Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200879652-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200879512
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đối ứng của EVN SPC và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 13:51:00 đến ngày 2020-09-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,923,567,523 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG TRỤ-Móng trụ bê tông trụ Pi 18 mét (MBTPi-18)
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Theo E-HSMT 86,58 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E-HSMT 57,72 m3
3 Bê tông thương phẩm đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) Theo E-HSMT 27,3 m3
B PHẦN MÓNG TRỤ-Móng trụ BTLT ghép đôi - 18m (MBTg-18)
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Theo E-HSMT 60,8 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E-HSMT 25,4 m3
3 Bê tông thương phẩm đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) Theo E-HSMT 19,92 m3
C PHẦN MÓNG TRỤ-Móng trụ BTLT 18m dùng 02 đà cản 1,5m đối xứng (M18-2b)
1 Bulon ven răng suốt Ø22x950 Theo E-HSMT 74 Cây
2 Đà cản 1,5m Theo E-HSMT 148 Cái
3 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø24 Theo E-HSMT 148 Cái
4 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) Theo E-HSMT 285,64 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E-HSMT 239,02 m3
6 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤100kg Theo E-HSMT 148 cái
D PHẦN MÓNG TRỤ-Tiếp đất lặp lại trung áp trụ 18m (TĐLLTA-18)
1 Nối ép nhôm WR909 Theo E-HSMT 22 Cái
2 C25 Theo E-HSMT 41,8 Kg
3 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Theo E-HSMT 66 Cái
4 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Theo E-HSMT 66 Sợi
5 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m Theo E-HSMT 22 Sợi
6 Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa Theo E-HSMT 22 Bộ
7 Bulon 10x40 Theo E-HSMT 22 Cây
8 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Theo E-HSMT 88 Cái
9 Que hàn Ø2,5 dài 350 Theo E-HSMT 66 Cây
10 Sơn chống rỉ Theo E-HSMT 4,4 Kg
11 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Theo E-HSMT 88 Mét
12 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 110 Bộ
13 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm Theo E-HSMT 66 Cái
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo E-HSMT 35,75 m3
15 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo E-HSMT 35,75 m3
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Theo E-HSMT 66 01 mét
17 ÉP đầu cốt ≤50mm2 Theo E-HSMT 22 01đầu cốt
18 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Theo E-HSMT 171,6 kg
19 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Theo E-HSMT 66 cọc
E PHẦN MÓNG TRỤ-Tiếp đất dây chống sét trụ 18m (TĐCS-18)
1 Nối ép nhôm WR259 Theo E-HSMT 107 Cái
2 C25 Theo E-HSMT 238,61 Kg
3 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Theo E-HSMT 107 Cái
4 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Theo E-HSMT 321 Sợi
5 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m Theo E-HSMT 107 Sợi
6 Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa Theo E-HSMT 214 Bộ
7 Bulon 10x40 Theo E-HSMT 214 Cây
8 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Theo E-HSMT 428 Cái
9 Que hàn Ø2,5 dài 350 Theo E-HSMT 321 Cây
10 Sơn chống rỉ Theo E-HSMT 21,4 Kg
11 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Theo E-HSMT 428 Mét
12 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 535 Bộ
13 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm Theo E-HSMT 107 Cái
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo E-HSMT 2,675 m3
15 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo E-HSMT 2,675 m3
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Theo E-HSMT 321 01 mét
17 ÉP đầu cốt ≤50mm2 Theo E-HSMT 107 01đầu cốt
18 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Theo E-HSMT 834,6 kg
19 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Theo E-HSMT 107 cọc
F PHẦN TRỤ-Trụ BTLT 18m
1 Trụ BTLT 18m Theo E-HSMT 100 Trụ
2 Dựng cột beton < = 18m bằng thủ công + cẩu Theo E-HSMT 100 cột
G PHẦN TRỤ-Trụ BTLT 18m ghép đôi
1 Trụ BTLT 18m Theo E-HSMT 40 Trụ
2 Thanh giằng PL60x5x686 Theo E-HSMT 80 Thanh
3 Thanh giằng PL60x5x740 Theo E-HSMT 160 Thanh
4 Bulon 16x300 Theo E-HSMT 80 Cây
5 Bulon 16x400 Theo E-HSMT 80 Cây
6 Bulon 16x450 Theo E-HSMT 80 Cây
7 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 240 Cái
8 Dựng cột beton < = 18m bằng thủ công + cẩu Theo E-HSMT 40 cột
H PHẦN XÀ SỨ-Hình thức trụ đỡ thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (I-2,4)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Theo E-HSMT 74 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Theo E-HSMT 148 Cây
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo E-HSMT 222 Cái
4 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 240 Theo E-HSMT 222 Sợi
5 Uclevis Theo E-HSMT 74 Cái
6 Sứ ống chỉ Theo E-HSMT 74 Cái
7 Bulon 16x350 Theo E-HSMT 222 Cây
8 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 148 Cây
9 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 740 Cái
10 Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang (31,58kg) Theo E-HSMT 74 bộ
11 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 222 sứ
12 Lắp đặt sứ hạ thế Theo E-HSMT 74 sứ
I PHẦN XÀ SỨ-Hình thức trụ ghép đỡ góc 3 pha 1mạch đà 2,4m (Gg-2,4)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Theo E-HSMT 40 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Theo E-HSMT 80 Cây
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo E-HSMT 120 Cái
4 Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 240 Theo E-HSMT 60 Bộ
5 Uclevis Theo E-HSMT 20 Cái
6 Sứ ống chỉ Theo E-HSMT 20 Cái
7 Bulon 16x350 Theo E-HSMT 60 Cây
8 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Theo E-HSMT 40 Cây
9 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 80 Cây
10 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 360 Cái
11 Lắp bộ đà đỡ lệch kép 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(78,38kg) Theo E-HSMT 20 bộ
12 Lắp sứ đứng 15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 120 sứ
13 Lắp đặt sứ hạ thế Theo E-HSMT 20 sứ
J PHẦN XÀ SỨ-Hình thức bộ xà đỡ thẳng dài 2m lắp dây chống sét và phụ kiện (XTCS-2m)
1 Potele L6x63x63x2000 Theo E-HSMT 74 Cây
2 Uclevis Theo E-HSMT 74 Cái
3 Sứ ống chỉ Theo E-HSMT 74 Cái
4 Bulon 16x300 Theo E-HSMT 148 Cây
5 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 74 Cây
6 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 444 Cái
7 Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 1,4m bố trí ∆ (19,61kg) Theo E-HSMT 74 bộ
8 Lắp đặt sứ hạ thế Theo E-HSMT 74 sứ
K PHẦN XÀ SỨ-Hình thức bộ xà đỡ néo dài 2m lắp dây chống sét và phụ kiện (XNCS-2m)
1 Potele L6x63x63x2000 Theo E-HSMT 66 Cây
2 Uclevis Theo E-HSMT 33 Cái
3 Sứ ống chỉ Theo E-HSMT 33 Cái
4 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Theo E-HSMT 66 Cây
5 Bulon 16x300 Theo E-HSMT 66 Cây
6 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 33 Cây
7 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 330 Cái
8 Lắp bộ đà đỡ thẳng 3 pha 1,4m bố trí ∆ (19,61kg) Theo E-HSMT 66 bộ
9 Lắp đặt sứ hạ thế Theo E-HSMT 33 sứ
L PHẦN XÀ SỨ-Hình thức trụ Pi ngưng dây thẳng 3 pha 1 mạch đà 2,4m (Pi-T-2,4)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) Theo E-HSMT 24 Cây
2 Thanh chống gió V8x75x75x2150 Theo E-HSMT 24 Cây
3 Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) Theo E-HSMT 48 Cái
4 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 72 Chuỗi
5 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Theo E-HSMT 24 Cái
6 Bulon mắt 16x350 Theo E-HSMT 24 Cây
7 Bulon 16x250 Theo E-HSMT 24 Cây
8 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 12 Cây
9 Bulon ven răng suốt Ø16x250 Theo E-HSMT 36 Cây
10 Bulon ven răng suốt Ø16x100 Theo E-HSMT 96 Cây
11 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 384 Cái
12 Nối ép nhôm WR929 Theo E-HSMT 96 Cái
13 Giáp níu cỡ dây ACX240 (đã bao gồm yếm cáp) Theo E-HSMT 72 Bộ
14 Khoen neo Theo E-HSMT 144 Cái
15 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Theo E-HSMT 12 bộ
16 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Theo E-HSMT 72 bộ
M PHẦN XÀ SỨ-Hình thức trụ Pi ngưng dây 2,4m (Pi-DT-2,4)
1 Đà sắt L7x75x75x2400 3 ốp (Dùng cho trụ II) Theo E-HSMT 2 Cây
2 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 3 Chuỗi
3 Bulon mắt 16x350 Theo E-HSMT 1 Cây
4 Kẹp căng dây 5 U-4 mm (150 - 240 mm2) Theo E-HSMT 1 Cái
5 Bulon 16x250 Theo E-HSMT 2 Cây
6 Bulon ven răng suốt Ø16x350 Theo E-HSMT 3 Cây
7 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 10 Cái
8 Nối ép nhôm WR929 Theo E-HSMT 8 Cái
9 Khoen neo Theo E-HSMT 6 Cái
10 Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang(63,15kg) Theo E-HSMT 1 bộ
11 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn <35kv Theo E-HSMT 3 bộ
N PHẦN XÀ SỨ-Chằng xuống trung áp đôi trụ 18m (CXĐ-TA-18)
1 Bulon mắt 16x350 Theo E-HSMT 100 Cây
2 Cáp thép chằng TK 70 (2.2m/1kg) Theo E-HSMT 1.363,5 kg
3 Sứ chằng Theo E-HSMT 100 Cái
4 Kẹp chằng 3 bulon Theo E-HSMT 800 Cái
5 Yếm cáp Theo E-HSMT 150 Cái
6 Ty neo Ø22x2400 + Neo xòe 8000lbs Theo E-HSMT 50 Cái
7 Ống che dây chằng D42x2,1mm dài 2m màu vàng cam Theo E-HSMT 100 Ống
8 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 300 Cái
9 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) Theo E-HSMT 15,5 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo E-HSMT 15,5 m3
11 Lắp dây néo cột Theo E-HSMT 100 bộ
O PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp thép chống sét TK35 (3/8) (3m/1kg) Theo E-HSMT 1.462 kg
2 AC 185/29 Theo E-HSMT 3.189 Kg
3 ACXH 240/32 Theo E-HSMT 13.158 Mét
4 Kẹp quai U 4/0 Theo E-HSMT 16 Cái
5 Ống nối nhôm AC240 Theo E-HSMT 15 Cái
6 Ống nối nhôm AC185 Theo E-HSMT 5 Cái
7 Băng keo cáp ngầm Theo E-HSMT 30 Cuộn
8 Bảng tôn Nguy hiểm Theo E-HSMT 107 cái
9 Dán decal số trụ Trung, Hạ áp Theo E-HSMT 107 Cái
10 Thẻ thứ tự pha Theo E-HSMT 6 Cái
11 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 321 Bộ
12 Kéo rải dây AC ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo E-HSMT 4,3 Km
13 Kéo rải dây AC ≤185 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo E-HSMT 4,3 Km
14 Kéo rải dây ACX ≤240 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo E-HSMT 12,9 Km
P THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT-PHẦN THIẾT BỊ
1 LBS 24KV (Trọn bộ) Theo E-HSMT 1 Bộ
2 FCO 27KV 200A Theo E-HSMT 1 Bộ
3 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực FCO Theo E-HSMT 1 Bộ
4 LA 18KV cách điện composite Theo E-HSMT 3 Cái
5 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA Theo E-HSMT 3 Bộ
6 Bass L + I Theo E-HSMT 1 Bộ
7 DS 1P 24KV cách điện polymer Theo E-HSMT 3 Bộ
8 Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV Theo E-HSMT 1 bộ(1p)
9 Lắp đặt dao cách ly tiếp đất 1 phía 1 pha ngoài trời Theo E-HSMT 3 bộ(1p)
10 Lắp máy cắt LBS, Recloser <= 35KV Theo E-HSMT 1 bộ(3p)
Q THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT-PHẦN VẬT LIỆU
1 CX 240 Theo E-HSMT 15 Mét
2 CX 25 Theo E-HSMT 6 Mét
3 Nối ép nhôm WR909 Theo E-HSMT 6 Cái
4 Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp Theo E-HSMT 1 Cây
5 Chống dẹt 6x60x920 Theo E-HSMT 1 Cây
6 Ốc siết 2/0 Theo E-HSMT 2 Cái
7 Giá lắp DS 3 pha Theo E-HSMT 1 Bộ
8 C25 Theo E-HSMT 2,24 Kg
9 Bulon 16x350 Theo E-HSMT 2 Cây
10 Bulon 16x150 Theo E-HSMT 6 Cây
11 Bulon 16x250 Theo E-HSMT 2 Cây
12 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 1 Cây
13 Bulon 16x300 Theo E-HSMT 3 Cây
14 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 28 Cái
15 Bảng tên LBS Theo E-HSMT 1 Cái
16 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 3 Bộ
17 Ổ khoá Theo E-HSMT 1 Cái
18 Lắp bộ đà 0,8m, 2,4m ( LA,FCO; dưới 15kg) Theo E-HSMT 1 bộ
19 Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) Theo E-HSMT 10 1mét
20 Lắp đặt dây cáp đồng tiết diện <=240mm2 Theo E-HSMT 15 1mét
R THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT-BỘ TIẾP ĐỊA THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
1 C25 Theo E-HSMT 1,12 Kg
2 Nối ép nhôm WR279 Theo E-HSMT 1 Cái
3 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Theo E-HSMT 10 Cái
4 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Theo E-HSMT 4 Sợi
5 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m Theo E-HSMT 1 Sợi
6 Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa Theo E-HSMT 3 Bộ
7 Bulon 10x40 Theo E-HSMT 3 Cây
8 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Theo E-HSMT 6 Cái
9 Que hàn Ø2,5 dài 350 Theo E-HSMT 11 Cây
10 Sơn chống rỉ Theo E-HSMT 0,35 Kg
11 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Theo E-HSMT 3 Mét
12 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 2 Bộ
13 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm Theo E-HSMT 10 Cái
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo E-HSMT 4,625 m3
15 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Theo E-HSMT 4,625 m3
16 Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) Theo E-HSMT 5 1mét
17 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Theo E-HSMT 3 01 mét
18 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Theo E-HSMT 15,54 kg
19 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Theo E-HSMT 10 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->