Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873769-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chi nhánh tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200851651 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Nhà nước ngoài ngân sách dùng cho đầu tư XDCB và mua sắm TSCĐ của Agribank |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 16:39:00 đến ngày 2020-09-01 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,126,356,662 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 1,8881 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 1,8881 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải | Chương V E-HSMT | 1,8881 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình | Chương V E-HSMT | 573,782 | m3 |
| 5 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 5,2162 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Kết cấu nhà làm việc, nhà bảo vệ và cây ATM | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,9391 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 17,5932 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 3,9523 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V E-HSMT | 0,562 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Chương V E-HSMT | 12,0906 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,7742 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,2714 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 1,0924 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤ 250cm, M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 15,8031 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 1,9162 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,8983 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 2,583 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 21,351 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PC30 | Chương V E-HSMT | 16,0274 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V E-HSMT | 0,9838 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 2,0968 | tấn |
| 18 | Bê tông tường - Chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 11,6353 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,6499 | tấn |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 2,4236 | m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2,5455 | 100m3 |
| 23 | Mua đất về tôn nền công trình | Chương V E-HSMT | 64,44 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 1,6786 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,5046 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 2,0146 | tấn |
| 27 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 10,5028 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 3,0944 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,9264 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 2,9156 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,2724 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 30,8874 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 5,0642 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 6,0333 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,6499 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 59,1656 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,1693 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1392 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 1,599 | m3 |
| 41 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,971 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,5568 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1266 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 8,1488 | m3 |
| 45 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V E-HSMT | 0,514 | tấn |
| 46 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V E-HSMT | 0,514 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 33,516 | 1m2 |
| 48 | Vận chuyển vữa bê tông | Chương V E-HSMT | 1,542 | 100m3 |
| 49 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1647 | 100m3 |
| 50 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 3,8909 | 1m3 |
| 51 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC30 | Chương V E-HSMT | 1,3542 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0918 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0399 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,0641 | tấn |
| 55 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 1,5084 | m3 |
| 56 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1543 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0601 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1989 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 1,5632 | m3 |
| 60 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PC30 | Chương V E-HSMT | 2,6054 | m3 |
| 61 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0968 | 100m3 |
| 62 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,1338 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0178 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0947 | tấn |
| 65 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, M300, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 0,7357 | m3 |
| 66 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 0,7357 | m3 |
| 67 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0972 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0402 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2457 | tấn |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 1,0349 | m3 |
| 71 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,2699 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2004 | tấn |
| 73 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 2,4847 | m3 |
| 74 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0518 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0181 | tấn |
| 76 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 0,3187 | m3 |
| C | Hạng mục: Kiến trúc nhà làm việc, nhà bảo vệ và cây ATM | |||
| 1 | Đào móng bậc tam cấp, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,7074 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 0,7074 | m3 |
| 3 | Xây bậc tam cấp ,gạch không nung, gạch kt 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,2493 | m3 |
| 4 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 20,5369 | m2 |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT | 29,6849 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung, gạch kt 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,6845 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1595 | m3 |
| 8 | Lát đá mặt bồn hoa, bệ các loại, PC30 | Chương V E-HSMT | 1,769 | m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 (Trong nhà ) | Chương V E-HSMT | 14,9285 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 (ngoài nhà ) | Chương V E-HSMT | 3,5794 | m3 |
| 11 | Xây tường sê nô mái, tường chắn mái bằng gạch nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,2041 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 (trong nhà ) | Chương V E-HSMT | 34,2695 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 ( ngoài nhà ) | Chương V E-HSMT | 89,2263 | m3 |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,4054 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,4054 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 109,3813 | 1m2 |
| 17 | Lợp mái tôn dày 0,4mm màu đỏ | Chương V E-HSMT | 4,5053 | 100m2 |
| 18 | Tôn úp nóc + phào tôn | Chương V E-HSMT | 24,78 | md |
| 19 | Lắp đặt ống thoát nước, đường kính ống d=90mm | Chương V E-HSMT | 0,636 | 100m |
| 20 | Cầu chắn rác sê nô , chếch , phễu thu | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 21 | Láng granitô nền sàn | Chương V E-HSMT | 18,759 | m2 |
| 22 | Mài granito nền bê tông | Chương V E-HSMT | 18,759 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch LD 800x800mm | Chương V E-HSMT | 328,0422 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch LD 600x600mm | Chương V E-HSMT | 99,355 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch LD 300x300mm | Chương V E-HSMT | 16,5678 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch đỏ kt 200x200 | Chương V E-HSMT | 17,2533 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột - gạch kt 300x600 Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PC30 | Chương V E-HSMT | 84,636 | m2 |
| 28 | Ốp đá sần màu ghi tường trụ, cột | Chương V E-HSMT | 17,6112 | m2 |
| 29 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 0,7758 | m3 |
| 30 | Lát đá bậc cầu thang, PC30 | Chương V E-HSMT | 17,0248 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PC30 | Chương V E-HSMT | 257 | m2 |
| 32 | SX + LD vách ngăn compact | Chương V E-HSMT | 9,576 | m2 |
| 33 | SX + LĐ ván khuôn cửa gỗ tự nhiên chò chỉ 60x250 mm | Chương V E-HSMT | 4,464 | md |
| 34 | SX + LĐ cửa gỗ tự nhiên chò chỉ | Chương V E-HSMT | 2,232 | m2 |
| 35 | SX + LĐ bản lề Việt Tiệp cửa gỗ công nghiệp (hoặc tương đương ) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | SX + LĐ khóa Việt Tiệp cửa gỗ công nghiệp (hoặc tương đương ) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Cửa đi khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (tương đương nhôm hệ Việt Pháp) | Chương V E-HSMT | 27,93 | m2 |
| 38 | Cửa sổ khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (tương đương nhôm hệ Việt Pháp) | Chương V E-HSMT | 83,1572 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa | Chương V E-HSMT | 111,087 | m2 |
| 40 | Cửa sổ, cửa đi khung inox 201 | Chương V E-HSMT | 110,1661 | kg |
| 41 | SX thép hộp mạ kẽm, hoa sắt cửa sổ | Chương V E-HSMT | 378,6024 | kg |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1733 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1733 | tấn |
| 44 | Lắp đặt kính an toàn dày 6.38mm | Chương V E-HSMT | 28,3878 | m2 |
| 45 | Sơn tĩnh điện màu đen hoa sắt cửa + khung mái kính | Chương V E-HSMT | 661,768 | kg |
| 46 | Sản xuất + lắp đặt cửa thủy lực dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) hoàn thiện | Chương V E-HSMT | 8,91 | m2 |
| 47 | Cửa cuốn khe thoáng bằng nhôm hợp kim 6053 dày 1,2mm | Chương V E-HSMT | 13,5468 | m2 |
| 48 | Mô tơ cửa cuốn loại DC có đảo chiều khi gặp vật cản | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Bộ lưa điện A12 dùng cho mô tơ DC | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Bộ khóa cơ cửa cuốn | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 51 | SX + LĐ trần thạch cao | Chương V E-HSMT | 427,128 | m2 |
| 52 | SX + LĐ trần thạch cao chống ẩm | Chương V E-HSMT | 16,5678 | m2 |
| 53 | SX+ LD lan can tay vin gỗ | Chương V E-HSMT | 9,63 | md |
| 54 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 596,6149 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 831,6185 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 201,9344 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 513 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 75,104 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PC30 | Chương V E-HSMT | 121,94 | m |
| 60 | Tạo chỉ tường | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.621,657 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 596,615 | m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 8,5697 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V E-HSMT | 4,0269 | 100m2 |
| 65 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1895 | m3 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp, PC30 | Chương V E-HSMT | 2,526 | m2 |
| 67 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 1,5387 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,8794 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 2,7537 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 1,9206 | m3 |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1244 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1244 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 11,7395 | m2 |
| 74 | Lợp mái tôn dày 0,4mm | Chương V E-HSMT | 0,1947 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp lóc | Chương V E-HSMT | 12,5 | md |
| 76 | Cầu chắn rác inox D150 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Láng lòng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Chương V E-HSMT | 7,41 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch LD 600x600mm | Chương V E-HSMT | 15,7802 | m2 |
| 79 | Cửa đi khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (tương đương nhôm hệ Việt Pháp) | Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 80 | Cửa sổ khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (tương đương nhôm hệ Việt Pháp) | Chương V E-HSMT | 6,105 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cửa | Chương V E-HSMT | 8,265 | m2 |
| 82 | Sản xuất + lắp đặt cửa thủy lực dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện ) hoàn thiện | Chương V E-HSMT | 3,696 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 60,1074 | m2 |
| 84 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 56,0587 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 13,4 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 14,9 | m2 |
| 87 | Trát trần, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 27 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 111,359 | m2 |
| 89 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 60,107 | m2 |
| D | Hạng mục: Điện | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 800x600x250mm | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt các aptomat MCCB3 pha 80A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các aptomat MCCB 3 pha 32A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 32A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 16A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các aptomat MCB 2 pha 20A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 32A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 20A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Cầu chì 220v/2A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt thanh đồng dẹp 4x (12x2) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cầu chì 3P+N -32A (bảo vệ ngắn mạch cho chống sét lan truyền) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền 3pha 3p+n in=20ka, imax=45ka, up =1,5w-400v | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 600x400x200mm | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 17 | Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 32A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 20A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 16A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 20A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt thanh đồng dẹp 4x(12x2) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt cầu dao hộp cầu dao đảo chiều 3 pha 3 cực 100A - 660V (trọn bộ) | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 24 | Bảng điện phòng 5-12 module | Chương V E-HSMT | 9 | bảng |
| 25 | Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 20A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 16A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 32A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các aptomat MCB 2 pha 20A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 20A | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 32 | Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 6A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Aptomat RCBO loại 2 pha -16A-6KA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Hàng kẹp 1P | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn LED vuông (tròn) ốp trần, tường 1x18w | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn DOWNLIGHT 9-15W | Chương V E-HSMT | 26 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn LED PANEL 50W - KT 600x600x12mm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn LED PANEL 50W - KT 300x1200x12mm | Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 59 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc cầu thang loại 1 hạt 3 cực | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp ổ cắm, công tắc âm tường | Chương V E-HSMT | 77 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 120m3/h-35W-220W | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt quạt hút mùi | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt bình nóng lanh 30l + hộp đo ATM chống dòng RO RCBO | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Điều hòa gằn tường 1 chiều INVERTER công suất lạnh 12000 BTU (dàn nóng + dàn lạnh) phụ kiện trọn bộ đồng bộ theo máy (đường ống gas bình quân 06m/1 máy) | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 49 | Điều hòa gằn tường 1 chiều INVERTER công suất lạnh 18000 BTU (dàn nóng + dàn lạnh ) phụ kiện trọn bộ đồng bộ theo máy (đường ống gas bình quân 12m/1 máy) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Điều hòa âm trần 1 chiều INVERTER công suất lạnh 36000 BTU (dàn nóng + dàn lạnh) phụ kiện trọn bộ đồng bộ theo máy (đường ống gas bình quân 11m/1 máy) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Phụ kiện, vật liệu phụ khác (lắp đặt điều hòa) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt dây nhôm AL/PVC/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 53 | Lắp đặt dây CU/PVC/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 54 | Lắp đặt dây CU/PVC/XLPE/PVC 4x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 54 | m |
| 55 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 56 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 57 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 453 | m |
| 58 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 294 | m |
| 59 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 (dây E) | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 60 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2.5mm2 (dây E) | Chương V E-HSMT | 613 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVCchìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =16mm | Chương V E-HSMT | 598 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVCchìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =42mm | Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 63 | Kẹp bổ trợ đơn - hãm cáp tổng | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Chương V E-HSMT | 20 | hộp |
| 65 | Phụ kiện lắp đặt khác | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Kim thu sét cổ điển FRANKIN thép mạ đồng dài 1.2M + con sứ chân kim | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 67 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E-HSMT | 123 | m |
| 68 | Cọc tiếp địa thép L63X63X3MM L=2.5M | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 69 | Kéo rải dây thép lập là 50x4mm | Chương V E-HSMT | 56 | m |
| 70 | Lắp đặt hộp đo điện trở | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 71 | Khoan dẫn hướng đường kính lỗ d34mm (3.5m/1 lỗ) | Chương V E-HSMT | 14 | mối |
| 72 | Hóa chất giảm điện trở nhồi kín lỗ khoan sau khi lắp cọc tiếp địa (tt 1 bao/4 lỗ) | Chương V E-HSMT | 1 | bao |
| 73 | Mối hàn nhiệt | Chương V E-HSMT | 4 | mối |
| 74 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1X25mm2 | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 75 | Đào kênh đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 14,64 | 1m3 |
| 76 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,1464 | 100m3 |
| 77 | Bộ chuyển mạch truy cập 24 cổng ACCESS SWITCH L2 FAST ETHERNET 24 SPORTS, GIGABIT COPER UPLINK | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 78 | Lắp đặt Modem Router ADSL | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt Modem Wifi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt tủ rack 4u đặt thiết bị mạng | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm mạng máy tính âm tường RJ45 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 82 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5/5E 4đôi hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 296 | m |
| 83 | Lắp đặt ống gel cứng đi cáp đặt ngầm tường D=16mm | Chương V E-HSMT | 266 | m |
| 84 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 2 KVA hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt dây cáp quang 4PO hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 86 | Ổ cứng HDD ngoài nhà có bộ nhớ 1TB | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 87 | Màn hình hiển thị LCD 32INCH hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 88 | Đầu ghi HVR hỗn hợp - 8 kênh | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt Modem - Switch của mạng Internet | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Camera - DOM chữ nhật cố định ngày đêm có hồng ngoại | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 91 | ADAPTER 230V/5V | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 92 | Bộ JAC nối tín hiệu camera | Chương V E-HSMT | 6 | pcs |
| 93 | Lắp đặt cáp đồng trục RG6 cho hệ thống CAMERA có bọc chống nhiễu | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 95 | Lắp đặt ống gel cứng đi cáp đặt ngầm tường D=16mm (chống cháy) | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100 m |
| 97 | Phụ kiện lắp đặt phụ | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đầu báo khói quang | Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt tổ hợp nút ấn khẩn | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 102 | Lắp đặt hộp nối tín hiệu | Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 103 | Điện trở cuối | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 8 kênh (tương đương Trung tâm báo cháy 8 kênh Hochiki HCV-8 ) | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 105 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát hiểm | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt dây cáp chống nhiễu AWG 16 2x0.75mm2 | Chương V E-HSMT | 255 | m |
| 108 | Lắp đặt dây cáp chống nhiễu AWG 16 10x2x0.5mm2 về tủ trung tâm báy cháy | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 75 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy PVC D20 | Chương V E-HSMT | 297 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100 m |
| 112 | Lắp đặt bộ điều khiển trung tâm | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 113 | Nút ấn báo động khẩn cấp - kết nối có dây tới bộ điều khiển trung tâm | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 114 | Cảm biến chuyển động hồng ngoại - kết nối có dây tới bộ điều khiển trung tâm | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 115 | Cảm biến mở cửa - kết nối có dây tới bộ điều khiển trung tâm | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 116 | Cảm biến rung lắc - kết nối có dây tới bộ điều khiển trung tâm | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 117 | Loa báo động 120bd - kèm bộ nguồn 12 VDC | Chương V E-HSMT | 3 | 3.0 |
| 118 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu loa 2x0.75mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 119 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu điều khiển CU/PVC 2X0.75mm2 | Chương V E-HSMT | 308 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E-HSMT | 331 | m |
| E | Hạng mục: Nước + PCCC | |||
| 1 | Đào móng bể tự hoại đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 0,1378 | 100m3 |
| 2 | Đào bể tự hoại đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 1,5311 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,8276 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,0462 | tấn |
| 5 | Bê tông đáy bể, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,2415 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa nước bằng gạch không nung, gạch kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 5,6291 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 43,244 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,2744 | m2 |
| 9 | Ván khuôn nắp bể ,ván khuôn | Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,0522 | tấn |
| 11 | Bê tông nắp bể tự hoại, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt xí bệt To To, Inax hoặc tương đương (kèm theo dây cấp mềm) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (kèm xiphong & dây cấp mềm) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt gương soi + bộ phụ kiện | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu tiểu nam + nút xả tự động To To, Inax hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + nút xả tự động To To, Inax hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 75mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Rọ chắn rác INOX 110mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D50mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D32mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm | Chương V E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm (Ông cấp nước nóng) | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 30 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 31 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 32 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính +20mm | Chương V E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 33 | Lắp đặt van PPR - Đường kính 50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt van PPR - Đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt van PPR - Đường kính 25mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50/25mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50/32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn PPR D32x25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt van phao thái điện tự động D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính ≤50mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt Măng sông PPR D50 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt Măng sông PPR D20 | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 51 | Vật liệu phụ hệ thống cấp nước (bao gồm, hộp đựng dấy - giá để cốc - giá để xà phòng - treo khăn - móc treo đồ ) hoàn thiện | Chương V E-HSMT | 1 | lô |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm class3 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm class3 | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75mm class3 | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm class3 | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 56 | Thử kín đường ống nhựa - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 57 | Thử kín đường ống nhựa - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 58 | Thử kín đường ống nhựa - Đường kính 75mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 59 | Thử kín đường ống nhựa - Đường kính 42mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa 135uPVC d=110mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa 135uPVC d=90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa 135uPVC d=75mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa 135uPVC d=42mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn thu uPVC, D75/42mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa 90 uPVC d=110mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa 90 uPVC d=90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa 90 uPVC d=75mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa 90 uPVC d=42mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt Y uPVC d=110/110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt Y uPVC d=90/75mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y uPVC d=75mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt Y thông tắc uPVC d=110mm (bao gồm Y+ bịt thông tắc) | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt Y thông tắc uPVC d=90mm (bao gồm Y+ bịt thông tắc) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt Y thông hơi uPVC d=60mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt măng sông uPVC D110mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt măng sông uPVC D90mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt măng sông uPVC D75mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Bình cầu chữa cháy ABC 6kg | Chương V E-HSMT | 1 | bình |
| 79 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 80 | Bình chữa cháy bằng bột sách tay ABC | Chương V E-HSMT | 12 | bình |
| 81 | Bình chữa cháy bằng bình C02 | Chương V E-HSMT | 6 | bình |
| F | Hạng mục: Sân vườn hàng rào | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 37,1826 | 1m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0585 | 100m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 19,7316 | m3 |
| 4 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2873 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PC30 | Chương V E-HSMT | 2,97 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 18,6769 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,2525 | m3 |
| 9 | Trát tường hàng rào, dày 2,0 cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 365,2976 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 45,9008 | m2 |
| 11 | Lát đá granit tự nhiên thành bó vỉa bồn hoa vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,108 | m2 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1271 | 100m3 |
| 13 | Sơn tường ngoài không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 411,299 | m2 |
| 14 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,6007 | 1m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 2,0169 | 1m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC30 | Chương V E-HSMT | 0,1902 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,4491 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,3181 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,4818 | m3 |
| 20 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch sần màu ghi xám kt 50x100mm | Chương V E-HSMT | 1,0122 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | Chương V E-HSMT | 2,0967 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 14,643 | m2 |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 16,74 | m2 |
| 25 | Sản xuất hàng rào INOX 201 | Chương V E-HSMT | 47,3745 | kg |
| 26 | Sản xuất cổng thép INOX 201 | Chương V E-HSMT | 27,1016 | kg |
| 27 | Sơn tĩnh điện hàng rào + cổng | Chương V E-HSMT | 74,476 | kg |
| 28 | Lắp dựng hàng rào | Chương V E-HSMT | 5,0899 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa | Chương V E-HSMT | 2,2 | m2 |
| 30 | SX + LĐ bản lề , tay nắm, khóa | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | sản xuất lắp dựng cửa tự động inox 304 | Chương V E-HSMT | 7 | md |
| 32 | Đầu kéo dẫn hướng tự động không ray | Chương V E-HSMT | 1 | bô |
| 33 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 8,525 | m3 |
| 34 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 17,05 | m3 |
| 35 | Trồng dặm cỏ lá tre (đến lúc cây sống ) | Chương V E-HSMT | 82 | m2 |
| 36 | Vận chuyển vữa bê tông | Chương V E-HSMT | 0,173 | 100m3 |
| G | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Chương V E-HSMT | 1,3598 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 19,72 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hệ kèo gỗ | Chương V E-HSMT | 3 | công |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 7,7109 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 9,45 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 61,8352 | m3 |
| 7 | Phá dỡ hoa văn, chắn nắng | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 35,112 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 9,0896 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 4,8504 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 5,3354 | m3 |
| 12 | Phá dỡ móng gạch | Chương V E-HSMT | 16,3504 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 149,733 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Chương V E-HSMT | 1,2238 | 100m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 23,6 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hệ kèo gỗ | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 5,3334 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 23,1523 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 11,625 | m3 |
| 20 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,2325 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,2325 | 100m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 5,7214 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 2,4846 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 2,7331 | m3 |
| 25 | Phá dỡ móng gạch | Chương V E-HSMT | 8,3754 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 59,424 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Chương V E-HSMT | 0,3682 | 100m2 |
| 28 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 5,6 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ hệ kèo gỗ | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 30 | Phá dỡ gạch bông gió | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 14,7067 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 3,4724 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 18,179 | m3 |
| 34 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 2,8 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,6884 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 6,4047 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 1,866 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 9,959 | m3 |
| H | Hạng mục: Rãnh thoát nước ngoài nhà + giếng khoan | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,2417 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 3,7693 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung, gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,95 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung, gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,3582 | m3 |
| 5 | Trát láng hố ga, rãnh thoát nước có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 104,2168 | m2 |
| 6 | Láng mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 20,72 | m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1362 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ,đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,3018 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,6145 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 52 | 1cấu kiện |
| 11 | Khoan giếng | Chương V E-HSMT | 25 | md |
| 12 | Máy bơm Godstal 250W | Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100 m |
| 14 | Lắp đặt cút DN25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van khóa DN25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 73mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 48mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| I | Hạng mục: Chống mối | |||
| 1 | Thuốc phòng mối dung dịch Lenfos 50EC 1,2% hoặc tương đương định mức 5 lít/m2 | Chương V E-HSMT | 925 | lít |
| 2 | Vật liệu phụ (tính 13% VLC) | Chương V E-HSMT | 0,13 | % |
| 3 | Nhân công xử lý (thợ bậc 4/7) | Chương V E-HSMT | 24,05 | công |
| 4 | Máy phun áp lực | Chương V E-HSMT | 11,1 | ca |
| 5 | Máy bơm nước | Chương V E-HSMT | 11,1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi