Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200869536-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200419731
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 16:36:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,542,110,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA
1 Đào rãnh thoát nước đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.453,3824 m3
2 Dải đá 4x6 lót móng rãnh, hố ga, dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100,0204 m3
3 Ván khuôn lót móng rãnh, hố ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,4154 100m2
4 Bê tông móng rãnh, hố ga, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 153,2078 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, hố ga vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 282,7451 m3
6 Ván khuôn bê tông cổ rãnh, cổ hố ga, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,0661 100m2
7 Bê tông cổ rãnh, cổ hố ga, M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,2594 m3
8 Trát thành rãnh, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.656,6833 m2
9 Láng đáy rãnh thoát nước, hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.164,08 m2
B CỬA THU NƯỚC GA, RÃNH
1 Dải đá 4x6 lót móng, dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,252 m3
2 Ván khuôn bê tông đáy cửa thu nước, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0555 100m2
3 Bê tông đáy cửa thu nước M250, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,666 m3
4 Đắp đất hố móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 484,9135 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,6983 100m3
6 Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,3367 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,1585 tấn
8 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72,6009 m3
9 Sản xuất, lắp đặt neo thép chờ D12 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,296 kg
10 Sản xuất, lắp đặt khung thép hình L70x70x5 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 644,014 kg
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.448 cấu kiện
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
C CỐNG QUA ĐƯỜNG D800
1 Đào đất móng cống, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 109,1367 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0542 100m2
3 Bê tông lót móng móng cống đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,523 m3
4 Lắp dựng cốt thép đế cống, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1799 tấn
5 Ván khuôn bê tông đế cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1123 100m2
6 Bê tông đế cống đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,344 m3
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27 đoạn ống
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cấu kiện
9 Lắp đặt gioăng nối cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
10 Trát mối nối cống, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,84 m
11 Đắp trả lưng cống bằng đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72,7577 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3638 100m3
13 Chi phí thu dọn bàn giao công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 công
D NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Công tác phóng tuyến, định vị mặt bằng thi công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
2 Đào khuôn đường, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.164,958 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,6496 100m3
4 Đắp đất núi nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 489,979 m3
5 Vật liệu đất núi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 553,6774 m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 20 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2647 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I dày 18cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,1389 100m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,017 100m2
9 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn (BTNC 12.5), chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,017 100m2
10 Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa hạt mịn (BTNC 12.5) bằng trạm trộn 80 T/h Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,3787 100tấn
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,3787 100tấn
E AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,73 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 67,2 m2
F VỈA HÈ
1 Xây tường bó gáy, hố trồng cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,5706 m3
2 Trát tường bó gáy, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 883,2 m2
3 Ốp gạch thẻ hố trồng cây Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,1776 m2
4 Lót bó vỉa, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 174,096 m2
5 Bê tông bó vỉa miệng ga, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,65 m3
6 Cốt thép bó vỉa C Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,073 tấn
7 Ván khuôn bó vỉa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,025 100m2
8 Lắp đặt bó vỉa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
9 Ván khuôn bê tông móng bó vỉa, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6996 100m2
10 Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,6796 m3
11 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 10x26x23cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 699,6 m
12 Ván khuôn tấm đón nước rãnh tam giác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,05 100m2
13 Bê tông tấm đón nước rãnh tam giác, đá 1x2, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,75 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.400 cái
15 Đắp cát tôn nền vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 496,487 m3
16 Vật tư cát đen tôn nền vỉa hè Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 605,7117 m3
17 Bê tông nền nền vỉa hè, M150, đá 2x4, dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 198,594 m3
18 Lớp vữa lót dày 2cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.985,94 m2
19 Lát vỉa hè gạch Terrazzo KT: 40x40x3,5cm, vữa XM M75, PC30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.985,94 m2
20 Trồng cây bằng lăng vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cây
21 Trồng cây phượng vĩ vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cây
22 Trồng cây sấu vanh gốc 20, chiều cao cắt cành 3m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cây
23 Đào móng chôn biển báo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m3
24 Bê tông chôn biển báo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m3
25 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
26 Cột thép D90mm đỡ biển báo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cột
27 Dọn dẹp công trường bàn giao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 công
G LẮP ĐẶT TỦ PHÂN PHỐI NHÓM NHÀ (TỦ HẠ THẾ) LẮP 5-6 CÔNG TƠ
1 Tủ phân phối nhóm nhà ( tủ hạ thế ) lắp 5-6 công tơ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
2 Đào móng tủ hạ thế, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,536 m3
3 Ván khuôn móng tủ hạ thế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,279 100m2
4 Bê tông móng tủ hạ thế, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,56 m3
5 Bu lông móng M16x240 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
6 Đào rãnh tiếp địa an toàn tủ điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,64 m3
7 Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, L=2,5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cọc
8 Kéo rải dây tiếp địa, thép d=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 m
9 Kéo rải dây tiếp đại thép dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 m
10 Nhúng kẽm cọc tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
11 Nhúng kẽm dây tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 92 m
12 Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,64 m3
H CỘT ĐÈN CAO ÁP
1 Đào móng cột đèn cao áp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,848 m3
2 Dải lớp cát đen đệm móng, dày 5cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0648 100m2
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,458 m3
5 Ván khuôn bê tông móng, ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3528 100m2
6 Bê tông móng cột, M200, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,174 m3
7 Bu lông M16x500 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
8 Thép 25x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 494,55 kg
9 Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, L=1,0m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cọc
10 Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90 m
11 Nhúng kẽm cọc tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
12 Nhúng kẽm dây tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 153 m
13 Lắp đặt ống nhựa mềm PVC, ĐK 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,44 m
14 Lắp dựng cột đèn cao áp, cột thép, chiều cao cột <=10m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cột
15 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cần đèn
16 Lắp bóng đèn cao áp 250W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 bóng
17 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,616 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1123 100m3
I DÂY CÁP ĐIỆN
1 Đào rãnh chôn dây cáp điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200,375 m3
2 Dải lớp nilong Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 400,75 m2
3 San gạch chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 400,75 m2
4 Lắp đặt dây cáp đồng 2x16mm2 ngầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 459,5 m
5 Lắp đặt dây cáp đồng 3x35mm2 ngầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 342 m
6 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng hợp bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
7 Hộp đấu cáp ngầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40/50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,415 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 80/105mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,24 100m
10 Lắp đặt ống thép bảo hộ dây cáp đoạn qua đường, ĐK 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
11 Vận chuyển đất ô tô tự đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0038 100m3
12 Cát đen chèn ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200,375 m3
J HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 Đào rãnh chôn đường ống nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,8568 m3
2 Đào hố van, rộng <=1m, sâu <=1m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,2815 m3
3 Ván khuôn bê tông móng hố van Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0262 100m2
4 Bê tông móng hố van, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5379 m3
5 Xây hố van, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4294 m3
6 Trát thành hố van, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,4 m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố van Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0456 tấn
8 Ván khuôn tấm đan hố van Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,023 100m2
9 Bê tông hố van, đá 1x2, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4147 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cấu kiện
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 80mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,96 100m
12 Lắp đặt van chặn DY80 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
13 Đắp đất hố van, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7605 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4938 100m3
15 Cát đen chèn đường ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,8568 m3
16 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
17 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 65mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
18 Nhân công thu dọn công trường bàn giao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->