Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200871301-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200871228
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đối ứng của EVN SPC và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 10:06:00 đến ngày 2020-09-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,285,304,903 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng trụ BTLT 18m 02 đà cản 1,5m (M18-2b)
1 Bulon ven răng suốt Ø22x950 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 Cây
2 Đà cản 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 198 Cái
3 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 198 Cái
4 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 314,622 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 310,662 m3
6 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 198 cái
B Móng trụ bê tông trụ Pi 18 mét (MBTPi-18)
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,88 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,92 m3
3 Đổ bê tông móng rộng>250cm đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,8 m3
C Móng trụ bê tông trụ ghép đôi 18 mét (MBTg-18)
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,15 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,95 m3
3 Đổ bê tông móng rộng>250cm đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4 m3
D Kẹp quai U 4/0 (bắt tiếp địa công tác)
1 Kẹp quai U 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Cái
E Tiếp đất lặp lại trung áp trụ 18m
1 Nối ép nhôm WR929 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cái
2 C25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,5 Kg
3 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 Cái
4 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 Sợi
5 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Sợi
6 Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Bộ
7 Bulon 10x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Cây
8 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Cái
9 Que hàn Ø2,5 dài 350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 Cây
10 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 Kg
11 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 Mét
12 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 Bộ
13 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 Cái
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,875 m3
15 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,875 m3
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 01 mét
17 ÉP đầu cốt ≤50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 01đầu cốt
18 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210,6 kg
19 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 cọc
F Tiếp đất dây chống sét trụ 18m (TĐCS-18)
1 C25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 198 Kg
2 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 Cái
3 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 396 Sợi
4 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 Sợi
5 Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 Bộ
6 Bulon 10x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 Cây
7 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 528 Cái
8 Que hàn Ø2,5 dài 350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 396 Cây
9 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4 Kg
10 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 528 Mét
11 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 660 Bộ
12 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 396 Cái
13 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,5 m3
14 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,5 m3
15 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 396 01 mét
16 ÉP đầu cốt ≤50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 01đầu cốt
17 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.029,6 kg
18 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 396 cọc
G Trụ BTLT 18m
1 Trụ BTLT 18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 Trụ
2 Dựng cột beton < = 18m bằng thủ công + cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 cột
H Hình thức ghép Trụ BTLT 18m
1 Thanh giằng PL60x5x686 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cây
2 Thanh giằng PL60x5x740 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 Cây
3 Bulon 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cây
4 Bulon 16x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cây
5 Bulon 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cây
6 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 Cái
7 Lắp bộ đà 0,8m, 2,4m ( LA,FCO); Hoặc đà dưới 15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 bộ
I Hình thức trụ ghép dừng dây 3 pha 2 mạch đà 2,8m (T+2DT-2,8) TẠI TRỤ 108
1 Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cây
2 Chống dẹt 6x60x1300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
3 Sứ treo polymer 24 KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
4 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
5 Bulon ven răng suốt Ø16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cây
6 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
7 Nối ép nhôm WR929 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
8 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
9 Khoen neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
10 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 sứ
J Hình thức trụ ghép dừng dây 3 pha 2 mạch đà 2,8m (T+2DT-2,8) TẠI TRỤ 138
1 Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cây
2 Chống dẹt 6x60x1300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
3 Sứ treo polymer 24 KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
4 Bulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cây
5 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
6 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
7 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
8 Nối ép nhôm WR929 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
9 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
10 Khoen neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
11 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 sứ
K Hình thức trụ đỡ thẳng 3 pha 2 mạch đà 2,8m (2I-2,8)
1 Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Cây
2 Chống dẹt 6x60x1300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 Cây
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 207 Cái
4 Giáp buộc đầu sứ đôi sử dụng dây ACX 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 Bộ
5 Bulon ven răng suốt Ø16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 Cây
6 Bulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Cây
7 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 Cây
8 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 460 Cái
9 Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang (31,58kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
10 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 276 sứ
11 Lắp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 sứ
L Hình thức trụ ghép đỡ góc nhỏ 3 pha 2 mạch đà 2,8m (2Gg-2,8)
1 Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cây
2 Chống dẹt 6x60x1300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cây
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
4 Giáp buộc đầu sứ đôi sử dụng dây ACX 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
5 Bulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cây
6 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cây
7 Bulon ven răng suốt Ø16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cây
8 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cây
9 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cái
10 Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(62,07kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 sứ
12 Lắp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 sứ
M Hình thức trụ ghép ngưng dây thẳng 3 pha 2 mạch đà 2,8m (2Tg-2,8)
1 Đà sắt L8x75x75x2800 6 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cây
2 Chống dẹt 6x60x1300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cây
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
4 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Sợi
5 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cây
6 Bulon ven răng suốt Ø16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cây
7 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) 36 Bộ
8 Khoen neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
9 Sứ treo polymer 24 KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Chuỗi
10 Ống nối nhôm AC240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
11 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Cái
12 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
14 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 sứ
N Hình thức trụ đỡ thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (I-2,4)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 Cây
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 279 Cái
4 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 279 Sợi
5 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 Cái
6 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 Cái
7 Bulon 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 279 Cây
8 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 372 Cây
9 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 Cây
10 Bulon ven răng suốt Ø16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 Cây
11 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 744 Cái
12 Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha hai mạch bố trí nằm ngang(124,26kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 bộ
13 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 279 sứ
14 Lắp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 sứ
O Hình thức trụ ghép đỡ góc 3 pha 1mạch đà 2,4m (Gg-2,4)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cây
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cái
4 Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Bộ
5 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
6 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
7 Bulon 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cây
8 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cây
9 Bulon ven răng suốt Ø16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cây
10 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cây
11 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 Cái
12 Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(62,07kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
13 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 sứ
14 Lắp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 sứ
P Hình thức trụ ghép ngưng dây thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (Tg-2,4)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cây
3 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
4 Sứ treo polymer 24 KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Chuỗi
5 Sứ linepost 24 KV - 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
6 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cây
7 Bulon ven răng suốt Ø16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cây
8 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
9 Ống nối nhôm AC240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
10 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
11 Khoen neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
12 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Sợi
13 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
14 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
15 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
16 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 sứ
17 Lắp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 sứ
Q Hình thức trụ Pi ngưng dây thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (Pi-T-2,4)
1 Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cây
2 Thanh chống gió V8x75x75x2150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cây
3 Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Cái
4 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
5 Sứ treo polymer 24 KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 Chuỗi
6 Bulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Cây
7 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cây
8 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cây
9 Bulon ven răng suốt Ø16x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 Cây
10 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 448 Cái
11 Nối ép nhôm WR929 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196 Cái
12 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 Bộ
13 Khoen neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 Cái
14 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
15 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
16 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
17 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 bộ
18 Lắp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 sứ
R Hình thức trụ Pi dừng dây 1 bên 3 pha 1 mạch đà 2,4m (Pi-DT-2,4)
1 Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cây
2 Thanh chống gió V8x75x75x2150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cây
3 Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
4 Sứ treo polymer 24 KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
5 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
6 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
8 Bulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cây
9 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cây
10 Bulon ven răng suốt Ø16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cây
11 Bulon ven răng suốt Ø16x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cây
12 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
13 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
14 Khoen neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
15 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
17 Lắp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sứ
S Hình thức trụ Pi dừng dây chuyển hướng 1 mạch đà 2,4m (Pi-2DT-2,4)
1 Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
2 Thanh chống gió V8x75x75x2150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cây
3 Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
4 Sứ treo polymer 24 KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chuỗi
5 Sứ linepost 24 KV - 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
6 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Sợi
7 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
8 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
9 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
10 Bulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cây
11 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cây
12 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cây
13 Bulon ven răng suốt Ø16x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cây
14 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Cái
15 Nối ép nhôm WR929 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
16 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
17 Khoen neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
18 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
19 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 sứ
20 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
21 Lắp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 sứ
T Hình thức trụ đỡ thẳng 3 pha 2 mạch đà 2,4m (I-2,4+2,4)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cây
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
4 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Sợi
5 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
6 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
7 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cây
8 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 Cái
9 Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang (31,58kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
10 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 sứ
11 Lắp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 sứ
U Hình thức trụ ghép đỡ góc 3 pha 2 mạch đà 2,4m (Gg-2,4+2,4)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cây
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
4 Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
5 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
6 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
7 Bulon 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cây
8 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cây
9 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cây
10 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 Cái
11 Lắp bộ đà đỡ kép 3 pha 2m bố trí nằm ngang(51,232kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
12 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 sứ
13 Lắp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 sứ
V Hình thức trụ Pi ngưng dây thẳng và chuyển hướng 3 pha 2 mạch đà 2,4m (Pi-T+2DT-2,4m+2,4m)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp ( Dùng cho trụ II) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cây
2 Thanh chống gió V8x75x75x2150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
3 Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
4 Sứ treo polymer 24 KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Chuỗi
5 Sứ linepost 24 KV - 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
6 Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
7 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
8 Chống dẹt 6x60x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
9 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
10 Bulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
11 Bulon 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cây
12 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cây
13 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cây
14 Bulon ven răng suốt Ø16x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cây
15 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 Cái
16 Nối ép nhôm WR929 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Cái
17 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
18 Khoen neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Cái
19 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
20 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
21 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 sứ
22 ép khóa lèo, khoá néo tiết diện 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 01 mối
23 Lắp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 sứ
W Hình thức bộ xà đỡ thẳng dài 2m lắp dây chống sét và phụ kiện (XĐCS-2m)
1 Potele L5x50x50x2000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 Cây
2 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 Cái
3 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 Cái
4 Bulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202 Cây
5 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 Cây
6 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 606 Cái
7 Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2m bố trí nằm ngang ( 26,159kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 bộ
8 Lắp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 sứ
X Hình thức bộ xà đỡ néo dài 2m lắp dây chống sét và phụ kiện (XNCS-2m)
1 Potele L5x50x50x2000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Cây
2 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Cái
3 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Cái
4 Bulon 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Cây
5 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Cây
6 Bulon 16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Cây
7 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 Cái
8 Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2m bố trí nằm ngang ( 26,159kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 bộ
9 Lắp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 sứ
Y Chằng xuống trung áp đôi trụ 18m (CXĐ-TA-18)
1 Bulon mắt 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 Cây
2 Cáp thép chằng TK 70 (2.2m/1kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.575 kg
3 Sứ chằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 Cái
4 Kẹp chằng 3 bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.200 Cái
5 Yếm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 225 Cái
6 Ty neo Ø22x2400 + Neo xòe 8000lbs Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 Cái
7 Ống che dây chằng D42x2,1mm dài 2m màu vàng cam Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 Ống
8 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 Cái
9 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,25 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,25 m3
11 Lắp dây néo cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 bộ
Z PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 AC 185/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.959 Kg
2 ACXH 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19.905 Mét
3 Ống nối nhôm AC185 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
4 Ống nối nhôm AC240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
5 Kéo rải dây ACX ≤240 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,52 Km
6 Kéo rải dây AC ≤95 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,51 Km
AA PHẦN THÁO GỠ
1 Tháo dây lấy độ võng dây AC, ACSR 70mm2 (thủ công + cơ giới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 km dây
2 Hạ cột beton < = 12m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cột
3 Tháo bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2m bố trí nằm ngang ( 26,159kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 bộ
4 Tháo sứ hạ thế trên xà, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 sứ
5 Tháo dây néo, h < = 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
6 Tháo cổ dê, h < = 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
7 Tháo tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
8 Lắp tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
9 Tháo MBA 3 pha < = 50kVA 22-35kV/0,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
10 Lắp MBA 1 pha < = 50kVA 22-35kV/0,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
11 Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ(1p)
12 Tháo cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ(1p)
13 Lắp đặt chống sét van điện áp <= 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ(1p)
14 Tháo chống sét van ( Composite)điện áp <= 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ(1p)
AB PHẦN VẬT TƯ THU HỒI
1 Cáp AC120/19mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 195 kg
2 Đà sắt L8x75x75x2400 3 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 Cây
3 Chống dẹt 6x60x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 Cây
4 Trụ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->