 100m3
6 Bê tông nền M250, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,272 m3
D Hạng mục Đài nước
1 Đào móng cột bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - đất cấp 1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,436 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,676 m3
3 Bê tông móng rộng <= 250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,304 m3
4 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,062 tấn
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,029 tấn
6 Đắp đất nền móng công trình Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,479 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,72 m3
8 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,016 tấn
9 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,08 tấn
10 Gia công và lắp dựng giằng mái thép đài nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,825 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 36,087 m2
12 Cung cấp và lắp đặt ống thép không gỉ, nối bằng phương pháp hàn, ĐK 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1 100m
13 Cung cấp và lắp đặt van mặt bích, ĐK 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
14 Cung cấp và lắp đặt bể nước Inox 3m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bể
E Hạng mục Giếng khoan L=80m
1 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, khoan đập cáp 40kW Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 lần
2 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm - Đất Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 40 m
3 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, đá cấp IV Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 40 m
4 Thổi rửa giếng, sâu <100m, ĐK ống lọc < 219mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 m ống lọc
5 Chèn sét Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,1 m3
6 Chèn sỏi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,5 m3
7 Gia công khoan lỗ ống lọc đường kính D114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,895 100 lỗ
8 Lưới kẽm quấn ống lọc Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,58 m2
9 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,8 m3
10 Dây Inox kéo máy bơm chìm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 140 m
11 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 3x16mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 100 m
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,5 100m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,7 100m
14 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 cái
15 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 cái
16 Cung cấp và lắp đặt Tê gang nối bằng phương pháp xảm, ĐK 49mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
17 Nắp bảo vệ miệng giếng bằng sắt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
18 Cung cấp và lắp đặt hộp điều khiển máy bơm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 hộp
19 Cung cấp và lắp đặt máy bơm chìm 3HP Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 máy
20 Cung cấp và lắp đặt van nhựa ĐK49mm 1 chiều Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
21 Cung cấp và lắp đặt van nhựa, ĐK49mm 2 chiều Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
22 Cung cấp và lắp Nút bịt ống kẽm D49mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
23 Cung cấp và lắp đặt tủ bảo vệ hộp điều khiển Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 1 tủ
24 Khâu gai D49mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
25 Măng sông D49mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
26 Dây kẽm quấn lưới lọc Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 kg
F Hạng mục Nhà ở quân nhân
1 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng <=6m, đất cấp 1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,673 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,238 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,344 m3
4 Bê tông móng rộng <= 250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,028 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,34 tấn
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,318 tấn
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,222 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,302 m3
9 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,094 tấn
10 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,584 tấn
11 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,952 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm-chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,395 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 51,34 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,41 m2
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,52 100m3
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,578 100m3
17 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,5 m3
18 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M250 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,339 m3
19 SXLD cốt thép cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,121 tấn
20 SXLD cốt thép cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, chiều cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,507 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,084 m3
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,542 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,249 tấn
24 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,067 m3
25 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,256 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,841 m3
27 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,192 tấn
28 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,306 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 31,881 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,824 m3
31 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,419 tấn
32 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,836 tấn
33 Cung cấp và lắp dựng đà trần thép hộp 30x60x1.2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,461 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 215,378 1m2
35 Lợp mái tôn kẽm mạ màu dày 0,45mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,264 100m2
36 Đóng trần tôn lạnh dày 0,26mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,631 100m2
37 Nẹp trần nhựa Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 130 m
38 Bu lông fi 18 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 48 cái
39 Bu lông fi 12 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 60 cái
40 Tăng đơn fi 14 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 54,691 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 23,99 m2
43 Trát trần, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 38,6 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 70,7 m2
45 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 72 m
46 Đắp phào kép, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,584 m
47 Láng sênô dày 2cm, vữa XM M75 tạo dốc Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 32,016 m2
48 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 140,56 m2
49 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 214,7 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch 400x400mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 166,48 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,11 m2
52 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11,34 m2
53 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30,24 m2
54 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 35,538 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 35,538 1m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 140,56 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 431,611 m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,608 100m2
59 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 100m
60 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,014 100m
61 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 cái
62 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp p dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,243 100m
63 Cầu chắn rác D60 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
64 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15 bộ
65 Cung cấp và lắp đặt quạt trần (kể cả volum) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
66 Cung cấp và lắp đặt ô cắm đôi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 cái
67 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9 cái
68 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 cái
69 Cung cấp và lắp đặt hộp nối dây 60x120mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7 hộp
70 Cung cấp và lắp đặt hộp phân dây 120x120mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 hộp
71 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 200 m
72 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha <=50A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
73 Cung cấp và lắp đặt dây đơn <= 1x1,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 500 m
74 Cung cấp và lắp đặt dây đơn <=1x2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 300 m
75 Cung cấp và lắp đặt dây đơn <= 1x10mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 150 m
76 Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 1 tủ
77 Cung cấp và lắp đặt linh kiện báo cháy (Bình chữa cháy CO2 MT5 5KG; Bình chữa cháy bột MFZ8 8KG; Bảng tiêu lệnh; Giá treo bình) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
G Hạng mục Nhà vệ sinh
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,13 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,026 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,192 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,554 m3
5 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,014 tấn
6 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,121 tấn
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,009 100m3
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,006 100m3
9 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,572 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,89 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,89 m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,534 m3
13 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,03 tấn
14 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,076 tấn
15 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,408 m3
16 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,053 tấn
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,372 m3
18 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,017 tấn
19 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,033 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, chiều dày >10cm, chiều cao <=6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,454 m3
21 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,054 tấn
22 Cung cấp và lắp dựng đà trần thép hộp 30x60x1,2mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,025 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,584 1m2
24 Lợp mái tole dày 0,45mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,097 100m2
25 Đóng trần tole lạnh dày 0,3mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,082 100m2
26 Nẹp trần nhựa Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,2 m
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,5 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,1 m2
29 Trát lanh tô, ô văng dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,1 m2
30 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 m
31 Đắp phào kép, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 m
32 Láng sênô, ô văng dày 2cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,808 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 41,713 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 79,333 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch ≤ 300x300mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13,935 m2
36 Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤300x450mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30,72 m2
37 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,94 m2
38 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,44 m2
39 Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,6 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 41,713 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 100,032 m2
42 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,005 100m
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,468 100m2
44 Cung cấp và lắp đặt đèn thường có chụp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
45 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
46 Cung cấp và lắp bảng điện vào tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bảng
47 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha <=10A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
48 Cung cấp và lắp đặt dây đơn <=1x1,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30 m
49 Cung cấp và lắp đặt dây đơn <=1x2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20 m
50 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa ruột gà D=16mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 m
51 Băng keo điện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cuộn
52 Đinh vít + Tắt kê Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3
53 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,14 100m
54 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
55 Cung cấp và lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
56 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3 100m
57 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
58 Cung cấp và lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34/27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
59 Cung cấp và lắp đặt xí bệt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
60 Cung cấp và lắp đặt chậu rửa 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
61 Cung cấp và lắp đặt gương soi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
62 Cung cấp và lắp đặt van D34 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
63 Cung cấp và lắp đặt giá treo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
64 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
65 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,07 100m
66 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,16 100m
67 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
68 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
69 Cung cấp và lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
70 Cung cấp và lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
71 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,04 m3
72 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,308 m3
73 Bê tông ống buy đường kính <=70cm, M250, đá 1x2 đúc sẵn (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,658 m3
74 Bê tông móng rộng <= 250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,157 m3
75 Đá 1x2 lót hầm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,157 m3
76 Sỏi cuội (Đá 4x6) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,118 m3
77 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,207 m2
78 Quét nước xi măng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,207 m2
79 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,785 m2
80 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, đúc sẵn (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,271 m3
81 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,009 tấn
82 Lắp các loại CKBT đúc sẵn thủ công, trọng lượng <= 50kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
83 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,407 m3
H Hạng mục Taluy đá chẻ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp 1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,445 m3
2 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama <= 1,45T/m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,445 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,545 m3
4 Bê tông nền M150, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,784 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,901 m3
I Hạng mục Trụ điện
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,768 m3
2 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột <=10m bằng thủ công Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 1 cột
3 Cung cấp và lắp đặt bộ neo chằng hạ thế TK 16 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
4 Bê tông móng,rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,075 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,693 m3
6 Kẹp nối, treo, ngừng Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
7 Bu lông D16 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
8 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x16mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 69,5 m
J Hạng mục Vòm che nắng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,502 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,49 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,469 m3
4 Bê tông móng,rộng <= 250cm, M250, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,629 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,905 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu = 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,089 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,033 m3
8 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,512 m3
9 Gia công và lắp dựng cột bằng thép hình Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,193 tấn
10 Gia công và lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,391 tấn
11 Cung cấp và lắp xà gồ thép C100x50x10x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,39 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 96,929 1m2
13 Bu lông fi 14 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 160 cái
14 Lợp mái tôn kẽm mạ màu dày 0,45mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,436 100m2
K Hạng mục Cấp nước lên bồn
1 Đào đường ống cấp nước, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 1 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,72 m3
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,12 100m
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,72 m3
L Hạng mục San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, phạm vi 30m, đất cấp 3 (kể cả công tác vận chuyển) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 263,362 100m3
2 Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp 3 (kể cả công tác đào xúc + vận chuyển) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 107,57 100m3
3 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,98 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 21,385 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->