Gói thầu: Gói thầu xây lắp + XD lán trại tạm tại hiện trường + Công tác không xác định từ thiết kế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp + XD lán trại tạm tại hiện trường + Công tác không xác định từ thiết kế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200776405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Theo Quyết định 1760/QĐ-UBND ngày 20/3/2020 của UBND huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 11:52:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,809,717,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy trong phạm vi <= 50m | Chương V | 3,8404 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy trong phạm vi <= 100m | Chương V | 1,66 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 17,8045 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào nền đường bằng ôtô tự đổ phạm vi <= 300m | Chương V | 1,4951 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào nền đường bằng ôtô tự đổ phạm vi <= 500m | Chương V | 0,4408 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào nền đường bằng ôtô tự đổ phạm vi <= 700m | Chương V | 2,9107 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào nền đường bằng ôtô tự đổ phạm vi <= 1000m | Chương V | 12,9579 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất đào nền đường bằng ô tô tự đổ | Chương V | 7,3751 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển đổ đi | Chương V | 9,9878 | 100m3 |
| 10 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển đổ đi | Chương V | 0,9409 | 100m3 |
| 11 | Đào vét đất hữu cơ bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển đổ đi | Chương V | 14,8532 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ đổ đi | Chương V | 25,7819 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp đất bằng ô tô tự đổ đổ đi | Chương V | 25,7819 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh đất tận dụng | Chương V | 2,1954 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đổ lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 3,5126 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ | Chương V | 3,5126 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp đất để đắp bằng ô tô tự đổ | Chương V | 3,5126 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 25,6752 | 100m3 |
| 19 | Lu xử lý nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 4.227,92 | m2 |
| B | MÓNG, MẶT ĐƯỜNG, LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường dày 18cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1.569,71 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 87,2063 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Chương V | 9,2718 | 100m2 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại II (Dmax=37,5mm), dày 14cm | Chương V | 12,2089 | 100m3 |
| 5 | Làm khe co mặt đường BTXM | Chương V | 1.382,5 | m |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường BTXM | Chương V | 280 | m |
| 7 | Khai thác đất đắp lề đường | Chương V | 13,7301 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp lề đường bằng ôtô tự đổ | Chương V | 13,7301 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp đất đắp lề đường bằng ô tô tự đổ | Chương V | 13,7301 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 12,1505 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 93,84 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đúc tấm đan lát rãnh | Chương V | 7,1232 | 100m2 |
| 3 | Lớp vữa đệm tấm đan dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.344 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Chương V | 4.800 | cái |
| 5 | Bê tông bê tông đáy rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 54 | m3 |
| 6 | Đá dăm sạn đệm dày 5cm | Chương V | 30 | m3 |
| 7 | Bê tông gia cố đầu tấm đan rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6 | m3 |
| D | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,2m | Chương V | 190 | cọc |
| 2 | Sản xuất biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 13 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 13 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi