Gói thầu: LS-XL.04 - Xây lắp đường dây trung, hạ áp và TBA xã Châu Sơn, huyện Đình Lập và xã Hữu Kiên, huyện Chi Lăng - Năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200847181-03
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu LS-XL.04 - Xây lắp đường dây trung, hạ áp và TBA xã Châu Sơn, huyện Đình Lập và xã Hữu Kiên, huyện Chi Lăng - Năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200843822
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTW và EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-17 17:32:00 đến ngày 2020-09-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,475,410,807 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 230,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN A CÂP B LẮP ĐẶT
B Phần ĐZ trung thế
1 Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Lắp đặt Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép AC-50/8mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,357 Km
3 Lắp đặt Sứ đỡ 35kV, SĐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 338 Quả
4 Lắp đặt Cách điện néo Polymer 35kV, CN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 327 Chuỗi
5 Lắp đặt Cách điện néo kép 35kV, CNK-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Chuỗi
C Phần TBA
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 75KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
4 Lắp đặt Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-125A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
5 Lắp đặt Chống sét van 35kV, ZnO-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
6 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
7 Lắp đặt Sứ đứng 35kV, SĐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 Quả
8 Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
9 Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
10 Lắp đặt Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/XLPE 1kV-1x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
11 Lắp đặt Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
12 Lắp đặt Cáp đồng nhiều sợi M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
D Phần ĐZ hạ thế
1 Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,628 Km
2 Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,267 Km
3 Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,47 Km
4 Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,541 Km
5 Lắp đặt Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,965 Km
E Phần công tơ
1 Lắp đặt Công tơ điện tử 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 233 Cái
2 Lắp đặt Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 233 Cái
3 Lắp đặt Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 118 Cái
4 Lắp đặt Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Hòm
5 Lắp đặt Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Hòm
6 Lắp đặt Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 876 Hòm
7 Lắp đặt Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m
8 Lắp đặt Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 466 m
9 Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16.547 m
F PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT
G Phần ĐZ trung thế
1 Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Cột
2 Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cột
3 Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cột
4 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cột
5 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cột
6 Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cột
7 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
8 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Cột
9 Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
10 Tiếp địa, RC-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 Vị trí
11 Tiếp địa, RC-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Vị trí
12 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
13 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha lệch bằng, XĐL35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng, XĐG35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
15 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
16 Xà đỡ góc 35kV 3 pha lệch bằng, XĐGL35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
17 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐ35-2LN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
18 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
19 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐL35-2LN Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
20 Xà néo góc cột hình II, XNII-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
21 Xà néo góc cột hình II, XNII-2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
22 Xà néo góc cột hình II, XNII-3,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
23 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
25 Xà phụ XP-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
26 Xà cầu dao XCD-3,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
28 Ghế cách điện GCĐ-3,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Ghế cách điện GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
30 Thang trèo TS-3,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
31 Tay thao tác cầu dao TTT-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
32 Cổ dề néo, CDN-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
33 Cổ dề néo, CDG-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
34 Cổ dề néo, CDC-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
35 Giằng cột đúp, GC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
36 Giằng cột đúp, GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
37 Giằng cột đúp, GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
38 Dây néo TK70-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
39 Dây néo TK70-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
40 Dây néo TK70-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 Bộ
41 Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 338 m
42 Kẹp cáp CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 Cái
43 Ống nối ÔN -95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cái
44 Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
45 Biển báo BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 Cái
46 Móng cột BTLT, MT-3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
47 Móng cột BTLT, MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
48 Móng cột BTLT, MT-4a-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Móng
49 Móng cột BTLT, MT-4a-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 Móng
50 Móng cột BTLT đôi, MTK-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
51 Móng cột BTLT đôi, MTK-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
52 Móng cột BTLT đôi, MTK-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
53 Móng néo, MN15-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Móng
54 Móng néo, MN20-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
H Phần TBA
1 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
3 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
4 Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
5 Cặp cáp nhôm CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
6 Biển báo nguy hiểm BB-NH Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Biển tên trạm BB-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Kẹp quai KQ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
9 Kẹp Hotline 35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
10 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
11 Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
12 Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
13 Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
14 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
15 Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
16 Khóa tủ điện hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
17 Dây nhôm buộc sổ sứ (dây định hình phi kim loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Dây
18 Tiếp địa trạm TĐT-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
19 Cột bê tông li tâm dài 12m, PC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
20 Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
21 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
22 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
23 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
24 Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
25 Thang sắt , TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
26 Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
27 Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
28 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
29 Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
30 Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 móng
I Phần ĐZ hạ thế
1 Đầu cốt đồng mạ Niken ĐC-M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Ðầu cốt đồng mạ Niken ĐC-M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
3 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
4 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 Bộ
5 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
6 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Bộ
7 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 Bộ
8 Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
9 Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 912 Bộ
10 Móc treo cáp MT-D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 355 Bộ
11 Móc hãm cáp MH-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 749 Bộ
12 Ðai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.314 Bộ
13 Ðai thép không gỉ cột đúp ÐTKG-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 238 Bộ
14 Khóa đai KĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.552 Bộ
15 Kẹp treo cáp KT4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
16 Kẹp treo cáp KT4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 Bộ
17 Kẹp treo cáp KT4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Bộ
18 Kẹp treo cáp KT2x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 Bộ
19 Kẹp hãm cáp KH4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 Bộ
20 Kẹp hãm cáp KH4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 283 Bộ
21 Kẹp hãm cáp KH4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 142 Bộ
22 Kẹp hãm cáp KH2x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 246 Bộ
23 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m2
24 Tiếp đất RLL-H7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 Vị trí
25 Tiếp đất RLL-H8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Vị trí
26 Tiếp đất RLL-LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Vị trí
27 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 298 Cột
28 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 Cột
29 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 217 Cột
30 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Cột
31 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cột
32 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
33 Cột bê tông li tâm dài 10m, PC.I-10-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 Cột
34 Cột bê tông li tâm dài 10m, PC.I-10-190-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
35 Cổ dề dây néo CDN-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
36 Cổ dề néo dây TK trên 2 cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Bộ
37 Móng cột vuông đơn MH-1-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 298 Móng
38 Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Móng
39 Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 189 Móng
40 Móng cột vuông đơn MH-1-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Móng
41 Móng cột vuông đơn MH-2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
42 Móng cột vuông đơn MH-3-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
43 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 Móng
44 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
45 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Móng
46 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-3-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
47 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
48 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MÐLT-3-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Móng
J Phần công tơ
1 Ghíp đấu GN35-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 328 Cái
2 Đai thép không gỉ ĐTKG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 328 cái
3 Khóa đai KĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 328 cái
4 Băng dính cách điện BD Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 cuộn
5 Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 291 Móng
6 Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.165 m
7 Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 233 Cái
8 Bảng điện BĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 233 Cái
9 Bóng đèn Compac 220V-25W Mô tả kỹ thuật theo chương V 233 Cái
10 Sứ quả bàng SQB Mô tả kỹ thuật theo chương V 466 Quả
11 Dây văng thép F4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14.333 m
12 Dây thép buộc F1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.434 m
13 Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 291 cột
K PHẦN THÍ NGHIỆM
L Phần trung thế
1 Điện trở tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 107 Vị trí
M PhầnTBA
1 Thí nghiệm tiếp địa trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 H.T
N Phần hạ thế
1 Thí nghiệm tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 Vị trí
O Phần công tơ
1 Kiểm công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 233 Cái
2 Lập trình cài đặt cho công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 233 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->