Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn quy hoạch và thiết kế xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882427 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 16:23:00 đến ngày 2020-09-09 09:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,708,093,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bơm nước máy bơm diesel 20cv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | ca |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,347 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,559 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,847 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,847 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,387 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,743 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,688 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,038 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,346 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,197 | 100m3 |
| 12 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,776 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.511,269 | m3 |
| 14 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,735 | 100m |
| 15 | Phên nứa giữ đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,64 | m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,027 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,198 | 100m3 |
| 18 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,459 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,459 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,523 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,523 | 100tấn |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô 12T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,136 | 100tấn |
| B | MƯƠNG XÂY: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,027 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | m2 |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,485 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 8 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, xà dầm, giằng <=3T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 11 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 3cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ, lắp dựng cánh phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| C | ĐẤU NỐI CỐNG C2: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,683 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK<=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ , ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mối nối |
| 8 | Sản xuất bê tông đế cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| D | ĐẤU NỐI CỐNG C4: | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,063 | 100m |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 3 | Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,727 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK<=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mối nối |
| 8 | Sản xuất bê tông đế cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,942 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| E | MỞ RỘNG MẶT CẦU C3 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,144 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,056 | m3 |
| 3 | Bê tông dầm cầu cảng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,974 | m3 |
| 4 | Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,258 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,492 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,957 | m2 |
| 7 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 8 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | tấn |
| 9 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,754 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,813 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,746 | m2 |
| F | PHÁ DỠ, XÂY TƯỜNG CHẮN VÀ ĐÀO MƯƠNG HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,066 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,337 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,973 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,158 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bờ kênh mương, thủ công, dung trọng gama <=1,45T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,102 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,059 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346,591 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 10 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,904 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,684 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | tấn |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,464 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi