Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình XDM đường dây 22kV cấp điện cho TT Thuận Nam - Huyện Hàm Thuận Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837579-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình XDM đường dây 22kV cấp điện cho TT Thuận Nam - Huyện Hàm Thuận Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200836935 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB của EVN SPC cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 15:20:00 đến ngày 2020-08-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,126,977,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 102,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M18-BT | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 68 | Móng |
| 2 | Móng M18-BT2 | nt | 14 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ | nt | 11 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa thiết bị 3 cọc đi thân trụ + tiếp địa LA | nt | 3 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa LA 3 pha | nt | 8 | Bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 18m- F1100KGf | nt | 96 | Trụ |
| D | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL | nt | 24 | Bộ |
| 2 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | nt | 42 | Bộ |
| 3 | Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ | nt | 65 | Bộ |
| 4 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 19 | Bộ |
| 5 | Bộ xà kép bắt vào trụ ghép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 cho trụ 18m | nt | 20 | Bộ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-185/24 dây trung hòa | nt | 2.767,4 | Kg |
| 2 | Cáp nhôm bọc ACXH- 185/24 dây pha 2 mạch | nt | 22.840 | Mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 | nt | 72 | Mét |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T | nt | 74 | Bộ |
| 5 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 25 | Bộ |
| 6 | Bộ khóa néo dây trung hòa 150-185 vào trụ đơn: Nth-T | nt | 17 | Bộ |
| 7 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 714 | Bộ |
| 8 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ : CĐT P-T | nt | 23 | Chuỗi |
| 9 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 135 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi kép sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐTK P-X | nt | 12 | Chuỗi |
| 11 | Bộ code ghép trụ đôi 18m | nt | 14 | Bộ |
| 12 | Bộ giáp níu dây pha 185mm2 | nt | 138 | Cái |
| 13 | Khóa néo dây pha 50mm2 | nt | 32 | Cái |
| 14 | Kẹp WR (95-150/120-240) | nt | 92 | Cái |
| 15 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 44 | Cái |
| 16 | Kẹp quai A185-240 + kẹp hotline 25mm2 + chụp cách điện | nt | 45 | Bộ |
| 17 | Kẹp quai A185-240 + chụp cách điện làm tiếp dịa chờ | nt | 24 | Bộ |
| 18 | Đầu Cosse ép Cu-al 185mm2 (loại bản cực 2 lỗ) | nt | 120 | Cái |
| 19 | Kẹp nối ép (WR) cỡ dây 50-70/70-95mm2 | nt | 6 | Cái |
| 20 | Băng keo cách điện trung thế | nt | 28 | Cuộn |
| 21 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-185 | nt | 3,732 | Km |
| 22 | Kéo dây ACXH-185 | nt | 22,392 | Km |
| 23 | Lắp dây đồng bọc 25mm2 | nt | 72 | Mét |
| F | Phần hạ thế lắp mới | |||
| 1 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 | nt | 15 | Cái |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 95mm2 | nt | 7 | Cái |
| 3 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 22 | Cái |
| 4 | Kẹp IPC cở 95-95mm2 | nt | 48 | Cái |
| G | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | DS-24KV-630A 3 pha | nt | 4 | Bộ |
| 2 | FCO 27kV - 100A ( cách điện Polyme ) + bass + dây chì 3K | nt | 2 | Bộ |
| 3 | Recloser (A Cấp) | nt | 2 | Bộ |
| 4 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | nt | 42 | Bộ |
| 5 | Thiết bị báo sự cố (A cấp) | nt | 24 | Bộ |
| 6 | Bộ do ghi | nt | 2 | Bộ |
| H | Phần tháo thu hồi, tháo lắp lại | |||
| I | Phần đường dây trung thế 3 pha 2 mạch XDM | |||
| J | Phần thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m | nt | 7 | Trụ |
| 2 | Tháo thu hồi dây AC 120mm2 | nt | 0,03 | Km |
| 3 | Tháo thu hồi dây AC 185mm2 | nt | 0,18 | Km |
| 4 | Tháo thu hồi dây AC 70mm2 | nt | 1,083 | Km |
| 5 | Tháo thu hồi dây AC 50mm2 | nt | 1,504 | Km |
| 6 | Bộ chằng xuống | nt | 5 | Bộ |
| 7 | Bộ xà kép dài 2m (X-20K) | nt | 5 | Bộ |
| 8 | Bộ xà đơn lệch 2m (X-20ĐL) | nt | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ xà kép lệch dài 2m (X-20KL) | nt | 2 | Bộ |
| 10 | Sứ đứng 24kV + ty ( SĐU ) | nt | 20 | Bộ |
| 11 | Bộ uclevis đở dây TH (Đth- U) | nt | 4 | Bộ |
| 12 | Bộ uclevis néo dây TH (Nth-U) | nt | 23 | Bộ |
| 13 | Chuổi sứ treo polymer vào trụ | nt | 19 | Bộ |
| 14 | Chuổi sứ treo polymer vào xà | nt | 24 | Bộ |
| K | Phần tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp LBFCO | nt | 7 | Bộ |
| 2 | Tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng | nt | 9 | Bộ |
| 3 | Tháo lắp lại nhánh rẽ 1pha và 3 pha | nt | 22 | Nhánh |
| 4 | Chuổi sứ treo polymer vào trụ | nt | 22 | Bộ |
| 5 | Tháo lắp lại dây AC 50mm2 | nt | 0,66 | Km |
| L | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Tháo lắp lại TBA 2x50kVA | nt | 1 | Trạm |
| 2 | Tháo lắp lại TBA 3x75kVA | nt | 1 | Trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi