Gói thầu: Thi công xây tường bao khu kỹ thuật Kho KT580 Cục KTBC TCKT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200869046-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Kỹ thuật Binh chủng/TCKT
Tên gói thầu Thi công xây tường bao khu kỹ thuật Kho KT580 Cục KTBC TCKT
Số hiệu KHLCNT 20200826433
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng thường xuyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 16:29:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,580,829,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Củng cố tường bao khu kỹ thuật kho KT580
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 20,8967 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,1666 100m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,2608 100m2
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả chi tiết trong HSTK 5,4591 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,1222 tấn
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,1716 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 3,9827 m3
8 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 6,7482 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,8745 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,132 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,5023 tấn
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 5,247 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 56,826 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Mô tả chi tiết trong HSTK 7,51 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 11,265 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,2149 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,5369 tấn
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chi tiết trong HSTK 0,7648 100m2
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 5,9984 m3
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 45,7378 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 300,4 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 170 m
23 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 0,232 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 12,54 m2
25 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 0,232 tấn
26 Tạo lỗ thoát nước Mô tả chi tiết trong HSTK 56 lỗ
27 Thép d6 liên kết Mô tả chi tiết trong HSTK 58,61 kg
28 Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai Mô tả chi tiết trong HSTK 12,1429 cuộn
29 Gia công thép gai phần đáy Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3887 tấn
30 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả chi tiết trong HSTK 402,9638 m2
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chi tiết trong HSTK 12,5189 m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,2504 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,2504 100m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 69,5849 m3
35 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,8754 100m3
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,9822 100m2
37 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả chi tiết trong HSTK 17,673 m3
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,768 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,9712 tấn
40 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 1,08 100m2
41 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 25,472 m3
42 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 3,186 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,4012 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 1,1422 tấn
45 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 19,116 m3
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 193,52 m2
47 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Mô tả chi tiết trong HSTK 104,2777 m3
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 1,3763 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 2,0065 tấn
50 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chi tiết trong HSTK 3,2458 100m2
51 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 30,0971 m3
52 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 203,5983 m2
53 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 1,3542 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 72 m2
55 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 1,3542 tấn
56 Tạo lỗ thoát nước Mô tả chi tiết trong HSTK 478 lỗ
57 Thép d6 liờn kết Mô tả chi tiết trong HSTK 9,57 kg
58 Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai Mô tả chi tiết trong HSTK 45,5714 cuộn
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 397,1183 m2
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chi tiết trong HSTK 52,375 m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 1,0475 100m3
62 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 1,0475 100m3
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 16,3626 m3
64 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3333 100m3
65 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,2561 100m2
66 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả chi tiết trong HSTK 4,6108 m3
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,2615 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,4966 tấn
69 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,2832 100m2
70 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 6,72 m3
71 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 1,085 100m2
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,1054 tấn
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3001 tấn
74 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 5,022 m3
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 50,84 m2
76 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Mô tả chi tiết trong HSTK 27,1093 m3
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,1548 tấn
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,8533 tấn
79 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chi tiết trong HSTK 0,8439 100m2
80 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 7,8244 m3
81 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 52,9299 m2
82 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3493 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 18,88 m2
84 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3493 tấn
85 Tạo lỗ thoát nước Mô tả chi tiết trong HSTK 55 lỗ
86 Thép d6 liên kết Mô tả chi tiết trong HSTK 55,06 kg
87 Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai Mô tả chi tiết trong HSTK 11,8571 cuộn
88 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 103,7699 m2
89 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chi tiết trong HSTK 16,5642 m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3313 100m3
91 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3313 100m3
92 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 16,3986 m3
93 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3333 100m3
94 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,2581 100m2
95 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả chi tiết trong HSTK 4,6408 m3
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,2615 tấn
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,4966 tấn
98 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,2832 100m2
99 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 6,72 m3
100 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 1,085 100m2
101 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,1054 tấn
102 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3001 tấn
103 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 5,022 m3
104 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 50,84 m2
105 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 27,4627 m3
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,1566 tấn
107 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,8636 tấn
108 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chi tiết trong HSTK 0,8549 100m2
109 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 7,9264 m3
110 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 53,6199 m2
111 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3619 tấn
112 Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 19,2 m2
113 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3619 tấn
114 Tạo lỗ thoát nước Mô tả chi tiết trong HSTK 56 lỗ
115 Thép d6 liờn kết Mô tả chi tiết trong HSTK 55,06 kg
116 Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai Mô tả chi tiết trong HSTK 12 cuộn
117 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 104,4599 m2
118 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chi tiết trong HSTK 16,5762 m3
119 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3315 100m3
120 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3315 100m3
121 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 119,3605 m3
122 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 1,4972 100m3
123 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 1,6725 100m2
124 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả chi tiết trong HSTK 30,1189 m3
125 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chi tiết trong HSTK 1,3156 tấn
126 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chi tiết trong HSTK 1,6624 tấn
127 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 1,848 100m2
128 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 43,648 m3
129 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 5,454 100m2
130 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,6868 tấn
131 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 1,9554 tấn
132 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 32,724 m3
133 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 331,28 m2
134 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Mô tả chi tiết trong HSTK 179,1844 m3
135 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 2,364 tấn
136 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 3,4446 tấn
137 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chi tiết trong HSTK 5,5774 100m2
138 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 51,7171 m3
139 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 349,8507 m2
140 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 2,3223 tấn
141 Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 123,2 m2
142 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 2,3223 tấn
143 Tạo lỗ thoát nước Mô tả chi tiết trong HSTK 365 lỗ
144 Thép d6 liên kết Mô tả chi tiết trong HSTK 358,75 kg
145 Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai Mô tả chi tiết trong HSTK 78,2857 cuộn
146 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 681,1307 m2
147 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chi tiết trong HSTK 89,6935 m3
148 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 1,7939 100m3
149 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 1,7939 100m3
150 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 34,9685 m3
151 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,4416 100m3
152 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,4937 100m2
153 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả chi tiết trong HSTK 8,8879 m3
154 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3814 tấn
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,4856 tấn
156 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,5424 100m2
157 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 12,608 m3
158 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 1,593 100m2
159 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,2006 tấn
160 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,5711 tấn
161 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 9,558 m3
162 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 96,76 m2
163 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Mô tả chi tiết trong HSTK 52,3209 m3
164 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,6905 tấn
165 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 1,0079 tấn
166 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chi tiết trong HSTK 1,6286 100m2
167 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 15,1011 m3
168 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 102,1545 m2
169 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 0,6756 tấn
170 Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 35,84 m2
171 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 0,6756 tấn
172 Tạo lỗ thoát nước Mô tả chi tiết trong HSTK 106 lỗ
173 Thép d6 liờn kết Mô tả chi tiết trong HSTK 104,78 kg
174 Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai Mô tả chi tiết trong HSTK 22,8571 cuộn
175 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 198,9145 m2
176 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chi tiết trong HSTK 26,3762 m3
177 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,5275 100m3
178 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,5275 100m3
179 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 109,1624 m3
180 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 1,4235 100m3
181 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 1,5957 100m2
182 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả chi tiết trong HSTK 28,7172 m3
183 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chi tiết trong HSTK 1,2501 tấn
184 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chi tiết trong HSTK 1,5802 tấn
185 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 1,7568 100m2
186 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 41,472 m3
187 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 5,184 100m2
188 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,6528 tấn
189 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 1,8586 tấn
190 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 31,104 m3
191 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 314,88 m2
192 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Mô tả chi tiết trong HSTK 169,2998 m3
193 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 2,2345 tấn
194 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả chi tiết trong HSTK 3,5262 tấn
195 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chi tiết trong HSTK 5,2697 100m2
196 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả chi tiết trong HSTK 48,8641 m3
197 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chi tiết trong HSTK 330,5514 m2
198 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 2,1776 tấn
199 Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 115,52 m2
200 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả chi tiết trong HSTK 2,1776 tấn
201 Tạo lỗ thoát nước Mô tả chi tiết trong HSTK 345 lỗ
202 Thép d6 liờn kết Mô tả chi tiết trong HSTK 340,99 kg
203 Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai Mô tả chi tiết trong HSTK 74 cuộn
204 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 645,4314 m2
205 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chi tiết trong HSTK 83,8375 m3
206 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 1,6768 100m3
207 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 1,6768 100m3
208 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mô tả chi tiết trong HSTK 48,9 m2
209 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 3,26 m3
210 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 20,382 m3
211 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 29,177 m3
212 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả chi tiết trong HSTK 23,642 m3
213 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mô tả chi tiết trong HSTK 191,4 m2
214 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 12,76 m3
215 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 79,6769 m3
216 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 114,202 m3
217 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả chi tiết trong HSTK 92,4369 m3
218 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mô tả chi tiết trong HSTK 100,2 m2
219 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 6,68 m3
220 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 41,7259 m3
221 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 59,786 m3
222 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả chi tiết trong HSTK 48,4059 m3
223 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mô tả chi tiết trong HSTK 788,4 m2
224 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mô tả chi tiết trong HSTK 96 m2
225 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 6,4 m3
226 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 39,9866 m3
227 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 57,28 m3
228 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả chi tiết trong HSTK 46,3866 m3
B Củng cố tường bao khu kỹ thuật phân kho K1100/KT580
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 41,4167 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3882 100m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,6059 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả chi tiết trong HSTK 12,8128 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,2851 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,4004 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết trong HSTK 9,2929 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết trong HSTK 10,989 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 2,0405 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,308 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết trong HSTK 1,172 tấn
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết trong HSTK 12,243 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết trong HSTK 132,594 m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết trong HSTK 18,315 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết trong HSTK 27,4725 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,5621 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết trong HSTK 1,3025 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả chi tiết trong HSTK 1,8681 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết trong HSTK 14,652 m3
20 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết trong HSTK 117,8215 m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết trong HSTK 772,6 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả chi tiết trong HSTK 432,8 m
23 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả chi tiết trong HSTK 0,5516 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 29,26 1m2
25 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả chi tiết trong HSTK 0,5516 tấn
26 Tạo lỗ thoát nước Mô tả chi tiết trong HSTK 138 lỗ
27 Thép d6 liên kết Mô tả chi tiết trong HSTK 1,3675 kg
28 Sản xuất lắp dựng hàng rào dao cạo kẽm gai Mô tả chi tiết trong HSTK 29,4857 cuộn
29 Gia công thép gai phần đáy Mô tả chi tiết trong HSTK 0,616 tấn
30 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả chi tiết trong HSTK 1.023,0155 m2
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chi tiết trong HSTK 26,7456 m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,5349 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 0,5349 100m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả chi tiết trong HSTK 32,6755 m3
35 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chi tiết trong HSTK 21,7837 m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả chi tiết trong HSTK 1,652 m3
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả chi tiết trong HSTK 0,297 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,0766 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả chi tiết trong HSTK 0,4906 tấn
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết trong HSTK 3,6388 m3
41 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết trong HSTK 1,6778 m3
42 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày >30cm, vữa XM M50 Mô tả chi tiết trong HSTK 1,232 m3
43 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 Mô tả chi tiết trong HSTK 3,446 m3
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả chi tiết trong HSTK 0,032 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,0573 tấn
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết trong HSTK 0,32 m3
47 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả chi tiết trong HSTK 0,648 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả chi tiết trong HSTK 9,2672 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả chi tiết trong HSTK 0,1905 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,0322 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả chi tiết trong HSTK 0,1183 tấn
52 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả chi tiết trong HSTK 0,3159 100m2
53 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Mô tả chi tiết trong HSTK 5,1254 m3
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả chi tiết trong HSTK 1,2905 m3
55 Gia công xà gồ thép Mô tả chi tiết trong HSTK 0,0164 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả chi tiết trong HSTK 0,0164 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả chi tiết trong HSTK 0,0538 100m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết trong HSTK 42,352 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả chi tiết trong HSTK 16,6 m2
60 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả chi tiết trong HSTK 8,1344 m2
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết trong HSTK 21,262 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả chi tiết trong HSTK 44,817 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả chi tiết trong HSTK 45,68 m
64 Đắp + trát mũ trụ cổng, tai trụ cổng Mô tả chi tiết trong HSTK 4 cái
65 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả chi tiết trong HSTK 3,24 m2
66 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,4m2 Mô tả chi tiết trong HSTK 5,12 m2
67 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,54m2 Mô tả chi tiết trong HSTK 12,736 m2
68 Gia công và lắp dựng cửa sổ, cửa đi nhôm kính Mô tả chi tiết trong HSTK 1,48 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 24,7344 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 87,169 m2
71 Gia công và lắp dựng cánh cổng bằng thép hộp Mô tả chi tiết trong HSTK 21,6 m2
72 Khóa cửa các loại Mô tả chi tiết trong HSTK 1 bộ
73 Biển cổng khu kỹ thuật Mô tả chi tiết trong HSTK 4,88 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chi tiết trong HSTK 52,96 1m2
75 Chữ biển công khu kỹ thuật Mô tả chi tiết trong HSTK 30 chữ
76 Sản xuất và lắp đặt biển quốc huy đường kính d600 Mô tả chi tiết trong HSTK 1 cái
77 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả chi tiết trong HSTK 25,32 m2
78 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 1,688 m3
79 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 10,5397 m3
80 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 15,1076 m3
81 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả chi tiết trong HSTK 12,2277 m3
82 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả chi tiết trong HSTK 20,64 m2
83 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 1,376 m3
84 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 8,608 m3
85 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 12,3152 m3
86 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả chi tiết trong HSTK 9,984 m3
87 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả chi tiết trong HSTK 70,2 m2
88 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 4,68 m3
89 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 29,2545 m3
90 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 41,886 m3
91 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả chi tiết trong HSTK 33,9345 m3
92 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả chi tiết trong HSTK 84,18 m2
93 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 5,612 m3
94 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 35,0535 m3
95 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả chi tiết trong HSTK 50,2274 m3
96 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả chi tiết trong HSTK 40,6655 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->