Gói thầu: Gói thầu số 1: Làm hàng rào bảo vệ khu sản xuất (loại 2 và loại 3)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Làm hàng rào bảo vệ khu sản xuất (loại 2 và loại 3) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857331 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ đầu tư theo Chương trình mục tiêu tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp và phòng chống giảm nhẹ thiên tai, ổn định đời sống dân cư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 11:29:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,666,044,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I | Theo thiết kế | 119,19 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo thiết kế | 119,82 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo thiết kế | 17,055 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, thủ công | Theo thiết kế | 357,64 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế | 16,027 | 100m3 |
| 6 | Mua đất để đắp | Theo thiết kế | 295,29 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo thiết kế | 77,414 | 100m |
| 8 | Đắp cát tạo phẳng móng cột bằng thủ công | Theo thiết kế | 12,096 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế | 1,21 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế | 24,192 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế | 3,591 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế | 6,804 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế | 5,171 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế | 7,318 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế | 106,793 | m3 |
| 16 | Máy bơm 5,5CV bơm nước | Theo thiết kế | 17 | ca |
| 17 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo thiết kế | 41,544 | 100m |
| 18 | Thi công lớp đá 1x2 đệm móng | Theo thiết kế | 12,983 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XMCV M75 | Theo thiết kế | 51,93 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XMCV M75 | Theo thiết kế | 64,103 | m3 |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo thiết kế | 61,46 | m2 |
| 22 | Rải ni lông tái sinh lót đáy giằng | Theo thiết kế | 3,65 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế | 1,069 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế | 4,88 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế | 5,239 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo thiết kế | 57,328 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 190,816 | m3 |
| 28 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo thiết kế | 1,105 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo thiết kế | 1,105 | tấn |
| 30 | Gia công hệ khung bao lưới B40 | Theo thiết kế | 14,523 | tấn |
| 31 | Lắp dựng hệ khung bao lưới B40 | Theo thiết kế | 14,523 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt hàng rào thép gai | Theo thiết kế | 3.908,052 | m |
| 33 | Gia công, lắp đặt hệ lưới B40 | Theo thiết kế | 1.954,026 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo thiết kế | 813,618 | m2 |
| 35 | Nhân công 3,0/7 bốc xếp, vận chuyển vật liệu | Theo thiết kế | 375,266 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi