Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200879762-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200856932
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 11:25:00 đến ngày 2020-09-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,057,280,398 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hồ chưa và các hạng mục phụ trợ
1 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,928 100m3
2 Xúc đá bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,928 100m3
3 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,928 100m3
4 Vận chuyển đá sau nổ mìn 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 10T Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,928 100m3
5 San đá bãi thải, máy ủi 140CV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,928 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng >20m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,352 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,082 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,27 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,27 100m3
10 San đất bãi thải, máy ủi 140CV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,27 100m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 111,671 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 589,8 m3
13 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 373,786 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5164 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,912 tấn
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1539 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,93 tấn
18 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,1016 100m2
19 Màng chống thấm HDPE dày 2,0mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.116,71 m2
20 Máy hàn + thợ hàn màng chống thấm dày 2,0mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.116,71 m2
21 Băng chống thấm PVC TPSAL O-250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 126 m
22 Mối nối chữ T băng PVC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,8 m
23 Dao hàn băng PVC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
24 Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 591,64 m2
25 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 961,19 m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,424 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,136 m3
28 Trát rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 85,68 m2
29 Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,84 m2
30 Đóng gạch bê tông kích thước 15x20x30 (mẫu M1) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,579 m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,352 m3
32 Láng nền, sàn , dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 310,96 m2
33 Lắp dựng lan can hành lang bằng INOX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 116,005 m2
34 Lan can hành lang bằng INOX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 116,005 m2
35 Ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
36 Van khóa nhựa PP-R D=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
37 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m3
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,34 m3
39 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,34 m3
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5367 m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,354 m3
43 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3348 m3
44 Bê tông lanh tô tấm đan,bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 m3
45 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0161 tấn
46 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,067 100m2
47 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m2
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 4,2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 100m
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,38 100 m
50 Cút nhựa 135 độ HDPE , ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
51 Cút nhựa 135 độ HDPE , ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
52 Cút nhựa 90 độ HDPE , ĐK 63mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
53 Tê thu nhựa 90 độ HDPE , ĐK 110*50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
54 Tê thu nhựa 90 độ HDPE , ĐK 63*63mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
55 Tê thu nhựa 45 độ HDPE , ĐK 63*63mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
56 Van tay vặn, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
57 Van tay vặn, ĐK63mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
58 Đai ôm ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
59 Ốc vít Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
60 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
61 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,6 m3
62 Lớp lọc đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,6 m3
63 Ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,34 100m
64 Cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
65 Bích thép, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26 cặp bích
66 Thập thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->