Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình XDM đường dây 22kV cấp điện cho xã Tân Thuận - Huyện Hàm Thuận Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200839189-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình XDM đường dây 22kV cấp điện cho xã Tân Thuận - Huyện Hàm Thuận Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837260 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB của EVN SPC cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 15:26:00 đến ngày 2020-08-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,227,877,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 103,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CUNG CẤP VTTB VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA 2 MẠCH | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M18-BT | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 60 | Móng |
| 2 | Móng M18-BT2 | nt | 21 | Móng |
| 3 | Móng giếng MG1- 18 | nt | 3 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ | nt | 16 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa thiết bị 3 cọc đi thân trụ | nt | 3 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa LA 3 pha | nt | 8 | Bộ |
| D | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 18m- F1000KGf | nt | 105 | Trụ |
| E | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | nt | 36 | Bộ |
| 2 | Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ | nt | 88 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 20 | Bộ |
| 4 | Bộ xà kép bắt vào trụ ghép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 cho trụ 18m | nt | 27 | Bộ |
| F | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-185/24 dây trung hòa | nt | 2.656,9 | kg |
| 2 | Cáp nhôm bọc ACXH- 185/32 dây pha 2 mạch | nt | 21.946,32 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 1x185mm2 | nt | 30 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 | nt | 76 | mét |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T | nt | 71 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 20 | bộ |
| 7 | Bộ khóa néo dây trung hòa 150-185 vào trụ đơn: Nth-T | nt | 26 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 723 | bộ |
| 9 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 156 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi kép sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐTK P-X | nt | 12 | chuỗi |
| 11 | Bộ code ghép trụ đôi 18m | nt | 21 | Bộ |
| 12 | Bộ giáp níu dây pha 185mm2 | nt | 168 | cái |
| 13 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 108 | cái |
| 14 | Kẹp WR (95-150/120-240) | nt | 80 | cái |
| 15 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 50 | cái |
| 16 | Đầu Cosse ép Cu-al 185mm2 (loại bản cực 2 lỗ) | nt | 12 | cái |
| 17 | Đầu Cosse ép Cu 185mm2 (loại bản cực 2 lỗ) | nt | 36 | cái |
| 18 | Đầu Cosse ép loại 2 lỗ Al 185mm2 + 2 bulon M12 (loại inox) | nt | 120 | cái |
| 19 | Băng keo cách điện trung thế | nt | 18 | cuộn |
| 20 | Nối bọc IPC trung thế 35-70/95-240, 2 boulon + Bar tiếp địa nhôm | nt | 30 | cái |
| 21 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 2,5 | kg |
| 22 | Kéo dây ACXH-185 | nt | 21,516 | km |
| 23 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-185 | nt | 3,583 | km |
| 24 | Lắp dây đồng bọc 200mm2 | nt | 0,03 | m |
| G | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | DS-24KV-630A 3 pha | nt | 4 | Bộ |
| 2 | FCO 27kV - 100A ( cách điện Polyme ) + bass | nt | 2 | bộ |
| 3 | Recloser - 24KV - 630A 3 pha | nt | 2 | bộ |
| 4 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | nt | 54 | bộ |
| 5 | Dây chảy 6K | nt | 2 | Sợi |
| 6 | Thiết bị báo sự cố | nt | 18 | bộ |
| H | PHẦN TRẠM ĐO GHI | |||
| I | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Biến dòng 24kV - (100÷500)/5A | nt | 6 | cái |
| 2 | Biến điện áp 8400-12000/120V | nt | 6 | cái |
| 3 | ĐKĐT 3P 3 giá PLC GT 5(6)A 230/400V CCX1 | nt | 2 | cái |
| J | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| K | Bộ xà lắp đo đếm | |||
| 1 | Thanh chống đà sắt 63 x63 x 6_0,9m ( 5,72kg/bộ) | nt | 12 | cây |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 | nt | 12 | bộ |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 | nt | 12 | bộ |
| 4 | Boulon VRS 16x350/150+ 4 long đền vuông d 18- 50x50x2.5 + 4 tán | nt | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 10x150+ long đền vuông | nt | 48 | bộ |
| L | Dây dẫn & phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 1x185mm2 | nt | 36 | mét |
| 2 | Cáp CVV4x4mm2 (tín hiệu áp) | nt | 50 | mét |
| 3 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 12 | cái |
| 4 | Ống nhựa uPVC D42 dày 2,3mm | nt | 20 | mét |
| 5 | Co ống nhựa PVC - D42 (loại 45 độ) | nt | 20 | cái |
| 6 | Co ống nhựa PVC - D42 (loại chữ T) | nt | 6 | cái |
| 7 | Cổ dề sắt dẹp 30x4 và bù long nhúng Zn | nt | 6 | bộ |
| 8 | Hộp công tơ 3 pha composite ngoài trời | nt | 2 | bộ |
| 9 | Ổ khóa Việt Tiệp | nt | 2 | cái |
| 10 | Boulon 10x40+long đền vuông | nt | 6 | bộ |
| 11 | Keo dán ống nhựa | nt | 2 | tuýp |
| 12 | Băng keo cách điện | nt | 2 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi