Gói thầu: Gói thầu số 82: Thi công xây lắp hạng mục Hệ thống cấp nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200878489-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Vườn quốc gia Núi Chúa
Tên gói thầu Gói thầu số 82: Thi công xây lắp hạng mục Hệ thống cấp nước
Số hiệu KHLCNT 20200865344
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 08:39:00 đến ngày 2020-09-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,859,111,962 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐƯỜNG CẤP NƯỚC VÀ TƯỚI
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 265,03 m3
2 Đất đắp đầm chặt, K=0.85 Theo HSTK được phê duyệt 197,8576 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo HSTK được phê duyệt 51,4082 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bọc ống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 3,84 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trụ vòiđá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,56 m3
6 Vữa lót M75 dày 3cm Theo HSTK được phê duyệt 12,8 m2
7 SXLD và tháo dỡ ván khuôn Theo HSTK được phê duyệt 0,2784 100m2
8 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m dùng búa căn khí nén, đá cấp III Theo HSTK được phê duyệt 26,503 m3
9 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm Theo HSTK được phê duyệt 4,75 100m
10 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 4,2mm Theo HSTK được phê duyệt 2,33 100m
11 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm chiều dày 6,2mm Theo HSTK được phê duyệt 0,71 100m
12 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Theo HSTK được phê duyệt 3,45 100m
13 Cung cấp, lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Theo HSTK được phê duyệt 0,2 100m
14 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm Theo HSTK được phê duyệt 7,08 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm Theo HSTK được phê duyệt 0,71 100m
16 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Theo HSTK được phê duyệt 3,45 100m
17 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Theo HSTK được phê duyệt 29 cái
18 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 160mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
19 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 63mm Theo HSTK được phê duyệt 10 cái
20 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110/63mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
21 Cung cấp, lắp đặt Tê HDPE D160/D110mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
22 Cung cấp, lắp đặt Tê HDPE D110/D63mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
23 Cung cấp, lắp đặt Tê HDPE D63/D32mm Theo HSTK được phê duyệt 20 cái
24 Cung cấp, lắp đặt Đầu nối ren trong HDPE D32mm Theo HSTK được phê duyệt 20 cái
25 Cung cấp, lắp đặt Co STK D30mm Theo HSTK được phê duyệt 20 cái
26 Cung cấp, lắp đặt Đầu nối 02 ren ngoài STK D30mm Theo HSTK được phê duyệt 40 cái
27 Cung cấp, lắp đặt Van đồng D30mm Theo HSTK được phê duyệt 40 cái
28 Cung cấp, lắp đặt Bịt HDPE D63mm Theo HSTK được phê duyệt 40 cái
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 7,1528 m3
30 Đất đắp đầm chặt K=0.85 Theo HSTK được phê duyệt 4,8168 m3
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 1,2448 m3
32 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,1152 m3
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 0,256 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0038 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0087 tấn
36 Gia công thép hình Theo HSTK được phê duyệt 0,0993 tấn
37 Cung cấp, lắp đặt Bật sắt D10mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
38 Cung cấp Cuội sỏi Theo HSTK được phê duyệt 0,0028 m3
39 Ván khuôn thép hố van Theo HSTK được phê duyệt 0,0896 100m2
40 Cung cấp, lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 0,015 100m
41 Cung cấp, lắp đặt BE đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
42 Cung cấp, lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 100mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
43 Cung cấp, lắp đặt Tê STK BBB D100mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
44 Cung cấp, lắp đặt Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cặp bích
45 Cung cấp, lắp đặt Gioăng cao su D100mm Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
46 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 14,3055 m3
47 Đất đắp đầm chặt K=0,85 Theo HSTK được phê duyệt 9,6335 m3
48 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 2,4833 m3
49 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,2304 m3
50 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 0,512 m3
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0076 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0174 tấn
53 Gia công thép hình Theo HSTK được phê duyệt 0,1985 tấn
54 Cung cấp, lắp đặt Bật sắt D10mm Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
55 Cung cấp Cuội sỏi Theo HSTK được phê duyệt 0,0188 m3
56 Ván khuôn thép hố van Theo HSTK được phê duyệt 0,1792 100m2
57 Cung cấp, lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 0,02 100m
58 Cung cấp, lắp đặt BE đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
59 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cặp bích
60 Cung cấp, lắp đặt Van ren đồng D32mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
61 Cung cấp, lắp đặt Khâu nối ren D32mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
62 Cung cấp, lắp đặt van xả khí, đường kính van 32mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
63 Cung cấp, lắp đặt Gioăng cao su D100mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 3,4 m3
65 Đắp đất đầm chặt K=0.85 Theo HSTK được phê duyệt 3,17 m3
66 SXLD và tháo dỡ ván khuôn Theo HSTK được phê duyệt 0,063 100m2
67 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trụ báo đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,28 m3
68 Vữa lót M75 dày 3cm Theo HSTK được phê duyệt 1,6 m2
69 Thép trong BT D<=10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0197 tấn
70 Sơn trụ báo đường ống Theo HSTK được phê duyệt 1,8 m2
B HẠNG MỤC: BỂ LỌC SƠ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Theo HSTK được phê duyệt 0,33 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV Theo HSTK được phê duyệt 7,266 m3
3 Đắp đất móng hoàn trả, đầm chặt K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 13,421 m3
4 BT đá 1x2 M200 - BT bọc ống hút Theo HSTK được phê duyệt 8,486 m3
5 Vữa lót M75 dày 3cm Theo HSTK được phê duyệt 17,3 m2
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 2,48 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 3,89 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 0,549 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 0,992 m3
10 Cung cấp Phụ gia chống thấm Theo HSTK được phê duyệt 11,9 lít
11 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn bể Theo HSTK được phê duyệt 0,646 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được phê duyệt 0,344 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được phê duyệt 0,12 tấn
14 Gia công thép hình Theo HSTK được phê duyệt 0,464 tấn
15 Trát tường chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 22,552 m2
16 Gia công thép hinh và thép liên kết Theo HSTK được phê duyệt 0,005 tấn
17 Cung cấp Bu lông M16x150 chẻ chân Theo HSTK được phê duyệt 12 cái
18 Cung cấp Vành chắn thép D300mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
19 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 0,009 100m3
20 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,009 100m3
21 Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 0,03 100m
22 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm Theo HSTK được phê duyệt 0,519 100m
23 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Theo HSTK được phê duyệt 0,09 100m
24 Ống uPVC D30 (D34x1.7)mm Theo HSTK được phê duyệt 0,562 100m
25 Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 100mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
26 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Theo HSTK được phê duyệt 18 cái
27 Cút HDPE D100mm Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
28 Cung cấp Cerapin D100mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
29 Cung cấp và lắp đặt BE đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
30 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Theo HSTK được phê duyệt 6 cặp bích
C HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM BƠM
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 73,049 m3
2 Đất đắp đầm chặt K=0.9 Theo HSTK được phê duyệt 7,644 m3
3 Đất đắp đầm chặt dây cáp điện, K=0.85 Theo HSTK được phê duyệt 51,417 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 4,267 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sân nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 3,151 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 8,006 m3
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn Theo HSTK được phê duyệt 0,718 100m2
8 Xây tường thẳng bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 5,292 m3
9 Xây tường gạch không nung KT (8x8x18)cm, vữa XM M 75 Theo HSTK được phê duyệt 8,271 m3
10 Trát tường, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 139,1 m2
11 Trát trần, vữa XM mác 75, chiều dầy trát 1,5cm Theo HSTK được phê duyệt 92,18 m2
12 Trát 02 nước xi măng nguyên chất Theo HSTK được phê duyệt 92,18 m2
13 Quét chống thấm Flinkote (hoặc tương đương) Theo HSTK được phê duyệt 50,68 m2
14 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 13,84 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt 79,44 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt 52,96 m2
17 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được phê duyệt 132,4 m2
18 Lát nền gạch Ceramic 40x40cm (chống trơn) Theo HSTK được phê duyệt 13,68 m2
19 Lắp dựng cửa gỗ kính dày 5mm Theo HSTK được phê duyệt 9,32 m2
20 SX cửa gỗ kính dày 5mm Theo HSTK được phê duyệt 9,32 m2
21 Lắp dựng khung sắt hoa cửa sổ Theo HSTK được phê duyệt 4,07 m2
22 SX khung sắt hoa cửa sổ Theo HSTK được phê duyệt 4,07 m2
23 Sơn pu kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt 9,32 m2
24 Cung cấp Bản lề cửa Theo HSTK được phê duyệt 22 cái
25 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Theo HSTK được phê duyệt 0,2 100m
26 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Theo HSTK được phê duyệt 12 cái
27 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Theo HSTK được phê duyệt 0,025 100m
28 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm Theo HSTK được phê duyệt 0,048 100m
29 Cung cấp Quả cầu chắn rác mái nhà Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được phê duyệt 0,489 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được phê duyệt 0,388 tấn
32 Cung cấp Thép hộp mạ kẽm KT(40x80x1.4mm) Theo HSTK được phê duyệt 32,45 m
33 Lắp dựng thép hộp mạ kẽm KT(40x80x1.4mm) Theo HSTK được phê duyệt 0,093 tấn
34 Lắp tôn giả ngói màu đỏ (dày 4.0zdem) Theo HSTK được phê duyệt 0,19 100m2
35 Cung cấp Đinh vít (Đ.mức 450 cái/100m2) Theo HSTK được phê duyệt 85,5 cái
36 Cung cấp Tôn úp nóc (dày 4.0zdem) Theo HSTK được phê duyệt 15,1 m2
37 Cung cấp Ổ khoá tay cầm (inox 304) Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
38 Cung cấp và lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được phê duyệt 4 bộ
39 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được phê duyệt 40 m
40 Cung cấp và lắp đặt nẹp vuông PVC (25x14)mm Theo HSTK được phê duyệt 30 m
41 Cung cấp Bảng điện nhựa KT (25x35)cm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
42 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A-220V Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
43 Cung cấp và lắp đặt cầu dao tự động 2pha (60A-2P) Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
44 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 chiều 4 nút bật Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
45 Cung cấp Cầu chì điện 60A 250V Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
46 Cung cấp Ngắt tự động MCCB1P -30A Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
47 Cung cấp Quạt treo tường Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
48 Cung cấp Ngắt tự động MCCB3P - 100A Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
49 Cung cấp, lắp đặt Dây cáp điện ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA(3x25+1x16) Theo HSTK được phê duyệt 420 m
50 Cung cấp, lắp đặt Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC/CXV(3x25+1x16) Theo HSTK được phê duyệt 30 m
51 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Theo HSTK được phê duyệt 4,5 100m
52 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa HDPE bằng, đường kính cút 32mm Theo HSTK được phê duyệt 20 cái
53 Cung cấp Tủ điều khiển 03 máy bơm Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
54 Cung cấp Cọc tiếp địa đồng D16 L = 2.4 m Theo HSTK được phê duyệt 9 m
55 Dây tiếp địa đồng 7 mm2 Theo HSTK được phê duyệt 6 m
56 Cung cấp và lắp đặt van gang mặt bích 1 chiều, đường kính van 100mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
57 Cung cấp và lắp đặt van mặt bích 2 chiều, đường kính van 100mm Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
58 Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
59 Cung cấp và lắp đặt ống đẩy bằng thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 0,12 100m
60 Cung cấp và lắp đặt ống hút bằng thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 0,06 100m
61 Cung cấp Gối chống rung D100mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
62 Cung cấp Tê STK D100mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
63 Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 100mm Theo HSTK được phê duyệt 18 cái
64 Cung cấp Đầu khóa mồi nước Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
65 Cung cấp và lắp đặt bầu lệch ống hút STK D100/D49 mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
66 Cung cấp và lắp đặt bầu lệch ống đẩy STK D100/60mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
67 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Theo HSTK được phê duyệt 34 cặp bích
68 Cung cấp và lắp đặt BE đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
69 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm Theo HSTK được phê duyệt 0,01 100m
70 Lắp bích thép đặc, đường kính ống 100mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cặp bích
71 Cung cấp Máy bơm 3 pha công suất Q=23m3/h; Hđẩy=25m Theo HSTK được phê duyệt 3 bộ
72 Lắp đặt các loại máy bơm Theo HSTK được phê duyệt 3 tấn
73 Cung cấp Máy lọc nước nóng lạnh bán công nghiệp 75L/H Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
D HẠNG MỤC: KHU BỂ LỌC CHẬM - BỂ CHỨA NƯỚC LỌC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,627 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV Theo HSTK được phê duyệt 25,625 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,209 100m3
4 Đắp đất đường ống, đầm chặt K=0,85 Theo HSTK được phê duyệt 25,339 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sân nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 7,702 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 12,219 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thành bể chứa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 24,832 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 0,719 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 3,032 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 9,232 m3
11 Cung cấp Phụ gia chống thấm Theo HSTK được phê duyệt 70,18 lít
12 Sản xuất & lắp dựng ván khuôn Theo HSTK được phê duyệt 2,869 100m2
13 Cung cấp Tôn mạch ngừng (tôn dày 4zdem) Theo HSTK được phê duyệt 4,15 m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được phê duyệt 1,413 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được phê duyệt 2,237 tấn
16 Gia công thép hình Theo HSTK được phê duyệt 0,606 tấn
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 112 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 118,82 m2
19 Láng nền VXM M100 dày 2cm tạo dốc Theo HSTK được phê duyệt 10,12 m2
20 Láng nền VXM nguyên chất Theo HSTK được phê duyệt 10,12 m2
21 Quét XM nguyên chất thành ngoài 2 nước Theo HSTK được phê duyệt 118,82 m2
22 Gia công vì kèo thép hình + thép liên kết Theo HSTK được phê duyệt 0,002 tấn
23 Cung cấp Thanh inox D10mm chẻ đuôi cá Theo HSTK được phê duyệt 12 cái
24 Cung cấp Thanh inox D48x2mm(Loại inox 304) Theo HSTK được phê duyệt 15 m
25 Cung cấp Thanh inox D26x2mm(Loại inox 304) Theo HSTK được phê duyệt 6 m
26 Đường hàn E42 Theo HSTK được phê duyệt 10 m
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo HSTK được phê duyệt 37 cái
28 Cung cấp Cát lọc (thạch anh) Theo HSTK được phê duyệt 27.216 kg
29 Thi công tầng lọc bằng sạn sỏi 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,065 100m3
30 Thi công tầng lọc bằng cuội sỏi 2x3 Theo HSTK được phê duyệt 0,054 100m3
31 Cung cấp Bậc sắt D10mm chẻ chân liên kết Theo HSTK được phê duyệt 16 cái
32 Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 0,214 100m
33 Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm Theo HSTK được phê duyệt 0,089 100m
34 Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Theo HSTK được phê duyệt 0,02 100m
35 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm Theo HSTK được phê duyệt 0,01 100m
36 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm chiều dày 4,3mm Theo HSTK được phê duyệt 0,8 100m
37 Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 100mm Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
38 Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 80mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
39 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 80mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
40 Cung cấp Cút STK D40mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
41 Cung cấp Tê BBB STK D100mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
42 Cung cấp Tê BBB STK D80mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
43 Cung cấp và lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 100mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
44 Cung cấp và lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 80mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
45 Cung cấp Cerapin D40mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
46 Cung cấp và lắp đặt BE đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
47 Cung cấp và lắp đặt BE đường kính 80mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
48 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cặp bích
49 Lắp bích thép, đường kính ống 80mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cặp bích
50 Cung cấp Vành chắn thép D300mm Theo HSTK được phê duyệt 9 cái
E HẠNG MỤC: BỂ CHỨA NƯỚC TƯỚI VƯỜN THỰC VẬT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Theo HSTK được phê duyệt 0,973 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV Theo HSTK được phê duyệt 17,6 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,425 100m3
4 Đắp đất đường ống, đầm chặt K=0,85 Theo HSTK được phê duyệt 17,22 m3
5 Đắp đất nắp bể chứa Theo HSTK được phê duyệt 8,343 m3
6 Trồng cỏ nắp bể chứa Theo HSTK được phê duyệt 0,334 100m2
7 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,011 100m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 5,216 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thành bao bể chứa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 2,604 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 10,401 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 15,333 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 31,186 m3
13 Cung cấp Phụ gia chống thấm Theo HSTK được phê duyệt 80,013 lít
14 SXLD& Tháo dỡ ván khuôn Theo HSTK được phê duyệt 2,761 100m2
15 Cung cấp Tôn mạch ngừng cao 25cm (tole dày 4zdem) Theo HSTK được phê duyệt 7,5 m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được phê duyệt 1,978 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được phê duyệt 3,369 tấn
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 166,066 m2
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 87,78 m2
20 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 106,58 m2
21 Quét XM nguyên chất thành ngoài 02 nước Theo HSTK được phê duyệt 194,36 m2
22 Cung cấp Tole dày 2mm Theo HSTK được phê duyệt 2,56 m2
23 Thép hình + thép tấm liên kết Theo HSTK được phê duyệt 0,248 tấn
24 Cung cấp Vành chắn thép D300mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt 65,469 m2
26 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 100/80mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
27 Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm Theo HSTK được phê duyệt 0,01 100m
28 Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm Theo HSTK được phê duyệt 0,02 100m
29 Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 0,07 100m
30 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 4,2mm Theo HSTK được phê duyệt 0,4 100m
31 Cung cấp và lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 150mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
32 Cung cấp và lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 100mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
33 Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 80mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
34 Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 100mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
35 Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 150mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
36 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính cút 110mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
37 Cung cấp và lắp đặt BE đường kính 100mm Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
38 Cung cấp và lắp đặt BE đường kính 150mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
39 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cặp bích
40 Lắp bích thép, đường kính ống 150mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cặp bích
41 Cung cấp Bầu lọc rác D150mm Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
42 Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm Theo HSTK được phê duyệt 0,114 100m
43 Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 42mm Theo HSTK được phê duyệt 0,033 100m
44 Đường hàn E42 Theo HSTK được phê duyệt 16,6 m
45 Cung cấp Bu lông (M18, M20) Theo HSTK được phê duyệt 28 cái
46 Cung cấp Khoá Việt Tiệp Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
47 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Theo HSTK được phê duyệt 0,32 100m
48 CCLD Thép inox D48-2mm (loại 304) Theo HSTK được phê duyệt 5,7 m
49 CCLD Thép inox D26-2mm (loại 304) Theo HSTK được phê duyệt 3,52 m
F HẠNG MỤC: TU SỬA VÀ MỞ RỘNG AO CHỨA NƯỚC
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Theo HSTK được phê duyệt 247,501 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 59,633 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp IV Theo HSTK được phê duyệt 181,905 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->