Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200878120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân Phường Đồng Tâm |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200856784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 19:59:00 đến ngày 2020-09-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,806,077,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng mời thầu | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 53,6952 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp IV | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,537 | 100m3 |
| 3 | Bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 143,4586 | m3 |
| 4 | Vét rãnh thoát nước | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3.442 | m |
| 5 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất C1 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,0652 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 16,4058 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3.442 | cấu kiện |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan đạy rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3.327 | cái |
| 9 | Tấm Composite mặt đường bao gồm cả viền thép V5 sung quanh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 115 | tấm |
| 10 | Đào móng rãnh thoát nước | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 74,588 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,7459 | 100m3 |
| 12 | Đá dăm đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 9,945 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,3715 | 100m2 |
| 14 | Bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 40,239 | m3 |
| 15 | Bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 7,65 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,459 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,8335 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan đạy rãnh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 153 | cái |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 51,57 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,7504 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 6,1311 | tấn |
| 22 | Cào lớp mặt đường bê tông Asphalt tạo nhám | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 146,1518 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm, bù vênh trung bình 2cm. | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 146,1518 | 100m2 |
| 24 | Mua bê tộng nhựa C12.5 hàm lượng nhựa 5.5% | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2.758,208 | tấn |
| 25 | Vận chuyển bê tông nhựa từ nhà máy đến vị trí đổ | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 27,5821 | 100tấn |
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 146,1518 | 100m2 |
| 27 | Gia công mặt đường bằng lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 39,5735 | 100m2 |
| 28 | Đào nền đường đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 275,02 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II. | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,7502 | 100m3 |
| 30 | Đào nền đường đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 96,16 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp IV | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,9616 | 100m3 |
| 32 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,0578 | 100m3 |
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,8162 | 100m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 56,94 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,2094 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi