Gói thầu: LS-XL.03 - Xây lắp đường dây trung, hạ áp và TBA xã Tú Xuyên, huyện Văn Quan và xã Gia Miễn, huyện Văn Lãng - Năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200846771-02
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu LS-XL.03 - Xây lắp đường dây trung, hạ áp và TBA xã Tú Xuyên, huyện Văn Quan và xã Gia Miễn, huyện Văn Lãng - Năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200843822
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTW và EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 17:34:00 đến ngày 2020-09-06 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 21,617,849,834 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 640,000,000 VNĐ ((Sáu trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV
B Phần A cấp B lắp đặt
1 Lắp Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
2 Rải căng dây nhôm lõi thép AC-50/8mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,293 Km
3 Lăp Sứ đỡ 35kV, SĐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 485 Quả
4 Lắp Cách điện néo Polymer 35kV, CN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 318 Chuỗi
5 Lắp Cách điện néo kép 35kV, CNK-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Chuỗi
C Phần B cấp B lắp đặt
1 Móng cột BTLT, MT-3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
2 Móng cột BTLT, MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 Móng
3 Móng cột BTLT, MT-4a-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Móng
4 Móng cột BTLT, MT-4a-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Móng
5 Móng cột BTLT, MT-5a-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
6 Móng cột BTLT đôi, MTK-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Móng
7 Móng cột BTLT đôi, MTK-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
8 Móng cột BTLT đôi, MTK-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
9 Móng néo, MN15-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Móng
10 Móng néo, MN20-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Móng
11 Tiếp địa, RC-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113 Vị trí
12 Tiếp địa, RC-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Vị trí
13 Cột BTLT dài 16m PC.I-16-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Cột
14 Cột BTLT dài 16m PC.I-16-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
15 Cột BTLT dài 14m PC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Cột
16 Cột BTLT dài 14m PC.I-14-190-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
17 Cột BTLT dài 12m PC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
18 Cột BTLT dài 12m PC.I-12-190-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 Cột
19 Cột BTLT dài 12m PC.I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
20 Cột BTLT dài 18m PC.I-18-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
21 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
22 Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng, XĐG35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Bộ
23 Xà đỡ góc 35kV 3 pha lệch bằng, XĐGL35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng, XĐV35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
25 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
26 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐ35-2LN Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
27 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
28 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha lệch bằng, dọc tuyến, XNĐL35-2LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐL35-2LN Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
30 Xà néo góc cột hình II, XNII-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
31 Xà néo góc cột hình II, XNII-2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
32 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
33 Xà néo rẽ nhánh 35kV 2 pha bằng, XNR35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
35 Xà phụ XP-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
36 Xà cầu dao XCD-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
37 Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
38 Ghế cách điện GCĐ-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
39 Ghế cách điện GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
40 Thang trèo TS-3,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
41 Tay thao tác cầu dao TTT-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
42 Cổ dề néo, CDG-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
43 Cổ dề néo, CDC-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
44 Giằng cột đúp, GC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
45 Giằng cột đúp, GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
46 Giằng cột đúp, GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
47 Dây néo TK70-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Bộ
48 Dây néo TK70-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
49 Dây néo TK70-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
50 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 485 m
51 Kẹp cáp CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 714 Cái
52 Ống nối ÔN -95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Cái
53 Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
54 Biển báo BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 129 Cái
D Thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 Vị trí
E PHẦN TBA
F Phần A cấp B lắp đặt
1 Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Máy
2 Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 75KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
3 Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
4 Lắp Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Tủ
5 Lắp Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-125A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
6 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
7 Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
8 Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
9 Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
10 Lắp đặt Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/XLPE 1kV-1x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
11 Lắp đặt Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 m
12 Lắp đặt Cáp đồng nhiều sợi M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
13 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
14 Lắp đặt Chống sét van 35kV, ZnO-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
15 Lắp đặt Sứ đứng 35kV, SĐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91 Quả
G Phần B cấp B lắp đặt
1 Móng cột đơn BTLT MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
2 Móng cột đơn BTLT MT-4A-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
3 Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Vị trí
4 Tiếp địa trạm TĐT-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Vị trí
5 Cột BTLT dài 12m, PC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
6 Cột BTLT dài 14m, PC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
7 Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
8 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
9 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
10 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
11 Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
12 Thang sắt , TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
13 Thang sắt , TS-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
15 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
16 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
17 Dây leo tiếp địa cột 14m, DLTĐ-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Cái
19 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 Cái
20 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
21 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Cái
22 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
23 Biển báo nguy hiểm BB-NH Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
24 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
25 Kẹp quai KQ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
26 Kẹp Hotline 35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
27 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Bộ
28 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
29 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cái
30 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cái
31 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
32 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
33 Khóa tủ điện hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
34 Dây nhôm buộc sổ sứ (dây định hình phi kim loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 Dây
H Thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp địa trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 hệ thống
I PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
J Phần A cấp B lắp đặt
1 Kéo Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,742 km
2 Kéo Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,876 km
3 Kéo Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,117 km
4 Kéo Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,73 km
5 Kéo Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,971 km
K Phần B cấp B lắp đặt
1 Móng cột vuông đơn MH-1-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 603 Móng
2 Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 Móng
3 Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 302 Móng
4 Móng cột vuông đơn MH-1-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 Móng
5 Móng cột vuông đơn MH-2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
6 Móng cột vuông đơn MH-3-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Móng
7 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111 Móng
8 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Móng
9 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-3-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
10 Móng cột BTLT đơn MLT-2-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Móng
11 Móng cột BTLT đơn MLT-3-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
12 Móng cột BTLT ghép đôi MÐLT-3-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Móng
13 Tiếp đất RLL-H7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 Vị trí
14 Tiếp đất RLL-H8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Vị trí
15 Tiếp đất RLL-LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Vị trí
16 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 603 Cột
17 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 234 Cột
18 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 372 Cột
19 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 Cột
20 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cột
21 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cột
22 Cột BTLT dài 10m, PC.I-10-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 Cột
23 Cột BTLT dài 10m, PC.I-10-190-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
24 Cổ dề dây néo CDN-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
25 Cổ dề néo dây TK trên 2 cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 Bộ
26 Đầu cốt đồng mạ Niken ĐC-M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
27 Ðầu cốt đồng mạ Niken ĐC-M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Bộ
28 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
29 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 Bộ
30 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
31 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Bộ
32 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 184 Bộ
33 Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 Bộ
34 Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.396 Bộ
35 Móc treo cáp MT-D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 671 Bộ
36 Móc hãm cáp MH-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.188 Bộ
37 Ðai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.358 Bộ
38 Ðai thép không gỉ cột đúp ÐTKG-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 358 Bộ
39 Khóa đai KĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.716 Bộ
40 Kẹp treo cáp KT4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 Bộ
41 Kẹp treo cáp KT4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 310 Bộ
42 Kẹp treo cáp KT4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166 Bộ
43 Kẹp treo cáp KT2x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 Bộ
44 Kẹp hãm cáp KH4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 137 Bộ
45 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 392 Bộ
46 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 229 Bộ
47 Kẹp hãm cáp KH2x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 418 Bộ
48 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,64 m2
L Thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 147 vị trí
M PHẦN CÔNG TƠ
N Phần A cấp B lắp đặt
1 Lắp Công tơ điện tử 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 474 Cái
2 Lắp Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 474 Cái
3 Lắp Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 265 Hòm
4 Lắp Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 Hòm
5 Lắp Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Hòm
6 Kéo Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.968 m
7 Kéo Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
8 Kéo Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 948 m
9 Kéo Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31.632 m
O Phần B cấp B lắp đặt
1 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 706 Cái
2 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 706 cái
3 Khóa đai KĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 706 cái
4 Băng dính cách điện BD Mô tả kỹ thuật theo chương V 179 cuộn
5 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.370 m
6 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 474 Cái
7 Bảng điện BĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 474 Cái
8 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả kỹ thuật theo chương V 474 Cái
9 Sứ quả bàng SQB Mô tả kỹ thuật theo chương V 948 Quả
10 Dây văng thép F4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26.930 m
11 Dây thép buộc F1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.693 m
12 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 493 cột
13 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 493 Móng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->