Gói thầu: Thi công xây tường bao khu kỹ thuật Kho KT580 Cục KTBC TCKT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200869046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật Binh chủng/TCKT |
| Tên gói thầu | Thi công xây tường bao khu kỹ thuật Kho KT580 Cục KTBC TCKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826433 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-24 16:29:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,580,829,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Củng cố tường bao khu kỹ thuật kho KT580 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20,8967 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1666 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2608 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,4591 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1222 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1716 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,9827 | m3 |
| 8 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,7482 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8745 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,132 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5023 | tấn |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,247 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 56,826 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,51 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,265 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2149 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5369 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,7648 | 100m2 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,9984 | m3 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 45,7378 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 300,4 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 170 | m |
| 23 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,232 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,54 | m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,232 | tấn |
| 26 | Tạo lỗ thoát nước | Mô tả chi tiết trong HSTK | 56 | lỗ |
| 27 | Thép d6 liên kết | Mô tả chi tiết trong HSTK | 58,61 | kg |
| 28 | Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,1429 | cuộn |
| 29 | Gia công thép gai phần đáy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3887 | tấn |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả chi tiết trong HSTK | 402,9638 | m2 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,5189 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2504 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2504 | 100m3 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 69,5849 | m3 |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8754 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,9822 | 100m2 |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 17,673 | m3 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,768 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,9712 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,08 | 100m2 |
| 41 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 25,472 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,186 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4012 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,1422 | tấn |
| 45 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 19,116 | m3 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 193,52 | m2 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 104,2777 | m3 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,3763 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,0065 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,2458 | 100m2 |
| 51 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 30,0971 | m3 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 203,5983 | m2 |
| 53 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,3542 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 72 | m2 |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,3542 | tấn |
| 56 | Tạo lỗ thoát nước | Mô tả chi tiết trong HSTK | 478 | lỗ |
| 57 | Thép d6 liờn kết | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,57 | kg |
| 58 | Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai | Mô tả chi tiết trong HSTK | 45,5714 | cuộn |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 397,1183 | m2 |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 52,375 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,0475 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,0475 | 100m3 |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16,3626 | m3 |
| 64 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3333 | 100m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2561 | 100m2 |
| 66 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,6108 | m3 |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2615 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4966 | tấn |
| 69 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2832 | 100m2 |
| 70 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,72 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,085 | 100m2 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1054 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3001 | tấn |
| 74 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,022 | m3 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 50,84 | m2 |
| 76 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 27,1093 | m3 |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1548 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8533 | tấn |
| 79 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8439 | 100m2 |
| 80 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,8244 | m3 |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 52,9299 | m2 |
| 82 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3493 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18,88 | m2 |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3493 | tấn |
| 85 | Tạo lỗ thoát nước | Mô tả chi tiết trong HSTK | 55 | lỗ |
| 86 | Thép d6 liên kết | Mô tả chi tiết trong HSTK | 55,06 | kg |
| 87 | Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai | Mô tả chi tiết trong HSTK | 11,8571 | cuộn |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 103,7699 | m2 |
| 89 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16,5642 | m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3313 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3313 | 100m3 |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16,3986 | m3 |
| 93 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3333 | 100m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2581 | 100m2 |
| 95 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,6408 | m3 |
| 96 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2615 | tấn |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4966 | tấn |
| 98 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2832 | 100m2 |
| 99 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,72 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,085 | 100m2 |
| 101 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1054 | tấn |
| 102 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3001 | tấn |
| 103 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,022 | m3 |
| 104 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 50,84 | m2 |
| 105 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 27,4627 | m3 |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1566 | tấn |
| 107 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8636 | tấn |
| 108 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8549 | 100m2 |
| 109 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7,9264 | m3 |
| 110 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 53,6199 | m2 |
| 111 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3619 | tấn |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 19,2 | m2 |
| 113 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3619 | tấn |
| 114 | Tạo lỗ thoát nước | Mô tả chi tiết trong HSTK | 56 | lỗ |
| 115 | Thép d6 liờn kết | Mô tả chi tiết trong HSTK | 55,06 | kg |
| 116 | Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | cuộn |
| 117 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 104,4599 | m2 |
| 118 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16,5762 | m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3315 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3315 | 100m3 |
| 121 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 119,3605 | m3 |
| 122 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,4972 | 100m3 |
| 123 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,6725 | 100m2 |
| 124 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 30,1189 | m3 |
| 125 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,3156 | tấn |
| 126 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,6624 | tấn |
| 127 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,848 | 100m2 |
| 128 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 43,648 | m3 |
| 129 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,454 | 100m2 |
| 130 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,6868 | tấn |
| 131 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,9554 | tấn |
| 132 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 32,724 | m3 |
| 133 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 331,28 | m2 |
| 134 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 179,1844 | m3 |
| 135 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,364 | tấn |
| 136 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,4446 | tấn |
| 137 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,5774 | 100m2 |
| 138 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 51,7171 | m3 |
| 139 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 349,8507 | m2 |
| 140 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,3223 | tấn |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 123,2 | m2 |
| 142 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,3223 | tấn |
| 143 | Tạo lỗ thoát nước | Mô tả chi tiết trong HSTK | 365 | lỗ |
| 144 | Thép d6 liên kết | Mô tả chi tiết trong HSTK | 358,75 | kg |
| 145 | Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai | Mô tả chi tiết trong HSTK | 78,2857 | cuộn |
| 146 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 681,1307 | m2 |
| 147 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 89,6935 | m3 |
| 148 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,7939 | 100m3 |
| 149 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,7939 | 100m3 |
| 150 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 34,9685 | m3 |
| 151 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4416 | 100m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4937 | 100m2 |
| 153 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,8879 | m3 |
| 154 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3814 | tấn |
| 155 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4856 | tấn |
| 156 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5424 | 100m2 |
| 157 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,608 | m3 |
| 158 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,593 | 100m2 |
| 159 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2006 | tấn |
| 160 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5711 | tấn |
| 161 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,558 | m3 |
| 162 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 96,76 | m2 |
| 163 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 52,3209 | m3 |
| 164 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,6905 | tấn |
| 165 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,0079 | tấn |
| 166 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,6286 | 100m2 |
| 167 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15,1011 | m3 |
| 168 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 102,1545 | m2 |
| 169 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,6756 | tấn |
| 170 | Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 35,84 | m2 |
| 171 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,6756 | tấn |
| 172 | Tạo lỗ thoát nước | Mô tả chi tiết trong HSTK | 106 | lỗ |
| 173 | Thép d6 liờn kết | Mô tả chi tiết trong HSTK | 104,78 | kg |
| 174 | Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai | Mô tả chi tiết trong HSTK | 22,8571 | cuộn |
| 175 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 198,9145 | m2 |
| 176 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 26,3762 | m3 |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5275 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5275 | 100m3 |
| 179 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 109,1624 | m3 |
| 180 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,4235 | 100m3 |
| 181 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,5957 | 100m2 |
| 182 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 28,7172 | m3 |
| 183 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,2501 | tấn |
| 184 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,5802 | tấn |
| 185 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,7568 | 100m2 |
| 186 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 41,472 | m3 |
| 187 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,184 | 100m2 |
| 188 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,6528 | tấn |
| 189 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,8586 | tấn |
| 190 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 31,104 | m3 |
| 191 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 314,88 | m2 |
| 192 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 169,2998 | m3 |
| 193 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,2345 | tấn |
| 194 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,5262 | tấn |
| 195 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,2697 | 100m2 |
| 196 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 48,8641 | m3 |
| 197 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 330,5514 | m2 |
| 198 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,1776 | tấn |
| 199 | Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 115,52 | m2 |
| 200 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,1776 | tấn |
| 201 | Tạo lỗ thoát nước | Mô tả chi tiết trong HSTK | 345 | lỗ |
| 202 | Thép d6 liờn kết | Mô tả chi tiết trong HSTK | 340,99 | kg |
| 203 | Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai | Mô tả chi tiết trong HSTK | 74 | cuộn |
| 204 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 645,4314 | m2 |
| 205 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 83,8375 | m3 |
| 206 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,6768 | 100m3 |
| 207 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,6768 | 100m3 |
| 208 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mô tả chi tiết trong HSTK | 48,9 | m2 |
| 209 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,26 | m3 |
| 210 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20,382 | m3 |
| 211 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 29,177 | m3 |
| 212 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 23,642 | m3 |
| 213 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mô tả chi tiết trong HSTK | 191,4 | m2 |
| 214 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,76 | m3 |
| 215 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 79,6769 | m3 |
| 216 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 114,202 | m3 |
| 217 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 92,4369 | m3 |
| 218 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mô tả chi tiết trong HSTK | 100,2 | m2 |
| 219 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,68 | m3 |
| 220 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 41,7259 | m3 |
| 221 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 59,786 | m3 |
| 222 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 48,4059 | m3 |
| 223 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mô tả chi tiết trong HSTK | 788,4 | m2 |
| 224 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mô tả chi tiết trong HSTK | 96 | m2 |
| 225 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,4 | m3 |
| 226 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 39,9866 | m3 |
| 227 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 57,28 | m3 |
| 228 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết trong HSTK | 46,3866 | m3 |
| B | Củng cố tường bao khu kỹ thuật phân kho K1100/KT580 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 41,4167 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3882 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,6059 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,8128 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,2851 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4004 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,2929 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10,989 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,0405 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,308 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,172 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,243 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 132,594 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18,315 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 27,4725 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5621 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,3025 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,8681 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14,652 | m3 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 117,8215 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 772,6 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 432,8 | m |
| 23 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5516 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 29,26 | 1m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5516 | tấn |
| 26 | Tạo lỗ thoát nước | Mô tả chi tiết trong HSTK | 138 | lỗ |
| 27 | Thép d6 liên kết | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,3675 | kg |
| 28 | Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai | Mô tả chi tiết trong HSTK | 29,4857 | cuộn |
| 29 | Gia công thép gai phần đáy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,616 | tấn |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.023,0155 | m2 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 26,7456 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5349 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,5349 | 100m3 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 32,6755 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21,7837 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,652 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,297 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0766 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,4906 | tấn |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,6388 | m3 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,6778 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày >30cm, vữa XM M50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,232 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,446 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,032 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0573 | tấn |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,32 | m3 |
| 47 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,648 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,2672 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1905 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0322 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1183 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3159 | 100m2 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,1254 | m3 |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,2905 | m3 |
| 55 | Gia công xà gồ thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0164 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0164 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0538 | 100m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 42,352 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16,6 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,1344 | m2 |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21,262 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 44,817 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 45,68 | m |
| 64 | Đắp + trát mũ trụ cổng, tai trụ cổng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | cái |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3,24 | m2 |
| 66 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,4m2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,12 | m2 |
| 67 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,54m2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,736 | m2 |
| 68 | Gia công và lắp dựng cửa sổ, cửa đi nhôm kính | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,48 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 24,7344 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 87,169 | m2 |
| 71 | Gia công và lắp dựng cánh cổng bằng thép hộp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 21,6 | m2 |
| 72 | Khóa cửa các loại | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 73 | Biển cổng khu kỹ thuật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,88 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 52,96 | 1m2 |
| 75 | Chữ biển công khu kỹ thuật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 30 | chữ |
| 76 | Sản xuất và lắp đặt biển quốc huy đường kính d600 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 77 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 25,32 | m2 |
| 78 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,688 | m3 |
| 79 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10,5397 | m3 |
| 80 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15,1076 | m3 |
| 81 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,2277 | m3 |
| 82 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20,64 | m2 |
| 83 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,376 | m3 |
| 84 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,608 | m3 |
| 85 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12,3152 | m3 |
| 86 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,984 | m3 |
| 87 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 70,2 | m2 |
| 88 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4,68 | m3 |
| 89 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 29,2545 | m3 |
| 90 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 41,886 | m3 |
| 91 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 33,9345 | m3 |
| 92 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 84,18 | m2 |
| 93 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5,612 | m3 |
| 94 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 35,0535 | m3 |
| 95 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả chi tiết trong HSTK | 50,2274 | m3 |
| 96 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 40,6655 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi