Gói thầu: Gói thầu số 05XL: Toàn bộ phân xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854530-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05XL: Toàn bộ phân xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200849530 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 10:08:00 đến ngày 2020-08-31 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,086,022,096 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục Cổng chào | |||
| 1 | Đào móng cột, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,904 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,242 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <= 250cm, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,76 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,011 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,097 | tấn |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,765 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 8 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,388 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,523 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,058 | tấn |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,56 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 31,47 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 34,6 | m |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 31,47 | m2 |
| 16 | Đắp chữ bảng tên | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | chữ |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,24 | 100m2 |
| C | Hạng mục Cống tròn D=1200 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng <=6m, đất cấp 1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,152 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,971 | m3 |
| 3 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M250 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,325 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp ông cống BTLT D1200 L = 4m dày 120mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,051 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền M250, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,272 | m3 |
| D | Hạng mục Đài nước | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - đất cấp 1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,436 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,676 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <= 250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,304 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,062 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,029 | tấn |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,479 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,016 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,08 | tấn |
| 10 | Gia công và lắp dựng giằng mái thép đài nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,825 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 36,087 | m2 |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống thép không gỉ, nối bằng phương pháp hàn, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt van mặt bích, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| E | Hạng mục Giếng khoan L=80m | |||
| 1 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, khoan đập cáp 40kW | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | lần |
| 2 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm - Đất | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 40 | m |
| 3 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, đá cấp IV | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 40 | m |
| 4 | Thổi rửa giếng, sâu <100m, ĐK ống lọc < 219mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | m ống lọc |
| 5 | Chèn sét | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,1 | m3 |
| 6 | Chèn sỏi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,5 | m3 |
| 7 | Gia công khoan lỗ ống lọc đường kính D114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,895 | 100 lỗ |
| 8 | Lưới kẽm quấn ống lọc | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,58 | m2 |
| 9 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,8 | m3 |
| 10 | Dây Inox kéo máy bơm chìm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 140 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 3x16mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 100 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,5 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,7 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Tê gang nối bằng phương pháp xảm, ĐK 49mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 17 | Nắp bảo vệ miệng giếng bằng sắt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt hộp điều khiển máy bơm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | hộp |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm chìm 3HP | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | máy |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa ĐK49mm 1 chiều | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa, ĐK49mm 2 chiều | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp Nút bịt ống kẽm D49mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt tủ bảo vệ hộp điều khiển | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | 1 tủ |
| 24 | Khâu gai D49mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 25 | Măng sông D49mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 26 | Dây kẽm quấn lưới lọc | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | kg |
| F | Hạng mục Nhà ở quân nhân | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng <=6m, đất cấp 1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,673 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,238 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,344 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <= 250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,028 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,34 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,318 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,222 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,302 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,094 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,584 | tấn |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,952 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm-chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,395 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 51,34 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,41 | m2 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,52 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,578 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,5 | m3 |
| 18 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M250 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,339 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,121 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, chiều cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,507 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,084 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,542 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,249 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,067 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,256 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,841 | m3 |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,192 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,306 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - chiều dày 20cm, chiều cao <=6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 31,881 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,824 | m3 |
| 31 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,419 | tấn |
| 32 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,836 | tấn |
| 33 | Cung cấp và lắp dựng đà trần thép hộp 30x60x1.2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,461 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 215,378 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái tôn kẽm mạ màu dày 0,45mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,264 | 100m2 |
| 36 | Đóng trần tôn lạnh dày 0,26mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,631 | 100m2 |
| 37 | Nẹp trần nhựa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 130 | m |
| 38 | Bu lông fi 18 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 48 | cái |
| 39 | Bu lông fi 12 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 60 | cái |
| 40 | Tăng đơn fi 14 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | cái |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 54,691 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 23,99 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 38,6 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 70,7 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 72 | m |
| 46 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,584 | m |
| 47 | Láng sênô dày 2cm, vữa XM M75 tạo dốc | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 32,016 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 140,56 | m2 |
| 49 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 214,7 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch 400x400mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 166,48 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16,11 | m2 |
| 52 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 11,34 | m2 |
| 53 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30,24 | m2 |
| 54 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 35,538 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 35,538 | 1m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 140,56 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 431,611 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,608 | 100m2 |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | 100m |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,014 | 100m |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp p dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,243 | 100m |
| 63 | Cầu chắn rác D60 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | bộ |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần (kể cả volum) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt ô cắm đôi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối dây 60x120mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | hộp |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt hộp phân dây 120x120mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | hộp |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 200 | m |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn <= 1x1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 500 | m |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn <=1x2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 300 | m |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn <= 1x10mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 150 | m |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | 1 tủ |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt linh kiện báo cháy (Bình chữa cháy CO2 MT5 5KG; Bình chữa cháy bột MFZ8 8KG; Bảng tiêu lệnh; Giá treo bình) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| G | Hạng mục Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,13 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,026 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,192 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,554 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,014 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,121 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,572 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,89 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,89 | m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,534 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,03 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,076 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,408 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,053 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,372 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,017 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,033 | tấn |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, chiều dày >10cm, chiều cao <=6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,454 | m3 |
| 21 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,054 | tấn |
| 22 | Cung cấp và lắp dựng đà trần thép hộp 30x60x1,2mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,025 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,584 | 1m2 |
| 24 | Lợp mái tole dày 0,45mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,097 | 100m2 |
| 25 | Đóng trần tole lạnh dày 0,3mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,082 | 100m2 |
| 26 | Nẹp trần nhựa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,2 | m |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,5 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,1 | m2 |
| 29 | Trát lanh tô, ô văng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,1 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | m |
| 31 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | m |
| 32 | Láng sênô, ô văng dày 2cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,808 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 41,713 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 79,333 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch ≤ 300x300mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13,935 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤300x450mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30,72 | m2 |
| 37 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,94 | m2 |
| 38 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,44 | m2 |
| 39 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,6 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 41,713 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 100,032 | m2 |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,005 | 100m |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,468 | 100m2 |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt đèn thường có chụp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp bảng điện vào tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bảng |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn <=1x1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | m |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn <=1x2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20 | m |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa ruột gà D=16mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | m |
| 51 | Băng keo điện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cuộn |
| 52 | Đinh vít + Tắt kê | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | bì |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,14 | 100m |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3 | 100m |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34/27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt xí bệt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt gương soi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt van D34 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt giá treo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,07 | 100m |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,16 | 100m |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,04 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,308 | m3 |
| 73 | Bê tông ống buy đường kính <=70cm, M250, đá 1x2 đúc sẵn (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,658 | m3 |
| 74 | Bê tông móng rộng <= 250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,157 | m3 |
| 75 | Đá 1x2 lót hầm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,157 | m3 |
| 76 | Sỏi cuội (Đá 4x6) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,118 | m3 |
| 77 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,207 | m2 |
| 78 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,207 | m2 |
| 79 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,785 | m2 |
| 80 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, đúc sẵn (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,271 | m3 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,009 | tấn |
| 82 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 83 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,407 | m3 |
| H | Hạng mục Taluy đá chẻ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp 1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,445 | m3 |
| 2 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama <= 1,45T/m3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,445 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,545 | m3 |
| 4 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,784 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,901 | m3 |
| I | Hạng mục Trụ điện | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,768 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột <=10m bằng thủ công | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | 1 cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bộ neo chằng hạ thế TK 16 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bê tông móng,rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,075 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,693 | m3 |
| 6 | Kẹp nối, treo, ngừng | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Bu lông D16 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x16mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 69,5 | m |
| J | Hạng mục Vòm che nắng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,502 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,49 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,469 | m3 |
| 4 | Bê tông móng,rộng <= 250cm, M250, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,629 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8,905 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu = 0,90 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,089 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,033 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,512 | m3 |
| 9 | Gia công và lắp dựng cột bằng thép hình | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,193 | tấn |
| 10 | Gia công và lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,391 | tấn |
| 11 | Cung cấp và lắp xà gồ thép C100x50x10x2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,39 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 96,929 | 1m2 |
| 13 | Bu lông fi 14 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 160 | cái |
| 14 | Lợp mái tôn kẽm mạ màu dày 0,45mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,436 | 100m2 |
| K | Hạng mục Cấp nước lên bồn | |||
| 1 | Đào đường ống cấp nước, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 1 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,72 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,12 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,72 | m3 |
| L | Hạng mục San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, phạm vi 30m, đất cấp 3 (kể cả công tác vận chuyển) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 263,362 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp 3 (kể cả công tác đào xúc + vận chuyển) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 107,57 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,98 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,385 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi