Gói thầu: gói thầu số 10 Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200878487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Rang Tháp Chàm |
| Tên gói thầu | gói thầu số 10 Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200854133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 11:24:00 đến ngày 2020-09-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,669,525,422 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 2,588 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 64,7 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 25,598 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,355 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5,15 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,924 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 63,116 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,456 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,2 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,564 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,176 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 200,145 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,343 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,53 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,728 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,6 | m3 |
| 17 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,863 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,994 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,37 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 5,846 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 4,795 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 28,656 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 250,46 | m3 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,299 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,253 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,11 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,632 | 100m2 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,673 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,173 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 6,399 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 5,809 | 100m2 |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 44,753 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 7,971 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 9,875 | 100m2 |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 93,584 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,398 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,392 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,119 | 100m2 |
| 40 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,56 | m3 |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 4,3 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 4,3 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,574 | 100m2 |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt Cửa nhựa lõi thép gia cường + kính trắng dày 5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 328,68 | m2 |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt Cửa nhựa lõi thép gia cường + kính phản quang dày 5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 328,68 | m2 |
| 47 | Cung cấp Hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được phê duyệt | 98,28 | m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 98,28 | m2 |
| 49 | Cung cấp Lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 51,12 | m2 |
| 50 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 51,12 | m2 |
| 51 | Cung cấp Cửa đi sắt kéo có lá | Theo HSTK được phê duyệt | 7,84 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo HSTK được phê duyệt | 7,84 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 497,392 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.177,49 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.555,29 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 371,74 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 461,88 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 987,54 | m2 |
| 59 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 78,96 | m2 |
| 60 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 37,508 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 488,64 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 229 | m |
| 63 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,36m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 793,914 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,09m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 60,27 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 219,56 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 97,348 | m2 |
| 67 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 63,6 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 2.732,78 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1.900,12 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 21,2 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.177,49 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 3.455,41 | m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 10,6 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được phê duyệt | 9,158 | 100m2 |
| 76 | Cung cấp Cửa thăm mái nắp đậy thép la + Tôn phẳng dày 5dem | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | m2 |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt Quốc huy gia công bằng Alu theo mẫu D1000 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | cái |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,2 | 100m |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 81 | Cung cấp Cầu chắn rác D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện > 200Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 27 | cái |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện > 200Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 59 | bộ |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | bộ |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | cái |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 86 | cái |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | cái |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | hộp |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | hộp |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 140 | hộp |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.653 | m |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 485 | m |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 717 | m |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 25mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 303 | m |
| 99 | Cung cấp Cầu chì ống 10A | Theo HSTK được phê duyệt | 100 | Bộ |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | hộp |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1.428 | m |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo HSTK được phê duyệt | 252 | m |
| 104 | Cung cấp Dây đồng tiếp địa C12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | m |
| 105 | Mối hàn hóa nhiệt cọc tiếp địa | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | mối |
| 106 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| 107 | Cung cấp Bulong D12, L50+ Pát kẹp dây | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,96 | 100m |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,34 | 100m |
| 113 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 114 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 87 | cái |
| 115 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 116 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | cái |
| 117 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 119 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 120 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 121 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 122 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 123 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 124 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 125 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bể |
| 126 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 127 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 128 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 129 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 22,298 | m3 |
| 130 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,097 | m3 |
| 131 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,497 | m3 |
| 132 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,061 | tấn |
| 133 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,788 | m3 |
| 134 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 50,49 | m2 |
| 135 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,018 | 100m3 |
| 136 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,935 | m2 |
| 137 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 138 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 220 | m |
| 139 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm bốn | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 140 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 141 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | hộp |
| 142 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | hộp |
| 143 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 39,3 | m |
| 144 | Cung cấp Hub 12 Port | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 145 | Cung cấp Giá đỡ Hub + ốc vít | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| B | HẠNG MỤC: HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,749 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 18,871 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,716 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,077 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,408 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,291 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,633 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,62 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,15 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,14 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,546 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 211,972 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,581 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,322 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,89 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,604 | m3 |
| 17 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,611 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,184 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,879 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,846 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,25 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 72,045 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,535 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,379 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,221 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,795 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,248 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,238 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,371 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,226 | 100m2 |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,192 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,317 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 2,095 | 100m2 |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,607 | m3 |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,486 | tấn |
| 36 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,486 | tấn |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,335 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,335 | tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,772 | 100m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,336 | 100m2 |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt Cửa nhựa lõi thép gia cường + kính trắng dày 5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 63,26 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 63,26 | m2 |
| 43 | Cung cấp Hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được phê duyệt | 22,8 | m2 |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 22,8 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 325,575 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 437,16 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 478,21 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 114,98 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 122,56 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 209,52 | m2 |
| 51 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 52 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 14,262 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 186,07 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 203,09 | m |
| 55 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,36m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 316,86 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,09m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 25,2 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 86,68 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 29,25 | m2 |
| 59 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50,1 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 891,37 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 468,66 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 16,7 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 437,16 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 946,87 | m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,242 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,779 | 100m2 |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 45 | cái |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 71 | Cung cấp Cầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | bộ |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 35 | cái |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | hộp |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | hộp |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 512 | m |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 225 | m |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 122 | m |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 44 | m |
| 86 | Cung cấp Cầu chì ống 10A | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | Bộ |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | m |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 515 | m |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,38 | 100m |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,38 | 100m |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | cái |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | cái |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bể |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 107 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 15,504 | m3 |
| 108 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,713 | m3 |
| 109 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,604 | m3 |
| 110 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,046 | tấn |
| 111 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,572 | m3 |
| 112 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 38,862 | m2 |
| 113 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,017 | 100m3 |
| 114 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 25,121 | m2 |
| 115 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| C | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 56,1 | m3 |
| 2 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 63,864 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,527 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,037 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,326 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,588 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,836 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,016 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,32 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,187 | 100m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,139 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,933 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,194 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,744 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,008 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,058 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,155 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,46 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,733 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 107,1 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 218,9 | m |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 335,675 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 61,902 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 335,675 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 166,902 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 502,577 | m2 |
| 27 | Cung cấp Khung sắt thép hộp tường rào | Theo HSTK được phê duyệt | 38,5 | m2 |
| 28 | Cung cấp Chông sắt tường rào | Theo HSTK được phê duyệt | 1,68 | m2 |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 40,18 | m2 |
| 30 | Cung cấp Cửa cổng phụ thép đẩy 01 ray | Theo HSTK được phê duyệt | 2,535 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 40,18 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ XE CÁN BỘ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,882 | m3 |
| 2 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,257 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,13 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,014 | tấn |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,148 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,036 | m3 |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,187 | tấn |
| 8 | Cung cấp Bu long D14, L=500mm neo móng | Theo HSTK được phê duyệt | 72 | bộ |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,187 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,374 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,374 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,302 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,302 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 48,169 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,127 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE KHÁCH 02 BÁNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,392 | m3 |
| 2 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,698 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,058 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,006 | tấn |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,51 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,083 | tấn |
| 8 | Cung cấp Bu long D14, L=500mm neo móng | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | bộ |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,083 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,183 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,183 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,123 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,123 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 22,174 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,47 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 94,6 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 94,6 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cỏ nhung | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 100m2 |
| 2 | Đào đất hố trồng cây xanh | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | m3 |
| 3 | Trông cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu (60x60)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cây |
| 4 | Trông cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu (15x15)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | cây |
| 5 | Cung cấp Tro trấu | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | m3 |
| 6 | Cung cấp Phân hóa học DAP | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | kg |
| 7 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | Theo HSTK được phê duyệt | 12,5 | m3 |
| 8 | Cung cấp Đất màu trồng cây | Theo HSTK được phê duyệt | 12,5 | m3 |
| 9 | Tưới nước bão dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn kiểng, hàng rào bằng nước máy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 100m2/tháng |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THÓNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 3,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,037 | 100m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,292 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 5 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cọc |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 50mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 150mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 35 | m |
| 9 | GCLD Bộ thân trụ đỡ kim thu sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp Hộp kiểm tra điện trở + Đo điện trở đất | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 12 | Cung cấp Cáp chằng trụ D8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Tăng đơ chằng cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp Bulon d12, L=250 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp Bulon d10, L=50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp Thép bản 200x200x10 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,14 | kg |
| 17 | Cung cấp Bát sắt giữ ống nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 18 | Cung cấp Mối hàn hóa nhiệt cọc tiếp địa | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | mối |
| I | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG + THIẾT BỊ PCCC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Cung cấp Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Cung cấp Bình chữa cháy CO2-MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bình |
| 3 | Cung cấp Bình chữa cháy MZF4 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bình |
| 4 | Cung cấp Kệ đựng bình PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | kệ |
| 5 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | trung tâm |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 7 | Cung cấp Acquy khô 12V | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp Biến thế cấp nguồn 220VAC-24VAC | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 274 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 569 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 2,7 | 10 đầu |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 3,1 | 10 đầu |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | 5 chuông |
| 14 | SX LĐ nút nhấn khẩn | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 15 | SX LĐ đèn báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn đũa | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | bộ |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 19 | SX LĐ điện trở cuối tuyến | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | bộ |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | hộp |
| 22 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| 23 | Cung cấpDây đồng tiếp địa C12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | m |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 150 | m |
| 25 | Mối hàn hóa nhiệt cọc tiếp địa | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | mối |
| 26 | Cung cấp Bulong D12, L50+ Pát kẹp dây | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| J | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG + THIẾT BỊ PCCC HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Cung cấp Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp Bình chữa cháy CO2-MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bình |
| 3 | Cung cấp Bình chữa cháy MZF4 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bình |
| 4 | Cung cấp Kệ đựng bình PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | kệ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 112 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 220 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 10 đầu |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 10 đầu |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 5 chuông |
| 10 | Cung cấp SX LĐ nút nhấn khẩn | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Cung cấp SX LĐ đèn báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn đũa | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 15 | Cung cấp SX LĐ điện trở cuối tuyến | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | hộp |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 207 | m |
| K | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,544 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,384 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài gạch rỗng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 74,742 | m2 |
| 4 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 112,302 | m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,637 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,25 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,718 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 111 | cái |
| L | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,793 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp đất san nền | Theo HSTK được phê duyệt | 940,808 | m3 |
| M | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 6,105 | m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 6,084 | m3 |
| 5 | Lát gạch thẻ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,066 | m2 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,045 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 26 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 42 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | m |
| 10 | Chi phí lắp đặt điện kế 3 pha | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | lần |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 7,6 | m3 |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,76 | 100m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,076 | 100m3 |
| N | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC BẰNG NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 8,7 | m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 75mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,63 | 100m |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 8,359 | m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 75mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 12 | SXLĐ Crêpin D100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | SXLĐ Máy bơm chữa cháy bằng điện 3 pha 15HP | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | SXLĐ Máy bơm chữa cháy bằng động cơ xăng 20HP | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 17 | SXLĐ Lăng phun chữa cháy D50 (L=20m) | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cuộn |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | hộp |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt van mặt bích, đường kính van 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặtcác aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 28 | Cung cấp Bộ mồi nước cho máy bơm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 23,484 | m2 |
| O | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,992 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,04 | 100m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,1 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,304 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,088 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,267 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,212 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,421 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,973 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,065 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,257 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,418 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,744 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,048 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,099 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,496 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 142,128 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 147,888 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 147,888 | m2 |
| P | HẠNG MỤC: NHÀ ĐẶT MÁY BƠM PCCC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 3,62 | m3 |
| 2 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,842 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,033 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,075 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,78 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,998 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,784 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,012 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 16 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,784 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,082 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,106 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,528 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,992 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,189 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,116 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,171 | 100m2 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,019 | m3 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,025 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,174 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 30 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,212 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,299 | 100m2 |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,464 | m3 |
| 34 | Cung cấp Cửa đi sắt kéo | Theo HSTK được phê duyệt | 7,84 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo HSTK được phê duyệt | 7,84 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 7,84 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,96 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,96 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,24 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,36 | m2 |
| 42 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,45 | m2 |
| 43 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 1,936 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 19,36 | m2 |
| 45 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,784 | m3 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,84 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 49,92 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 38,8 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 24,96 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 63,76 | m2 |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 54 | Cung cấp Cầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi