Gói thầu: Thi công xây lắp công trình (Bao gồm chi phí xây dựng, chi phí dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200879932-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Khánh Dương
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình (Bao gồm chi phí xây dựng, chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200852475
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn thu hợp pháp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 20:19:00 đến ngày 2020-09-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,255,475,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng nhà lớp học 2 tầng 6 lớp
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,2779 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,5279 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 122,9012 m3
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,0995 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,4021 m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6834 100m2
7 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6728 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,207 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4624 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,886 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,8383 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2083 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0537 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,679 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,323 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0497 tấn
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 92,9522 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3233 100m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 300,4736 m3
20 Mua đất đồi về đắp nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 135,071 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,2878 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,4768 m3
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 133,1539 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 35,0472 m3
25 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,0485 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,3967 m3
27 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6326 m3
28 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1728 100m2
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,9035 100m2
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,8087 100m2
31 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2366 100m2
32 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7221 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1829 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,9176 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0231 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,257 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9608 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0233 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,2152 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,8337 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1598 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4955 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7041 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1138 tấn
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 96 cái
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 210,6311 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,4856 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,6201 m3
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,1289 m3
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.383,1969 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.700,0536 m2
52 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 491,7648 m2
53 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 960,557 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 172,1152 m2
55 Trát trụ cột, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,3592 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 356,54 m
57 Mua inox làm lan can cầu thang, hàng lang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.065,53 kg
58 Lắp dựng lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 96,166 m2
59 Lát đá bậc cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,1564 m2
60 Lát đá bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,8136 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 130,8981 m2
62 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 621,2034 m2
63 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,6247 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,6247 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 264,3982 1m2
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,5964 100m2
67 Mua tôn úp nóc mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 68,45 m
68 Sản xuất thang sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 tấn
69 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 tấn
70 Mua tôn làm cửa nắp thăm mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 m2
71 Mua bản lề Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
72 Mua khoá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
73 Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 853,8089 m2
74 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 57,372 m2
75 Quét dung dịch chống thấm vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,9716 m2
76 Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,0792 m2
77 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 187,1878 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.023,9789 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3.106,995 m2
80 Mua cửa đi nhựa lõi thép, kính dầy 6,38 ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 152,76 m2
81 Mua cửa sổ nhựa lõi thép, kính dầy 6,38 ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 113,76 m2
82 Mua phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
83 Mua phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
84 Mua phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
85 Mua phụ kiện cửa sổ 1 cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
86 Vách nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,18 m2
87 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 271,7 m2
88 Sản xuất xiên hoa sắt cửa vuông 14x14mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 113,76 m2
89 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 113,76 m2
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 113,76 1m2
91 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2981 100m3
92 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,38 m3
93 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3861 m3
94 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0976 100m2
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2445 tấn
96 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1683 tấn
97 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,972 m3
98 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0432 100m2
99 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1008 tấn
100 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,7652 m3
101 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,717 m2
102 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,717 m2
103 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,78 m2
104 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,915 m2
105 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 1cấu kiện
106 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
107 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
108 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26 bộ
109 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
110 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
111 Móc treo quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
112 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
113 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
114 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
115 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
116 Lắp đặt tủ điện 500x400x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
117 Lắp đặt tủ điện phòng loại 3-6 module Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
118 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
119 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
120 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
121 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
123 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x35+1x16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38 m
124 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 154 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 258 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 576 m
129 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 692 m
130 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
131 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
132 Sư ốp chân kim Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
133 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
134 Đào rãnh nước, Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,62 1m3
135 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,62 m3
136 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 73 m
137 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
138 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
139 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
141 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
142 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
143 Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
144 Lắp đặt van phao điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
145 Lắp đặt van phao thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
146 Lắp đặt máy bơm Q = 6m3, H = 20m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
147 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
148 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
149 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,35 100m
150 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,75 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,65 100m
152 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
153 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
154 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
155 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
156 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
157 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
158 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
159 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
160 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
161 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40x32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
162 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
163 Lắp đặt măng sông, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
164 Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
165 Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
166 Lắp đặt crephin, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
167 Lắp đặt racco, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
168 Lắp đặt racco, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
169 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo Đường kính 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,92 100m
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo Đường kính 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,88 100m
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo Đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo Đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
174 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
175 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 33 cái
176 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
177 Lắp đặt tê nhựa. ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
178 Lắp đặt tê nhựa. ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
179 Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
180 Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
181 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 60x110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
182 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 34x60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
183 Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
184 Lắp đặt măng sông, ĐK 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
185 Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
186 Lắp đặt măng sông, ĐK 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
187 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
188 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
189 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
190 Bình chữa cháy CO2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bình
191 Bình chữa cháy ABC Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bình
192 Bình chữa cháy MFZT35 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bình
B Xây lắp nhà Dinh Dưỡng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8759 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,5319 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,5584 m3
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1326 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0691 m3
6 Ván khuôn móng băng, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4972 100m2
7 Ván khuôn cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1373 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1254 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3155 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1124 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0145 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2423 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1514 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0336 tấn
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,3166 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,292 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2602 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,6737 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,784 m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,273 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,039 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1178 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9101 m3
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7878 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,1462 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,8448 m3
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5564 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5069 100m2
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2677 100m2
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4404 100m2
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0566 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4325 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0669 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4797 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2237 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7927 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,033 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0173 tấn
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 191,3112 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 181,716 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 121,3688 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,68 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,176 m2
44 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,095 m2
45 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 126,42 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 82,9184 m2
47 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,19 m2
48 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,82 m2
49 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,821 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,821 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60,4241 1m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0168 100m2
53 Mua tôn úp nóc mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,92 m
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 169,0512 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 323,7508 m2
56 Mua cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính dầy 6,38ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,31 m2
57 Mua cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính dầy 6,38ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,64 m2
58 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
59 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
60 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
61 Mua phụ kiện cửa sổ 1 cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
62 Lắp dựng cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,95 m2
63 Hoa sắt lan can, cửa sổ 14x14mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,4 m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,4 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,4 1m2
66 Đào móng, Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,586 1m3
67 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,65 m3
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1092 m3
69 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6192 m3
70 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0446 100m2
71 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,042 100m2
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0989 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0307 tấn
74 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,084 tấn
75 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,0609 m3
76 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,46 m2
77 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,46 m2
78 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,319 m2
79 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,1056 m2
80 Ngâm nước xi măng chống thấm bể Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,4684 m3
81 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
82 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
83 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
84 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
85 Móc treo quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
86 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
89 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
90 Lắp đặt tủ điện 300x200x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt tủ điện phòng loại 2-6 module Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
96 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 210 m
97 Lắp đặt chậu rửa bát inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
99 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
100 Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
101 Lắp đặt van phao điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
102 Lắp đặt van phao thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt máy bơm Q = 4m3, H = 20m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
105 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
107 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,22 100m
108 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
109 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
110 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
111 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
113 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
114 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
115 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
116 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40x32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
117 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
118 Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
119 Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
120 Lắp đặt crephin, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
121 Lắp đặt racco, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
122 Lắp đặt racco, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
123 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo Đường kính 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo Đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo Đường kính 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
128 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
129 Lắp đặt Y nối bằng p/p dán keo. ĐK 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
130 Lắp đặt chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
131 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 76x420mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
132 Lắp đặt măng sông, ĐK 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
133 Lắp đặt măng sông, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
134 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
C Đường công vụ, san nền , sân bê tông, hàng rào, bể nước
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8106 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8106 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8106 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,9585 100m3
5 Mua đất đồi về san lấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.535,435 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9204 100m3
7 Rải cát tạo phẳng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 23,01 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 76,7 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,085 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,5881 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,175 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28,175 m2
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,0223 m3
14 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,0223 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,0223 m3
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,774 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,9 m3
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 58,05 m3
19 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60,3075 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,5855 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5934 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1849 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,882 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,0598 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,097 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 625,0608 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 120,208 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 516 m
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 745,2688 m2
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2108 100m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,369 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7391 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,293 m3
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,223 m3
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,055 100m2
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0266 100m2
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,139 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1245 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0447 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0271 tấn
42 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0927 tấn
43 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,1745 m3
44 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,3 m2
45 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,3 m2
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,24 m2
47 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,75 m2
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 1cấu kiện
49 Ngâm nước xi măng chống thấm bể Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,875 m3
D Dự phòng
1 Dự phòng khối lượng phát sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->