Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861072 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 13:59:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,947,137,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: TRƯỜNG MẦM NON YÊN SỞ KHU A - NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan bê tông | 3,307 | m3 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | 520,808 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên trần ngoài nhà | 41,072 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột (trong nhà) | 1.126,948 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên dầm, trần | 634,273 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 548,087 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 80,398 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 20,455 | đ/m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 20,455 | đ/m3 | |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 4,62 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 561,88 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.765,841 | m2 | |
| 13 | Lát nền, sàn kích thước gạch <=0,36 cm2, vữa xi măng mác 75 | 548,087 | m2 | |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 127,402 | m2 | |
| 15 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 80,398 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 161,925 | m2 | |
| 17 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 161,925 | m2 | |
| 18 | Sản xuất vách kính cố định, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm ( nhôm hệ Xingfa 1,4 m, phụ kiện đồng bộ hoặc tương đương) | 17,535 | m2 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng máy khoan bê tông | 52,32 | m3 | |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà | 1.177,253 | m2 | |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm trần | 107,055 | m2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột (trong nhà) | 2.579,836 | m2 | |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt dầm, trần | 1.667,566 | m2 | |
| 24 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 242,955 | m2 | |
| 25 | Phá dỡ bậc tam cấp bằng máy khoan bằng tay | 31,41 | m2 | |
| 26 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <=28m | 802,914 | m2 | |
| 27 | Phá dỡ lớp vữa láng nền seno mái, thủ công | 111,605 | m2 | |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 6,399 | m3 | |
| 29 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 174,64 | m2 | |
| 30 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 381,276 | m2 | |
| 31 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 48 | bộ | |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 36,599 | đ/m3 | |
| 33 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 36,599 | đ/m3 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4.247,402 | m2 | |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.284,308 | m2 | |
| 36 | Lát nền, sàn kích thước gạch <=0,36 m2, vữa xi măng mác 75 | 242,955 | m2 | |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng mác 75 | 31,41 | m2 | |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | 182,613 | m2 | |
| 39 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 111,605 | m2 | |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày bất kỳ | 8,029 | 100m2 | |
| 41 | Tôn úp nóc, úp viền | 106,64 | m | |
| 42 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 208,333 | m2 | |
| 43 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 208,333 | m2 | |
| 44 | Sản xuất vách kính cố định, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm (CBG nhôm hệ Xingfa 1.4m, phụ kiện đồng bộ) | 52,32 | m2 | |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 105,956 | m2 | |
| 46 | Đắp cát nền móng công trình | 13,098 | m3 | |
| 47 | Lát nền, sàn kích thước gạch <=0.09 m2, vữa xi măng mác 75 | 174,64 | m2 | |
| 48 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện <=0,25m2, vữa xi măng mác 75 | 391,608 | m2 | |
| 49 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn compact nhà vệ sinh dày 12mm (Giá đã bao gồm vật tư phụ kiện) | 99,24 | m2 | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32 mm, chiều dày 2,9 mm | 0,936 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25 mm, chiều dày 2,8 mm | 1,548 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20 mm, chiều dày 2,3 mm | 0,384 | 100m | |
| 53 | Lắp đặt tê PPR D32 | 12 | cái | |
| 54 | Lắp đặt tê PPR D25 | 12 | cái | |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 12 | cái | |
| 56 | Lắp đặt tê PPR D20 | 84 | cái | |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 ren trong | 384 | cái | |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 | 204 | cái | |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 48 | cái | |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | 12 | cái | |
| 61 | Lắp đặt van khóa D25 | 12 | cái | |
| 62 | Lắp đặt kép D25 | 24 | cái | |
| 63 | Lắp nút bịt ống D25 | 24 | cái | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | 1,584 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | 0,9 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | 1,344 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | 0,06 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 | 24 | cái | |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D60 | 168 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D60 | 12 | cái | |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D42 | 1.152 | cái | |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D90/60 | 12 | cái | |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D60/42 | 24 | cái | |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 D110 | 72 | cái | |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 D60 | 48 | cái | |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 135 D110 | 60 | cái | |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 135 D60 | 12 | cái | |
| 78 | Lắp đặt côn thu D110x60 | 72 | cái | |
| 79 | Lắp đặt Y thăm D110 | 12 | cái | |
| 80 | Lắp đặt Y thăm D90 | 12 | cái | |
| 81 | Thoát sàn D60 | 48 | cái | |
| 82 | Lắp nút bịt nhựa D150 | 84 | cái | |
| 83 | Lắp nút bịt nhựa D110 | 72 | cái | |
| 84 | Lắp đặt xí bệt | 84 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 84 | cái | |
| 86 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 24 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa tay | 60 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 36 | cái | |
| 89 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 24 | bộ | |
| 90 | Van xả tiểu nam | 24 | bộ | |
| 91 | Xi phông tiểu nam | 24 | bộ | |
| 92 | Sản xuất và lắp dựng máng rửa tay inox treo tường dài 1.8m - sâu 0,15 - rộng 0.3 inox 304 | 12 | bộ | |
| 93 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 27,45 | m2 | |
| 94 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà | 789,136 | m2 | |
| 95 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà dầm, trần | 65,687 | m2 | |
| 96 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà | 2.042,856 | m2 | |
| 97 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 914,969 | m2 | |
| 98 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | 192,65 | m2 | |
| 99 | Phá dỡ nền tam cấp | 33,927 | m2 | |
| 100 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <=28 m | 546,082 | m2 | |
| 101 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 85,393 | m2 | |
| 102 | Tháo dỡ ống thoát nước mưa D90 | 65 | m | |
| 103 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 93,552 | m2 | |
| 104 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 307,692 | m2 | |
| 105 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 24 | cái | |
| 106 | Nhân công tháo dỡ bồn rửa tay, đường ống cấp, thoát nước cũ | 1 | trọn bộ | |
| 107 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 19,689 | m3 | |
| 108 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 19,689 | m3 | |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 854,823 | m2 | |
| 110 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.957,825 | m2 | |
| 111 | Lát nền, sàn kích thước gạch < =0,36 m2, vữa xi măng mác 75 | 192,65 | m2 | |
| 112 | Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng mác 75 | 33,927 | m2 | |
| 113 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 5,46 | 100m2 | |
| 114 | Tôn úp nóc, úp viền | 65,954 | m | |
| 115 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 135,455 | m2 | |
| 116 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 85,393 | m2 | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90 | 0,65 | 100m | |
| 118 | Rọ chắn rác D90 | 8 | cái | |
| 119 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm (CBG nhôm hệ Xingfa Đông Anh, phụ kiện đồng bộ hoặc tương đương) | 16,56 | m2 | |
| 120 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm (CBG nhôm hệ Xingfa Đông Anh, phụ kiện đồng bộ hoặc tương đương) | 6,21 | m2 | |
| 121 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm ( CBG nhôm hệ Xingfa Đông Anh, phụ kiện đồng bộ hoặc tương đương) | 4,68 | m2 | |
| 122 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 190,439 | m2 | |
| 123 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 190,439 | m2 | |
| 124 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 61,428 | m2 | |
| 125 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 7,017 | m3 | |
| 126 | Lát nền, sàn kích thước gạch <=0,09m2, vữa xi măng mác 75 | 93,552 | m2 | |
| 127 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện <=0,25 m2, vữa xi măng mác 75 | 307,692 | m2 | |
| 128 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn compact nhà vệ sinh dày 12mm (Giá đã bao gồm vật tư phụ kiện) | 6 | m2 | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32 mm, chiều dày 2,9 mmm | 0,468 | 100m | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25 mm, chiều dày 2,8 mmm | 1,406 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20 mm, chiều dày 2,3 mmm | 0,216 | 100m | |
| 132 | Lắp đặt tê PPR D32 | 6 | cái | |
| 133 | Lắp đặt cút PPR D32 | 6 | cái | |
| 134 | Lắp đặt tê PPR D25 | 12 | cái | |
| 135 | Lắp đặt cút PPR D25 | 30 | cái | |
| 136 | Lắp đặt tê PPR D20 | 30 | cái | |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 ren trong | 138 | cái | |
| 138 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 | 78 | cái | |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25/20 | 30 | cái | |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | 6 | cái | |
| 141 | Lắp đặt van khóa D25 | 6 | cái | |
| 142 | Lắp đặt Kép D25 | 12 | cái | |
| 143 | Lắp nút bịt ống D25 | 12 | cái | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | 0,796 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | 0,45 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | 0,648 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | 0,06 | 100m | |
| 148 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 | 6 | cái | |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 | 24 | cái | |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D60 | 84 | cái | |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D60 | 78 | cái | |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D42 | 576 | cái | |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D90/60 | 6 | cái | |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D60/42 | 12 | cái | |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 D110 | 36 | cái | |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 D60 | 24 | cái | |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 135 D110 | 30 | cái | |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 135 D90 | 6 | cái | |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 135 D60 | 6 | cái | |
| 160 | Lắp đặt côn thu D90/60 | 12 | cái | |
| 161 | Lắp đặt Y thăm D110 | 6 | cái | |
| 162 | Lắp đặt Y thăm D90 | 6 | cái | |
| 163 | Thoát sàn D60 | 18 | cái | |
| 164 | Lắp nút bịt nhựa D110 | 42 | cái | |
| 165 | Lắp nút bịt nhựa D60 | 36 | cái | |
| 166 | Lắp đặt xí bệt | 30 | bộ | |
| 167 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 30 | cái | |
| 168 | Lắp đặt sen nóng lạnh | 12 | bộ | |
| 169 | Lắp đặt vòi rửa tay | 36 | bộ | |
| 170 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 18 | cái | |
| 171 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 172 | Van xả tiểu nam | 6 | bộ | |
| 173 | Xi phông tiểu nam | 6 | bộ | |
| 174 | Sản xuất và lắp dựng máng rửa tay inox treo tường dài 2.1m - sâu 0,15 - rộng 0.3 inox 304 | 6 | bộ | |
| 175 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 35,28 | m2 | |
| 176 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột | 617,767 | m2 | |
| 177 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 91,03 | m2 | |
| 178 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà | 1.162,487 | m2 | |
| 179 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | 705,356 | m2 | |
| 180 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 97,462 | m2 | |
| 181 | Phá dỡ bậc tam cấp | 14,094 | m2 | |
| 182 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 74,693 | m2 | |
| 183 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa cắn khí nén 3m3/ph | 2,36 | m3 | |
| 184 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 79,166 | m2 | |
| 185 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 146,372 | m2 | |
| 186 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 16 | cái | |
| 187 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (vòi rửa) | 20 | cái | |
| 188 | Nhân công tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước và chậu rửa tay inox nhà vệ sinh | 1 | trọn gói | |
| 189 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 13,22 | m3 | |
| 190 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 13,22 | m3 | |
| 191 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 708,797 | m2 | |
| 192 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.867,843 | m2 | |
| 193 | Lát nền, sàn kích thước<=0,36m2, xi măng mác 75 | 97,462 | m2 | |
| 194 | Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng mác 75 | 14,094 | m2 | |
| 195 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 111,613 | m2 | |
| 196 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 74,693 | m2 | |
| 197 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm (CBG nhôm hệ Xingfa Đông Anh, phụ kiện đồng bộ hoặc tương đương ) | 20,16 | m2 | |
| 198 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm (CBG nhôm hệ Xingfa Đông Anh, phụ kiện đồng bộ hoặc tương đương ) | 15,12 | m2 | |
| 199 | Sản xuất vách kính cố định, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm (CBG nhôm hệ Xingfa 1,4m, phụ kiện đồng bộ hoặc tương đương ) | 6,72 | m2 | |
| 200 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 123,456 | m2 | |
| 201 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 123,456 | m2 | |
| 202 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 48,068 | m2 | |
| 203 | Lát nền, sàn kích thước gạch <=0,09m2, vữa xi măng mác 75 | 81,311 | m2 | |
| 204 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch <=0,25m2, vữa xi măng mác 75 | 146,372 | m2 | |
| 205 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn compact nhà vệ sinh dày 12mm (Giá đã bao gồm vật tư phụ kiện) | 35,16 | m2 | |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,312 | 100m | |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,516 | 100m | |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 0,128 | 100m | |
| 209 | Lắp đặt tê PPR D32 | 4 | cái | |
| 210 | Lắp đặt tê PPR D25 | 4 | cái | |
| 211 | Lắp đặt cút PPR D25 | 4 | cái | |
| 212 | Lắp đặt tê PPR D20 | 28 | cái | |
| 213 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 ren trong | 128 | cái | |
| 214 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 | 68 | cái | |
| 215 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25/20 | 16 | cái | |
| 216 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | 4 | cái | |
| 217 | Lắp đặt van khóa D25 | 4 | cái | |
| 218 | Lắp đặt kép D25 | 8 | cái | |
| 219 | Lắp nút bịt ống D25 | 8 | cái | |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | 0,528 | 100m | |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | 0,3 | 100m | |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | 0,448 | 100m | |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | 0,02 | 100m | |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 | 8 | cái | |
| 225 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D60 | 56 | cái | |
| 226 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D60 | 4 | cái | |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D42 | 384 | cái | |
| 228 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D90/60 | 4 | cái | |
| 229 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D60/42 | 8 | cái | |
| 230 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 D110 | 24 | cái | |
| 231 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 D60 | 16 | cái | |
| 232 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 135 D110 | 20 | cái | |
| 233 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 135 D90 | 4 | cái | |
| 234 | Lắp đặt côn thu D90/60 | 24 | cái | |
| 235 | Lắp đặt Y thăm D110 | 4 | cái | |
| 236 | Lắp đặt Y thăm D90 | 4 | cái | |
| 237 | Thoát sàn D60 | 16 | cái | |
| 238 | Lắp nút bịt nhựa D150 | 36 | cái | |
| 239 | Lắp nút bịt nhựa D110 | 24 | cái | |
| 240 | Lắp đặt xí bệt | 28 | bộ | |
| 241 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 28 | cái | |
| 242 | Lắp đặt sen tắm nóng lạnh | 8 | bộ | |
| 243 | Lắp đặt vòi rửa tay | 24 | bộ | |
| 244 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 12 | cái | |
| 245 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 8 | bộ | |
| 246 | Van tiểu nam | 8 | bộ | |
| 247 | Xiphong tiểu nam | 8 | bộ | |
| 248 | Sản xuất và lắp dựng máng rửa tay inox treo tường dài 2.1m - sâu 0,15 - rộng 0.3 inox 304 | 4 | bộ | |
| 249 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | 4 | bộ | |
| 250 | Phá dỡ nền gạch sân cũ | 300 | m2 | |
| 251 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 9 | m3 | |
| 252 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 9 | m3 | |
| 253 | Lát sân gạch tezarro 400x400mm | 300 | m2 | |
| 254 | Mũ khe lún tôn lá dày 0.45mm | 45,251 | kg | |
| 255 | Lắp đặt mũ khe lún tôn lá dày 0.45mm | 0,045 | tấn | |
| 256 | Tháo dỡ tấm đan rãnh hiện trạng để nạo vét | 300 | cái | |
| 257 | Nạo vét rãnh thoát nước bằng thủ công | 13,5 | m3 | |
| 258 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,135 | 100m3 | |
| 259 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tấn 1 km tiếp theo trong phạm vị <=5 km, đất cấp I | 0,135 | 100m3 | |
| 260 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25 kg | 300 | cái | |
| B | Hạng mục 2: TRƯỜNG MẦM NON YÊN SỞ KHU B - NHÀ 2 TẦNG 4 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà | 430,641 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm trần | 67,104 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôitrên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà | 1.120,179 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt dầm, trần trong nhà | 605,38 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn cao <=28 m | 288,759 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 51,896 | m2 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,519 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 0,519 | m3 | |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 22 | cái | |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 10 | cái | |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 497,745 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.725,559 | m2 | |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 83,832 | m2 | |
| 14 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 51,896 | m2 | |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,888 | 100m2 | |
| 16 | Tôn úp nóc mái | 45,113 | m | |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 10 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 10 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt chậu xí bệt | 22 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 22 | cái | |
| C | Hạng muc 3: TRƯỜNG TIỂU HỌC YÊN SỞ - NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG (NHÀ B) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | 4,752 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 23,52 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà | 898,769 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 107,424 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà | 1.486,798 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà dầm, trần | 1.001,191 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 855,135 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ bậc tam cấp bằng máy khoan cầm tay | 39,977 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 121,302 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | 108 | m | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 66,844 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 66,844 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,77 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 74,906 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 147,648 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống điện (Bóng đèn, ổ cắm, công tắc, dây điện cũ..) | 2 | Tầng | |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 12,447 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 12,447 | m3 | |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 10,56 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.498,549 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.006,193 | m2 | |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch <=0,36m2, vữa xi măng mác 75 | 855,135 | m2 | |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, vữa xi măng mác 75 | 39,977 | m2 | |
| 24 | Quét dung dịchchống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 143,714 | m2 | |
| 25 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 121,302 | m2 | |
| 26 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | 1,08 | 100m | |
| 27 | Rọ chắn rác D90 | 14 | cái | |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 232,8 | m2 | |
| 29 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót. 2 nước phủ | 232,8 | m2 | |
| 30 | Sản xuất vách kính cố định, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm (CBG nhôm hệ Xingfa Đông Anh, phụ kiện đồng bộ hoặc tương đương ) | 30,96 | m2 | |
| 31 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm (CBG nhôm hệ Xingfa Đông Anh, phụ kiện đồng bộ hoặc tương đương ) | 21,36 | m2 | |
| 32 | Lắp đặt bộ đèn chao máng học đường FS-40/36x2 CM4 | 80 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt công tắc đôi | 20 | cái | |
| 34 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC/XLPE (2x1.5)mm2 | 300 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây bảo PVC cứng D20 | 300 | m | |
| 36 | Xây gạch đặc 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,95 | m3 | |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 18,072 | m2 | |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 44,461 | m2 | |
| 39 | Lát nền, sàn kích thước gạch <=0,09m2, vữa xi măng mác 75 | 74,906 | m2 | |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <=0,25m2, vữa xi măng mác 75 | 172,268 | m2 | |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn compact nhà vệ sinh dày 12mm (Giá đã bao gồm vật tư phụ kiện) | 63,994 | m2 | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,3 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,64 | 100m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 0,08 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt tê PPR D32 | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt tê PPR D25 | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt cút PPR D25 | 36 | cái | |
| 48 | Lắp đặt tê PPR D20 | 12 | cái | |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 ren trong | 52 | cái | |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 | 24 | cái | |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25/20 | 8 | cái | |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 54 | Lắp đặt van khóa D32 | 4 | cái | |
| 55 | Lắp đặt kép D25 | 4 | cái | |
| 56 | Lắp nút bịt ống D25 | 4 | cái | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | 0,484 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | 0,584 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | 0,27 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | 0,13 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D60 | 28 | cái | |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D60 | 2 | cái | |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D42 | 48 | cái | |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D90/60 | 2 | cái | |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D60/42 | 20 | cái | |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 D110 | 8 | cái | |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 D60 | 8 | cái | |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 135 D110 | 12 | cái | |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa UPVC 135 D90 | 8 | cái | |
| 71 | Lắp đặt côn thu D90/60 | 2 | cái | |
| 72 | Lắp đặt Y thăm D110 | 4 | cái | |
| 73 | Lắp đặt Y thăm D90 | 4 | cái | |
| 74 | Thoát sàn D60 | 16 | cái | |
| 75 | Lắp nút bịt nhựa D110 | 12 | cái | |
| 76 | Lắp nút bịt nhựa D60 | 30 | cái | |
| 77 | Lắp đặt xí bệt | 12 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 12 | cái | |
| 79 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 10 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt giá treo | 8 | cái | |
| 81 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 82 | Van xả tiểu nam | 4 | bộ | |
| 83 | Xi phông tiểu nam | 4 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | 8 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 8 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 87 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | 629,812 | m2 | |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần ngoài nhà | 77,664 | m2 | |
| 89 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà | 1.179,964 | m2 | |
| 90 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt dầm, trần | 720,061 | m2 | |
| 91 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 663,83 | m3 | |
| 92 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | 2,393 | m3 | |
| 93 | Phá dỡ bậc tam cấp | 26,541 | m2 | |
| 94 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 85,764 | m2 | |
| 95 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 49,607 | m3 | |
| 96 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 49,607 | m3 | |
| 97 | Tháo dỡ ống nhựa thoát nước mái D90 | 61,2 | m | |
| 98 | Tháo dỡ hệ thống điện (bóng đèn, ổ cắm, công tắc) | 2 | Tầng | |
| 99 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 9,334 | 100m2 | |
| 100 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 5,632 | m2 | |
| 101 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 1.815,408 | m2 | |
| 102 | Quét vôi 3 nước trắng | 797,725 | m2 | |
| 103 | Lát nền, sàn kích thước gạch <=0,09m2, vữa xi măng mác 75 | 663,83 | m2 | |
| 104 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | 26,541 | m2 | |
| 105 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 133,008 | m2 | |
| 106 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 85,764 | m2 | |
| 107 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 6,902 | 100m2 | |
| 108 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | 0,612 | 100m | |
| 109 | Rọ chắn rác | 8 | cái | |
| 110 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 169,6 | m2 | |
| 111 | Sơn cửa gỗ bằng sơn PU màu cánh dán | 169,6 | m2 | |
| 112 | Sản xuất vách kính cố định, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm (CBG nhôm hệ Xingfa, phụ kiện đồng bộ hoặc tương đương ) | 19,04 | m2 | |
| 113 | Lắp đặt đèn chao máng học đường FS-40/36x2 CM4 | 64 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt công tắc đôi | 16 | cái | |
| 115 | Lắp đặt dây Cu/PVC/XLPE - (2x1.5)mm2 | 280 | m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây cứng D20 | 280 | m | |
| 117 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà | 573,237 | m2 | |
| 118 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần | 34,832 | m2 | |
| 119 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà | 1.139,368 | m2 | |
| 120 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt dầm, trần | 556,093 | m2 | |
| 121 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 73,416 | m2 | |
| 122 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | 64,2 | m | |
| 123 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 4 | cái | |
| 124 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 4 | cái | |
| 125 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 20 | cái | |
| 126 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 608,069 | m2 | |
| 127 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.695,461 | m2 | |
| 128 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 115,608 | m2 | |
| 129 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 73,416 | m2 | |
| 130 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 122,159 | m2 | |
| 131 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 122,159 | m2 | |
| 132 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà | 53,988 | m2 | |
| 133 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần ngoài nhà | 6,583 | m2 | |
| 134 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà | 31,548 | m2 | |
| 135 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần trong nhà | 10,758 | m2 | |
| 136 | Phá dỡ lớp vữa láng seno mái, thủ công | 6,412 | m2 | |
| 137 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | 15 | m | |
| 138 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 60,571 | m2 | |
| 139 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 42,306 | m2 | |
| 140 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 9,7 | m2 | |
| 141 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 6,412 | m2 | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90 | 0,15 | 100m | |
| 143 | Rọ chắn rác D90 | 4 | cái | |
| 144 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | 4 | bộ | |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 4 | bộ | |
| 146 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 147 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 148 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 10 | bộ | |
| 149 | Van xả tiểu nam | 10 | bộ | |
| 150 | Xi phông tiểu nam | 10 | bộ | |
| 151 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 10 | bộ | |
| 152 | Phá dỡ nền gạch đất nung | 4.065 | m2 | |
| 153 | Tháo dỡ cổng sắt hiện trạng | 1 | trọn bộ | |
| 154 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn nén khí | 2,412 | m3 | |
| 155 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 2,534 | m3 | |
| 156 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 2,534 | m3 | |
| 157 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà | 921,938 | m2 | |
| 158 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 71,414 | m2 | |
| 159 | Lát sân gạch tezarro 400x400mm | 4.065 | m2 | |
| 160 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 10,25 | m3 | |
| 161 | Tháo dỡ tấm đan rãnh để nạo vét | 397 | cái | |
| 162 | Nạo vét rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, | 0,572 | 100m3 | |
| 163 | Nạo vét rãnh thoát nước bằng thủ công | 14,292 | m3 | |
| 164 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp 1 | 0,715 | 100m3 | |
| 165 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1 km tiếp theo trong phạm vi < = 5 km, đất cấp I | 0,715 | 100m3 | |
| 166 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1 km tiếp theo ngoài phạm vi < = 5 km, đất cấp I | 0,715 | 100m3 | |
| 167 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25 kg | 397 | cái | |
| 168 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 921,938 | m2 | |
| 169 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại,1 nước lót , 2 nước phủ | 71,414 | m2 | |
| 170 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,249 | 100m3 | |
| 171 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,083 | 100m3 | |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,166 | 100m3 | |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1 km tiếp theo trong phạm vi < = 5 km, đất cấp II | 0,166 | 100m3 | |
| 174 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1 km tiếp theo ngoài phạm vi < = 5 km, đất cấp II | 0,166 | 100m3 | |
| 175 | Đổ bê tông bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, đá 4x6 mác 100 | 0,784 | m3 | |
| 176 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 3,384 | m3 | |
| 177 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,186 | 100m2 | |
| 178 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,039 | tấn | |
| 179 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,202 | tấn | |
| 180 | Đổ bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | 0,493 | m3 | |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,015 | 100m2 | |
| 182 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | 13 | cái | |
| 183 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,28 | m3 | |
| 184 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,755 | m3 | |
| 185 | Đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 1,08 | m3 | |
| 186 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,144 | 100m2 | |
| 187 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6 m | 0,018 | tấn | |
| 188 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,095 | tấn | |
| 189 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 3,02 | m3 | |
| 190 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,516 | m3 | |
| 191 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,122 | m3 | |
| 192 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao < = 28m | 0,01 | 100m2 | |
| 193 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m | 0,014 | tấn | |
| 194 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 21,9 | m2 | |
| 195 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 6 | m2 | |
| 196 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | 4,8 | m | |
| 197 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 27,9 | m2 | |
| 198 | Ốp đá granite màu ghi xám | 3,787 | m2 | |
| 199 | Công tác ốp gạch thẻ màu vàng nhạt | 1,26 | m2 | |
| 200 | Chữ Inox màu đồng biển tên | 1 | bộ | |
| 201 | Thép D12 liên kết ray cổng chính | 1,421 | kg | |
| 202 | Ray thép bản | 327,816 | kg | |
| 203 | Sản xuất và lắp dựng cổng inox (Giá đã bao gồm vật tư, thi công lắp dựng, hoàn thiện) | 298,708 | kg | |
| 204 | Bánh xe chạy trên đường ray | 2 | bộ | |
| 205 | Máng treo trên bánh xe + phụ kiện nối máng treo | 2 | bộ | |
| 206 | Bản lề cối inox chôn 200 vào cột BT | 9 | bộ | |
| 207 | Khóa chốt cổng phụ | 1 | bộ | |
| D | Hạng mục 4:TRƯỜNG MẦM NON XÃ SƠN ĐỒNG - NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG - 4 PHÒNG (NHÀ A) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <=28 m | 185,567 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 42,808 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,428 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,428 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | 32 | m | |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 67,624 | m2 | |
| 7 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 42,808 | m2 | |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,856 | 100m2 | |
| 9 | Tôn úp nóc, úp sườn | 35,273 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | 0,32 | 100m | |
| 11 | Rọ chắn rác D90 | 4 | cái | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà | 235,895 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần ngoài nhà | 28,04 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà | 326,735 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt dầm, trần trong nhà | 138,081 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 21,7 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | 32 | m | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,217 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 0,217 | m3 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 263,935 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 464,816 | m2 | |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 43,956 | m2 | |
| 23 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 21,7 | m2 | |
| 24 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | 0,32 | 100m | |
| 25 | Rọ chắn rác D90 | 4 | cái | |
| 26 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <=28 m | 132,486 | m2 | |
| 27 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 22,1 | m2 | |
| 28 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | 32 | m | |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 0,221 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 0,221 | m3 | |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 39,88 | m2 | |
| 32 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 22,1 | m2 | |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,325 | 100m2 | |
| 34 | Tôn úp nóc, úp viền | 30,079 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | 0,32 | 100m | |
| 36 | Rọ chắn rác D90 | 4 | cái | |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà | 134,75 | m2 | |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 156,3 | m2 | |
| 39 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <=28 m | 68,7 | m2 | |
| 40 | Tháo dỡ mái nhựa thông minh nhà vòm, thủ công | 350 | m2 | |
| 41 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 134,75 | m2 | |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | 156,3 | m2 | |
| 43 | Lợp mái nhựa thông minh nhà vòm | 3,5 | 100m2 | |
| 44 | Lợp mái tôn nhà để xe | 0,565 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi