Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873184-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200873114 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đối ứng của EVN SPC và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 15:33:00 đến ngày 2020-09-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,911,299,631 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 142,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG TRỤ-Móng trụ bê tông trụ Pi 18 mét (MBTPi-18) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) | Theo E-HSMT | 139,86 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 93,24 | m3 |
| 3 | Bê tông đổ móng trụ bao gồm cả đơn giá coppha | Theo E-HSMT | 44 | m3 |
| B | PHẦN MÓNG TRỤ- Móng trụ BTLT ghép đôi - 18m (MBTg-18) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 130,72 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 54,61 | m3 |
| 3 | Bê tông đổ móng trụ bao gồm cả đơn giá coppha | Theo E-HSMT | 42,828 | m3 |
| C | PHẦN MÓNG TRỤ- Móng trụ BTLT 18m dùng 02 đà cản 1,5m đối xứng (M18-2b) | |||
| 1 | Bulon ven răng suốt Ø22x950 | Theo E-HSMT | 119 | Cây |
| 2 | Đà cản 1,5m | Theo E-HSMT | 238 | Cái |
| 3 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø24 | Theo E-HSMT | 238 | Cái |
| 4 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 459,34 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 384,37 | m3 |
| 6 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg | Theo E-HSMT | 238 | cái |
| D | PHẦN TIẾP ĐỊA- Tiếp đất lặp lại trung áp trụ 18m (TĐLLTA-18) | |||
| 1 | Nối ép nhôm WR909 | Theo E-HSMT | 35 | Cái |
| 2 | C25 | Theo E-HSMT | 66,5 | Kg |
| 3 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Theo E-HSMT | 105 | Cái |
| 4 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Theo E-HSMT | 105 | Sợi |
| 5 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Theo E-HSMT | 35 | Sợi |
| 6 | Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 35 | Bộ |
| 7 | Bulon 10x40 | Theo E-HSMT | 35 | Cây |
| 8 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Theo E-HSMT | 140 | Cái |
| 9 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Theo E-HSMT | 105 | Cây |
| 10 | Sơn chống rỉ | Theo E-HSMT | 7 | Kg |
| 11 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Theo E-HSMT | 140 | Mét |
| 12 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 175 | Bộ |
| 13 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Theo E-HSMT | 105 | Cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 56,875 | m3 |
| 15 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 56,875 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Theo E-HSMT | 105 | 01 mét |
| 17 | ÉP đầu cốt ≤50mm2 | Theo E-HSMT | 35 | 01đầu cốt |
| 18 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Theo E-HSMT | 273 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Theo E-HSMT | 105 | cọc |
| E | PHẦN TIẾP ĐỊA- Tiếp đất dây chống sét trụ 18m (TĐCS-18) | |||
| 1 | Nối ép nhôm WR259 | Theo E-HSMT | 181 | Cái |
| 2 | C25 | Theo E-HSMT | 403,63 | Kg |
| 3 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Theo E-HSMT | 181 | Cái |
| 4 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Theo E-HSMT | 543 | Sợi |
| 5 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Theo E-HSMT | 181 | Sợi |
| 6 | Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 362 | Bộ |
| 7 | Bulon 10x40 | Theo E-HSMT | 362 | Cây |
| 8 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Theo E-HSMT | 724 | Cái |
| 9 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Theo E-HSMT | 543 | Cây |
| 10 | Sơn chống rỉ | Theo E-HSMT | 36,2 | Kg |
| 11 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Theo E-HSMT | 724 | Mét |
| 12 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 905 | Bộ |
| 13 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Theo E-HSMT | 181 | Cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,525 | m3 |
| 15 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,525 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Theo E-HSMT | 543 | 01 mét |
| 17 | ÉP đầu cốt ≤50mm2 | Theo E-HSMT | 181 | 01đầu cốt |
| 18 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Theo E-HSMT | 1.411,8 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Theo E-HSMT | 181 | cọc |
| F | PHẦN TRỤ-Trụ BTLT 18m | |||
| 1 | Trụ BTLT 18m | Theo E-HSMT | 161 | Trụ |
| 2 | Dựng cột beton < = 18m bằng thủ công + cẩu | Theo E-HSMT | 161 | cột |
| G | PHẦN TRỤ-Trụ BTLT 18m ghép đôi | |||
| 1 | Trụ BTLT 18m | Theo E-HSMT | 86 | Trụ |
| 2 | Thanh giằng PL60x5x686 | Theo E-HSMT | 172 | Thanh |
| 3 | Thanh giằng PL60x5x740 | Theo E-HSMT | 344 | Thanh |
| 4 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 172 | Cây |
| 5 | Bulon 16x400 | Theo E-HSMT | 172 | Cây |
| 6 | Bulon 16x450 | Theo E-HSMT | 172 | Cây |
| 7 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 516 | Cái |
| 8 | Dựng cột beton < = 18m bằng thủ công + cẩu | Theo E-HSMT | 86 | cột |
| H | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ đỡ thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (I-2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 119 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 238 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 357 | Cái |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 357 | Sợi |
| 5 | Uclevis | Theo E-HSMT | 119 | Cái |
| 6 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 119 | Cái |
| 7 | Bulon 16x350 | Theo E-HSMT | 357 | Cây |
| 8 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 238 | Cây |
| 9 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 1.190 | Cái |
| 10 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang (31,58kg) | Theo E-HSMT | 119 | bộ |
| 11 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 357 | sứ |
| 12 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 119 | sứ |
| I | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ ghép đỡ góc 3 pha 1mạch đà 2,4m (Gg-2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 86 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 172 | Cây |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 258 | Cái |
| 4 | Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 129 | Bộ |
| 5 | Uclevis | Theo E-HSMT | 43 | Cái |
| 6 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 43 | Cái |
| 7 | Bulon 16x350 | Theo E-HSMT | 129 | Cây |
| 8 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Theo E-HSMT | 86 | Cây |
| 9 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 172 | Cây |
| 10 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 774 | Cái |
| 11 | Lắp bộ đà đỡ lệch kép 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(78,38kg) | Theo E-HSMT | 43 | bộ |
| 12 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 258 | sứ |
| 13 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 43 | sứ |
| J | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức bộ xà đỡ thẳng dài 2m lắp dây chống sét và phụ kiện (XTCS-2m) | |||
| 1 | Potele L5x50x50x2000 | Theo E-HSMT | 134 | Cây |
| 2 | Uclevis | Theo E-HSMT | 134 | Cái |
| 3 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 134 | Cái |
| 4 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 268 | Cây |
| 5 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 134 | Cây |
| 6 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 804 | Cái |
| 7 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 1,4m bố trí ∆ (19,61kg) | Theo E-HSMT | 134 | bộ |
| 8 | Lắp đặt sứ hạ thế | Theo E-HSMT | 134 | sứ |
| K | PHẦN XÀ SỨ-Hình thức bộ xà đỡ néo dài 2m lắp dây chống sét và phụ kiện (XNCS-2m) | |||
| 1 | Potele L5x50x50x2000 | Theo E-HSMT | 94 | Cây |
| 2 | Uclevis | Theo E-HSMT | 47 | Cái |
| 3 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 47 | Cái |
| 4 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Theo E-HSMT | 94 | Cây |
| 5 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 94 | Cây |
| 6 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 47 | Cây |
| 7 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 470 | Cái |
| 8 | Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 1,4m bố trí ∆ (19,61kg) | Theo E-HSMT | 94 | bộ |
| L | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ Pi ngưng dây thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (Pi-T-2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) | Theo E-HSMT | 34 | Cây |
| 2 | Thanh chống gió V8x75x75x2150 | Theo E-HSMT | 34 | Cây |
| 3 | Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) | Theo E-HSMT | 68 | Cái |
| 4 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 102 | Chuỗi |
| 5 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Theo E-HSMT | 34 | Cái |
| 6 | Bulon mắt 16x350 | Theo E-HSMT | 34 | Cây |
| 7 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 34 | Cây |
| 8 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 17 | Cây |
| 9 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 51 | Cây |
| 10 | Bulon ven răng suốt Ø16x100 | Theo E-HSMT | 136 | Cây |
| 11 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 544 | Cái |
| 12 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 136 | Cái |
| 13 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 102 | Bộ |
| 14 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 204 | Cái |
| 15 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) | Theo E-HSMT | 17 | bộ |
| 16 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 102 | sứ |
| M | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ Pi ngưng dây 2,4m (Pi-DT-2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 2 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 3 | Bulon mắt 16x350 | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 4 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 6 | Bulon ven răng suốt Ø16x350 | Theo E-HSMT | 3 | Cây |
| 7 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 10 | Cái |
| 8 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 9 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 10 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 6 | sứ |
| N | PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ Pi dừng dây chuyển hướng 1 mạch đà 2,4m (2Pi-2DT-2,4) | |||
| 1 | Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) | Theo E-HSMT | 16 | Cây |
| 2 | Thanh chống gió V8x75x75x2150 | Theo E-HSMT | 16 | Cây |
| 3 | Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) | Theo E-HSMT | 32 | Cái |
| 4 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 5 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 6 | Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 12 | Bộ |
| 7 | Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 | Theo E-HSMT | 8 | Bộ |
| 8 | Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 9 | Bulon mắt 16x350 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 10 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 16 | Cây |
| 11 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 12 | Bulon ven răng suốt Ø16x250 | Theo E-HSMT | 24 | Cây |
| 13 | Bulon ven răng suốt Ø16x100 | Theo E-HSMT | 64 | Cây |
| 14 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 232 | Cái |
| 15 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 16 | Cái |
| 16 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 17 | Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 8 | sứ |
| 18 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 19 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) | Theo E-HSMT | 16 | bộ |
| O | PHẦN XÀ SỨ - Chằng xuống trung áp đôi trụ 18m (CXĐ-TA-18) | |||
| 1 | Bulon mắt 16x350 | Theo E-HSMT | 148 | Cây |
| 2 | Cáp thép chằng TK 70 (2.2m/1kg) | Theo E-HSMT | 2.017,98 | kg |
| 3 | Sứ chằng | Theo E-HSMT | 148 | Cái |
| 4 | Kẹp chằng 3 bulon | Theo E-HSMT | 1.184 | Cái |
| 5 | Yếm cáp | Theo E-HSMT | 222 | Cái |
| 6 | Ty neo Ø22x2400 + Neo xòe 8000lbs | Theo E-HSMT | 74 | Cái |
| 7 | Ống che dây chằng D42x2,1mm dài 2m màu vàng cam | Theo E-HSMT | 148 | Ống |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 444 | Cái |
| 9 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 22,94 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 22,94 | m3 |
| 11 | Lắp dây néo cột | Theo E-HSMT | 148 | bộ |
| P | PHẦN DÂY- SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp thép chống sét TK35 (3/8) (3m/1kg) | Theo E-HSMT | 2.429,3 | kg |
| 2 | AC 185/29 | Theo E-HSMT | 5.298 | Kg |
| 3 | ACXH 240/32 | Theo E-HSMT | 21.864 | Mét |
| 4 | Kẹp quai U 4/0 | Theo E-HSMT | 28 | Cái |
| 5 | Ống nối nhôm AC240 | Theo E-HSMT | 15 | Cái |
| 6 | Ống nối nhôm AC185 | Theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 7 | Băng keo cáp ngầm | Theo E-HSMT | 30 | Cuộn |
| 8 | Bảng tôn Nguy hiểm | Theo E-HSMT | 182 | cái |
| 9 | Dán decal số trụ Trung, Hạ áp | Theo E-HSMT | 182 | Cái |
| 10 | Thẻ thứ tự pha | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 11 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 546 | Bộ |
| 12 | Kéo rải dây AC ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo E-HSMT | 7,15 | Km |
| 13 | Kéo rải dây AC ≤185 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo E-HSMT | 7,15 | Km |
| 14 | Kéo rải dây ACX ≤240 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo E-HSMT | 21,45 | Km |
| Q | THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT- PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 3P-27KV 630A trọn bộ bao gồm: MBA cấp nguồn, Tủ ĐK, cáp ĐK, giá lắp và phụ kiện | Theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | FCO 27KV 200A | Theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực FCO | Theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | LA 18KV cách điện composite | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 5 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA | Theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Bass L + I | Theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | DS 1P 24KV cách điện polymer | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt chống sét van điện áp <= 35KV | Theo E-HSMT | 6 | bộ(1p) |
| 9 | Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV | Theo E-HSMT | 1 | bộ(1p) |
| 10 | Lắp đặt dao cách ly tiếp đất 1 phía 1 pha ngoài trời | Theo E-HSMT | 8 | bộ(1p) |
| 11 | Lắp máy cắt LBS, Recloser <= 35KV | Theo E-HSMT | 1 | bộ(3p) |
| R | THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT- PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | CX 240 | Theo E-HSMT | 15 | Mét |
| 2 | CX 25 | Theo E-HSMT | 6 | Mét |
| 3 | Nối ép nhôm WR909 | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 5 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 6 | Ốc siết 2/0 | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Giá lắp DS 3 pha | Theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | C25 | Theo E-HSMT | 2,24 | Kg |
| 9 | Cosse ép Cu 240mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Bulon 16x350 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 11 | Bulon 16x150 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 12 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 13 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 14 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 3 | Cây |
| 15 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 28 | Cái |
| 16 | Bảng tên LBS | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Lắp bộ đà 0,8m, 2,4m ( LA,FCO; dưới 15kg) | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Theo E-HSMT | 6 | 1mét |
| 20 | Lắp đặt dây cáp đồng tiết diện <=240mm2 | Theo E-HSMT | 15 | 1mét |
| S | THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT - BỘ TIẾP ĐỊA THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | C25 | Theo E-HSMT | 1,12 | Kg |
| 2 | Nối ép nhôm WR279 | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Theo E-HSMT | 10 | Cái |
| 4 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Theo E-HSMT | 4 | Sợi |
| 5 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Theo E-HSMT | 1 | Sợi |
| 6 | Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Bulon 10x40 | Theo E-HSMT | 3 | Cây |
| 8 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 9 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Theo E-HSMT | 11 | Cây |
| 10 | Sơn chống rỉ | Theo E-HSMT | 0,35 | Kg |
| 11 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Theo E-HSMT | 3 | Mét |
| 12 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Theo E-HSMT | 10 | Cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,625 | m3 |
| 15 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,625 | m3 |
| 16 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Theo E-HSMT | 5 | 1mét |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Theo E-HSMT | 3 | 01 mét |
| 18 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Theo E-HSMT | 15,54 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Theo E-HSMT | 10 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi