Gói thầu: Gói thầu số 82: Thi công xây lắp hạng mục Hệ thống cấp nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200878489-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Vườn quốc gia Núi Chúa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 82: Thi công xây lắp hạng mục Hệ thống cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200865344 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 08:39:00 đến ngày 2020-09-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,859,111,962 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐƯỜNG CẤP NƯỚC VÀ TƯỚI | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 265,03 | m3 |
| 2 | Đất đắp đầm chặt, K=0.85 | Theo HSTK được phê duyệt | 197,8576 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 51,4082 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bọc ống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,84 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trụ vòiđá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 6 | Vữa lót M75 dày 3cm | Theo HSTK được phê duyệt | 12,8 | m2 |
| 7 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2784 | 100m2 |
| 8 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m dùng búa căn khí nén, đá cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 26,503 | m3 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4,75 | 100m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 4,2mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,33 | 100m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm chiều dày 6,2mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,71 | 100m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,45 | 100m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 7,08 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,71 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,45 | 100m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 29 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 160mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110/63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Tê HDPE D160/D110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Tê HDPE D110/D63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Tê HDPE D63/D32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Đầu nối ren trong HDPE D32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Co STK D30mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Đầu nối 02 ren ngoài STK D30mm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Van đồng D30mm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Bịt HDPE D63mm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | cái |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 7,1528 | m3 |
| 30 | Đất đắp đầm chặt K=0.85 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8168 | m3 |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2448 | m3 |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1152 | m3 |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,256 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0038 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0087 | tấn |
| 36 | Gia công thép hình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0993 | tấn |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt Bật sắt D10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 38 | Cung cấp Cuội sỏi | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0028 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép hố van | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0896 | 100m2 |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,015 | 100m |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt BE đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt Tê STK BBB D100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cặp bích |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt Gioăng cao su D100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 46 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 14,3055 | m3 |
| 47 | Đất đắp đầm chặt K=0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,6335 | m3 |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4833 | m3 |
| 49 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2304 | m3 |
| 50 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,512 | m3 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0076 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0174 | tấn |
| 53 | Gia công thép hình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1985 | tấn |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt Bật sắt D10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 55 | Cung cấp Cuội sỏi | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0188 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thép hố van | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1792 | 100m2 |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt BE đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 59 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cặp bích |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt Van ren đồng D32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt Khâu nối ren D32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt van xả khí, đường kính van 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt Gioăng cao su D100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 3,4 | m3 |
| 65 | Đắp đất đầm chặt K=0.85 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,17 | m3 |
| 66 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,063 | 100m2 |
| 67 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trụ báo đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 68 | Vữa lót M75 dày 3cm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6 | m2 |
| 69 | Thép trong BT D<=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0197 | tấn |
| 70 | Sơn trụ báo đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: BỂ LỌC SƠ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 0,33 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 7,266 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng hoàn trả, đầm chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,421 | m3 |
| 4 | BT đá 1x2 M200 - BT bọc ống hút | Theo HSTK được phê duyệt | 8,486 | m3 |
| 5 | Vữa lót M75 dày 3cm | Theo HSTK được phê duyệt | 17,3 | m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,48 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,89 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,549 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,992 | m3 |
| 10 | Cung cấp Phụ gia chống thấm | Theo HSTK được phê duyệt | 11,9 | lít |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn bể | Theo HSTK được phê duyệt | 0,646 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,344 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | tấn |
| 14 | Gia công thép hình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,464 | tấn |
| 15 | Trát tường chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,552 | m2 |
| 16 | Gia công thép hinh và thép liên kết | Theo HSTK được phê duyệt | 0,005 | tấn |
| 17 | Cung cấp Bu lông M16x150 chẻ chân | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 18 | Cung cấp Vành chắn thép D300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 19 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,009 | 100m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,009 | 100m3 |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,519 | 100m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 24 | Ống uPVC D30 (D34x1.7)mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,562 | 100m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 27 | Cút HDPE D100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 28 | Cung cấp Cerapin D100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt BE đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 30 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cặp bích |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 73,049 | m3 |
| 2 | Đất đắp đầm chặt K=0.9 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,644 | m3 |
| 3 | Đất đắp đầm chặt dây cáp điện, K=0.85 | Theo HSTK được phê duyệt | 51,417 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,267 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sân nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,151 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,006 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,718 | 100m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,292 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch không nung KT (8x8x18)cm, vữa XM M 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,271 | m3 |
| 10 | Trát tường, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 139,1 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM mác 75, chiều dầy trát 1,5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 92,18 | m2 |
| 12 | Trát 02 nước xi măng nguyên chất | Theo HSTK được phê duyệt | 92,18 | m2 |
| 13 | Quét chống thấm Flinkote (hoặc tương đương) | Theo HSTK được phê duyệt | 50,68 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,84 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 79,44 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 52,96 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 132,4 | m2 |
| 18 | Lát nền gạch Ceramic 40x40cm (chống trơn) | Theo HSTK được phê duyệt | 13,68 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa gỗ kính dày 5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 9,32 | m2 |
| 20 | SX cửa gỗ kính dày 5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 9,32 | m2 |
| 21 | Lắp dựng khung sắt hoa cửa sổ | Theo HSTK được phê duyệt | 4,07 | m2 |
| 22 | SX khung sắt hoa cửa sổ | Theo HSTK được phê duyệt | 4,07 | m2 |
| 23 | Sơn pu kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 9,32 | m2 |
| 24 | Cung cấp Bản lề cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,025 | 100m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,048 | 100m |
| 29 | Cung cấp Quả cầu chắn rác mái nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,489 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,388 | tấn |
| 32 | Cung cấp Thép hộp mạ kẽm KT(40x80x1.4mm) | Theo HSTK được phê duyệt | 32,45 | m |
| 33 | Lắp dựng thép hộp mạ kẽm KT(40x80x1.4mm) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,093 | tấn |
| 34 | Lắp tôn giả ngói màu đỏ (dày 4.0zdem) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,19 | 100m2 |
| 35 | Cung cấp Đinh vít (Đ.mức 450 cái/100m2) | Theo HSTK được phê duyệt | 85,5 | cái |
| 36 | Cung cấp Tôn úp nóc (dày 4.0zdem) | Theo HSTK được phê duyệt | 15,1 | m2 |
| 37 | Cung cấp Ổ khoá tay cầm (inox 304) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt nẹp vuông PVC (25x14)mm | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 41 | Cung cấp Bảng điện nhựa KT (25x35)cm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 13A-220V | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt cầu dao tự động 2pha (60A-2P) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 chiều 4 nút bật | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 45 | Cung cấp Cầu chì điện 60A 250V | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 46 | Cung cấp Ngắt tự động MCCB1P -30A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Cung cấp Quạt treo tường | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Cung cấp Ngắt tự động MCCB3P - 100A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt Dây cáp điện ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA(3x25+1x16) | Theo HSTK được phê duyệt | 420 | m |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt Dây cáp điện Cu/XLPE/PVC/CXV(3x25+1x16) | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4,5 | 100m |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa HDPE bằng, đường kính cút 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 53 | Cung cấp Tủ điều khiển 03 máy bơm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 54 | Cung cấp Cọc tiếp địa đồng D16 L = 2.4 m | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | m |
| 55 | Dây tiếp địa đồng 7 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | m |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt van gang mặt bích 1 chiều, đường kính van 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt van mặt bích 2 chiều, đường kính van 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt ống đẩy bằng thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt ống hút bằng thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 61 | Cung cấp Gối chống rung D100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 62 | Cung cấp Tê STK D100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 64 | Cung cấp Đầu khóa mồi nước | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt bầu lệch ống hút STK D100/D49 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt bầu lệch ống đẩy STK D100/60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 67 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 34 | cặp bích |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt BE đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 70 | Lắp bích thép đặc, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cặp bích |
| 71 | Cung cấp Máy bơm 3 pha công suất Q=23m3/h; Hđẩy=25m | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 72 | Lắp đặt các loại máy bơm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | tấn |
| 73 | Cung cấp Máy lọc nước nóng lạnh bán công nghiệp 75L/H | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: KHU BỂ LỌC CHẬM - BỂ CHỨA NƯỚC LỌC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,627 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 25,625 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,209 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đường ống, đầm chặt K=0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 25,339 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sân nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,702 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,219 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thành bể chứa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,832 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,719 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,032 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,232 | m3 |
| 11 | Cung cấp Phụ gia chống thấm | Theo HSTK được phê duyệt | 70,18 | lít |
| 12 | Sản xuất & lắp dựng ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 2,869 | 100m2 |
| 13 | Cung cấp Tôn mạch ngừng (tôn dày 4zdem) | Theo HSTK được phê duyệt | 4,15 | m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,413 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,237 | tấn |
| 16 | Gia công thép hình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,606 | tấn |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 112 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 118,82 | m2 |
| 19 | Láng nền VXM M100 dày 2cm tạo dốc | Theo HSTK được phê duyệt | 10,12 | m2 |
| 20 | Láng nền VXM nguyên chất | Theo HSTK được phê duyệt | 10,12 | m2 |
| 21 | Quét XM nguyên chất thành ngoài 2 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 118,82 | m2 |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình + thép liên kết | Theo HSTK được phê duyệt | 0,002 | tấn |
| 23 | Cung cấp Thanh inox D10mm chẻ đuôi cá | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 24 | Cung cấp Thanh inox D48x2mm(Loại inox 304) | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m |
| 25 | Cung cấp Thanh inox D26x2mm(Loại inox 304) | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | m |
| 26 | Đường hàn E42 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được phê duyệt | 37 | cái |
| 28 | Cung cấp Cát lọc (thạch anh) | Theo HSTK được phê duyệt | 27.216 | kg |
| 29 | Thi công tầng lọc bằng sạn sỏi 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,065 | 100m3 |
| 30 | Thi công tầng lọc bằng cuội sỏi 2x3 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,054 | 100m3 |
| 31 | Cung cấp Bậc sắt D10mm chẻ chân liên kết | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,214 | 100m |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,089 | 100m |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm chiều dày 4,3mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 40 | Cung cấp Cút STK D40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Cung cấp Tê BBB STK D100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 42 | Cung cấp Tê BBB STK D80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 45 | Cung cấp Cerapin D40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt BE đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt BE đường kính 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cặp bích |
| 49 | Lắp bích thép, đường kính ống 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cặp bích |
| 50 | Cung cấp Vành chắn thép D300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| E | HẠNG MỤC: BỂ CHỨA NƯỚC TƯỚI VƯỜN THỰC VẬT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 0,973 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 17,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,425 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đường ống, đầm chặt K=0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,22 | m3 |
| 5 | Đắp đất nắp bể chứa | Theo HSTK được phê duyệt | 8,343 | m3 |
| 6 | Trồng cỏ nắp bể chứa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,334 | 100m2 |
| 7 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,011 | 100m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,216 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thành bao bể chứa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,604 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,401 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,333 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,186 | m3 |
| 13 | Cung cấp Phụ gia chống thấm | Theo HSTK được phê duyệt | 80,013 | lít |
| 14 | SXLD& Tháo dỡ ván khuôn | Theo HSTK được phê duyệt | 2,761 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp Tôn mạch ngừng cao 25cm (tole dày 4zdem) | Theo HSTK được phê duyệt | 7,5 | m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,978 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,369 | tấn |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 166,066 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 87,78 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 106,58 | m2 |
| 21 | Quét XM nguyên chất thành ngoài 02 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 194,36 | m2 |
| 22 | Cung cấp Tole dày 2mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,56 | m2 |
| 23 | Thép hình + thép tấm liên kết | Theo HSTK được phê duyệt | 0,248 | tấn |
| 24 | Cung cấp Vành chắn thép D300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 65,469 | m2 |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 100/80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,07 | 100m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 4,2mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính cút 110mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt BE đường kính 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt BE đường kính 150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 39 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cặp bích |
| 40 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cặp bích |
| 41 | Cung cấp Bầu lọc rác D150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,114 | 100m |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 42mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,033 | 100m |
| 44 | Đường hàn E42 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,6 | m |
| 45 | Cung cấp Bu lông (M18, M20) | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | cái |
| 46 | Cung cấp Khoá Việt Tiệp | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 48 | CCLD Thép inox D48-2mm (loại 304) | Theo HSTK được phê duyệt | 5,7 | m |
| 49 | CCLD Thép inox D26-2mm (loại 304) | Theo HSTK được phê duyệt | 3,52 | m |
| F | HẠNG MỤC: TU SỬA VÀ MỞ RỘNG AO CHỨA NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 247,501 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 59,633 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp IV | Theo HSTK được phê duyệt | 181,905 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi