Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường Hồ Xuân Hương, phường Yên Ninh, thành phố Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873269-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường Hồ Xuân Hương, phường Yên Ninh, thành phố Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869486 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu tiền sử dụng đất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 15:54:00 đến ngày 2020-09-04 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,549,594,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Thuế, phí tài nguyên môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | XÂY LẮP | |||
| C | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III bằng thủ công 2% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,104 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III bằng máy 98% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,031 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III = TC 2% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,629 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III = máy 98% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,598 | 100m3 |
| 5 | Đắp trả rãnh, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,978 | 100m3 |
| 6 | Đào xới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,54 | 100m2 |
| 7 | Đầm lèn bằng máy đầm, K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,762 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, K=0,95 (2%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy, K=0,95 (98%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,581 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi; L=1km đầu, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,961 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi; L=4km tiếp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,961 | 100m3 |
| D | KHUÔN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp III bằng thủ công 2% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,227 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp III bằng máy 98% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,971 | 100m3 |
| 3 | Đào kết cấu đường cũ bằng thủ công 2% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,898 | m3 |
| 4 | Đào kết cấu đường cũ bằng máy 98% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,42 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi; L=1km đầu, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,113 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi; L=4km tiếp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,113 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển kết cấu đường cũ đổ đi; L=1km đầu, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,449 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển kết cấu đường cũ đổ đi; L=4km tiếp, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,449 | 100m3 |
| E | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới h=24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,392 | 100m3 |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên h=15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,317 | 100m3 |
| 3 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,579 | 100m3 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.919,625 | m2 |
| 5 | Thảm bê tông nhựa C12,5 h = 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,471 | 100m2 |
| F | RÃNH TAM GIÁC | |||
| 1 | Bê tông rãnh tam giác đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,258 | m3 |
| 2 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,503 | m3 |
| G | LÁT VỈA HÈ | |||
| 1 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,917 | m3 |
| 2 | Bê tông lát vỉa hè đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,391 | m3 |
| H | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,225 | m3 |
| 2 | Cốt thép bó vỉa D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,935 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.410,75 | M |
| 5 | Tháo dỡ viên bó vỉa cũ (50% định mức lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368 | M |
| I | TẤM BẢN ĐẬY RÃNH | |||
| 1 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,843 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,668 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,971 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm bản đậy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.061 | cấu kiện |
| 5 | Tháo dỡ tấm bản (50% định mức lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | cấu kiện |
| J | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 411,876 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,849 | 100m2 |
| 3 | Phá bỏ rãnh xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,688 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển kết cấu đường cũ đổ đi; L=1km đầu, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,688 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển kết cấu đường cũ đổ đi; L=4km tiếp, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,688 | 100m3 |
| K | HỐ THU | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 2 | Bê tông tường hố thu, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,84 | m3 |
| 3 | Bê tông móng hố thu, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,64 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,086 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,314 | 100m2 |
| 6 | Ghi thu gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| L | XÀ ĐỠ LẮP GHÉP | |||
| 1 | Bê tông xà đỡ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m3 |
| 2 | Cốt thép xà đỡ, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 3 | Cốt thép xà đỡ đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,278 | tấn |
| 4 | Ván khuôn xà đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | 100m2 |
| 5 | Đệm bản giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m2 |
| 6 | Lắp đặt xà đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cấu kiện |
| M | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III bằng thủ công 2% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,315 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III bằng máy 98% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,644 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi; L=1km đầu, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,262 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi; L=4km tiếp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,262 | 100m3 |
| 6 | Phá bỏ khối xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển kết cấu đường cũ đổ đi; L=1km đầu, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển kết cấu đường cũ đổ đi; L=4km tiếp, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | 100m3 |
| 9 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,36 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 11 | Bê tông xà mũ, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7 | m3 |
| 12 | Bê tông các loại tường thân, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,724 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, sân cống đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,97 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm bản D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,397 | tấn |
| 15 | Cốt thép tấm bản D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,571 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,249 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,582 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn các loại tường thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,706 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,431 | 100m2 |
| 21 | Đệm bản giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,66 | m2 |
| 22 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | tấm |
| N | ĐÀO GỐC CÂY | |||
| 1 | Chặt cây đường kính gốc cây <= 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cây |
| 2 | Đào gốc cây đường kính gốc <= 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | gốc cây |
| O | SƠN KẺ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn đường dẻo nhiệt phản quang dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,56 | m2 |
| P | ĐẤU NỐI ĐỒNG HỒ | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | Cái |
| 3 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | Cái |
| 4 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | Cái |
| 5 | Lắp đai khởi thủy, đường kính ống d=80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | Cái |
| 6 | Lắp đặt kép DN15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | Cái |
| 7 | Măng sông DN15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | Cái |
| 8 | Rắc co Đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | Cái |
| 9 | Hộp Đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | Bộ |
| 10 | Băng sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | Cuộn |
| 11 | Gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m2 |
| 12 | Bu lông M16 - L65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | Cái |
| 13 | Công tác khử trùng ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi