Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200873184-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200873114
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đối ứng của EVN SPC và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 15:33:00 đến ngày 2020-09-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,911,299,631 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 142,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG TRỤ-Móng trụ bê tông trụ Pi 18 mét (MBTPi-18)
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Theo E-HSMT 139,86 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E-HSMT 93,24 m3
3 Bê tông đổ móng trụ bao gồm cả đơn giá coppha Theo E-HSMT 44 m3
B PHẦN MÓNG TRỤ- Móng trụ BTLT ghép đôi - 18m (MBTg-18)
1 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) Theo E-HSMT 130,72 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E-HSMT 54,61 m3
3 Bê tông đổ móng trụ bao gồm cả đơn giá coppha Theo E-HSMT 42,828 m3
C PHẦN MÓNG TRỤ- Móng trụ BTLT 18m dùng 02 đà cản 1,5m đối xứng (M18-2b)
1 Bulon ven răng suốt Ø22x950 Theo E-HSMT 119 Cây
2 Đà cản 1,5m Theo E-HSMT 238 Cái
3 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø24 Theo E-HSMT 238 Cái
4 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) Theo E-HSMT 459,34 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E-HSMT 384,37 m3
6 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg Theo E-HSMT 238 cái
D PHẦN TIẾP ĐỊA- Tiếp đất lặp lại trung áp trụ 18m (TĐLLTA-18)
1 Nối ép nhôm WR909 Theo E-HSMT 35 Cái
2 C25 Theo E-HSMT 66,5 Kg
3 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Theo E-HSMT 105 Cái
4 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Theo E-HSMT 105 Sợi
5 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m Theo E-HSMT 35 Sợi
6 Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa Theo E-HSMT 35 Bộ
7 Bulon 10x40 Theo E-HSMT 35 Cây
8 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Theo E-HSMT 140 Cái
9 Que hàn Ø2,5 dài 350 Theo E-HSMT 105 Cây
10 Sơn chống rỉ Theo E-HSMT 7 Kg
11 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Theo E-HSMT 140 Mét
12 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 175 Bộ
13 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm Theo E-HSMT 105 Cái
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo E-HSMT 56,875 m3
15 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo E-HSMT 56,875 m3
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Theo E-HSMT 105 01 mét
17 ÉP đầu cốt ≤50mm2 Theo E-HSMT 35 01đầu cốt
18 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Theo E-HSMT 273 kg
19 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Theo E-HSMT 105 cọc
E PHẦN TIẾP ĐỊA- Tiếp đất dây chống sét trụ 18m (TĐCS-18)
1 Nối ép nhôm WR259 Theo E-HSMT 181 Cái
2 C25 Theo E-HSMT 403,63 Kg
3 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Theo E-HSMT 181 Cái
4 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Theo E-HSMT 543 Sợi
5 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m Theo E-HSMT 181 Sợi
6 Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa Theo E-HSMT 362 Bộ
7 Bulon 10x40 Theo E-HSMT 362 Cây
8 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Theo E-HSMT 724 Cái
9 Que hàn Ø2,5 dài 350 Theo E-HSMT 543 Cây
10 Sơn chống rỉ Theo E-HSMT 36,2 Kg
11 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Theo E-HSMT 724 Mét
12 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 905 Bộ
13 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm Theo E-HSMT 181 Cái
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo E-HSMT 4,525 m3
15 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo E-HSMT 4,525 m3
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Theo E-HSMT 543 01 mét
17 ÉP đầu cốt ≤50mm2 Theo E-HSMT 181 01đầu cốt
18 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Theo E-HSMT 1.411,8 kg
19 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Theo E-HSMT 181 cọc
F PHẦN TRỤ-Trụ BTLT 18m
1 Trụ BTLT 18m Theo E-HSMT 161 Trụ
2 Dựng cột beton < = 18m bằng thủ công + cẩu Theo E-HSMT 161 cột
G PHẦN TRỤ-Trụ BTLT 18m ghép đôi
1 Trụ BTLT 18m Theo E-HSMT 86 Trụ
2 Thanh giằng PL60x5x686 Theo E-HSMT 172 Thanh
3 Thanh giằng PL60x5x740 Theo E-HSMT 344 Thanh
4 Bulon 16x300 Theo E-HSMT 172 Cây
5 Bulon 16x400 Theo E-HSMT 172 Cây
6 Bulon 16x450 Theo E-HSMT 172 Cây
7 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 516 Cái
8 Dựng cột beton < = 18m bằng thủ công + cẩu Theo E-HSMT 86 cột
H PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ đỡ thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (I-2,4)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Theo E-HSMT 119 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Theo E-HSMT 238 Cây
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo E-HSMT 357 Cái
4 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 Theo E-HSMT 357 Sợi
5 Uclevis Theo E-HSMT 119 Cái
6 Sứ ống chỉ Theo E-HSMT 119 Cái
7 Bulon 16x350 Theo E-HSMT 357 Cây
8 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 238 Cây
9 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 1.190 Cái
10 Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang (31,58kg) Theo E-HSMT 119 bộ
11 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 357 sứ
12 Lắp đặt sứ hạ thế Theo E-HSMT 119 sứ
I PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ ghép đỡ góc 3 pha 1mạch đà 2,4m (Gg-2,4)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Theo E-HSMT 86 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Theo E-HSMT 172 Cây
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo E-HSMT 258 Cái
4 Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 Theo E-HSMT 129 Bộ
5 Uclevis Theo E-HSMT 43 Cái
6 Sứ ống chỉ Theo E-HSMT 43 Cái
7 Bulon 16x350 Theo E-HSMT 129 Cây
8 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Theo E-HSMT 86 Cây
9 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 172 Cây
10 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 774 Cái
11 Lắp bộ đà đỡ lệch kép 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(78,38kg) Theo E-HSMT 43 bộ
12 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 258 sứ
13 Lắp đặt sứ hạ thế Theo E-HSMT 43 sứ
J PHẦN XÀ SỨ- Hình thức bộ xà đỡ thẳng dài 2m lắp dây chống sét và phụ kiện (XTCS-2m)
1 Potele L5x50x50x2000 Theo E-HSMT 134 Cây
2 Uclevis Theo E-HSMT 134 Cái
3 Sứ ống chỉ Theo E-HSMT 134 Cái
4 Bulon 16x300 Theo E-HSMT 268 Cây
5 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 134 Cây
6 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 804 Cái
7 Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 1,4m bố trí ∆ (19,61kg) Theo E-HSMT 134 bộ
8 Lắp đặt sứ hạ thế Theo E-HSMT 134 sứ
K PHẦN XÀ SỨ-Hình thức bộ xà đỡ néo dài 2m lắp dây chống sét và phụ kiện (XNCS-2m)
1 Potele L5x50x50x2000 Theo E-HSMT 94 Cây
2 Uclevis Theo E-HSMT 47 Cái
3 Sứ ống chỉ Theo E-HSMT 47 Cái
4 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Theo E-HSMT 94 Cây
5 Bulon 16x300 Theo E-HSMT 94 Cây
6 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 47 Cây
7 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 470 Cái
8 Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 1,4m bố trí ∆ (19,61kg) Theo E-HSMT 94 bộ
L PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ Pi ngưng dây thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (Pi-T-2,4)
1 Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) Theo E-HSMT 34 Cây
2 Thanh chống gió V8x75x75x2150 Theo E-HSMT 34 Cây
3 Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) Theo E-HSMT 68 Cái
4 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 102 Chuỗi
5 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Theo E-HSMT 34 Cái
6 Bulon mắt 16x350 Theo E-HSMT 34 Cây
7 Bulon 16x250 Theo E-HSMT 34 Cây
8 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 17 Cây
9 Bulon ven răng suốt Ø16x250 Theo E-HSMT 51 Cây
10 Bulon ven răng suốt Ø16x100 Theo E-HSMT 136 Cây
11 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 544 Cái
12 Nối ép nhôm WR929 Theo E-HSMT 136 Cái
13 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) Theo E-HSMT 102 Bộ
14 Khoen neo Theo E-HSMT 204 Cái
15 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Theo E-HSMT 17 bộ
16 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 102 sứ
M PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ Pi ngưng dây 2,4m (Pi-DT-2,4)
1 Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) Theo E-HSMT 2 Cây
2 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 3 Chuỗi
3 Bulon mắt 16x350 Theo E-HSMT 1 Cây
4 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Theo E-HSMT 1 Cái
5 Bulon 16x250 Theo E-HSMT 2 Cây
6 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Theo E-HSMT 3 Cây
7 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 10 Cái
8 Nối ép nhôm WR929 Theo E-HSMT 8 Cái
9 Khoen neo Theo E-HSMT 12 Cái
10 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Theo E-HSMT 1 bộ
11 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Theo E-HSMT 6 bộ
12 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 6 sứ
N PHẦN XÀ SỨ- Hình thức trụ Pi dừng dây chuyển hướng 1 mạch đà 2,4m (2Pi-2DT-2,4)
1 Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) Theo E-HSMT 16 Cây
2 Thanh chống gió V8x75x75x2150 Theo E-HSMT 16 Cây
3 Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) Theo E-HSMT 32 Cái
4 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 12 Chuỗi
5 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo E-HSMT 8 Cái
6 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) Theo E-HSMT 12 Bộ
7 Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 Theo E-HSMT 8 Bộ
8 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Theo E-HSMT 4 Cái
9 Bulon mắt 16x350 Theo E-HSMT 4 Cây
10 Bulon 16x250 Theo E-HSMT 16 Cây
11 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 8 Cây
12 Bulon ven răng suốt Ø16x250 Theo E-HSMT 24 Cây
13 Bulon ven răng suốt Ø16x100 Theo E-HSMT 64 Cây
14 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 232 Cái
15 Nối ép nhôm WR929 Theo E-HSMT 16 Cái
16 Khoen neo Theo E-HSMT 12 Cái
17 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 8 sứ
18 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Theo E-HSMT 12 bộ
19 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Theo E-HSMT 16 bộ
O PHẦN XÀ SỨ - Chằng xuống trung áp đôi trụ 18m (CXĐ-TA-18)
1 Bulon mắt 16x350 Theo E-HSMT 148 Cây
2 Cáp thép chằng TK 70 (2.2m/1kg) Theo E-HSMT 2.017,98 kg
3 Sứ chằng Theo E-HSMT 148 Cái
4 Kẹp chằng 3 bulon Theo E-HSMT 1.184 Cái
5 Yếm cáp Theo E-HSMT 222 Cái
6 Ty neo Ø22x2400 + Neo xòe 8000lbs Theo E-HSMT 74 Cái
7 Ống che dây chằng D42x2,1mm dài 2m màu vàng cam Theo E-HSMT 148 Ống
8 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 444 Cái
9 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) Theo E-HSMT 22,94 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E-HSMT 22,94 m3
11 Lắp dây néo cột Theo E-HSMT 148 bộ
P PHẦN DÂY- SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp thép chống sét TK35 (3/8) (3m/1kg) Theo E-HSMT 2.429,3 kg
2 AC 185/29 Theo E-HSMT 5.298 Kg
3 ACXH 240/32 Theo E-HSMT 21.864 Mét
4 Kẹp quai U 4/0 Theo E-HSMT 28 Cái
5 Ống nối nhôm AC240 Theo E-HSMT 15 Cái
6 Ống nối nhôm AC185 Theo E-HSMT 5 Cái
7 Băng keo cáp ngầm Theo E-HSMT 30 Cuộn
8 Bảng tôn Nguy hiểm Theo E-HSMT 182 cái
9 Dán decal số trụ Trung, Hạ áp Theo E-HSMT 182 Cái
10 Thẻ thứ tự pha Theo E-HSMT 6 Cái
11 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 546 Bộ
12 Kéo rải dây AC ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo E-HSMT 7,15 Km
13 Kéo rải dây AC ≤185 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo E-HSMT 7,15 Km
14 Kéo rải dây ACX ≤240 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo E-HSMT 21,45 Km
Q THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT- PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy cắt Recloser 3P-27KV 630A trọn bộ bao gồm: MBA cấp nguồn, Tủ ĐK, cáp ĐK, giá lắp và phụ kiện Theo E-HSMT 1 Bộ
2 FCO 27KV 200A Theo E-HSMT 1 Bộ
3 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực FCO Theo E-HSMT 1 Bộ
4 LA 18KV cách điện composite Theo E-HSMT 6 Cái
5 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA Theo E-HSMT 6 Bộ
6 Bass L + I Theo E-HSMT 6 Bộ
7 DS 1P 24KV cách điện polymer Theo E-HSMT 3 Bộ
8 Lắp đặt chống sét van điện áp <= 35KV Theo E-HSMT 6 bộ(1p)
9 Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV Theo E-HSMT 1 bộ(1p)
10 Lắp đặt dao cách ly tiếp đất 1 phía 1 pha ngoài trời Theo E-HSMT 8 bộ(1p)
11 Lắp máy cắt LBS, Recloser <= 35KV Theo E-HSMT 1 bộ(3p)
R THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT- PHẦN VẬT LIỆU
1 CX 240 Theo E-HSMT 15 Mét
2 CX 25 Theo E-HSMT 6 Mét
3 Nối ép nhôm WR909 Theo E-HSMT 6 Cái
4 Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp Theo E-HSMT 1 Cây
5 Chống dẹt 6x60x920 Theo E-HSMT 1 Cây
6 Ốc siết 2/0 Theo E-HSMT 2 Cái
7 Giá lắp DS 3 pha Theo E-HSMT 1 Bộ
8 C25 Theo E-HSMT 2,24 Kg
9 Cosse ép Cu 240mm2 + chụp nhựa Theo E-HSMT 6 Cái
10 Bulon 16x350 Theo E-HSMT 2 Cây
11 Bulon 16x150 Theo E-HSMT 6 Cây
12 Bulon 16x250 Theo E-HSMT 2 Cây
13 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 1 Cây
14 Bulon 16x300 Theo E-HSMT 3 Cây
15 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 28 Cái
16 Bảng tên LBS Theo E-HSMT 1 Cái
17 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 1 Bộ
18 Lắp bộ đà 0,8m, 2,4m ( LA,FCO; dưới 15kg) Theo E-HSMT 1 bộ
19 Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) Theo E-HSMT 6 1mét
20 Lắp đặt dây cáp đồng tiết diện <=240mm2 Theo E-HSMT 15 1mét
S THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT - BỘ TIẾP ĐỊA THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
1 C25 Theo E-HSMT 1,12 Kg
2 Nối ép nhôm WR279 Theo E-HSMT 1 Cái
3 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Theo E-HSMT 10 Cái
4 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Theo E-HSMT 4 Sợi
5 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m Theo E-HSMT 1 Sợi
6 Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa Theo E-HSMT 3 Bộ
7 Bulon 10x40 Theo E-HSMT 3 Cây
8 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Theo E-HSMT 6 Cái
9 Que hàn Ø2,5 dài 350 Theo E-HSMT 11 Cây
10 Sơn chống rỉ Theo E-HSMT 0,35 Kg
11 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Theo E-HSMT 3 Mét
12 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 2 Bộ
13 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm Theo E-HSMT 10 Cái
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo E-HSMT 4,625 m3
15 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo E-HSMT 4,625 m3
16 Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) Theo E-HSMT 5 1mét
17 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Theo E-HSMT 3 01 mét
18 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Theo E-HSMT 15,54 kg
19 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Theo E-HSMT 10 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->