Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới công viên F22 và hệ thống chiếu sáng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882906-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Bất động sản Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới công viên F22 và hệ thống chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805655 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố - (Nguồn thu SDĐ thành phố quản lý) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 09:09:00 đến ngày 2020-09-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,342,226,814 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San lắp mặt bằng | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới mật độ 0 cây/100m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,3544 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 60 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | Cây |
| 3 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 60 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | Gốc cây |
| 4 | Đào bụi tre đ.kính bụi tre > 80 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bụi |
| 5 | Đào san đất trong phạm vi <=50m, Máy ủi <=75CV, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6354 | 100M3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6354 | 100M3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6354 | 100M3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km Ôtô 5 tấn, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6354 | 100M3/Km |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,7552 | 100M3 |
| B | Sân nền và hệ thống thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,776 | M3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,312 | M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,968 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4 | M3 |
| 5 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,654 | M3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4 | M3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn nan hoa, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,576 | M3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84 | Cái |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,096 | 100M2 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0256 | 100M2 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2035 | 100M2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1736 | 100M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,264 | 100M2 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0337 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2086 | Tấn |
| 16 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn lanh tô, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0431 | Tấn |
| 17 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn lanh tô, đường kính cốt thép 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1021 | Tấn |
| 18 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn lanh tô, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0773 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0398 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đk cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0101 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đk cốt thép 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0812 | Tấn |
| 22 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,8672 | M2 |
| 23 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,136 | M2 |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,032 | Mét |
| 25 | Bả bằng bột bả kigi vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102,5192 | M2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn kigi bóng cao cấp 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102,5192 | M2 |
| 27 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,128 | M3 |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,116 | M3 |
| 29 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,81 | M3 |
| 30 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,81 | M3 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,392 | M3 |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 33 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1166 | M3 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,5569 | M2 |
| 35 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0237 | Tấn |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0865 | 100M3 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,136 | 100M |
| 38 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0224 | 100M2 |
| 39 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3174 | 100M3 |
| 40 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,96 | M3 |
| 41 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,018 | M3 |
| 42 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 152,2423 | M3 |
| 43 | Láng gắn sỏi trắng nền, sân, hè đường, (8kg/m2 18-20 viên/kg, Sỏi bao gồm công gắn, 14304,72kg) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.522,4226 | M2 |
| 44 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7898 | 100M2 |
| 45 | Trải lớp nilong chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,4495 | 100M2 |
| 46 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5689 | M3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5184 | M3 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,64 | M2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8784 | M2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Boss 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,5184 | M2 |
| 51 | Gắn sỏi nền, sân, hè đường (8kg/m2 215,04kg) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,88 | M2 |
| 52 | Lát đá granít tự nhiên, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6 | M2 |
| 53 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0916 | 100M2 |
| 54 | Trải lớp nilong chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,288 | 100M2 |
| 55 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0559 | Tấn |
| 56 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1923 | Tấn |
| 57 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8672 | M3 |
| 58 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3819 | 100M3 |
| 59 | Trồng cỏ lỗ trống gạch block | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9094 | 100M2 |
| 60 | Lát gạch block 8 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 381,87 | M2 |
| 61 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,747 | M3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4652 | M3 |
| 63 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,722 | M3 |
| 64 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,468 | M3 |
| 65 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7701 | M3 |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6555 | M3 |
| 67 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0816 | 100M2 |
| 68 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1027 | 100M2 |
| 69 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0544 | 100M2 |
| 70 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0086 | Tấn |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0676 | Tấn |
| 72 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1999 | Tấn |
| 73 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0079 | Tấn |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0714 | Tấn |
| 75 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6302 | M2 |
| 76 | Sản xuất cột Bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6546 | Tấn |
| 77 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6546 | Tấn |
| C | Hệ thống cấp nước, điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,78 | M3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6235 | M3 |
| 3 | Lắp đặt van khóa uPVC đường kính van 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt van khóa uPVC đường kính van 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,13 | 100M |
| 6 | Lắp đặt co uPVC, đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Lắp đặt côn chuyển, đường kính 42/27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt tê chuyển, đường kính 42/27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100M |
| 10 | Lắp đặt co uPVC, đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 11 | Luồn dây lên đèn dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,02 | 100M |
| 12 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,81 | 100M |
| 13 | Lắp dựng cột đèn thép bằng thủ công, cao 3,3m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cột |
| 14 | Lắp dựng cột đèn thép bằng máy, cao <= 10m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cột |
| 15 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng tự động | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt hộp nối dây trụ đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 17 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,58 | M3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,184 | M3 |
| 19 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,458 | M3 |
| 20 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,019 | M3 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4644 | 100M2 |
| 22 | Lắp bulon khung móng M16x750 mạ kẽm nhúng nóng (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0379 | Tấn |
| 23 | Lắp bulon khung móng M24x750 mạ kẽm nhúng nóng (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1065 | Tấn |
| 24 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | M3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,8392 | M3 |
| 26 | Lắp đặt ống chống cháy PVC, đường kính ống 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,86 | 100M |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng măng sông, đường kính ống 65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,3 | 100M |
| 28 | Lắp đặt măng sông, đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | Cái |
| 29 | Đóng cọc tiếp địa Cu đk 16mm/2,4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Cọc |
| 30 | Lắp đặt kẹp cọc 350 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | Cái |
| 31 | Kéo rải dây điện đơn, cáp đồng trần 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,2 | Mét |
| D | Thiết bị | |||
| 1 | Trụ đèn trang trí H=3,3m + cần đèn hiệu Hapulico hoặc " tương đương"<br/>– Bao gồm: 01 trụ đèn và 01 cần đèn<br/>– Quy cách: <br/>Đế cột: Gang đúc DC-05<br/>Thân cột: Nhôm đúc định hình, sơn epoxy màu cao 2,4m<br/>Tay chùm: Nhôm đúc CH 11 – 5 <br/>– Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 2 | Bóng đèn Led 13w D400 đèn cầu nhựa trong – Đơn vị cung cấp: Hapulico hoặc tương đương – Đèn cầu PMMA D400 trắng trong + chóa nhôm trắng. – Bóng Led Buld 13W – Hiệu: philip – Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | Bóng |
| 3 | Trụ đèn STK cần đôi H=9,0m + cần đèn *Trụ đèn: – Vật liệu: Sắt tráng kẽm – Quy cách: Thân cột đèn cao 7m, D80/180 dày 3mm, toàn bộ được mạ kẽm nhúng nóng – Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương *Cần đèn: – Vật liệu: Sắt tráng kẽm – Quy cách: Cần đèn đôi D49/D60 cao 2m vươn xa 1,5m – Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 4 | Trụ đèn STK cần đơn H=9,0m + cần đèn *Trụ đèn: – Vật liệu: Sắt tráng kẽm – Quy cách: Thân cột đèn cao 7m, D80/180 dày 3mm, toàn bộ được mạ kẽm nhúng nóng – Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương *Cần đèn: – Vật liệu: Sắt tráng kẽm – Quy cách: Cần đèn đơn D49/D60 cao 2m vươn xa 1,5m – Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 5 | Bóng cao áp led 120w (TT) – Hiệu: Nikkon hoặc tương đương – Model: Argento SDQ-M (120W) – Xuất xứ: Malaysia hoặc tương đương – Vật liệu: -- Thân đèn: Nhôn đúc áp lực cao, sơn xám đen Akzo Nobel -- Kính đèn: PMMA – Công suất: 120W – Chỉ số độ kín: IP66 – Chỉ số va đập: IK08 – Vật liệu bo nền LED: nhôm – Chíp LED: Lumileds (Mỹ), LM80, UL, RoHS. – Cầu đấu dây: Wago 2060 – Nhiệt độ màu: 4000K trắng trung tính -- Tổng quang thông: 13.978Lm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | Bộ |
| E | Bãi đổ xe | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,299 | 100M3 |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8274 | 100M2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,896 | M3 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,134 | 100M2 |
| 5 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,1104 | M3 |
| 6 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,36 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi