Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện An Lão |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200879053 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố hỗ trợ theo Quyết định số 812/QĐ-UBND ngày 20/3/2020 của UBND TP Hải Phòng. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 15:18:00 đến ngày 2020-09-07 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,904,167,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | 8,838 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I | 9,496 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,426 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 8,101 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,635 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 12,066 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,381 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,24 | 100m3 | |
| 9 | Mua đất núi để đắp nền đường | 861,139 | m3 | |
| 10 | Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,383 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 26,281 | 100m3 | |
| 12 | Mua đất núi để đắp lề đường | 1.596,1 | m3 | |
| 13 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 22,077 | m3 | |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | 4,195 | 100m3 | |
| 15 | Đắp rãnh bằng thủ công | 4,369 | m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,83 | 100m3 | |
| 17 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 12,953 | m3 | |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | 2,461 | 100m3 | |
| 19 | Đắp cống bằng thủ công | 9,076 | m3 | |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,724 | 100m3 | |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | 72,734 | m3 | |
| 22 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 13,819 | 100m3 | |
| 23 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | 36,09 | m3 | |
| 24 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 6,857 | 100m3 | |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 56,185 | m3 | |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | 10,675 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 28,062 | 100m3 | |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường mở mới | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại II dày 25cm | 6,351 | 100m3 | |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | 3,6 | 100m3 | |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 23,491 | 100m2 | |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 23,491 | 100m2 | |
| C | Hạng mục 3: Mặt đường tôn tạo + vuốt nối | |||
| 1 | Bù vênh MĐ bằng cấp phối đá dăm loại I | 5,815 | 100m3 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 21,826 | 100m2 | |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 21,826 | 100m2 | |
| D | Hạng mục 4: Hè đường | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn bó vỉa M250 đá 1x2 | 34,398 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn bê tông bó vỉa | 7,134 | 100m2 | |
| 3 | Lớp vữa lót XM mác 75, dày 2,0 cm | 165,62 | m2 | |
| 4 | Bê tông móng bó vỉa M150 đá 2x4 dày 10cm | 16,562 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng bó vỉa | 1,274 | 100m2 | |
| 6 | Lắp đặt viên bó vỉa bằng bê tông đúc săn | 637 | cấu kiện | |
| 7 | Bê tông đan rãnh đúc sẵn mác 200 đá 1x2 | 11,466 | m3 | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,223 | 100m2 | |
| 9 | Lớp vữa lót XM mác 75, dày 2,0 cm | 191,1 | m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 19,11 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,274 | 100m2 | |
| 12 | Lắp đặt viên đan rãnh bằng bê tông đúc săn | 1.274 | cái | |
| 13 | Lát gạch Terrazo 40x40x4cm xanh | 719,15 | m2 | |
| 14 | Lớp vữa XM mác 50, dày 2,0 cm | 719,15 | m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 (vị trí không có rãnh dọc) | 13,09 | m3 | |
| E | Hạng mục 5: An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 0,39 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột biển báo | 0,016 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng cột đỡ biển báo, mác 200 đá 2x4 | 0,2 | m3 | |
| 4 | Cột biển báo thép tròn D80 mm L=2,7m | 1 | cái | |
| 5 | Biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 1 | cái | |
| 7 | Đắp đất hố móng | 0,19 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,002 | 100m3 | |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | 32 | m2 | |
| F | Hạng mục 6: Mái xây đá hộc | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 127,638 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 182,787 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 191,458 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | 452,631 | m3 | |
| G | Hạng mục 7: Di chuyển cột điện | |||
| 1 | Di chuyển cột điện + đường dây + phụ kiện | 5 | cột | |
| H | Hạng mục 8: Rãnh thoát nước B800 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 72,558 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông móng đá 2x4, mác 150 dày 15cm | 108,837 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,845 | 100m2 | |
| 4 | Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 | 135,278 | m3 | |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 614,9 | m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 45,503 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 4,919 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 43,05 | m3 | |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 3,137 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 2,091 | 100m2 | |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 615 | cấu kiện | |
| I | Hạng mục 9: Cống thoát nước D800 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,077 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | 0,405 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 7,04 | 100m | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1,98 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 30 | cấu kiện | |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | 2,88 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,194 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 0,389 | 100m2 | |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm | 18 | đoạn ống | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,016 | 100m3 | |
| 11 | Đất núi | 1,797 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,065 | 100m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 10,2 | m3 | |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 2,2 | m3 | |
| 15 | Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 1,93 | m3 | |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1,59 | m3 | |
| 17 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 6,368 | 100m | |
| J | Hạng mục 10: Cống thoát nước D1000 | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 32,24 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 8,06 | m3 | |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 124 | cấu kiện | |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | 17,11 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,804 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 1,699 | 100m2 | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 1000mm | 64 | đoạn ống | |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 13,03 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 2,99 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 2,98 | m3 | |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1,99 | m3 | |
| 12 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 7,976 | 100m | |
| K | Hạng mục 11: Ga thu nước loại 1 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,515 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 2,709 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,42 | 100m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,53 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,052 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 1,05 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,18 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung thành ga, vữa XM mác 75 | 3,8 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 0,24 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 31,08 | m2 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,122 | 100m3 | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,23 | m3 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,009 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,01 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,015 | tấn | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | cấu kiện | |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,17 | m3 | |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,008 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,005 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,016 | tấn | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | cấu kiện | |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,14 | m3 | |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,018 | 100m2 | |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,011 | tấn | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | cấu kiện | |
| 26 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,13 | m3 | |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,019 | 100m2 | |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | cấu kiện | |
| 29 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng Composite, tải trọng cấp C | 2 | cái | |
| L | Hạng mục 12: Ga loại 2 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 1,452 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 7,642 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,987 | 100m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 4,29 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,474 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 8,57 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 1,18 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung thành ga, vữa XM mác 75 | 15,26 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | 2,19 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 161,62 | m2 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,541 | 100m3 | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,7 | m3 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,076 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,012 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,179 | tấn | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 21 | cấu kiện | |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,34 | m3 | |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,067 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,055 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,122 | tấn | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 21 | cấu kiện | |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,43 | m3 | |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,191 | 100m2 | |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,118 | tấn | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 21 | cấu kiện | |
| 26 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,32 | m3 | |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,204 | 100m2 | |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 21 | cấu kiện | |
| 29 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng Composite, tải trọng cấp C | 21 | cái | |
| M | Hạng mục 13: Hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cột đèn bát giác mạ kẽm 8m rời cần đơn + cần đèn 1,5m | 19 | cột | |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | 19 | cột | |
| 3 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn 1,5m | 19 | Cần đèn | |
| 4 | Đèn LED 90W | 19 | bóng | |
| 5 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | 19 | bộ | |
| 6 | Rải cáp ngầm. Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 | 4,64 | 100m | |
| 7 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 | 473,28 | m | |
| 8 | Rải cáp ngầm. Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 | 2 | 100m | |
| 9 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 | 204 | m | |
| 10 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn: Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5 | 1,52 | 100m | |
| 11 | Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5 | 155,04 | m | |
| 12 | Luồn cáp cửa cột | 38 | đầu cáp | |
| 13 | Lắp bảng điện cửa cột | 19 | bảng | |
| 14 | Lắp cửa cột | 19 | cửa | |
| 15 | Đánh số cột thép | 1,9 | 10 cột | |
| 16 | Rải cáp ngầm. Dây tiếp địa liên thông M6 | 7,96 | 100m | |
| 17 | Dây M6 | 811,92 | m | |
| 18 | Đầu cốt M10+M16 | 152 | cái | |
| 19 | Đầu cốt M6 | 38 | cái | |
| 20 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 19 | 10 đầu cốt | |
| 21 | Đào hào cáp bằng thủ công | 61,92 | m3 | |
| 22 | Đào hào cáp bằng máy đào | 1,419 | 100m3 | |
| 23 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 1,935 | 100m2 | |
| 24 | Lưới nilon báo hiệu cáp | 645 | m | |
| 25 | Cát đen đệm hào cáp | 79,335 | m3 | |
| 26 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 79,335 | m3 | |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,29 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,774 | 100m3 | |
| 29 | Đào hào cáp bằng thủ công | 2,8215 | m3 | |
| 30 | Đào hào cáp bằng máy đào | 0,0665 | 100m3 | |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,057 | 100m2 | |
| 32 | Lưới nilon báo hiệu cáp | 19 | m | |
| 33 | Cát đen đệm hào cáp | 2,356 | m3 | |
| 34 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 2,356 | m3 | |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0703 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,0228 | 100m3 | |
| 37 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | 276,45 | kg | |
| 38 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 1,9 | 10 cọc | |
| 39 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | 0,2527 | 100kg | |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 6,84 | m3 | |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,3188 | m3 | |
| 42 | Sắt, bu lông các loại mạ kẽm | 42,9 | kg | |
| 43 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,3 | 10 cọc | |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 1,08 | m3 | |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,156 | m3 | |
| 46 | Dây nối đất Cu/PVC 1x10 | 9 | m | |
| 47 | Rải dây thép địa | 0,9 | 10 m | |
| 48 | Đầu cốt đồng M10 | 3 | cái | |
| 49 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 0,3 | 10 đầu cốt | |
| 50 | Bu lông f8x30 | 3 | cái | |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 25,08 | m3 | |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,9 | m3 | |
| 53 | Khung móng cột chiếu sáng cột 8m | 19 | cái | |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,608 | 100m2 | |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 12,16 | m3 | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | 0,38 | 100m | |
| 57 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,11 | 100m3 | |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,141 | 100m3 | |
| 59 | Cọc bê tông báo cáp | 33 | cọc | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | 6,64 | 100m | |
| N | Hạng mục 14: Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | 2 | sợi | |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | 30 | 1 vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi