Gói thầu: Gói thầu số 01 : Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 : Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869234 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | XHHGT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 09:15:00 đến ngày 2020-09-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,050,572,330 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo quy định | 0 | khoản |
| B | Đường và hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo quy định | 3,114 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất trong phạm vi <=100m bằng máy ủi <=110CV, đất cấp I - Vét hữu cơ | " | 4,551 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | " | 40,832 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp sỏi đỏ hoặc đất đồi chọn lọc | " | 5.306,067 | m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | " | 4,291 | 100m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | " | 42,912 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | " | 487,25 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | " | 2,783 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70cm, bát giác cạnh 25cm | " | 2 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm | " | 15 | cái |
| 11 | Đào đất móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | " | 30,554 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | " | 1,222 | 100m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <= 250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | " | 26,106 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa BT mác 200 | " | 6,012 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45cm | " | 0,698 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất cấu kiên bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa BT mác 250 | " | 8,01 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | " | 0,259 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <=10mm | " | 0,454 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính >10mm | " | 0,629 | tấn |
| 20 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | " | 28,83 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 100 | " | 5 | m3 |
| 22 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | " | 45,05 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | " | 54 | cấu kiện |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | " | 0,568 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi