Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200786292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200642369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá quyền sử dụng đất MBQH xã Quảng Đức |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 08:31:00 đến ngày 2020-09-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,018,259,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền, mặt đường | |||
| B | I. PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn, đất cấp I | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 76,0511 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn, đánh cấp đất cấp III | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0014 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 219,271 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 24.777,623 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 247,7762 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 247,7762 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, đất C3 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 247,7762 | 100m3/1km |
| C | II. PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 26,302 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đồi | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 3.051,032 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 30,5103 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 30,5103 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển 27,8 km ngoài phạm vi 7km, đất C3 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 30,5103 | 100m3/1km |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 9,4687 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 8,4166 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 48,8481 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 6,956 | 100tấn |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 48,8481 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 6,956 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 5,8km tiếp theo | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 6,956 | 100tấn |
| D | Bó vỉa bê tông vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 31,62 | m3 |
| 2 | Sản xuất bê tông bó vỉa đá 1x2, M200, PC40 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 53,51 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 4,2562 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1.216,05 | 1cấu kiện |
| E | Đan rãnh kích thước (30x5)cm | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 17,56 | m3 |
| 2 | Bê tông đan rãnh. M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 17,56 | m3 |
| 3 | Cắt khe co giãn, cứ 3m cắt 01 khe co giãn dài 30cm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,1737 | 100m |
| F | Hạng mục: Hệ thống thoát nước | |||
| G | I. RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC (BXH=40x60cm) | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 125,16 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 101,98 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 280,44 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1.274,75 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 50,99 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2,3177 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 4,6354 | 100m2 |
| H | Tấm đan | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 5,2155 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 106,63 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 3,9267 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 8,2324 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1.159 | 1cấu kiện |
| I | II. RÃNH CHỊU LỰC BXH=40x55cm | |||
| J | Thân rãnh | |||
| 1 | Bê tông lót, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 5,51 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 4,49 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 10,1 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 45,9 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 3,37 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đáy móng | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,306 | 100m2 |
| K | Tấm đan | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,6521 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,3623 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 6,02 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,2876 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 51 | 1cấu kiện |
| L | III. HỐ GA | |||
| M | Hố ga loại 1 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 5,8 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 4,31 | m3 |
| 3 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 18,14 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 29,71 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 4,03 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,1613 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,5026 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,6384 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,7182 | tấn |
| 10 | Thép góc L50x50x3 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,7795 | kg |
| 11 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 3,36 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,168 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 56 | 1cấu kiện |
| N | Hố ga loại 2 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2,9 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2,16 | m3 |
| 3 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 9,74 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 17,93 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2,02 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0806 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,2513 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,3192 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,3591 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,68 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 28 | 1cấu kiện |
| O | Hố ga loại 3 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,64 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,17 | m3 |
| 3 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 4,1 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 10,9 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,15 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,1809 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0683 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,6 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,065 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 10 | 1cấu kiện |
| P | Hố ga loại 4 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,33 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,23 | m3 |
| 3 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,74 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,82 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,23 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0204 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0362 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0137 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,32 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2 | 1cấu kiện |
| Q | Cửa thu nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 37,63 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 6,26 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 6,26 | m3 |
| 4 | Xây cửa thu nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 10,16 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 19,45 | m2 |
| 6 | Chèn VXM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 9,74 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đáy cửa thu | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,139 | 100m2 |
| 8 | Mua tấm Composite 800x400mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 42 | tấm |
| 9 | Lắp đặt tấm Composite | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 42 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,205 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,3964 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2,2 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,1289 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 42 | 1cấu kiện |
| R | HỐ GA ỐNG KỸ THUẬT | |||
| S | Hố ga ống kỹ thuật loại 1 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,88 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,39 | m3 |
| 3 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 5,83 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 16,99 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,25 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,1128 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,86 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,2215 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0957 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0468 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0647 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,68 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 10 | 1cấu kiện |
| T | Hố ga ống kỹ thuật loại 2 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,38 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,28 | m3 |
| 3 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,17 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 3,4 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,25 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0226 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,37 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0443 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0191 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0094 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,0129 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,3 | 100m |
| U | Hạng mục: Điện sinh hoạt | |||
| V | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-11 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm 20m NPC.I-20-190-13 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm 20m NPC.I-20-190-14 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 4 | cột |
| 4 | Tiếp địa RC-2, Phần lắp đặt | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 5 | bộ |
| 5 | Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà rẽ 3 pha cột kép XRK(D)-3L | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà phụ 2 pha XP-2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Xà phụ 3 pha XP-3 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng 22kV XĐT-22-3D | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Xà néo cột đơn 22kV XN-22-3D | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo cuối kép 22kV XNCK-22-3D | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Gông cột 14m GC-14 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Gông cột 20m GC-20 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Sứ đứng 22kV | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 25 | quả |
| 16 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 24 | chuỗi |
| 17 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC95/16 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1.530 | m |
| 18 | Bộ đấu nối Hotline | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Ghíp bắt lèo KNO-95 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 48 | cái |
| 20 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,704 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 4,308 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,18 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,022 | tấn |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,1368 | 100m2 |
| 25 | Tôn quây hố móng, luân chuyển trung bình 4 lần | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,5 | m2 |
| 26 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,4296 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 38,372 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,61 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 3,29 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,67 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,104 | tấn |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,1024 | 100m2 |
| 33 | Tôn quây hố móng, luân chuyển trung bình 4 lần | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,25 | m2 |
| 34 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,2148 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 17,207 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,44 | m3 |
| 37 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 7,56 | m3 |
| 38 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,34 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,208 | tấn |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,2144 | 100m2 |
| 41 | Tôn quây hố móng, luân chuyển trung bình 4 lần | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,5 | m2 |
| 42 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,6921 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 59,474 | m3 |
| 44 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 8 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 8 | m3 |
| W | PHẦN LẮP ĐẶT, XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-9,2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2 | cột |
| 2 | Tiếp địa TBA | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | hệ thống |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn 1 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu dao cách ly | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu chì và chống sét van | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thanh dẫn 2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Sàn đặt máy biến áp | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Công son ghế đỡ sàn đi | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Ghế cách điện trạm biến áp | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo TBA | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Hộp đậy sứ mặt máy | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Dây dòng nối đất chống sét van DD-CSV | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Dây dòng nối đất hệ xà trạm DD-XT | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Dây nối đất trung tính máy biến áp M50 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 4 | m |
| 16 | Ông luồn cáp F98/105 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,5 | m |
| 17 | Lắp đặt sứ đứng 24kV TBA | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 22 | quả |
| 18 | Dây dẫn AC95/16 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 15 | m |
| 19 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x150 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 27 | m |
| 20 | Thanh cái đồng Ф8 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 15 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 3 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng S50 cho thanh đồng F8 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 9 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng S50 cho dây trung tính MBA | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 4 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng S150 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 14 | cái |
| 25 | Nắp che đầu cực trên FCO (SI) | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Nắp che đầu cực dưới FCO (SI) | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Kẹp đồng | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 3 | cái |
| 28 | Cặp cáp nhôm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 15 | cái |
| 29 | Cầu chì tự rơi 22KV | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Biển báo an toàn + biển tên trạm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2 | bộ |
| 31 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,56 | m3 |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 3,18 | m3 |
| 33 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,16 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,022 | tấn |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,1192 | 100m2 |
| 36 | Tôn quây hố móng, luân chuyển trung bình 4 lần | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,5 | m2 |
| 37 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,2513 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 21,832 | m3 |
| 39 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,272 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 27,2 | m3 |
| X | PHẦN LẮP ĐẶT, XÂY DỰNG PHẦN HẠ ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm 8,5m NPC.I-8,5-190-4,3 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 28 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm 8,5m NPC.I-8,5-190-5,0 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 12 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x95mm2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 165 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x120mm2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 763 | m |
| 5 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CD-1T | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 30 | bộ |
| 6 | Cổ dề néo treo cáp cột đôi dọc tuyến CDN-2LTD | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 5 | bộ |
| 7 | Cổ dề néo treo cáp cột đôi ngang tuyến CDN-2LTD | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại cho cột tròn RC-1T - Phần lắp đặt | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 6 | bộ |
| 9 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x95 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 11 | cái |
| 10 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x120 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 50 | cái |
| 11 | Móc treo cáp | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 4 | cái |
| 12 | Đai thép + Khóa đai | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 6 | cái |
| 13 | Ghíp 3 bulong KNO-120 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 11 | cái |
| 14 | Bịt đầu cáp SRE-4 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 15 | cái |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 4,32 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 20,1 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,11 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,104 | 100m2 |
| 19 | Tôn quây hố móng | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 7,5 | m2 |
| 20 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1,0692 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 84,39 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,96 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 4,71 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,25 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,22 | 100m2 |
| 26 | Tôn quây hố móng | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,25 | m2 |
| 27 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 0,2178 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 16,36 | m3 |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2,88 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2,88 | m3 |
| Y | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 400kVA-10(22)/0,4kV (bao gồm cả thiết bị) | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (bao gồm cả thiết bị) | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt cầu dao cách ly 22kV (bao gồm cả thiết bị) | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 10kV cho trạm biến áp (bao gồm cả thiết bị) | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| Z | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 22,35kV | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét 10-15kV (pha 1) | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 1 | pha |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 10-15kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo Tiêu chuẩn tại Chương V | 2 | pha |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi