Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200877060-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Đồng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200864095
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách Nhà nước, vốn ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 07:30:00 đến ngày 2020-09-11 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,206,842,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN, KÈ ĐÁ
B San nền
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I vận chuyển đổ bỏ 7,7 m3
2 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,85 0,9625 100m3
C Kè đá chắn đất
1 Đào móng -đất cấp II tận dụng đắp trả móng thừa vận chuyển ra bãi thải 62,815 m3
2 Đắp đất móng 20,9372 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 6,2815 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 49,8825 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM M75 69,7616 m3
6 Bê tông M200, đá 1x2 2,0692 m3
7 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm 0,0557 tấn
8 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm 0,1351 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1035 100m2
10 Lắp đặt ống nhựa ĐK 40mm 1,3608 100m
11 Làm lớp đá dăm đệm đầu ống 0,8708 m3
D TƯỜNG RÀO GẠCH
1 Xây móng tường rào thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 2,7581 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 5,9513 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 2,973 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 150,7643 m2
5 Trát trụ cột, vữa XM M75 40,5905 m2
6 Đắp mũ tường rào gạch 32,99 m
7 Sơn 1 nước lót + 2 nước phủ 197,9528 m2
E NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH 2 TẦNG
F Phần phá dỡ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài 5,1204 100m2
2 Căng bạt che chắn vật liệu 1.024,08 m2
3 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 3,2193 100m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ 1,1231 tấn
5 Cạo rỉ các kết cấu thép 143,0656 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 182,76 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 547,8 m
8 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo 101,42 m2
9 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao 15,14 m2
10 Phá dỡ granito bậc tam cấp, sảnh 74,7227 m2
11 Phá dỡ granito bậc cầu thang 22,9804 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường 353,384 m2
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 461,3018 m2
14 Phá lớp vữa trát chân tường 103,148 m2
15 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 833,9749 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà 1.588,0835 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt 176,4537 m2
18 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 302,7654 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 302,7654 m2
20 Phá lớp vữa trát má cửa, vách kính 100% 112,024 m2
21 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 1,6966 m3
22 Vận chuyển phế thải 73,5596 m3
23 Vận chuyển phế thải 73,5596 m3
G Phần cải tạo
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M50 6,9036 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 4,752 m3
3 Bê tông M200, đá 1x2 3,1053 m3
4 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm, 0,3438 tấn
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3534 100m2
6 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 0,816 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép 1,9391 tấn
8 Sơn sắt thép 143,0656 1m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, 4,9453 100m2
10 Tôn úp nóc, máng thu nước 158,7 m
11 Lát đá bậc tam cấp 74,7227 m2
12 Lát đá bậc cầu thang 22,9804 m2
13 Bê tông nền M150, đá 2x4 28,3374 m3
14 Lát nền, sàn kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 4,9686 m2
15 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 459,2132 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 937,1229 m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 1.588,0835 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75 112,024 m2
19 Trát trần, vữa XM M75 302,7654 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 630,3 m
21 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 701,2805 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 937,1229 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1.780,8115 m2
24 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, 80,64 m2
25 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ 6,24 m2
26 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ 76,8 m2
27 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở quay khung nhôm hệ 18 m2
28 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhôm hệ 1,08 m2
29 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định khung nhôm hệ 15,14 m2
30 Giá chênh kính trắng 6,38mm 197,9 m2
31 Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14 1,6969 tấn
32 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ 1.696,9 kg
33 Lắp dựng hoa sắt cửa, PCB30 94,8 m2
H Phần điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 48 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 16 bộ
4 Lắp đặt quạt trần 24 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt 24 cái
7 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều 2 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi 92 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha =6A 17 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha =10A 22 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha =16A 26 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha =25A 17 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha =32A 3 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha =50A 2 cái
16 Lắp đặt các automat 3 pha =100A 1 cái
17 Hộp cài 5 khe ATM vỏ kim loại có nắp bảo vệ PC 17 hộp
18 Hộp cài 6 khe ATM vỏ kim loại có nắp bảo vệ PC 3 hộp
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 578 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 828 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 374 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 75 m
23 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 5 m
24 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 100 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm 843 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm 449 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =32mm 105 m
28 Tủ điện tổng KT: 450x300x150, tôn 1,5mm 2 hộp
I Phần chống sét
1 Đào móng rãnh tiếp địa 13,92 m3
2 Đắp đất rãnh tiếp địa 13,92 m3
3 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 9 cái
4 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 9 cái
5 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 8 cọc
6 Kéo rải dây thép chống sét theo tường 70 m
7 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm 75 m
8 Cọc đỡ dây thu sét 47 cọc
9 Bu lông, đai ốc, vành đệm 4 bộ
10 Kẹp kiểm tra 4 bộ
11 Que hàn 2,9 kg
J Cải tạo phòng kho thành phòng vệ sinh
1 Tháo dỡ chậu rửa 6 bộ
2 Tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước chậu cũ 2 công
3 Lắp đặt xí bệt 1 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 cái
5 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 7 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 7 bộ
7 Lắp đặt gương soi 7 cái
8 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 2 cái
9 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm 1 cái
10 Giá đỡ bình nước chín 6 cái
11 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm chiều dày 2,3mm 0,12 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm chiều dày 2,8mm 0,2 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm chiều dày 2,9mm 0,042 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm chiều dày 3,7mm 0,075 100m
15 Lắp đặt ống nhựa ĐK 21mm 0,3 100m
16 Cút PVC D21 10 cái
17 Đầu nối ren ngoài PPR D40 1 cái
18 Chếch PPR D40 2 cái
19 Tê thu PPR D40/D25 1 cái
20 Côn thu PPR D40/D32 1 cái
21 Tê thu PPR D25/D20 5 cái
22 Côn thu PPR D25/D20 3 cái
23 Côn thu PPR D32/D25 1 cái
24 Cút ren trong PPR D20 8 cái
25 Măng sông ren ngoài D20 8 cái
26 Cút PPR D25 2 cái
27 Cút PPR D20 2 cái
28 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm 1 cái
29 Lắp đặt van ren, ĐK40mm 2 cái
30 Lắp đặt van phao điện 1 cái
31 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
32 Khoan giếng 1 cái
33 Lắp đặt ô cắm đơn 1 cái
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 60 m
35 Lắp đặt ống nhựa ĐK 42mm 0,2 100m
36 Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm 0,035 100m
37 Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm 0,06 100m
38 Tê Y PVC D110 1 cái
39 Cút PVC D110 2 cái
40 Côn thu PVC D110/D60 1 cái
41 Cút PVC D60 3 cái
42 Tê đều PVC D42 2 cái
43 Cút PVC D42 10 cái
44 Xi phông D42 7 cái
45 Măng sông PVC D42 7 cái
46 Đào móng cột, -đất cấp III 0,6985 m3
47 Đào móng -đất cấp III 0,0629 100m3
48 Đắp đất nền móng công trình 1,9787 m3
49 Vận chuyển đất ra bãi thải-đất cấp II 0,0501 100m3
50 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 0,5806 m3
51 Bê tông móng M150, đá 2x4 0,7924 m3
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,028 tấn
53 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0154 100m2
54 Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 1,8101 m3
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 9,135 m2
56 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 9,135 m2
57 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 2,869 m2
58 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 0,5226 m3
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ 0,0301 100m2
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, lanh tô 0,0351 tấn
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 8 1cấu kiện
62 Ngâm nước xi măng chống thấm 1,7214 m3
K NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI
L Phần xây lắp
1 Đào móng băng-đất cấp II 17,2755 m3
2 Đắp đất nền móng công trình 5,7585 m3
3 Đắp đất tôn nền 4,6235 m3
4 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 1,8018 m3
5 Bê tông nền M150, đá 2x4 1,5426 m3
6 Xây đế móng móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 3,8602 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 7,027 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 1,3514 m3
9 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm 0,0158 tấn
10 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm 0,0727 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0819 100m2
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,2025 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 1,4685 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1922 100m2
15 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm 0,0421 tấn
16 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm 0,1686 tấn
17 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 2,9702 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2432 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, 0,2151 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,1276 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0182 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm 0,0069 tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M75 9,3258 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M75 4,1259 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 70,907 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 89,492 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 22,355 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 24,32 m2
29 Ốp tường trụ, cột KT 300x600mm 66,042 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 70,907 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà 70,125 m2
32 Lát nền, sàn gạch 300x300mm 15,9213 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 20,2464 m2
34 Lát gạch đất nung 300x300mm 20,2464 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô 7,798 m2
36 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 7,798 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 2,1 m2
38 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, 6 m2
39 Bê tông nền M200, đá 1x2 0,6 m3
M Phần điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 4 bộ
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
3 Hộp nối phân dây, automat 3 hộp
4 Lắp đặt các automat 1 pha 6A 1 cái
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 22 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 50 m
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 27 m
N Phần cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm 0,06 100m
2 Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm 0,12 100m
3 Lắp đặt ống nhựa ĐK 34mm 0,04 100m
4 Lắp đặt ống nhựa ĐK 27mm 0,14 100m
5 Lắp đặt ống nhựa ĐK 21mm 0,3 100m
6 Van khóa D34 2 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 110mm 3 cái
8 Tê Y D110 2 cái
9 Lắp đặt côn nhựa miệng bát ĐK 100mm 1 cái
10 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 60mm 5 cái
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 34mm 2 cái
12 Côn thu D34-D27 1 cái
13 Cút góc 90 D27 5 cái
14 Tê D27 7 cái
15 Cút góc 90 D21 5 cái
16 Cút ren trong D27 6 cái
17 Keo dán ống 8 cái
18 Băng tan 10 cái
19 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm 2 cái
20 Xi phong nhựa 2 cái
21 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 cái
22 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
23 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
24 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
25 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 1 cái
26 Lắp đặt hộp đựng giấy 2 cái
27 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
28 Lắp đặt van xả tiểu nam 4 bộ
29 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
30 Vòi rửa 6 cái
31 Máy bơm nước 1 cái
O Phần bể tự hoại
1 Đào móng -đất cấp II tận dụng đắp trả móng thừa vận chuyển ra bãi thải 6,9885 m3
2 Đắp đất nền móng công trình 1,9787 m3
3 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 0,5806 m3
4 Bê tông móng M200, đá 1x2 0,7924 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,028 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0154 100m2
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M75 1,8101 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 9,135 m2
9 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 9,135 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 2,869 m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 0,5226 m3
12 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0301 100m2
13 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0351 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 8 1cấu kiện
P DI CHUYỂN NHÀ XE
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 0,2317 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép 0,1492 tấn
3 Đào móng cột, đất cấp II 0,648 m3
4 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 0,108 m3
5 Bê tông móng M200, đá 1x2 0,54 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,019 tấn
7 Ván khuôn móng 0,036 100m2
8 Bu lông M12x500 12 cái
9 Lắp cột, khung thép tận dụng 0,1057 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép hộp tận dụng 0,0435 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, 0,2317 100m2
12 Bê tông nền M150, đá 2x4 2,24 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->