Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200877060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Đồng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200864095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách Nhà nước, vốn ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 07:30:00 đến ngày 2020-09-11 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,206,842,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN, KÈ ĐÁ | |||
| B | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I vận chuyển đổ bỏ | 7,7 | m3 | |
| 2 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,9625 | 100m3 | |
| C | Kè đá chắn đất | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp II tận dụng đắp trả móng thừa vận chuyển ra bãi thải | 62,815 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng | 20,9372 | m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 6,2815 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 49,8825 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM M75 | 69,7616 | m3 | |
| 6 | Bê tông M200, đá 1x2 | 2,0692 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | 0,0557 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | 0,1351 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1035 | 100m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 40mm | 1,3608 | 100m | |
| 11 | Làm lớp đá dăm đệm đầu ống | 0,8708 | m3 | |
| D | TƯỜNG RÀO GẠCH | |||
| 1 | Xây móng tường rào thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 | 2,7581 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 | 5,9513 | m3 | |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 2,973 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 150,7643 | m2 | |
| 5 | Trát trụ cột, vữa XM M75 | 40,5905 | m2 | |
| 6 | Đắp mũ tường rào gạch | 32,99 | m | |
| 7 | Sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 197,9528 | m2 | |
| E | NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH 2 TẦNG | |||
| F | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 5,1204 | 100m2 | |
| 2 | Căng bạt che chắn vật liệu | 1.024,08 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 3,2193 | 100m2 | |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 1,1231 | tấn | |
| 5 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 143,0656 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 182,76 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 547,8 | m | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | 101,42 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | 15,14 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ granito bậc tam cấp, sảnh | 74,7227 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ granito bậc cầu thang | 22,9804 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 353,384 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 461,3018 | m2 | |
| 14 | Phá lớp vữa trát chân tường | 103,148 | m2 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 833,9749 | m2 | |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 1.588,0835 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt | 176,4537 | m2 | |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 302,7654 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 302,7654 | m2 | |
| 20 | Phá lớp vữa trát má cửa, vách kính 100% | 112,024 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,6966 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải | 73,5596 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải | 73,5596 | m3 | |
| G | Phần cải tạo | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M50 | 6,9036 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 4,752 | m3 | |
| 3 | Bê tông M200, đá 1x2 | 3,1053 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm, | 0,3438 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3534 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | 0,816 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,9391 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép | 143,0656 | 1m2 | |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, | 4,9453 | 100m2 | |
| 10 | Tôn úp nóc, máng thu nước | 158,7 | m | |
| 11 | Lát đá bậc tam cấp | 74,7227 | m2 | |
| 12 | Lát đá bậc cầu thang | 22,9804 | m2 | |
| 13 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | 28,3374 | m3 | |
| 14 | Lát nền, sàn kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | 4,9686 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | 459,2132 | m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 937,1229 | m2 | |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 1.588,0835 | m2 | |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 112,024 | m2 | |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 | 302,7654 | m2 | |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 630,3 | m | |
| 21 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 | 701,2805 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà | 937,1229 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà | 1.780,8115 | m2 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, | 80,64 | m2 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ | 6,24 | m2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ | 76,8 | m2 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở quay khung nhôm hệ | 18 | m2 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhôm hệ | 1,08 | m2 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định khung nhôm hệ | 15,14 | m2 | |
| 30 | Giá chênh kính trắng 6,38mm | 197,9 | m2 | |
| 31 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14 | 1,6969 | tấn | |
| 32 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ | 1.696,9 | kg | |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa, PCB30 | 94,8 | m2 | |
| H | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 48 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 16 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | 24 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 24 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | 92 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha =6A | 17 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha =10A | 22 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha =16A | 26 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha =25A | 17 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha =32A | 3 | cái | |
| 15 | Lắp đặt các automat 3 pha =50A | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha =100A | 1 | cái | |
| 17 | Hộp cài 5 khe ATM vỏ kim loại có nắp bảo vệ PC | 17 | hộp | |
| 18 | Hộp cài 6 khe ATM vỏ kim loại có nắp bảo vệ PC | 3 | hộp | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 578 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 828 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 374 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 75 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | 5 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 100 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | 843 | m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | 449 | m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =32mm | 105 | m | |
| 28 | Tủ điện tổng KT: 450x300x150, tôn 1,5mm | 2 | hộp | |
| I | Phần chống sét | |||
| 1 | Đào móng rãnh tiếp địa | 13,92 | m3 | |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa | 13,92 | m3 | |
| 3 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 9 | cái | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 9 | cái | |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 8 | cọc | |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường | 70 | m | |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | 75 | m | |
| 8 | Cọc đỡ dây thu sét | 47 | cọc | |
| 9 | Bu lông, đai ốc, vành đệm | 4 | bộ | |
| 10 | Kẹp kiểm tra | 4 | bộ | |
| 11 | Que hàn | 2,9 | kg | |
| J | Cải tạo phòng kho thành phòng vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | 6 | bộ | |
| 2 | Tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước chậu cũ | 2 | công | |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 7 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 7 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt gương soi | 7 | cái | |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 10 | Giá đỡ bình nước chín | 6 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm chiều dày 2,3mm | 0,12 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm chiều dày 2,8mm | 0,2 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm chiều dày 2,9mm | 0,042 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm chiều dày 3,7mm | 0,075 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 21mm | 0,3 | 100m | |
| 16 | Cút PVC D21 | 10 | cái | |
| 17 | Đầu nối ren ngoài PPR D40 | 1 | cái | |
| 18 | Chếch PPR D40 | 2 | cái | |
| 19 | Tê thu PPR D40/D25 | 1 | cái | |
| 20 | Côn thu PPR D40/D32 | 1 | cái | |
| 21 | Tê thu PPR D25/D20 | 5 | cái | |
| 22 | Côn thu PPR D25/D20 | 3 | cái | |
| 23 | Côn thu PPR D32/D25 | 1 | cái | |
| 24 | Cút ren trong PPR D20 | 8 | cái | |
| 25 | Măng sông ren ngoài D20 | 8 | cái | |
| 26 | Cút PPR D25 | 2 | cái | |
| 27 | Cút PPR D20 | 2 | cái | |
| 28 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt van phao điện | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 32 | Khoan giếng | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt ô cắm đơn | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 60 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 42mm | 0,2 | 100m | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm | 0,035 | 100m | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm | 0,06 | 100m | |
| 38 | Tê Y PVC D110 | 1 | cái | |
| 39 | Cút PVC D110 | 2 | cái | |
| 40 | Côn thu PVC D110/D60 | 1 | cái | |
| 41 | Cút PVC D60 | 3 | cái | |
| 42 | Tê đều PVC D42 | 2 | cái | |
| 43 | Cút PVC D42 | 10 | cái | |
| 44 | Xi phông D42 | 7 | cái | |
| 45 | Măng sông PVC D42 | 7 | cái | |
| 46 | Đào móng cột, -đất cấp III | 0,6985 | m3 | |
| 47 | Đào móng -đất cấp III | 0,0629 | 100m3 | |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình | 1,9787 | m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất ra bãi thải-đất cấp II | 0,0501 | 100m3 | |
| 50 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | 0,5806 | m3 | |
| 51 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | 0,7924 | m3 | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,028 | tấn | |
| 53 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0154 | 100m2 | |
| 54 | Xây móng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | 1,8101 | m3 | |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 9,135 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | 9,135 | m2 | |
| 57 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 2,869 | m2 | |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | 0,5226 | m3 | |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | 0,0301 | 100m2 | |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, lanh tô | 0,0351 | tấn | |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 8 | 1cấu kiện | |
| 62 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 1,7214 | m3 | |
| K | NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI | |||
| L | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng băng-đất cấp II | 17,2755 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | 5,7585 | m3 | |
| 3 | Đắp đất tôn nền | 4,6235 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | 1,8018 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | 1,5426 | m3 | |
| 6 | Xây đế móng móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 | 3,8602 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 | 7,027 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | 1,3514 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | 0,0158 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | 0,0727 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0819 | 100m2 | |
| 12 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,2025 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | 1,4685 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1922 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | 0,0421 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm | 0,1686 | tấn | |
| 17 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | 2,9702 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2432 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | 0,2151 | tấn | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,1276 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0182 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | 0,0069 | tấn | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M75 | 9,3258 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M75 | 4,1259 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 70,907 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 89,492 | m2 | |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 22,355 | m2 | |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | 24,32 | m2 | |
| 29 | Ốp tường trụ, cột KT 300x600mm | 66,042 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà | 70,907 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà | 70,125 | m2 | |
| 32 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm | 15,9213 | m2 | |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 20,2464 | m2 | |
| 34 | Lát gạch đất nung 300x300mm | 20,2464 | m2 | |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | 7,798 | m2 | |
| 36 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 7,798 | m2 | |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 2,1 | m2 | |
| 38 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, | 6 | m2 | |
| 39 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | 0,6 | m3 | |
| M | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 3 | Hộp nối phân dây, automat | 3 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 22 | m | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 50 | m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 27 | m | |
| N | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm | 0,06 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm | 0,12 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 34mm | 0,04 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 27mm | 0,14 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 21mm | 0,3 | 100m | |
| 6 | Van khóa D34 | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 110mm | 3 | cái | |
| 8 | Tê Y D110 | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 60mm | 5 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 34mm | 2 | cái | |
| 12 | Côn thu D34-D27 | 1 | cái | |
| 13 | Cút góc 90 D27 | 5 | cái | |
| 14 | Tê D27 | 7 | cái | |
| 15 | Cút góc 90 D21 | 5 | cái | |
| 16 | Cút ren trong D27 | 6 | cái | |
| 17 | Keo dán ống | 8 | cái | |
| 18 | Băng tan | 10 | cái | |
| 19 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | 2 | cái | |
| 20 | Xi phong nhựa | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt van xả tiểu nam | 4 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 30 | Vòi rửa | 6 | cái | |
| 31 | Máy bơm nước | 1 | cái | |
| O | Phần bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp II tận dụng đắp trả móng thừa vận chuyển ra bãi thải | 6,9885 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | 1,9787 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | 0,5806 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,7924 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,028 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0154 | 100m2 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M75 | 1,8101 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 9,135 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | 9,135 | m2 | |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 2,869 | m2 | |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | 0,5226 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0301 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0351 | tấn | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 8 | 1cấu kiện | |
| P | DI CHUYỂN NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 0,2317 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép | 0,1492 | tấn | |
| 3 | Đào móng cột, đất cấp II | 0,648 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | 0,108 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,54 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,019 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn móng | 0,036 | 100m2 | |
| 8 | Bu lông M12x500 | 12 | cái | |
| 9 | Lắp cột, khung thép tận dụng | 0,1057 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép hộp tận dụng | 0,0435 | tấn | |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, | 0,2317 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | 2,24 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi