Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200871228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đối ứng của EVN SPC và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 10:06:00 đến ngày 2020-09-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,285,304,903 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng trụ BTLT 18m 02 đà cản 1,5m (M18-2b) | |||
| 1 | Bulon ven răng suốt Ø22x950 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | Cây |
| 2 | Đà cản 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | Cái |
| 3 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | Cái |
| 4 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,622 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,662 | m3 |
| 6 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | cái |
| B | Móng trụ bê tông trụ Pi 18 mét (MBTPi-18) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,88 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,92 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng rộng>250cm đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8 | m3 |
| C | Móng trụ bê tông trụ ghép đôi 18 mét (MBTg-18) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,95 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng rộng>250cm đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4 | m3 |
| D | Kẹp quai U 4/0 (bắt tiếp địa công tác) | |||
| 1 | Kẹp quai U 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Cái |
| E | Tiếp đất lặp lại trung áp trụ 18m | |||
| 1 | Nối ép nhôm WR929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 2 | C25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,5 | Kg |
| 3 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | Cái |
| 4 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | Sợi |
| 5 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Sợi |
| 6 | Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| 7 | Bulon 10x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Cây |
| 8 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Cái |
| 9 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | Cây |
| 10 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | Kg |
| 11 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Mét |
| 12 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | Bộ |
| 13 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | Cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,875 | m3 |
| 15 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,875 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | 01 mét |
| 17 | ÉP đầu cốt ≤50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | 01đầu cốt |
| 18 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,6 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cọc |
| F | Tiếp đất dây chống sét trụ 18m (TĐCS-18) | |||
| 1 | C25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | Cái |
| 3 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | Sợi |
| 4 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | Sợi |
| 5 | Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | Bộ |
| 6 | Bulon 10x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | Cây |
| 7 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 528 | Cái |
| 8 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | Cây |
| 9 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | Kg |
| 10 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 528 | Mét |
| 11 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 660 | Bộ |
| 12 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | Cái |
| 13 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,5 | m3 |
| 14 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,5 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | 01 mét |
| 16 | ÉP đầu cốt ≤50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | 01đầu cốt |
| 17 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.029,6 | kg |
| 18 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | cọc |
| G | Trụ BTLT 18m | |||
| 1 | Trụ BTLT 18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | Trụ |
| 2 | Dựng cột beton < = 18m bằng thủ công + cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | cột |
| H | Hình thức ghép Trụ BTLT 18m | |||
| 1 | Thanh giằng PL60x5x686 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cây |
| 2 | Thanh giằng PL60x5x740 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Cây |
| 3 | Bulon 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cây |
| 4 | Bulon 16x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cây |
| 5 | Bulon 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cây |
| 6 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | Cái |
| 7 | Lắp bộ đà 0,8m, 2,4m ( LA,FCO); Hoặc đà dưới 15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| I | Hình thức trụ ghép dừng dây 3 pha 2 mạch đà 2,8m (T+2DT-2,8) TẠI TRỤ 108 | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x1300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 4 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cây |
| 5 | Bulon ven răng suốt Ø16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cây |
| 6 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 7 | Nối ép nhôm WR929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 8 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 9 | Khoen neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 10 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sứ |
| J | Hình thức trụ ghép dừng dây 3 pha 2 mạch đà 2,8m (T+2DT-2,8) TẠI TRỤ 138 | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x1300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 4 | Bulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cây |
| 5 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cây |
| 6 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cây |
| 7 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 8 | Nối ép nhôm WR929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 9 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 10 | Khoen neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 11 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sứ |
| K | Hình thức trụ đỡ thẳng 3 pha 2 mạch đà 2,8m (2I-2,8) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x1300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207 | Cái |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đôi sử dụng dây ACX 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | Bộ |
| 5 | Bulon ven răng suốt Ø16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | Cây |
| 6 | Bulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Cây |
| 7 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | Cây |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460 | Cái |
| 9 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang (31,58kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 10 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276 | sứ |
| 11 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | sứ |
| L | Hình thức trụ ghép đỡ góc nhỏ 3 pha 2 mạch đà 2,8m (2Gg-2,8) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x1300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đôi sử dụng dây ACX 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 5 | Bulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cây |
| 6 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cây |
| 7 | Bulon ven răng suốt Ø16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cây |
| 8 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cây |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 10 | Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(62,07kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | sứ |
| 12 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sứ |
| M | Hình thức trụ ghép ngưng dây thẳng 3 pha 2 mạch đà 2,8m (2Tg-2,8) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x1300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Sợi |
| 5 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cây |
| 6 | Bulon ven răng suốt Ø16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cây |
| 7 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | 36 | Bộ | |
| 8 | Khoen neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 9 | Sứ treo polymer 24 KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Chuỗi |
| 10 | Ống nối nhôm AC240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 11 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cái |
| 12 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 14 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | sứ |
| N | Hình thức trụ đỡ thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (I-2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279 | Cái |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279 | Sợi |
| 5 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | Cái |
| 6 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | Cái |
| 7 | Bulon 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279 | Cây |
| 8 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372 | Cây |
| 9 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | Cây |
| 10 | Bulon ven răng suốt Ø16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | Cây |
| 11 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 744 | Cái |
| 12 | Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha hai mạch bố trí nằm ngang(124,26kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | bộ |
| 13 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279 | sứ |
| 14 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | sứ |
| O | Hình thức trụ ghép đỡ góc 3 pha 1mạch đà 2,4m (Gg-2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 4 | Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| 5 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 6 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 7 | Bulon 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cây |
| 8 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cây |
| 9 | Bulon ven răng suốt Ø16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cây |
| 10 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cây |
| 11 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | Cái |
| 12 | Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(62,07kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 13 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | sứ |
| 14 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | sứ |
| P | Hình thức trụ ghép ngưng dây thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (Tg-2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cây |
| 3 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 4 | Sứ treo polymer 24 KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Chuỗi |
| 5 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 6 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cây |
| 7 | Bulon ven răng suốt Ø16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cây |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 9 | Ống nối nhôm AC240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 10 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 11 | Khoen neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 12 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Sợi |
| 13 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 14 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 15 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sứ |
| 17 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | sứ |
| Q | Hình thức trụ Pi ngưng dây thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (Pi-T-2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cây |
| 2 | Thanh chống gió V8x75x75x2150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cây |
| 3 | Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cái |
| 4 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 5 | Sứ treo polymer 24 KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | Chuỗi |
| 6 | Bulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cây |
| 7 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cây |
| 8 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cây |
| 9 | Bulon ven răng suốt Ø16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | Cây |
| 10 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448 | Cái |
| 11 | Nối ép nhôm WR929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | Cái |
| 12 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | Bộ |
| 13 | Khoen neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | Cái |
| 14 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 15 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 16 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 17 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 18 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | sứ |
| R | Hình thức trụ Pi dừng dây 1 bên 3 pha 1 mạch đà 2,4m (Pi-DT-2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cây |
| 2 | Thanh chống gió V8x75x75x2150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cây |
| 3 | Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 4 | Sứ treo polymer 24 KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 5 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 7 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 8 | Bulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cây |
| 9 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cây |
| 10 | Bulon ven răng suốt Ø16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cây |
| 11 | Bulon ven răng suốt Ø16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cây |
| 12 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 13 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Khoen neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 15 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ |
| S | Hình thức trụ Pi dừng dây chuyển hướng 1 mạch đà 2,4m (Pi-2DT-2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cây |
| 2 | Thanh chống gió V8x75x75x2150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cây |
| 3 | Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 4 | Sứ treo polymer 24 KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuỗi |
| 5 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 6 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Sợi |
| 7 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 9 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 10 | Bulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cây |
| 11 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cây |
| 12 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cây |
| 13 | Bulon ven răng suốt Ø16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cây |
| 14 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Cái |
| 15 | Nối ép nhôm WR929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 16 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 17 | Khoen neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 18 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | sứ |
| 20 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | sứ |
| T | Hình thức trụ đỡ thẳng 3 pha 2 mạch đà 2,4m (I-2,4+2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Sợi |
| 5 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 6 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 7 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cây |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Cái |
| 9 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang (31,58kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 10 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | sứ |
| 11 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sứ |
| U | Hình thức trụ ghép đỡ góc 3 pha 2 mạch đà 2,4m (Gg-2,4+2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 4 | Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 5 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 6 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 7 | Bulon 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cây |
| 8 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cây |
| 9 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cây |
| 10 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | Cái |
| 11 | Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha 2m bố trí nằm ngang(51,232kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 12 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | sứ |
| 13 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sứ |
| V | Hình thức trụ Pi ngưng dây thẳng và chuyển hướng 3 pha 2 mạch đà 2,4m (Pi-T+2DT-2,4m+2,4m) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp ( Dùng cho trụ II) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cây |
| 2 | Thanh chống gió V8x75x75x2150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cây |
| 3 | Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 4 | Sứ treo polymer 24 KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Chuỗi |
| 5 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 6 | Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 7 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 8 | Chống dẹt 6x60x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cây |
| 9 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 10 | Bulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cây |
| 11 | Bulon 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cây |
| 12 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cây |
| 13 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cây |
| 14 | Bulon ven răng suốt Ø16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cây |
| 15 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Cái |
| 16 | Nối ép nhôm WR929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Cái |
| 17 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 18 | Khoen neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Cái |
| 19 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 20 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 21 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | sứ |
| 22 | ép khóa lèo, khoá néo tiết diện 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 01 mối |
| 23 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | sứ |
| W | Hình thức bộ xà đỡ thẳng dài 2m lắp dây chống sét và phụ kiện (XĐCS-2m) | |||
| 1 | Potele L5x50x50x2000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | Cây |
| 2 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | Cái |
| 3 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | Cái |
| 4 | Bulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202 | Cây |
| 5 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | Cây |
| 6 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 606 | Cái |
| 7 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2m bố trí nằm ngang ( 26,159kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | bộ |
| 8 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | sứ |
| X | Hình thức bộ xà đỡ néo dài 2m lắp dây chống sét và phụ kiện (XNCS-2m) | |||
| 1 | Potele L5x50x50x2000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cây |
| 2 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cái |
| 3 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cái |
| 4 | Bulon 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cây |
| 5 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cây |
| 6 | Bulon 16x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Cây |
| 7 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | Cái |
| 8 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2m bố trí nằm ngang ( 26,159kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | bộ |
| 9 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | sứ |
| Y | Chằng xuống trung áp đôi trụ 18m (CXĐ-TA-18) | |||
| 1 | Bulon mắt 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | Cây |
| 2 | Cáp thép chằng TK 70 (2.2m/1kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.575 | kg |
| 3 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | Cái |
| 4 | Kẹp chằng 3 bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | Cái |
| 5 | Yếm cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | Cái |
| 6 | Ty neo Ø22x2400 + Neo xòe 8000lbs | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Cái |
| 7 | Ống che dây chằng D42x2,1mm dài 2m màu vàng cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | Ống |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | Cái |
| 9 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,25 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,25 | m3 |
| 11 | Lắp dây néo cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | bộ |
| Z | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | AC 185/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.959 | Kg |
| 2 | ACXH 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19.905 | Mét |
| 3 | Ống nối nhôm AC185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 4 | Ống nối nhôm AC240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 5 | Kéo rải dây ACX ≤240 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,52 | Km |
| 6 | Kéo rải dây AC ≤95 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,51 | Km |
| AA | PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Tháo dây lấy độ võng dây AC, ACSR 70mm2 (thủ công + cơ giới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | km dây |
| 2 | Hạ cột beton < = 12m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cột |
| 3 | Tháo bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2m bố trí nằm ngang ( 26,159kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | bộ |
| 4 | Tháo sứ hạ thế trên xà, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | sứ |
| 5 | Tháo dây néo, h < = 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Tháo cổ dê, h < = 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 7 | Tháo tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 8 | Lắp tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 9 | Tháo MBA 3 pha < = 50kVA 22-35kV/0,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 10 | Lắp MBA 1 pha < = 50kVA 22-35kV/0,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 11 | Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ(1p) |
| 12 | Tháo cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ(1p) |
| 13 | Lắp đặt chống sét van điện áp <= 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ(1p) |
| 14 | Tháo chống sét van ( Composite)điện áp <= 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ(1p) |
| AB | PHẦN VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cáp AC120/19mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | kg |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x2400 3 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Cây |
| 3 | Chống dẹt 6x60x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | Cây |
| 4 | Trụ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi