Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200873769-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chi nhánh tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200851651
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Nhà nước ngoài ngân sách dùng cho đầu tư XDCB và mua sắm TSCĐ của Agribank
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 16:39:00 đến ngày 2020-09-01 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,126,356,662 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: San nền
1 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,8881 100m3
2 Vận chuyển đất - Cấp đất I Chương V E-HSMT 1,8881 100m3
3 San đất bãi thải Chương V E-HSMT 1,8881 100m3
4 Đắp đất công trình Chương V E-HSMT 573,782 m3
5 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 5,2162 100m3
B Hạng mục: Kết cấu nhà làm việc, nhà bảo vệ và cây ATM
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,9391 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 17,5932 1m3
3 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 3,9523 1m3
4 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,562 100m2
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 Chương V E-HSMT 12,0906 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,7742 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,2714 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,0924 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤ 250cm, M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 15,8031 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,9162 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,8983 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 2,583 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 21,351 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PC30 Chương V E-HSMT 16,0274 m3
15 Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V E-HSMT 0,9838 100m2
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0204 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 2,0968 tấn
18 Bê tông tường - Chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 11,6353 m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0242 100m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,6499 tấn
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 2,4236 m3
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 2,5455 100m3
23 Mua đất về tôn nền công trình Chương V E-HSMT 64,44 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,6786 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,5046 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,0146 tấn
27 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 10,5028 m3
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 3,0944 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,9264 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,9156 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,2724 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 30,8874 m3
33 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 5,0642 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 6,0333 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,6499 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 59,1656 m3
37 Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,1693 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1392 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,102 tấn
40 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 1,599 m3
41 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,971 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,5568 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1266 tấn
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 8,1488 m3
45 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V E-HSMT 0,514 tấn
46 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V E-HSMT 0,514 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 33,516 1m2
48 Vận chuyển vữa bê tông Chương V E-HSMT 1,542 100m3
49 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1647 100m3
50 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 3,8909 1m3
51 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC30 Chương V E-HSMT 1,3542 m3
52 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0918 100m2
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0399 tấn
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0641 tấn
55 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 1,5084 m3
56 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1543 100m2
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0601 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1989 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 1,5632 m3
60 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PC30 Chương V E-HSMT 2,6054 m3
61 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0968 100m3
62 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1338 100m2
63 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0178 tấn
64 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0947 tấn
65 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, M300, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 0,7357 m3
66 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 0,7357 m3
67 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0972 100m2
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0402 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2457 tấn
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 1,0349 m3
71 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,2699 100m2
72 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2004 tấn
73 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 2,4847 m3
74 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0518 100m2
75 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0181 tấn
76 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 0,3187 m3
C Hạng mục: Kiến trúc nhà làm việc, nhà bảo vệ và cây ATM
1 Đào móng bậc tam cấp, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,7074 1m3
2 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 0,7074 m3
3 Xây bậc tam cấp ,gạch không nung, gạch kt 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,2493 m3
4 Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 20,5369 m2
5 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 29,6849 m3
6 Xây gạch không nung, gạch kt 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,6845 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1595 m3
8 Lát đá mặt bồn hoa, bệ các loại, PC30 Chương V E-HSMT 1,769 m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 (Trong nhà ) Chương V E-HSMT 14,9285 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 (ngoài nhà ) Chương V E-HSMT 3,5794 m3
11 Xây tường sê nô mái, tường chắn mái bằng gạch nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,2041 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 (trong nhà ) Chương V E-HSMT 34,2695 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 ( ngoài nhà ) Chương V E-HSMT 89,2263 m3
14 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,4054 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,4054 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 109,3813 1m2
17 Lợp mái tôn dày 0,4mm màu đỏ Chương V E-HSMT 4,5053 100m2
18 Tôn úp nóc + phào tôn Chương V E-HSMT 24,78 md
19 Lắp đặt ống thoát nước, đường kính ống d=90mm Chương V E-HSMT 0,636 100m
20 Cầu chắn rác sê nô , chếch , phễu thu Chương V E-HSMT 8 bộ
21 Láng granitô nền sàn Chương V E-HSMT 18,759 m2
22 Mài granito nền bê tông Chương V E-HSMT 18,759 m2
23 Lát nền, sàn bằng gạch LD 800x800mm Chương V E-HSMT 328,0422 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch LD 600x600mm Chương V E-HSMT 99,355 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch LD 300x300mm Chương V E-HSMT 16,5678 m2
26 Lát nền, sàn gạch đỏ kt 200x200 Chương V E-HSMT 17,2533 m2
27 Ốp tường trụ, cột - gạch kt 300x600 Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PC30 Chương V E-HSMT 84,636 m2
28 Ốp đá sần màu ghi tường trụ, cột Chương V E-HSMT 17,6112 m2
29 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 0,7758 m3
30 Lát đá bậc cầu thang, PC30 Chương V E-HSMT 17,0248 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PC30 Chương V E-HSMT 257 m2
32 SX + LD vách ngăn compact Chương V E-HSMT 9,576 m2
33 SX + LĐ ván khuôn cửa gỗ tự nhiên chò chỉ 60x250 mm Chương V E-HSMT 4,464 md
34 SX + LĐ cửa gỗ tự nhiên chò chỉ Chương V E-HSMT 2,232 m2
35 SX + LĐ bản lề Việt Tiệp cửa gỗ công nghiệp (hoặc tương đương ) Chương V E-HSMT 1 bộ
36 SX + LĐ khóa Việt Tiệp cửa gỗ công nghiệp (hoặc tương đương ) Chương V E-HSMT 1 bộ
37 Cửa đi khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (tương đương nhôm hệ Việt Pháp) Chương V E-HSMT 27,93 m2
38 Cửa sổ khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (tương đương nhôm hệ Việt Pháp) Chương V E-HSMT 83,1572 m2
39 Lắp dựng cửa Chương V E-HSMT 111,087 m2
40 Cửa sổ, cửa đi khung inox 201 Chương V E-HSMT 110,1661 kg
41 SX thép hộp mạ kẽm, hoa sắt cửa sổ Chương V E-HSMT 378,6024 kg
42 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1733 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1733 tấn
44 Lắp đặt kính an toàn dày 6.38mm Chương V E-HSMT 28,3878 m2
45 Sơn tĩnh điện màu đen hoa sắt cửa + khung mái kính Chương V E-HSMT 661,768 kg
46 Sản xuất + lắp đặt cửa thủy lực dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) hoàn thiện Chương V E-HSMT 8,91 m2
47 Cửa cuốn khe thoáng bằng nhôm hợp kim 6053 dày 1,2mm Chương V E-HSMT 13,5468 m2
48 Mô tơ cửa cuốn loại DC có đảo chiều khi gặp vật cản Chương V E-HSMT 1 bộ
49 Bộ lưa điện A12 dùng cho mô tơ DC Chương V E-HSMT 1 bộ
50 Bộ khóa cơ cửa cuốn Chương V E-HSMT 1 bộ
51 SX + LĐ trần thạch cao Chương V E-HSMT 427,128 m2
52 SX + LĐ trần thạch cao chống ẩm Chương V E-HSMT 16,5678 m2
53 SX+ LD lan can tay vin gỗ Chương V E-HSMT 9,63 md
54 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 596,6149 m2
55 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 831,6185 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 201,9344 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 513 m2
58 Trát trần, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 75,104 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PC30 Chương V E-HSMT 121,94 m
60 Tạo chỉ tường Chương V E-HSMT 5 công
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.621,657 m2
62 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 596,615 m2
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 8,5697 100m2
64 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 4,0269 100m2
65 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1895 m3
66 Lát đá bậc tam cấp, PC30 Chương V E-HSMT 2,526 m2
67 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 1,5387 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,8794 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 2,7537 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 1,9206 m3
71 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1244 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1244 tấn
73 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 11,7395 m2
74 Lợp mái tôn dày 0,4mm Chương V E-HSMT 0,1947 100m2
75 Tôn úp lóc Chương V E-HSMT 12,5 md
76 Cầu chắn rác inox D150 Chương V E-HSMT 2 cái
77 Láng lòng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 Chương V E-HSMT 7,41 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch LD 600x600mm Chương V E-HSMT 15,7802 m2
79 Cửa đi khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (tương đương nhôm hệ Việt Pháp) Chương V E-HSMT 2,16 m2
80 Cửa sổ khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (tương đương nhôm hệ Việt Pháp) Chương V E-HSMT 6,105 m2
81 Lắp dựng cửa Chương V E-HSMT 8,265 m2
82 Sản xuất + lắp đặt cửa thủy lực dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện ) hoàn thiện Chương V E-HSMT 3,696 m2
83 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 60,1074 m2
84 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 56,0587 m2
85 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 13,4 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 14,9 m2
87 Trát trần, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 27 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 111,359 m2
89 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 60,107 m2
D Hạng mục: Điện
1 Lắp đặt tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 800x600x250mm Chương V E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt các aptomat MCCB3 pha 80A Chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các aptomat MCCB 3 pha 32A Chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 32A Chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 16A Chương V E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt các aptomat MCB 2 pha 20A Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 32A Chương V E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 20A Chương V E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 10A Chương V E-HSMT 2 cái
10 Cầu chì 220v/2A Chương V E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V E-HSMT 3 cái
13 Lắp đặt thanh đồng dẹp 4x (12x2) Chương V E-HSMT 1 bộ
14 Lắp đặt cầu chì 3P+N -32A (bảo vệ ngắn mạch cho chống sét lan truyền) Chương V E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền 3pha 3p+n in=20ka, imax=45ka, up =1,5w-400v Chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT 600x400x200mm Chương V E-HSMT 1 tủ
17 Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 32A Chương V E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 20A Chương V E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 16A Chương V E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 20A Chương V E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 10A Chương V E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt thanh đồng dẹp 4x(12x2) Chương V E-HSMT 1 bộ
23 Lắp đặt cầu dao hộp cầu dao đảo chiều 3 pha 3 cực 100A - 660V (trọn bộ) Chương V E-HSMT 1 hộp
24 Bảng điện phòng 5-12 module Chương V E-HSMT 9 bảng
25 Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 20A Chương V E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt các aptomat MCB 3 pha 16A Chương V E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 32A Chương V E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt các aptomat MCB 2 pha 20A Chương V E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 20A Chương V E-HSMT 6 cái
30 Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 16A Chương V E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 10A Chương V E-HSMT 13 cái
32 Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha 6A Chương V E-HSMT 2 cái
33 Aptomat RCBO loại 2 pha -16A-6KA Chương V E-HSMT 2 cái
34 Hàng kẹp 1P Chương V E-HSMT 9 bộ
35 Lắp đặt đèn LED vuông (tròn) ốp trần, tường 1x18w Chương V E-HSMT 10 bộ
36 Lắp đặt đèn DOWNLIGHT 9-15W Chương V E-HSMT 26 bộ
37 Lắp đặt đèn LED PANEL 50W - KT 600x600x12mm Chương V E-HSMT 4 bộ
38 Lắp đặt đèn LED PANEL 50W - KT 300x1200x12mm Chương V E-HSMT 30 bộ
39 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 59 cái
40 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 7 cái
42 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 5 cái
43 Lắp đặt công tắc cầu thang loại 1 hạt 3 cực Chương V E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt hộp ổ cắm, công tắc âm tường Chương V E-HSMT 77 bộ
45 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 120m3/h-35W-220W Chương V E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt quạt hút mùi Chương V E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt bình nóng lanh 30l + hộp đo ATM chống dòng RO RCBO Chương V E-HSMT 2 bộ
48 Điều hòa gằn tường 1 chiều INVERTER công suất lạnh 12000 BTU (dàn nóng + dàn lạnh) phụ kiện trọn bộ đồng bộ theo máy (đường ống gas bình quân 06m/1 máy) Chương V E-HSMT 3 bộ
49 Điều hòa gằn tường 1 chiều INVERTER công suất lạnh 18000 BTU (dàn nóng + dàn lạnh ) phụ kiện trọn bộ đồng bộ theo máy (đường ống gas bình quân 12m/1 máy) Chương V E-HSMT 2 bộ
50 Điều hòa âm trần 1 chiều INVERTER công suất lạnh 36000 BTU (dàn nóng + dàn lạnh) phụ kiện trọn bộ đồng bộ theo máy (đường ống gas bình quân 11m/1 máy) Chương V E-HSMT 4 bộ
51 Phụ kiện, vật liệu phụ khác (lắp đặt điều hòa) Chương V E-HSMT 2 bộ
52 Lắp đặt dây nhôm AL/PVC/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V E-HSMT 30 m
53 Lắp đặt dây CU/PVC/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V E-HSMT 30 m
54 Lắp đặt dây CU/PVC/XLPE/PVC 4x2.5mm2 Chương V E-HSMT 54 m
55 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V E-HSMT 40 m
56 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V E-HSMT 120 m
57 Lắp đặt dây CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 453 m
58 Lắp đặt dây CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 294 m
59 Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 (dây E) Chương V E-HSMT 30 m
60 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2.5mm2 (dây E) Chương V E-HSMT 613 m
61 Lắp đặt ống nhựa PVCchìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =16mm Chương V E-HSMT 598 m
62 Lắp đặt ống nhựa PVCchìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =42mm Chương V E-HSMT 27 m
63 Kẹp bổ trợ đơn - hãm cáp tổng Chương V E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat Chương V E-HSMT 20 hộp
65 Phụ kiện lắp đặt khác Chương V E-HSMT 2 bộ
66 Kim thu sét cổ điển FRANKIN thép mạ đồng dài 1.2M + con sứ chân kim Chương V E-HSMT 8 bộ
67 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 123 m
68 Cọc tiếp địa thép L63X63X3MM L=2.5M Chương V E-HSMT 8 cái
69 Kéo rải dây thép lập là 50x4mm Chương V E-HSMT 56 m
70 Lắp đặt hộp đo điện trở Chương V E-HSMT 2 hộp
71 Khoan dẫn hướng đường kính lỗ d34mm (3.5m/1 lỗ) Chương V E-HSMT 14 mối
72 Hóa chất giảm điện trở nhồi kín lỗ khoan sau khi lắp cọc tiếp địa (tt 1 bao/4 lỗ) Chương V E-HSMT 1 bao
73 Mối hàn nhiệt Chương V E-HSMT 4 mối
74 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1X25mm2 Chương V E-HSMT 12 m
75 Đào kênh đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 14,64 1m3
76 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,1464 100m3
77 Bộ chuyển mạch truy cập 24 cổng ACCESS SWITCH L2 FAST ETHERNET 24 SPORTS, GIGABIT COPER UPLINK Chương V E-HSMT 1 bộ
78 Lắp đặt Modem Router ADSL Chương V E-HSMT 1 bộ
79 Lắp đặt Modem Wifi Chương V E-HSMT 2 bộ
80 Lắp đặt tủ rack 4u đặt thiết bị mạng Chương V E-HSMT 1 tủ
81 Lắp đặt ổ cắm mạng máy tính âm tường RJ45 Chương V E-HSMT 16 cái
82 Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5/5E 4đôi hoặc tương đương Chương V E-HSMT 296 m
83 Lắp đặt ống gel cứng đi cáp đặt ngầm tường D=16mm Chương V E-HSMT 266 m
84 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 2 KVA hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 bộ
85 Lắp đặt dây cáp quang 4PO hoặc tương đương Chương V E-HSMT 50 m
86 Ổ cứng HDD ngoài nhà có bộ nhớ 1TB Chương V E-HSMT 1 bộ
87 Màn hình hiển thị LCD 32INCH hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 bộ
88 Đầu ghi HVR hỗn hợp - 8 kênh Chương V E-HSMT 1 bộ
89 Lắp đặt Modem - Switch của mạng Internet Chương V E-HSMT 1 bộ
90 Lắp đặt Camera - DOM chữ nhật cố định ngày đêm có hồng ngoại Chương V E-HSMT 6 bộ
91 ADAPTER 230V/5V Chương V E-HSMT 6 bộ
92 Bộ JAC nối tín hiệu camera Chương V E-HSMT 6 pcs
93 Lắp đặt cáp đồng trục RG6 cho hệ thống CAMERA có bọc chống nhiễu Chương V E-HSMT 120 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương V E-HSMT 120 m
95 Lắp đặt ống gel cứng đi cáp đặt ngầm tường D=16mm (chống cháy) Chương V E-HSMT 80 m
96 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm Chương V E-HSMT 0,5 100 m
97 Phụ kiện lắp đặt phụ Chương V E-HSMT 2 bộ
98 Lắp đặt đầu báo khói quang Chương V E-HSMT 17 bộ
99 Lắp đặt đầu báo nhiệt Chương V E-HSMT 2 bộ
100 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V E-HSMT 4 cái
101 Lắp đặt tổ hợp nút ấn khẩn Chương V E-HSMT 4 bộ
102 Lắp đặt hộp nối tín hiệu Chương V E-HSMT 4 hộp
103 Điện trở cuối Chương V E-HSMT 3 cái
104 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 8 kênh (tương đương Trung tâm báo cháy 8 kênh Hochiki HCV-8 ) Chương V E-HSMT 1 tủ
105 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V E-HSMT 5 bộ
106 Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát hiểm Chương V E-HSMT 4 bộ
107 Lắp đặt dây cáp chống nhiễu AWG 16 2x0.75mm2 Chương V E-HSMT 255 m
108 Lắp đặt dây cáp chống nhiễu AWG 16 10x2x0.5mm2 về tủ trung tâm báy cháy Chương V E-HSMT 20 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 75 m
110 Lắp đặt ống nhựa chống cháy PVC D20 Chương V E-HSMT 297 m
111 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm Chương V E-HSMT 0,2 100 m
112 Lắp đặt bộ điều khiển trung tâm Chương V E-HSMT 1 bộ
113 Nút ấn báo động khẩn cấp - kết nối có dây tới bộ điều khiển trung tâm Chương V E-HSMT 10 bộ
114 Cảm biến chuyển động hồng ngoại - kết nối có dây tới bộ điều khiển trung tâm Chương V E-HSMT 3 bộ
115 Cảm biến mở cửa - kết nối có dây tới bộ điều khiển trung tâm Chương V E-HSMT 1 bộ
116 Cảm biến rung lắc - kết nối có dây tới bộ điều khiển trung tâm Chương V E-HSMT 1 bộ
117 Loa báo động 120bd - kèm bộ nguồn 12 VDC Chương V E-HSMT 3 3.0
118 Lắp đặt dây cáp tín hiệu loa 2x0.75mm2 Chương V E-HSMT 60 m
119 Lắp đặt dây cáp tín hiệu điều khiển CU/PVC 2X0.75mm2 Chương V E-HSMT 308 m
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 331 m
E Hạng mục: Nước + PCCC
1 Đào móng bể tự hoại đất cấp 3 Chương V E-HSMT 0,1378 100m3
2 Đào bể tự hoại đất cấp 3 Chương V E-HSMT 1,5311 1m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 0,8276 m3
4 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,0462 tấn
5 Bê tông đáy bể, M200, PC30, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,2415 m3
6 Xây bể chứa nước bằng gạch không nung, gạch kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PCB30 Chương V E-HSMT 5,6291 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 43,244 m2
8 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 Chương V E-HSMT 4,2744 m2
9 Ván khuôn nắp bể ,ván khuôn Chương V E-HSMT 0,036 100m2
10 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,0522 tấn
11 Bê tông nắp bể tự hoại, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,6 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 12 1cấu kiện
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,009 100m3
14 Lắp đặt xí bệt To To, Inax hoặc tương đương (kèm theo dây cấp mềm) Chương V E-HSMT 4 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (kèm xiphong & dây cấp mềm) Chương V E-HSMT 4 bộ
17 Lắp đặt gương soi + bộ phụ kiện Chương V E-HSMT 4 bộ
18 Lắp đặt chậu tiểu nam + nút xả tự động To To, Inax hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 bộ
19 Lắp đặt chậu tiểu nữ + nút xả tự động To To, Inax hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
21 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V E-HSMT 2 bộ
22 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 75mm Chương V E-HSMT 6 cái
23 Rọ chắn rác INOX 110mm Chương V E-HSMT 6 cái
24 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 2 bể
25 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D50mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D32mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm Chương V E-HSMT 0,44 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
29 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm (Ông cấp nước nóng) Chương V E-HSMT 0,1 100m
30 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
31 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
32 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính +20mm Chương V E-HSMT 0,64 100m
33 Lắp đặt van PPR - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt van PPR - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt van PPR - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 4 cái
37 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 38 cái
39 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 10 cái
40 Lắp đặt tê nhựa PPR D50/25mm Chương V E-HSMT 3 cái
41 Lắp đặt tê nhựa PPR D50/32mm Chương V E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25mm Chương V E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20mm Chương V E-HSMT 20 cái
44 Lắp đặt côn PPR D32x25 Chương V E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt van phao thái điện tự động D25 Chương V E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính ≤50mm Chương V E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt Măng sông PPR D50 Chương V E-HSMT 2 cái
49 Lắp đặt Măng sông PPR D25 Chương V E-HSMT 8 cái
50 Lắp đặt Măng sông PPR D20 Chương V E-HSMT 28 cái
51 Vật liệu phụ hệ thống cấp nước (bao gồm, hộp đựng dấy - giá để cốc - giá để xà phòng - treo khăn - móc treo đồ ) hoàn thiện Chương V E-HSMT 1
52 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm class3 Chương V E-HSMT 0,2 100m
53 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm class3 Chương V E-HSMT 0,15 100m
54 Lắp đặt ống nhựa uPVC D75mm class3 Chương V E-HSMT 0,1 100m
55 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm class3 Chương V E-HSMT 0,12 100m
56 Thử kín đường ống nhựa - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
57 Thử kín đường ống nhựa - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
58 Thử kín đường ống nhựa - Đường kính 75mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
59 Thử kín đường ống nhựa - Đường kính 42mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
60 Lắp đặt cút nhựa 135uPVC d=110mm Chương V E-HSMT 10 cái
61 Lắp đặt cút nhựa 135uPVC d=90mm Chương V E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt cút nhựa 135uPVC d=75mm Chương V E-HSMT 4 cái
63 Lắp đặt cút nhựa 135uPVC d=42mm Chương V E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt côn thu uPVC, D75/42mm Chương V E-HSMT 5 cái
65 Lắp đặt cút nhựa 90 uPVC d=110mm Chương V E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt cút nhựa 90 uPVC d=90mm Chương V E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt cút nhựa 90 uPVC d=75mm Chương V E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt cút nhựa 90 uPVC d=42mm Chương V E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt Y uPVC d=110/110mm Chương V E-HSMT 4 cái
70 Lắp đặt Y uPVC d=90/75mm Chương V E-HSMT 3 cái
71 Lắp đặt Y uPVC d=75mm Chương V E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt Y thông tắc uPVC d=110mm (bao gồm Y+ bịt thông tắc) Chương V E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt Y thông tắc uPVC d=90mm (bao gồm Y+ bịt thông tắc) Chương V E-HSMT 1 cái
74 Lắp đặt Y thông hơi uPVC d=60mm Chương V E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt măng sông uPVC D110mm Chương V E-HSMT 5 cái
76 Lắp đặt măng sông uPVC D90mm Chương V E-HSMT 4 cái
77 Lắp đặt măng sông uPVC D75mm Chương V E-HSMT 3 cái
78 Bình cầu chữa cháy ABC 6kg Chương V E-HSMT 1 bình
79 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V E-HSMT 6 bộ
80 Bình chữa cháy bằng bột sách tay ABC Chương V E-HSMT 12 bình
81 Bình chữa cháy bằng bình C02 Chương V E-HSMT 6 bình
F Hạng mục: Sân vườn hàng rào
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 37,1826 1m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0585 100m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 19,7316 m3
4 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,36 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2873 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PC30 Chương V E-HSMT 2,97 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 18,6769 m3
8 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,2525 m3
9 Trát tường hàng rào, dày 2,0 cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 365,2976 m2
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 45,9008 m2
11 Lát đá granit tự nhiên thành bó vỉa bồn hoa vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 3,108 m2
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,1271 100m3
13 Sơn tường ngoài không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 411,299 m2
14 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,6007 1m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 2,0169 1m3
16 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC30 Chương V E-HSMT 0,1902 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,4491 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,3181 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,4818 m3
20 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch sần màu ghi xám kt 50x100mm Chương V E-HSMT 1,0122 m2
21 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PC30 Chương V E-HSMT 2,0967 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 14,643 m2
23 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0045 100m3
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 16,74 m2
25 Sản xuất hàng rào INOX 201 Chương V E-HSMT 47,3745 kg
26 Sản xuất cổng thép INOX 201 Chương V E-HSMT 27,1016 kg
27 Sơn tĩnh điện hàng rào + cổng Chương V E-HSMT 74,476 kg
28 Lắp dựng hàng rào Chương V E-HSMT 5,0899 m2
29 Lắp dựng cửa Chương V E-HSMT 2,2 m2
30 SX + LĐ bản lề , tay nắm, khóa Chương V E-HSMT 1 bộ
31 sản xuất lắp dựng cửa tự động inox 304 Chương V E-HSMT 7 md
32 Đầu kéo dẫn hướng tự động không ray Chương V E-HSMT 1
33 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT 8,525 m3
34 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 17,05 m3
35 Trồng dặm cỏ lá tre (đến lúc cây sống ) Chương V E-HSMT 82 m2
36 Vận chuyển vữa bê tông Chương V E-HSMT 0,173 100m3
G Hạng mục: Phá dỡ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng Chương V E-HSMT 1,3598 100m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 19,72 m2
3 Tháo dỡ hệ kèo gỗ Chương V E-HSMT 3 công
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 7,7109 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 9,45 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 61,8352 m3
7 Phá dỡ hoa văn, chắn nắng Chương V E-HSMT 2 công
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 35,112 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 9,0896 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 4,8504 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 5,3354 m3
12 Phá dỡ móng gạch Chương V E-HSMT 16,3504 m3
13 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 149,733 m3
14 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng Chương V E-HSMT 1,2238 100m2
15 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 23,6 m2
16 Tháo dỡ hệ kèo gỗ Chương V E-HSMT 5 công
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 5,3334 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 23,1523 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 11,625 m3
20 Đào xúc đất - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,2325 100m3
21 Vận chuyển đất - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,2325 100m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 5,7214 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 2,4846 m3
24 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 2,7331 m3
25 Phá dỡ móng gạch Chương V E-HSMT 8,3754 m3
26 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 59,424 m3
27 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng Chương V E-HSMT 0,3682 100m2
28 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 5,6 m2
29 Tháo dỡ hệ kèo gỗ Chương V E-HSMT 2 công
30 Phá dỡ gạch bông gió Chương V E-HSMT 4 cái
31 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 14,7067 m3
32 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 3,4724 m3
33 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 18,179 m3
34 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 2,8 m2
35 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 2 bộ
36 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 1 bộ
37 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 1,6884 m3
38 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 6,4047 m3
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 1,866 m3
40 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 9,959 m3
H Hạng mục: Rãnh thoát nước ngoài nhà + giếng khoan
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,2417 100m3
2 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 3,7693 m3
3 Xây gạch không nung, gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,95 m3
4 Xây gạch không nung, gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,3582 m3
5 Trát láng hố ga, rãnh thoát nước có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 104,2168 m2
6 Láng mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 20,72 m2
7 Ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,1362 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ,đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,3018 tấn
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,6145 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 52 1cấu kiện
11 Khoan giếng Chương V E-HSMT 25 md
12 Máy bơm Godstal 250W Chương V E-HSMT 1 máy
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m Chương V E-HSMT 0,2 100 m
14 Lắp đặt cút DN25mm Chương V E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt van khóa DN25 Chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 73mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
I Hạng mục: Chống mối
1 Thuốc phòng mối dung dịch Lenfos 50EC 1,2% hoặc tương đương định mức 5 lít/m2 Chương V E-HSMT 925 lít
2 Vật liệu phụ (tính 13% VLC) Chương V E-HSMT 0,13 %
3 Nhân công xử lý (thợ bậc 4/7) Chương V E-HSMT 24,05 công
4 Máy phun áp lực Chương V E-HSMT 11,1 ca
5 Máy bơm nước Chương V E-HSMT 11,1 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->