Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200878799-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện An Lão
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200878726
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thành phố hỗ trợ theo Quyết định số 812/QĐ-UBND ngày 20/3/2020 của UBND TP Hải Phòng.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 110 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 09:08:00 đến ngày 2020-09-04 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,693,917,173 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỘT ĐÈN BÁT GIÁC MẠ KẼM 6M LIỀN CẦN ĐƠN
1 Cột đèn bát giác mạ kẽm 6m liền cần đơn 54 cột
2 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m 54 cột
B CỘT ĐÈN BÁT GIÁC MẠ KẼM 7M LIỀN CẦN ĐƠN
1 Cột đèn bát giác mạ kẽm 7m liền cần đơn 5 cột
2 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m 5 cột
C ĐÈN LED 80W
1 Đèn LED 80W 54 bóng
2 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m 54 bộ
D ĐÈN LED 90W
1 Đèn LED 90W 5 bóng
2 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m 5 bộ
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6 103,02 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 1.484,1 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 726,75 m
6 Rải cáp ngầm 22,685 100m
7 Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1.5 366,18 m
8 Luồn dây từ cáp treo lên đèn 3,59 100m
9 Luồn cáp ngầm cửa cột 118 đầu cáp
10 Lắp bảng điện cửa cột 59 bảng
11 Lắp cửa cột 59 cửa
12 Đánh số cột thép 5,9 10 cột
13 Dây M6 2.313,87 m
14 Rải cáp ngầm 22,685 100m
15 Đầu cốt M16+M10 448 cái
16 Đầu cốt M6 142 cái
17 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 59 10 đầu cốt
E HÀO CÁP CHIẾU SÁNG CẮT QUA ĐƯỜNG - QĐ1
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm 11 1m
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,055 100m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,033 100m2
4 Lưới nilon báo hiệu cáp 11 m
5 Cát đen đệm hào cáp 1,364 m3
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 1,364 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0407 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,0132 100m3
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 0,066 100m2
F HÀO CÁP CHIẾU SÁNG ĐI DỌC MÉP ĐƯỜNG NHỰA - DĐ1
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm 69 1m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,1932 100m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,207 100m2
4 Lưới nilon báo hiệu cáp 69 m
5 Cát đen đệm hào cáp 8,004 m3
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 8,004 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1104 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,0897 100m3
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 0,276 100m2
G HÀO CÁP CHIẾU SÁNG ĐI DỌC MÉP ĐƯỜNG BÊ TÔNG - BT1
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm 1.633,5 1m
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III 91,476 m3
3 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III 3,5937 100m3
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 4,9005 100m2
5 Lưới nilon báo hiệu cáp 1.633,5 m
6 Cát đen đệm hào cáp 189,486 m3
7 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 189,486 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,6136 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 2,1235 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 65,34 m3
H HÀO CÁP CHIẾU SÁNG ĐI DƯỚI LỀ ĐẤT - NĐ1
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,5226 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III 12,864 m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,603 100m2
4 Lưới nilon báo hiệu cáp 201 m
5 Cát đen đệm hào cáp 24,723 m3
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 24,723 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,402 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,2412 100m3
I TIẾP ĐỊA BẢO VỆ
1 Sắt, bu lông các loại mạ kẽm 858,45 kg
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 5,9 10 cọc
3 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,7847 100kg
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 21,24 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 22,7268 m3
J TIẾP ĐỊA LẶP LẠI
1 Sắt, bu lông các loại mạ kẽm 157,3 kg
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 1,1 10 cọc
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 3,96 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,2372 m3
5 Dây nối đất Cu/PVC 1x10 33 m
6 Rải dây thép địa 3,3 10 m
7 Đầu cốt đồng M10 11 cái
8 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 1,1 10 đầu cốt
9 Bu lông f8x30 11 cái
K MÓNG CỘT CHIẾU SÁNG 6m - MT6
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 64,8 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 5,4 m3
3 Khung móng cột chiếu sáng cột 6m 54 cái
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 1,5552 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 31,104 m3
6 Ống HDPE 65/50 110,16 m
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm 1,08 100m
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2808 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,3672 100m3
L MÓNG CỘT CHIẾU SÁNG 7m - MT7
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 6,6 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,5 m3
3 Khung móng cột chiếu sáng cột 7m 5 cái
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,16 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 3,2 m3
6 Ống HDPE 65/50 10,2 m
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm 0,1 100m
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,029 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,037 100m3
10 Cọc bê tông báo cáp 10 cọc
11 Viên sứ báo hiệu cáp 86 viên
12 Ống HDPE 65/50 1.952,79 m
13 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm 19,145 100m
M THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột 3 sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép 70 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->