Gói thầu: LS-XL.03 - Xây lắp đường dây trung, hạ áp và TBA xã Tú Xuyên, huyện Văn Quan và xã Gia Miễn, huyện Văn Lãng - Năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200846771-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | LS-XL.03 - Xây lắp đường dây trung, hạ áp và TBA xã Tú Xuyên, huyện Văn Quan và xã Gia Miễn, huyện Văn Lãng - Năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200843822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW và EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 17:34:00 đến ngày 2020-09-06 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,617,849,834 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 640,000,000 VNĐ ((Sáu trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| B | Phần A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Lắp Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 2 | Rải căng dây nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,293 | Km |
| 3 | Lăp Sứ đỡ 35kV, SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 485 | Quả |
| 4 | Lắp Cách điện néo Polymer 35kV, CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318 | Chuỗi |
| 5 | Lắp Cách điện néo kép 35kV, CNK-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Chuỗi |
| C | Phần B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột BTLT, MT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT, MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT, MT-4a-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT, MT-4a-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT, MT-5a-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT đôi, MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Móng |
| 7 | Móng cột BTLT đôi, MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 8 | Móng cột BTLT đôi, MTK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 9 | Móng néo, MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Móng |
| 10 | Móng néo, MN20-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Móng |
| 11 | Tiếp địa, RC-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | Vị trí |
| 12 | Tiếp địa, RC-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Vị trí |
| 13 | Cột BTLT dài 16m PC.I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cột |
| 14 | Cột BTLT dài 16m PC.I-16-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 15 | Cột BTLT dài 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cột |
| 16 | Cột BTLT dài 14m PC.I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 17 | Cột BTLT dài 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 18 | Cột BTLT dài 12m PC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | Cột |
| 19 | Cột BTLT dài 12m PC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 20 | Cột BTLT dài 18m PC.I-18-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 21 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng, XĐG35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha lệch bằng, XĐGL35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng, XĐV35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 25 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 26 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐ35-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 27 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 28 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha lệch bằng, dọc tuyến, XNĐL35-2LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐL35-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 30 | Xà néo góc cột hình II, XNII-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 31 | Xà néo góc cột hình II, XNII-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 32 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 33 | Xà néo rẽ nhánh 35kV 2 pha bằng, XNR35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 35 | Xà phụ XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 36 | Xà cầu dao XCD-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 37 | Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 38 | Ghế cách điện GCĐ-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 40 | Thang trèo TS-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 41 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 42 | Cổ dề néo, CDG-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 43 | Cổ dề néo, CDC-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 44 | Giằng cột đúp, GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 45 | Giằng cột đúp, GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 46 | Giằng cột đúp, GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 47 | Dây néo TK70-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Bộ |
| 48 | Dây néo TK70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 49 | Dây néo TK70-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 50 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 485 | m |
| 51 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 714 | Cái |
| 52 | Ống nối ÔN -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cái |
| 53 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 54 | Biển báo BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | Cái |
| D | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Vị trí |
| E | PHẦN TBA | |||
| F | Phần A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Máy |
| 2 | Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 75KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 3 | Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 4 | Lắp Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Tủ |
| 5 | Lắp Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 6 | Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-160A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 7 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 8 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 9 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 10 | Lắp đặt Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/XLPE 1kV-1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 11 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | m |
| 12 | Lắp đặt Cáp đồng nhiều sợi M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 13 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt Chống sét van 35kV, ZnO-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV, SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | Quả |
| G | Phần B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột đơn BTLT MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn BTLT MT-4A-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Vị trí |
| 4 | Tiếp địa trạm TĐT-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Vị trí |
| 5 | Cột BTLT dài 12m, PC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 6 | Cột BTLT dài 14m, PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 12 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 13 | Thang sắt , TS-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 16 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 17 | Dây leo tiếp địa cột 14m, DLTĐ-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Cái |
| 22 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 23 | Biển báo nguy hiểm BB-NH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 24 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 25 | Kẹp quai KQ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 26 | Kẹp Hotline 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 27 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Bộ |
| 28 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 29 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 30 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 31 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 32 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 33 | Khóa tủ điện hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 34 | Dây nhôm buộc sổ sứ (dây định hình phi kim loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | Dây |
| H | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hệ thống |
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| J | Phần A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Kéo Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,742 | km |
| 2 | Kéo Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,876 | km |
| 3 | Kéo Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,117 | km |
| 4 | Kéo Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,73 | km |
| 5 | Kéo Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,971 | km |
| K | Phần B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-1-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 603 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đơn MH-1-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | Móng |
| 5 | Móng cột vuông đơn MH-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 6 | Móng cột vuông đơn MH-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Móng |
| 7 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | Móng |
| 8 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Móng |
| 9 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 10 | Móng cột BTLT đơn MLT-2-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Móng |
| 11 | Móng cột BTLT đơn MLT-3-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 12 | Móng cột BTLT ghép đôi MÐLT-3-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Móng |
| 13 | Tiếp đất RLL-H7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | Vị trí |
| 14 | Tiếp đất RLL-H8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Vị trí |
| 15 | Tiếp đất RLL-LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Vị trí |
| 16 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 603 | Cột |
| 17 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | Cột |
| 18 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372 | Cột |
| 19 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | Cột |
| 20 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cột |
| 21 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cột |
| 22 | Cột BTLT dài 10m, PC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | Cột |
| 23 | Cột BTLT dài 10m, PC.I-10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 24 | Cổ dề dây néo CDN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 25 | Cổ dề néo dây TK trên 2 cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Bộ |
| 26 | Đầu cốt đồng mạ Niken ĐC-M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 27 | Ðầu cốt đồng mạ Niken ĐC-M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 28 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 29 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | Bộ |
| 30 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 31 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Bộ |
| 32 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | Bộ |
| 33 | Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Bộ |
| 34 | Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.396 | Bộ |
| 35 | Móc treo cáp MT-D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 671 | Bộ |
| 36 | Móc hãm cáp MH-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.188 | Bộ |
| 37 | Ðai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.358 | Bộ |
| 38 | Ðai thép không gỉ cột đúp ÐTKG-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358 | Bộ |
| 39 | Khóa đai KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.716 | Bộ |
| 40 | Kẹp treo cáp KT4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Bộ |
| 41 | Kẹp treo cáp KT4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310 | Bộ |
| 42 | Kẹp treo cáp KT4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166 | Bộ |
| 43 | Kẹp treo cáp KT2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | Bộ |
| 44 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | Bộ |
| 45 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392 | Bộ |
| 46 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229 | Bộ |
| 47 | Kẹp hãm cáp KH2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 418 | Bộ |
| 48 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,64 | m2 |
| L | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | vị trí |
| M | PHẦN CÔNG TƠ | |||
| N | Phần A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Lắp Công tơ điện tử 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474 | Cái |
| 2 | Lắp Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474 | Cái |
| 3 | Lắp Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265 | Hòm |
| 4 | Lắp Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Hòm |
| 5 | Lắp Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Hòm |
| 6 | Kéo Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.968 | m |
| 7 | Kéo Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 8 | Kéo Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 948 | m |
| 9 | Kéo Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31.632 | m |
| O | Phần B cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 706 | Cái |
| 2 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 706 | cái |
| 3 | Khóa đai KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 706 | cái |
| 4 | Băng dính cách điện BD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179 | cuộn |
| 5 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.370 | m |
| 6 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474 | Cái |
| 7 | Bảng điện BĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474 | Cái |
| 8 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474 | Cái |
| 9 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 948 | Quả |
| 10 | Dây văng thép F4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26.930 | m |
| 11 | Dây thép buộc F1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.693 | m |
| 12 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493 | cột |
| 13 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493 | Móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi