Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng cơ sở hạ tầng quy hoạch cấp đất dân cư khu phố 2 phường Quảng Yên, thị xã Quảng Yên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200860899-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây dựng cơ sở hạ tầng quy hoạch cấp đất dân cư khu phố 2 phường Quảng Yên, thị xã Quảng Yên
Số hiệu KHLCNT 20200855186
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Quảng Yên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 10:30:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,544,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V của E-HSMT 34,065 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô 7T tự đổ, đất cấp III Chương V của E-HSMT 34,065 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 31,17 100m3
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG, VỈA HÈ
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 10,835 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V của E-HSMT 2,844 100m3
3 Lót giấy nilong 1 lớp Chương V của E-HSMT 1.158,3 m2
4 SXLD ván khuôn đường Chương V của E-HSMT 1,08 100m2
5 Bê tông đường M250 đá 2x4 D20cm Chương V của E-HSMT 214,35 m3
6 Bê tông rãnh tam giác M200 đá 2x4 Chương V của E-HSMT 20,32 m3
7 SXLD ván khuôn viên block Chương V của E-HSMT 3,01 100m2
8 Bê tông viên block M200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 16,52 m3
9 SXLD ván khuôn lót viên Block Chương V của E-HSMT 1,31 100m2
10 Bê tông lót viên block M150 đá 2x4 Chương V của E-HSMT 19,58 m3
11 Vữa chèn viên block M75 Chương V của E-HSMT 20,65 m2
12 Lắp dựng viên Block trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 413 1cấu kiện
13 Xây tường hố trồng cây gạch không nung VXM75, D10cm Chương V của E-HSMT 15,84 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 59,15 m2
15 Đất trồng cây Chương V của E-HSMT 7,36 m3
16 Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,17 100m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 117,082 m3
18 Lát vỉa hè gạch Tenzaro 40x40cm, dày 4,5cm Chương V của E-HSMT 1.170,82 m2
C RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V của E-HSMT 8,158 100m3
2 Đào sửa rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III Chương V của E-HSMT 90,64 m3
3 SXLD ván khuôn lót rãnh, hố ga Chương V của E-HSMT 1,12 100m2
4 Bê tông lót móng rãnh M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 69,88 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 152,29 m3
6 Ván khuôn mũ mố Chương V của E-HSMT 1,53 100m2
7 Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,43 tấn
8 Cốt thép mũ mố, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 1,88 tấn
9 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 21,11 m3
10 Láng vét góc rãnh, hố ga VXM M75, D2cm Chương V của E-HSMT 206,04 m2
11 Trát rãnh, hố ga VXM M75, dầy 1.5cm Chương V của E-HSMT 802,89 m2
12 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Chương V của E-HSMT 25,75 m2
13 SXLD ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 1,74 100m2
14 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 2,669 tấn
15 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 27,23 m3
16 Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 660 1cấu kiện
17 Sản xuất lưới thép chắn rác (KT 0,3x0,26) Chương V của E-HSMT 1,872 m2
18 Lắp dựng lưới thép chắn rác (KT 0,3x0,26) Chương V của E-HSMT 1,872 m2
19 Gối đỡ cống buy D600 Chương V của E-HSMT 24 cái
20 Cống buy D600 Chương V của E-HSMT 12 m
21 Cống buy D1000 Chương V của E-HSMT 13 m
22 Lắp đặt gối đỡ + cống buy bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 49 1cấu kiện
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,9558 100m3
24 Vận chuyển đế cống + cống buy về HTXL Chương V của E-HSMT 3 chuyến
25 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 5km Chương V của E-HSMT 5,695 100m3/1km
26 Vận chuyển đá dăm bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 20km Chương V của E-HSMT 8,367 100m3/1km
27 Vận chuyển đá dăm bằng ô tô tự đổ 10 tấn 5 km tiếp theo Chương V của E-HSMT 8,367 100m3/1km
28 Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn trong phạm vi <= 20km Chương V của E-HSMT 2,7514 100 tấn/1km
29 Vận chuyển gạch, ngói lợp bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn 15 km tiếp theo Chương V của E-HSMT 2,751 100 tấn/1km
30 Vận chuyển sắt thép bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn trong phạm vi <= 20km Chương V của E-HSMT 0,0539 100 tấn/1km
31 Vận chuyển sắt thép bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn 8 km tiếp theo Chương V của E-HSMT 0,054 100 tấn/1km
D CẤP NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào đất đặt đường ống Chương V của E-HSMT 38,24 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 26,136 m3
3 Đắp cát móng đường ống Chương V của E-HSMT 18,206 m3
4 Ván khuôn móng hố van Chương V của E-HSMT 0,019 100m2
5 Bê tông móng hố van M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,763 m3
6 Xây hố van bằng gạch BTKN KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,694 m3
7 Ván khuôn hố van Chương V của E-HSMT 0,007 100m2
8 Bê tông hố van M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,036 m3
9 Cốt thép giằng hố van, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,014 tấn
10 Ván khuôn giằng hố van Chương V của E-HSMT 0,029 100m2
11 Bê tông giằng hố van M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,214 m3
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,122 m2
13 SXLD cốt thép hố van D40, hố xả định hình D <=10mm Chương V của E-HSMT 0,017 tấn
14 SXLD ván khuôn thép hố van D40, hố định hình Chương V của E-HSMT 0,056 100m2
15 Bê tông hố van D40, hố xả định hình M200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,45 m3
16 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,035 tấn
17 SXLD ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,059 100m2
18 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,626 m3
19 Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 6 1cấu kiện
20 Xúc xả tuyến ống (sử dụng nước sạch) Chương V của E-HSMT 0,238 m3
21 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 1,57 100m
22 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 1,57 100m
23 Van 2 chiều BB DN50 Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Đồng hồ đo nước hãng Itron DN50 cấp B Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Rọ lọc cặn DN50 Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D50 Chương V của E-HSMT 0,006 100m
27 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt đai khởi thủy D110x40 Chương V của E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt cút thép mạ kẽm D40 90 độ Chương V của E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt van đồng 2 chiều mặt ren D40 Chương V của E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt măng sông gang D50 Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt rắc co thép mạ kẽm D40 Chương V của E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt kép thép mạ kẽm D40 Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D40 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
36 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN12,5 D110 Chương V của E-HSMT 0,12 100m
37 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 D50 Chương V của E-HSMT 1,45 100m
38 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
39 Van khóa D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 65mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
41 Đai thép cố định ống Chương V của E-HSMT 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->