Gói thầu: LS-XL.04 - Xây lắp đường dây trung, hạ áp và TBA xã Châu Sơn, huyện Đình Lập và xã Hữu Kiên, huyện Chi Lăng - Năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200847181-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | LS-XL.04 - Xây lắp đường dây trung, hạ áp và TBA xã Châu Sơn, huyện Đình Lập và xã Hữu Kiên, huyện Chi Lăng - Năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200843822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW và EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 17:32:00 đến ngày 2020-09-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,475,410,807 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 230,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN A CÂP B LẮP ĐẶT | |||
| B | Phần ĐZ trung thế | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,357 | Km |
| 3 | Lắp đặt Sứ đỡ 35kV, SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338 | Quả |
| 4 | Lắp đặt Cách điện néo Polymer 35kV, CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327 | Chuỗi |
| 5 | Lắp đặt Cách điện néo kép 35kV, CNK-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Chuỗi |
| C | Phần TBA | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 75KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 4 | Lắp đặt Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van 35kV, ZnO-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV, SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Quả |
| 8 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 9 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 10 | Lắp đặt Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/XLPE 1kV-1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 11 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc cách điện 35kV, A-50-XLPE4,3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 12 | Lắp đặt Cáp đồng nhiều sợi M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| D | Phần ĐZ hạ thế | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,628 | Km |
| 2 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,267 | Km |
| 3 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,47 | Km |
| 4 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,541 | Km |
| 5 | Lắp đặt Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,965 | Km |
| E | Phần công tơ | |||
| 1 | Lắp đặt Công tơ điện tử 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233 | Cái |
| 2 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233 | Cái |
| 3 | Lắp đặt Hộp 1 công tơ H1 (ABS) - kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | Cái |
| 4 | Lắp đặt Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Hòm |
| 5 | Lắp đặt Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Hòm |
| 6 | Lắp đặt Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 876 | Hòm |
| 7 | Lắp đặt Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 8 | Lắp đặt Cáp PVC lắp công tơ Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 466 | m |
| 9 | Cáp PVC từ công tơ về hộ tập thể PVC/Cu 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.547 | m |
| F | PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| G | Phần ĐZ trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm dài 16m PC.I-16-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm dài 14m PC.I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm dài 12m PC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 10 | Tiếp địa, RC-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | Vị trí |
| 11 | Tiếp địa, RC-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Vị trí |
| 12 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XĐ35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha lệch bằng, XĐL35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng, XĐG35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha lệch bằng, XĐGL35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐ35-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến, XNĐ35-2LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 19 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến, XNĐL35-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 20 | Xà néo góc cột hình II, XNII-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 21 | Xà néo góc cột hình II, XNII-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 22 | Xà néo góc cột hình II, XNII-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 23 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha, XR35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Xà phụ XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 26 | Xà cầu dao XCD-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 28 | Ghế cách điện GCĐ-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Thang trèo TS-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 31 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 32 | Cổ dề néo, CDN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Cổ dề néo, CDG-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 34 | Cổ dề néo, CDC-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 35 | Giằng cột đúp, GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 36 | Giằng cột đúp, GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 37 | Giằng cột đúp, GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 38 | Dây néo TK70-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 39 | Dây néo TK70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 40 | Dây néo TK70-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | Bộ |
| 41 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338 | m |
| 42 | Kẹp cáp CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | Cái |
| 43 | Ống nối ÔN -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 44 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 45 | Biển báo BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | Cái |
| 46 | Móng cột BTLT, MT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 47 | Móng cột BTLT, MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 48 | Móng cột BTLT, MT-4a-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Móng |
| 49 | Móng cột BTLT, MT-4a-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Móng |
| 50 | Móng cột BTLT đôi, MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 51 | Móng cột BTLT đôi, MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 52 | Móng cột BTLT đôi, MTK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 53 | Móng néo, MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Móng |
| 54 | Móng néo, MN20-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| H | Phần TBA | |||
| 1 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Biển báo nguy hiểm BB-NH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Biển tên trạm BB-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Kẹp quai KQ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 9 | Kẹp Hotline 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 10 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng, ÐTKG-1+KÐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 11 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, NC-FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 12 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, NC-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 13 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, NC-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 14 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực, NC-CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 15 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 16 | Khóa tủ điện hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Dây nhôm buộc sổ sứ (dây định hình phi kim loại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Dây |
| 18 | Tiếp địa trạm TĐT-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 19 | Cột bê tông li tâm dài 12m, PC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 20 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột, XĐD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột, XCC&CSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 23 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 24 | Ghế thao tác trạm 1 cột, GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 25 | Thang sắt , TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 26 | Giá đỡ tủ điện hạ thế, GĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 27 | Giá đỡ cáp lực, GĐ-CL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 28 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 29 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 30 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| I | Phần ĐZ hạ thế | |||
| 1 | Đầu cốt đồng mạ Niken ĐC-M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Ðầu cốt đồng mạ Niken ĐC-M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 3 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 4 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | Bộ |
| 5 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 6 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 7 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | Bộ |
| 8 | Phụ kiện néo cáp TK-50, PK-NC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 9 | Phụ kiện treo cáp TK-50, PK-TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 912 | Bộ |
| 10 | Móc treo cáp MT-D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355 | Bộ |
| 11 | Móc hãm cáp MH-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 749 | Bộ |
| 12 | Ðai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.314 | Bộ |
| 13 | Ðai thép không gỉ cột đúp ÐTKG-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238 | Bộ |
| 14 | Khóa đai KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.552 | Bộ |
| 15 | Kẹp treo cáp KT4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 16 | Kẹp treo cáp KT4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | Bộ |
| 17 | Kẹp treo cáp KT4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Bộ |
| 18 | Kẹp treo cáp KT2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | Bộ |
| 19 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | Bộ |
| 20 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283 | Bộ |
| 21 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | Bộ |
| 22 | Kẹp hãm cáp KH2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246 | Bộ |
| 23 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m2 |
| 24 | Tiếp đất RLL-H7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | Vị trí |
| 25 | Tiếp đất RLL-H8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Vị trí |
| 26 | Tiếp đất RLL-LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Vị trí |
| 27 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298 | Cột |
| 28 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | Cột |
| 29 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217 | Cột |
| 30 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cột |
| 31 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cột |
| 32 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 33 | Cột bê tông li tâm dài 10m, PC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Cột |
| 34 | Cột bê tông li tâm dài 10m, PC.I-10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 35 | Cổ dề dây néo CDN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 36 | Cổ dề néo dây TK trên 2 cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| 37 | Móng cột vuông đơn MH-1-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298 | Móng |
| 38 | Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Móng |
| 39 | Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189 | Móng |
| 40 | Móng cột vuông đơn MH-1-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Móng |
| 41 | Móng cột vuông đơn MH-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 42 | Móng cột vuông đơn MH-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 43 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Móng |
| 44 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 45 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Móng |
| 46 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 47 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 48 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MÐLT-3-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| J | Phần công tơ | |||
| 1 | Ghíp đấu GN35-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328 | Cái |
| 2 | Đai thép không gỉ ĐTKG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328 | cái |
| 3 | Khóa đai KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328 | cái |
| 4 | Băng dính cách điện BD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | cuộn |
| 5 | Móng cột đỡ dây sau công tơ MĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291 | Móng |
| 6 | Dây trong nhà PVC/Cu 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.165 | m |
| 7 | Cầu dao tại nhà 1 pha (1 cái/hộ) CD-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233 | Cái |
| 8 | Bảng điện BĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233 | Cái |
| 9 | Bóng đèn Compac 220V-25W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233 | Cái |
| 10 | Sứ quả bàng SQB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 466 | Quả |
| 11 | Dây văng thép F4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.333 | m |
| 12 | Dây thép buộc F1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.434 | m |
| 13 | Cột đỡ dây sau công tơ H-5,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291 | cột |
| K | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| L | Phần trung thế | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | Vị trí |
| M | PhầnTBA | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | H.T |
| N | Phần hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | Vị trí |
| O | Phần công tơ | |||
| 1 | Kiểm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233 | Cái |
| 2 | Lập trình cài đặt cho công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi