Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA 01 Hậu Thành -Xã Hậu Thành do Điện lực Yên Thành quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200867931-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA 01 Hậu Thành -Xã Hậu Thành do Điện lực Yên Thành quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 15:55:00 đến ngày 2020-09-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 550,901,703 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng thay thế | |||
| 1 | Cột BH7,5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 79 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 79 | Móng |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4*50 ( PCNA cấp) | VX4*50 | 1.065 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4*35( PCNA cấp) | VX4*35 | 1.358 | Mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn 2*35( PCNA cấp) | VX2*35 | 2.428 | Mét |
| 6 | Khóa néo CVX KN 4x50( PCNA cấp) | KN 4x50 | 16 | Cái |
| 7 | Khóa đỡ CVX KĐ 4x50( PCNA cấp) | KĐ 4x50 | 20 | Cái |
| 8 | Khóa néo CVX KN 4x35( PCNA cấp) | KN 4x35 | 77 | Cái |
| 9 | Khóa đỡ CVX KĐ 4x35( PCNA cấp) | KĐ 4x35 | 54 | Cái |
| 10 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2V | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 129 | Bộ |
| 11 | Cổ dề 4 néo cột vuông đơn CD4V | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 12 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 Tap 16-70( PCNA cấp) | GN1 | 186 | Cái |
| 13 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 Tap 25-95( PCNA cấp) | GN2 | 270 | Cái |
| B | Tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Hộp công tơ H1 trọn bộ | H1 | 22 | Hộp |
| 2 | Hộp công tơ H2 trọn bộ | H2 | 36 | Hộp |
| 3 | Hộp công tơ H4 trọn bộ | H4 | 24 | Hộp |
| 4 | Hộp công tơ H6 trọn bộ | H6 | 2 | Hộp |
| 5 | Hộp công tơ H3f trọn bộ | H3f | 11 | Hộp |
| 6 | Tháo lắp dây nguồn VX2*16 | 2*16 | 420 | Mét |
| 7 | Tháo lắp dây nguồn VX4*25 | 4*25 | 55 | Mét |
| 8 | Đai + Khóa đai (làm mới)( PCNA cấp) | ĐT + KĐ | 95 | Bộ |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xương cột TĐ7m (chặt ngang gốc còn 6m) | TĐ7m | 79 | Cột |
| 2 | Dây nhôm A35 | A35 | 3.195 | Mét |
| 3 | Dây nhôm A25 | A25 | 6.414 | Mét |
| 4 | Dây nhôm A16 | A16 | 1.298 | Mét |
| 5 | Dây nhôm A10 | A10 | 3.553 | Mét |
| 6 | Xà X1Tx-2 (xà 2 sứ) | X1Tx-2 | 38 | Bộ |
| 7 | Xà X1T1v (xà 4 sứ) | X1T1v | 50 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi