Gói thầu: Gói thầu số 03: Nâng cấp, cải tạo tuyến đường dân sinh 3 khu phố (Trại Thành, Thuận Thành, Hợp Thành) đoạn từ nhà ông Bùi Huy Sơn đến nhà ông Đinh Văn Hiệp, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200773939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Nâng cấp, cải tạo tuyến đường dân sinh 3 khu phố (Trại Thành, Thuận Thành, Hợp Thành) đoạn từ nhà ông Bùi Huy Sơn đến nhà ông Đinh Văn Hiệp, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200768305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Đông Mai và các nguồn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 14:06:00 đến ngày 2020-09-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,438,904,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường rào gạch | Chương V của E-HSMT | 110,04 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông lót móng tường rào | Chương V của E-HSMT | 16,73 | m3 |
| 3 | Đào xúc phế thải, vận chuyển chuyển ra bãi tập kết | Chương V của E-HSMT | 1,27 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ | Chương V của E-HSMT | 26,34 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 3,95 | 100m3 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V của E-HSMT | 14,3 | 100m2 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V của E-HSMT | 1,9 | 100m3 |
| 8 | Rải lớp lót ni lon một lớp | Chương V của E-HSMT | 1.395,15 | m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 1,23 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 279,96 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,49 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 4,99 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 3,26 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy rãnh thoát nước | Chương V của E-HSMT | 1,03 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn đáy móng hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh nước, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 46,2 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 60,02 | m3 |
| 6 | Xây hố ga gạch không nung VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,84 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố rãnh, hố ga | Chương V của E-HSMT | 2,33 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,86 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố rãnh, hố ga | Chương V của E-HSMT | 17,97 | m3 |
| 10 | Trát rãnh thoát nước, hố ga dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 356,95 | m2 |
| 11 | Láng đáy rãnh không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 141,43 | m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan rãnh, hố ga | Chương V của E-HSMT | 1,31 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 2,93 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Chương V của E-HSMT | 29,31 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Chương V của E-HSMT | 242 | cái |
| 16 | Đắp đất móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,7 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 2,56 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Di chuyển đường điện | |||
| 1 | Lắp dựng cột điện, cột bê tông, chiều cao cột <= 10m | Chương V của E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Đào móng cột điện | Chương V của E-HSMT | 8,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng M100 | Chương V của E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng cột điện, đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 3 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông chèn chân cột điện đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 3,66 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 9 | Kẹp treo | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Móc treo | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Đai thép | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 12 | Lắp đặt cáp AL/XLPE (4x6mm) | Chương V của E-HSMT | 0,37 | km/dây |
| 13 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V của E-HSMT | 4 | cọc |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 15 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| D | Hạng mục 4: Hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Đào móng rãnh đặt ống cấp nước, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,46 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống HDPE đường kính ống d=63mm | Chương V của E-HSMT | 2,85 | 100m |
| 3 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,46 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi