Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình ( gồm chi phí xây lắp và chi phí dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200871477-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương
Tên gói thầu Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình ( gồm chi phí xây lắp và chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200871404
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 10:06:00 đến ngày 2020-09-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,403,511,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Vét bùn + vét hữu cơ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9.459,77 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 94,5977 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 94,5977 100m3
4 San đất bãi thải, máy ủi 140CV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 94,5977 100m3
5 Đào khuôn đường -đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3.554,55 m3
6 San ủi đất tận dụng đào khuôn trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 35,5455 100m3
7 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 138,2693 100m3
8 Mua đất đồi để đắp tai mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống(Tổng cự ly vận chuyển 36km) hệ số đầm nén 1,13, tận dụng đất đào khuôn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12.069,8809 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 120,6988 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 120,6988 100m3
11 Vận chuyển đất 31km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 120,6988 100m3
12 Đắp mặt đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 37,573 100m3
13 Mua đất đồi để đắp tai mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống(Tổng cự ly vận chuyển 36km) hệ số đầm nén 1,16 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4.358,468 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 43,5847 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 43,5847 100m3
16 Vận chuyển đất 31km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 43,5847 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,1283 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,558 100m3
19 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16,0715 100tấn
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 112,8615 100m2
21 Bù vênh bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,3923 100tấn
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 49,325 100m2
23 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 162,1865 100m2
24 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,4638 100tấn
25 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 11km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,4638 100tấn
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông lót móng hố ga hộp kỹ thuật, đổ bằng thủ công, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,34 m3
2 Bê tông đáy hố ga,M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,34 m3
3 Xây hố van, hố ga bằng gạch BT không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26,18 m3
4 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 104,82 m2
5 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,73 m3
6 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5712 100m2
7 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,6 m3
8 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2149 100m2
9 Lắp đặt tấm đan bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 68 cái
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4428 tấn
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 300mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34 1 đoạn ống
12 Vận chuyển ống cống tới chân công trình Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 ca
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,5 m3
14 Bê tông lót bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26,82 m3
15 Bê tông bó vỉa bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34,04 m3
16 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,5896 100m2
17 Vữa XM M75, dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 268,19 m2
18 Lắp đặt bó vỉa bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.031,5 1cấu kiện
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,88 m3
20 Bê tông bó vỉa bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,85 m3
21 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0979 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0332 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1037 tấn
24 vữa XM M75, dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,84 m2
25 Lắp đặt bó vỉa bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34 1cấu kiện
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15,47 m3
27 Bê tông đan rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15,47 m3
28 Ván khuôn đan rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,6504 100m2
29 Cắt khe bê tông khe 1x4 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 61,92 10m
D ỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,094 m3
2 Bê tông đáy cống, chân khay M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 39,108 m3
3 Bê tông thân cống M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 33,072 m3
4 Bê tông mũ mố M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,96 m3
5 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,2 m3
6 Bê tông gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3 m3
7 Bê tông bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,74 m3
8 Bê tông bản vượt bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26,552 m3
9 Lắp đặt tấm đan +bản vượt bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 100 cái
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3039 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6219 tấn
12 Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,0723 tấn
13 Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4734 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản vượt, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,6992 tấn
15 Ván khuôn bản vượt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8295 100m2
16 Ván khuôn gỗ đáy cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5179 100m2
17 Ván khuôn gỗ thân cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3389 100m2
18 Ván khuôn gỗ gờ chắn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,027 100m2
19 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3456 100m2
20 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6794 100m2
21 Ván khuôn gỗ BTT mặt cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,048 100m2
22 Làm lớp đá đệm bản vượt, ĐK đá Dmax <= 6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16,8 m3
23 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,1274 100m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3436 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,16 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,16 m3
27 Xây hố ga, gạch BT đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,352 m3
28 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,099 m2
29 Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,18 m3
30 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,165 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0135 tấn
32 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0051 100m2
33 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0216 100m2
34 Lắp đặt tấm đan bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,708 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,708 m3
37 Xây rãnh thoát nước, gạch BTđặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,5904 m3
38 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 17,52 m2
39 Bê tông mũ mố M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,396 m3
40 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,444 m3
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0493 tấn
42 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0209 100m2
43 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,048 100m2
44 Lắp đặt tấm đan bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->