Gói thầu: Gói thầu số 9: Xây lắp trạm biến áp (bao gồm cung cấp và lắp đặt hệ thống PCCC)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Truyền tải điện - Chi nhánh Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Xây lắp trạm biến áp (bao gồm cung cấp và lắp đặt hệ thống PCCC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200766759 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 11:17:00 đến ngày 2020-09-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,632,985,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 144,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| B | Móng MBA AT2 | |||
| 1 | Đào móng | Phần 2 của E-HSMT | 356,41 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 1,8656 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Phần 2 của E-HSMT | 1,7117 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Phần 2 của E-HSMT | 8,78 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, mác 150 | Phần 2 của E-HSMT | 19,76 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 78,48 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,2061 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Phần 2 của E-HSMT | 3,8204 | tấn |
| 9 | Thép máng đỡ cáp mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 565,6 | kg |
| 10 | Lắp đặt thép máng đỡ cáp | Phần 2 của E-HSMT | 0,5656 | tấn |
| 11 | Lắp Tấm kê MBA bằng thép hình sơn bảo vệ | Phần 2 của E-HSMT | 0,3267 | tấn |
| 12 | Tấm kê MBA bằng thép hình sơn bảo vệ | Phần 2 của E-HSMT | 326,7 | kg |
| 13 | Xây tường móng MBA, vữa XM mác 75 | Phần 2 của E-HSMT | 11,29 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Phần 2 của E-HSMT | 85,768 | m2 |
| 15 | Gia công lưới chắn sỏi mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 12,51 | kg |
| 16 | Lắp lưới chắn sỏi | Phần 2 của E-HSMT | 0,0125 | tấn |
| 17 | Rải đá dăm 4x6 rửa sạch | Phần 2 của E-HSMT | 62,8262 | m3 |
| 18 | Chèn bi tum | Phần 2 của E-HSMT | 6 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống thép thoát dầu, đường kính 250mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 20 | Đào móng đặt ống thoát dầu | Phần 2 của E-HSMT | 25,131 | m3 |
| 21 | Đắp móng sau khi đặt ống thoát dầu | Phần 2 của E-HSMT | 0,2381 | 100m3 |
| C | Móng cột thép MC2-22 ( 7 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Phần 2 của E-HSMT | 876,33 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 7,6671 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển | Phần 2 của E-HSMT | 1,0962 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Phần 2 của E-HSMT | 18,76 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 90,86 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng | Phần 2 của E-HSMT | 1,0689 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Phần 2 của E-HSMT | 3,5322 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | Phần 2 của E-HSMT | 5,1135 | tấn |
| 9 | Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 1.387,9798 | kg |
| 10 | Lắp đặt bu long | Phần 2 của E-HSMT | 1,388 | tấn |
| D | Móng cột thép cao 11m MC2-11 ( 2 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Phần 2 của E-HSMT | 205,72 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 1,7927 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển | Phần 2 của E-HSMT | 0,2645 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Phần 2 của E-HSMT | 4,368 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 22,08 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,271 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,9694 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | Phần 2 của E-HSMT | 1,3654 | tấn |
| 9 | Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 396,0202 | kg |
| 10 | lắp Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 0,396 | tấn |
| E | Móng trụ đỡ DCL 220kV MCL-220 ( 18 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Phần 2 của E-HSMT | 338,58 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 3,0744 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển | Phần 2 của E-HSMT | 0,3114 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Phần 2 của E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 25,38 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,3528 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Phần 2 của E-HSMT | 1,5066 | tấn |
| 8 | Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 336,3636 | kg |
| 9 | lắp Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 0,3364 | tấn |
| F | Móng trụ đỡ Máy cắt 220kV MC-220 (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Phần 2 của E-HSMT | 56,43 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 0,5124 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Phần 2 của E-HSMT | 0,0519 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Phần 2 của E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 4,23 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,0588 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,2511 | tấn |
| 8 | Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 95,7879 | kg |
| 9 | lắp Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 0,3832 | tấn |
| G | Móng trụ đỡ chống sét van 220kV MT2-5, trụ đỡ sứ 220kV MT2-4 ( 10 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Phần 2 của E-HSMT | 188,1 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 1,708 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Phần 2 của E-HSMT | 0,173 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Phần 2 của E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 14,1 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,196 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,837 | tấn |
| 8 | Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 186,67 | kg |
| 9 | lắp Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 0,1867 | tấn |
| H | Móng trụ đỡ biến dòng điện MT2-3 ( 3 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Phần 2 của E-HSMT | 56,43 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 0,5124 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Phần 2 của E-HSMT | 0,0519 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Phần 2 của E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 4,23 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,0588 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,2511 | tấn |
| 8 | Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 104,88 | kg |
| 9 | lắp Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 0,1049 | tấn |
| I | Móng tủ đấu dây ngoài trời ( 5 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Phần 2 của E-HSMT | 2,465 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Phần 2 của E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Phần 2 của E-HSMT | 1,1952 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <= 10 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,736 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan DD1.1 M200, PC40, đá 1x2 | Phần 2 của E-HSMT | 0,1435 | m3 |
| 7 | Lắp dựng tấm đan | Phần 2 của E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Gia công thanh đỡ tủ bằng thép hình mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 109,4 | kg |
| 9 | Lắp đặt thanh đỡ thép | Phần 2 của E-HSMT | 0,1094 | tấn |
| 10 | Trát móng phần nhô lên mặt đất dày 2 cm, VXM M75 | Phần 2 của E-HSMT | 12 | m2 |
| 11 | Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 28,6 | kg |
| 12 | lắp Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 0,0286 | tấn |
| 13 | Tấm tôn hoa | Phần 2 của E-HSMT | 5 | tấm |
| J | Móng trụ đỡ chống sét van 110kV, trụ đỡ biến điện áp, trụ dỡ sứ 110kV MT1-4,5,6 ( 30 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Phần 2 của E-HSMT | 564,3 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 5,124 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Phần 2 của E-HSMT | 0,519 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Phần 2 của E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 42,3 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,588 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Phần 2 của E-HSMT | 2,511 | tấn |
| 8 | Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 560 | kg |
| 9 | lắp Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 0,56 | tấn |
| K | Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV MT1-3 ( 9 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Phần 2 của E-HSMT | 169,29 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 1,5372 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Phần 2 của E-HSMT | 0,1557 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Phần 2 của E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 12,69 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,1764 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,7533 | tấn |
| 8 | Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 287,3636 | kg |
| 9 | lắp Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 0,2874 | tấn |
| L | Móng trụ đỡ DCL 110kV 1 pha, 3 pha MT1-1 (36 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Phần 2 của E-HSMT | 677,16 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 6,1488 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Phần 2 của E-HSMT | 0,6228 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Phần 2 của E-HSMT | 11,52 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 50,76 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,7056 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Phần 2 của E-HSMT | 3,0132 | tấn |
| 8 | Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 672 | kg |
| 9 | lắp Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 0,672 | tấn |
| M | Móng trụ đỡ máy cắt 110kV MT1-2 (6 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Phần 2 của E-HSMT | 112,86 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 1,0248 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Phần 2 của E-HSMT | 0,1038 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Phần 2 của E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,1176 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,5022 | tấn |
| 8 | Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 191,5758 | kg |
| 9 | lắp Bu long | Phần 2 của E-HSMT | 0,1916 | tấn |
| N | Mương cáp | |||
| O | MC điều khiển ( MC1-1): 222m | |||
| 1 | Đào mương cáp | Phần 2 của E-HSMT | 156,88 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 0,8628 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Phần 2 của E-HSMT | 0,706 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 37,518 | m3 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Phần 2 của E-HSMT | 6,636 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mương cáp | Phần 2 của E-HSMT | 0,553 | 100m2 |
| 7 | Láng mương cáp, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 của E-HSMT | 297,48 | m2 |
| 8 | Lắp dựng tấm đan | Phần 2 của E-HSMT | 553 | cái |
| P | MC điều khiển (MC 2-2): 110,2m | |||
| 1 | Đào mương cáp | Phần 2 của E-HSMT | 207,63 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 0,8239 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Phần 2 của E-HSMT | 1,2524 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Phần 2 của E-HSMT | 18,183 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 40,6638 | m3 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Phần 2 của E-HSMT | 7,9895 | m3 |
| 7 | Láng mương cáp, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 của E-HSMT | 269,99 | m2 |
| 8 | Lắp dựng tấm đan | Phần 2 của E-HSMT | 275,5 | cái |
| Q | MC điều khiển (MC 3-3): 21,2m | |||
| 1 | Đào mương cáp | Phần 2 của E-HSMT | 46,94 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 0,1234 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Phần 2 của E-HSMT | 0,346 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Phần 2 của E-HSMT | 3,71 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 11,0982 | m3 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Phần 2 của E-HSMT | 3,7062 | m3 |
| 7 | Láng mương cáp, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 của E-HSMT | 51,94 | m2 |
| 8 | Lắp dựng tấm đan | Phần 2 của E-HSMT | 71 | cái |
| R | MC điều khiển (MC 4-4): 64m | |||
| 1 | Đào mương cáp | Phần 2 của E-HSMT | 151,09 | m3 |
| 2 | Đắp móng | Phần 2 của E-HSMT | 0,5515 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Phần 2 của E-HSMT | 0,9594 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Phần 2 của E-HSMT | 10,56 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 28,416 | m3 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Phần 2 của E-HSMT | 3,48 | m3 |
| 7 | Láng mương cáp, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 của E-HSMT | 188,8 | m2 |
| 8 | Lắp dựng tấm đan | Phần 2 của E-HSMT | 160 | cái |
| S | Thép mương cáp | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <= 10 mm | Phần 2 của E-HSMT | 3,037 | tấn |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Phần 2 của E-HSMT | 17,677 | tấn |
| 3 | Thép giá đỡ cáp mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 9,866 | tấn |
| 4 | Lắp đặt giá đỡ cáp | Phần 2 của E-HSMT | 9,951 | tấn |
| T | Dỡ bỏ, hoàn trả | |||
| U | Thanh vỉa | |||
| 1 | Bê tông thanh vỉa đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 1,196 | m3 |
| 2 | Lắp dựng thanh vỉa | Phần 2 của E-HSMT | 20 | cái |
| V | Phá dỡ đường làm mương cáp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông | Phần 2 của E-HSMT | 20 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Phần 2 của E-HSMT | 0,125 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông mặt đường đá 1x2, mác 300 | Phần 2 của E-HSMT | 7,5 | m3 |
| W | Phá vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Phần 2 của E-HSMT | 18 | m2 |
| 2 | Thu gom đá nền trạm | Phần 2 của E-HSMT | 220 | m3 |
| 3 | Rải đá nền trạm | Phần 2 của E-HSMT | 220 | m3 |
| 4 | Các công tác hoàn trả lại hiện trạng trạm khác sau khi thi công | Phần 2 của E-HSMT | 1 | tbo |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ | Phần 2 của E-HSMT | 0,359 | 100m3 |
| X | Cung cấp và lắp đặt cột, trụ, xà trong trạm | |||
| Y | PHẦN SÂN PHÂN PHỐI 220KV | |||
| Z | Cột thép CT2-22 ( 7 cột) | |||
| 1 | Thép làm cột mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 20.284,6 | kg |
| 2 | Lắp dựng cột thép mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 21,1298 | tấn |
| AA | Cột thép CT2-11( 2 cột) | |||
| 1 | Thép làm cột mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 2.923,6 | kg |
| 2 | Lắp dựng cột thép mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 3,0454 | tấn |
| AB | Xà thép XT2-17 ( 7 bộ) | |||
| 1 | Thép làm xà mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 11.823 | kg |
| 2 | Lắp dựng xà thép | Phần 2 của E-HSMT | 12,3156 | tấn |
| AC | Trụ đỡ biến dòng điện TĐ2-40A (3 bộ) | |||
| 1 | Thép làm trụ mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 1.449 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | Phần 2 của E-HSMT | 1,5094 | tấn |
| AD | Trụ đỡ chông sét van TĐ2-40B (3 bộ) | |||
| 1 | Thép làm trụ mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 1.035 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | Phần 2 của E-HSMT | 1,0781 | tấn |
| AE | Trụ đỡ sứ đứng TĐ2-28A (7 bộ) | |||
| 1 | Thép làm trụ mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 1.799 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | Phần 2 của E-HSMT | 1,874 | tấn |
| AF | Kim thu sét KTS-6M ( 6 bộ) | |||
| 1 | Thép làm kim thu sét | Phần 2 của E-HSMT | 223,62 | kg |
| 2 | Lắp dựng kim thu sét mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 0,2329 | tấn |
| AG | PHẦN SÂN PHÂN PHỐI 110KV | |||
| AH | Trụ đỡ biến dòng điện TĐ1-45 (9 bộ) | |||
| 1 | Thép làm trụ mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 4.602,6 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | Phần 2 của E-HSMT | 4,7867 | tấn |
| AI | Trụ đỡ biến điện áp TĐ1-22A (9 bộ) | |||
| 1 | Thép làm trụ mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 1.998 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | Phần 2 của E-HSMT | 2,0779 | tấn |
| AJ | Trụ đỡ chống sét van TĐ1-40 (3 bộ) | |||
| 1 | Thép làm trụ mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 1.035 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | Phần 2 của E-HSMT | 1,0764 | tấn |
| AK | Trụ đỡ sứ đứng TĐ1-27 (18 bộ) | |||
| 1 | Thép làm trụ mạ kẽm | Phần 2 của E-HSMT | 4.356 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép | Phần 2 của E-HSMT | 4,5302 | tấn |
| AL | CÁC HẠNG MỤC KHÁC | |||
| AM | LĐ trụ đỡ theo thiết bị | |||
| 1 | Trụ đỡ máy cắt 220kV (1 bộ) | Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Trụ đỡ dao cách ly 3 pha 220kV (2 bộ) | Phần 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Trụ đỡ dao cách ly 1 pha 220kV (3 bộ) | Phần 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Trụ đỡ dao cách ly 3 pha 110kV (9 bộ) | Phần 2 của E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Trụ đỡ dao cách ly 1 pha 110kV (9 bộ) | Phần 2 của E-HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Trụ đỡ máy cắt 110kV (3 bộ) | Phần 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| AN | Tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt vật liệu điện ( không bao gồm mua sắm vật liệu nhập ngoại và vật liệu trong nước) | |||
| AO | Vật liệu điện, phụ kiện phía 220kV | |||
| 1 | Sứ đứng 220kV 1 pha đỡ dây | Phần 2 của E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Chuỗi cách điện néo 220kV có tăng đơ cho 1 dây AAC-560 | Phần 2 của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện néo 220kV không có tăng đơ cho 1 dây AAC-560 | Phần 2 của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện néo 220kV có tăng đơ cho 2 dây AAC-800 | Phần 2 của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện néo 220kV không có tăng đơ cho 2 dây AAC-800 | Phần 2 của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện đỡ 220kV cho 1 dây AAC-560 | Phần 2 của E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 7 | kẹp các loại | Phần 2 của E-HSMT | 116 | cái |
| AP | Vật liệu điện, phụ kiện phía 110kV | |||
| 1 | Sứ đứng 110kV, 1 pha | Phần 2 của E-HSMT | 18 | bộ |
| 2 | Chuỗi cách điện néo 110kV có tăng đơ cho 2 dây AAC-560 | Phần 2 của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện néo 110kV không có tăng đơ cho 2 dây AAC-560 | Phần 2 của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đỡ 110kV cho 2 dây AAC-560 | Phần 2 của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện đỡ 110kV cho 1 dây AAC-560 | Phần 2 của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 6 | kẹp các loại | Phần 2 của E-HSMT | 260 | cái |
| AQ | Dây dẫn, dây chống sét, phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn AAC-560 (cả phía 220kV và 110kV) | Phần 2 của E-HSMT | 1.600 | m |
| 2 | Dây dẫn AAC-560 (đấu xuống TB) | Phần 2 của E-HSMT | 200 | m |
| 3 | Dây dẫn AAC-800 | Phần 2 của E-HSMT | 750 | m |
| 4 | Dây ACSR-240/32 | Phần 2 của E-HSMT | 45 | m |
| 5 | Dây đồng mềm nối đất Cu-2x-240mm2 được bọc cách điện | Phần 2 của E-HSMT | 10 | m |
| 6 | Đầu cốt cho dây đồng mềm nối đất tại pha A phía 22kV | Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| AR | Hệ thống nối đất bổ sung | |||
| 1 | Cọc nối đất F22, L=3m | Phần 2 của E-HSMT | 3 | cọc |
| 2 | kéo dây nối trụ cột, mưng cáp, hệ thống ống PCCC, kim thu sét đến hệ thống nối đất chung toàn trạm F14 | Phần 2 của E-HSMT | 600 | m |
| 3 | Ke liên kết F10, l=300mm | Phần 2 của E-HSMT | 6 | m |
| 4 | Cờ nối đất 40x4,l=100mm | Phần 2 của E-HSMT | 11 | m |
| 5 | bu lông M12x40 | Phần 2 của E-HSMT | 110 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Tiếp địa mạ kẽm các loại | Phần 2 của E-HSMT | 987,262 | kg |
| AS | Lắp đặt Cáp nhị thứ | |||
| 1 | Cáp PVC-Cu tiết diện 14x1,5 | Phần 2 của E-HSMT | 8.000 | m |
| 2 | Cáp PVC-Cu tiết diện 20x1,5 | Phần 2 của E-HSMT | 8.000 | m |
| 3 | Cáp PVC-Cu tiết diện 12x2,5 | Phần 2 của E-HSMT | 5.000 | m |
| 4 | Cáp PVC-Cu tiết diện 4x2,5 | Phần 2 của E-HSMT | 5.000 | m |
| 5 | Cáp PVC-Cu tiết diện 4x4 | Phần 2 của E-HSMT | 4.500 | m |
| 6 | Cáp PVC-Cu tiết diện 2x4 | Phần 2 của E-HSMT | 2.300 | m |
| 7 | Cáp PVC-Cu tiết diện 2x6 | Phần 2 của E-HSMT | 650 | m |
| AT | Làm đầu cáp nhị thứ | |||
| 1 | đầu cáp PVC-Cu tiết diện 14x1,5 | Phần 2 của E-HSMT | 400 | đầu |
| 2 | đầu cáp PVC-Cu tiết diện 20x1,5 | Phần 2 của E-HSMT | 400 | đầu |
| 3 | đầu cáp PVC-Cu tiết diện 12x2,5 | Phần 2 của E-HSMT | 250 | đầu |
| 4 | đầu cáp PVC-Cu tiết diện 4x2,5 | Phần 2 của E-HSMT | 250 | đầu |
| 5 | đầu cáp PVC-Cu tiết diện 4x4 | Phần 2 của E-HSMT | 225 | đầu |
| 6 | đầu cáp PVC-Cu tiết diện 2x6 | Phần 2 của E-HSMT | 32,5 | đầu |
| 7 | đầu cáp PVC-Cu tiết diện 2x4 | Phần 2 của E-HSMT | 115 | đầu |
| AU | Lắp đặt Vật liệu khác theo thiết bị | |||
| 1 | LĐ dây tiếp đất M120 | Phần 2 của E-HSMT | 335 | m |
| 2 | ép đầu cốt M120, kẹp ốp dây vào thân trụ | Phần 2 của E-HSMT | 327 | cái |
| 3 | LĐ ống nhựa luồn cáp | Phần 2 của E-HSMT | 282 | m |
| 4 | Côliê bắt ống | Phần 2 của E-HSMT | 69 | cái |
| 5 | Cút nhựa d110 | Phần 2 của E-HSMT | 9 | cái |
| 6 | Cút nhựa d76 | Phần 2 của E-HSMT | 156 | cái |
| 7 | Bulông đai ốc vòng đệm | Phần 2 của E-HSMT | 442 | bộ |
| 8 | LĐ phụ kiện các loại,...... | Phần 2 của E-HSMT | 1 | t.bộ |
| AV | Hệ thống chiếu sáng | |||
| AW | Lắp đặt HT Chiếu sáng ngoài trời | |||
| 1 | Hộp điện chiếu sáng ngoài trời ( lắp đầy đủ các aptomat theo sơ đồ) | Phần 2 của E-HSMT | 4 | hộp |
| 2 | Aptomát 3pha 380/220V-20A | Phần 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Aptomát 3pha 380/220V-10A | Phần 2 của E-HSMT | 7 | cái |
| 4 | Cáp điện 500V 4x6 | Phần 2 của E-HSMT | 620 | m |
| 5 | Cáp điện 500V 2x2,5 | Phần 2 của E-HSMT | 140 | m |
| 6 | ống nhựa luồn cáp D=32 | Phần 2 của E-HSMT | 170 | m |
| 7 | Đèn chiếu sáng máy biến áp pha led 120W ( kèm phụ kiện lắp đặt) | Phần 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Đèn pha chiếu sáng trạm led 200W (kèm phụ kiện lắp đặt) | Phần 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Cút góc các loại f32 | Phần 2 của E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | ống nối f32 | Phần 2 của E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Colie bắt ống f32 bằng inox | Phần 2 của E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Bu lông đai ốc vòng đệm M8x20 | Phần 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| AX | Tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt thiết bị ( không bao gồm công tác lắp máy biến áp và lọc dầu máy biến áp) | |||
| AY | Lắp đặt Thiết bị phân phối 220kV | |||
| 1 | Máy cắt 220kV, 1 pha, SF6,2000A, 50kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Dao cách ly 220kV, 3 pha, 2 tiếp đất, 2000A, 50kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Dao cách ly 220kV, 3 pha, 1 tiếp đất, 2000A, 50kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Dao cách ly 220kV, 1 pha , 0 tiếp đất, 2000A, 50kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Biến dòng điện 1 pha 220kV, 800-1200-2000/1A | Phần 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Chống sét van 220kV kèm bộ ghi sét (192kV-10kA) | Phần 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| AZ | Lắp đặt Thiết bị phân phối 110kV | |||
| 1 | Máy cắt 110kV, bộ 3 pha, SF6, 2000A, 31,5kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Máy cắt 110kV, bộ 3 pha, SF6, 1250A, 31,5kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Dao cách ly 110kV, 3 pha , 2 tiếp đất, 2000A, 31,5kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Dao cách ly 110kV, 3 pha , 2 tiếp đất, 1250A, 31,5kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Dao cách ly 110kV, 3 pha , 1 tiếp đất, 2000A, 31,5kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Dao cách ly 110kV, 3 pha , 1 tiếp đất, 1250A, 31,5kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Dao cách ly 110kV, 3 pha , 0 tiếp đất, 2000A, 31,5kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Dao cách ly 110kV, 3 pha , 0 tiếp đất, 1250A, 31,5kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Dao cách ly 110kV, 1 pha , 0 tiếp đất, 2000A, 31,5kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Dao cách ly 110kV, 1 pha , 0 tiếp đất, 1250A, 31,5kA/1s | Phần 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Biến dòng điện 110kV, 1 pha, 800-1600-2000/1A | Phần 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Biến dòng điện 110kV, 1 pha, 400-800-1200/1A | Phần 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Biến điện áp 110kV, 1 pha, kiểu tụ, 3 cuộn dây, loại ngoài trời, cấp chính xác 0,5/3P; 10/25VA | Phần 2 của E-HSMT | 9 | cái |
| 14 | Chống sét van 96kV - 10kA, kèm bộ ghi sét | Phần 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| BA | Lắp đặt Thiết bị nhị thứ | |||
| 1 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ tổng 220kV- AT2 lắp mới | Phần 2 của E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điều khiển bảo vệ MBA 220/110/22kV AT2 lắp mới (số 1) | Phần 2 của E-HSMT | 2 | tủ |
| 3 | Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ tổng 110kV- AT2 lắp mới | Phần 2 của E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tủ ĐK và BV ngăn lộ DZ 110kV - Kiện Khê 1&2 | Phần 2 của E-HSMT | 2 | tủ |
| 5 | Hộp đấu dây biến điện áp cho 3 pha 110kV lắp mới | Phần 2 của E-HSMT | 3 | hộp |
| 6 | Tủ đấu dây ngoài trời 220kV, 110kV | Phần 2 của E-HSMT | 5 | tủ |
| 7 | Hộp đấu dây phục vụ đo đếm điện năng phía 110kV | Phần 2 của E-HSMT | 3 | hộp |
| 8 | Tháo và lắp rơ le F67 | Phần 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Công tơ đa giá class 0,5 kèm khối thử nghiệm dòng áp cho phía 220kV, 110kV. | Phần 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp bổ sung Aptomat, cáp lực, phụ kiện đấu nối vào Tủ cấp nguồn 380/220V AC hiện hữu; Lắp bổ sung CSV loại ZnO 1 pha không khe hở tại đầu vào xoay chiều tủ chỉnh lưu ( 03 cái) | Phần 2 của E-HSMT | 2 | trọn bộ |
| 11 | Lắp bổ sung Aptomat, cáp lực, phụ kiện đấu nối vào Tủ cấp nguồn 220V DC hiện hữu | Phần 2 của E-HSMT | 2 | trọn bộ |
| BB | Cung cấp và lắp đặt hạng mục PCCC | |||
| BC | Lắp đặt Hệ thống báo cháy tự động: | |||
| 1 | Đầu báo cháy nhiệt cố định | Phần 2 của E-HSMT | 4 | đầu |
| 2 | Nút ấn báo cháy địa chỉ, có vỏ hộp chống thấm nước (lắp ngoài trời) | Phần 2 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 3 | Còi, đèn chớp báo cháy (lắp ngoài trời) | Phần 2 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 4 | Module địa chỉ giám sát đầu báo thường | Phần 2 của E-HSMT | 2 | chiếc |
| 5 | Module địa chỉ đầu vào giám sát | Phần 2 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 6 | Module địa chỉ điều khiển có điện áp | Phần 2 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 7 | Module địa chỉ điều khiển không có điện áp | Phần 2 của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 8 | Hộp chia ngả tự chống cháy | Phần 2 của E-HSMT | 17 | hộp |
| 9 | Hộp nối dây âm tự chống cháy 80x80x50mm | Phần 2 của E-HSMT | 3 | hộp |
| 10 | Hộp nối dây âm tự chống cháy 110x110x50mm | Phần 2 của E-HSMT | 13 | hộp |
| 11 | Hộp chia ngả bằng thộp | Phần 2 của E-HSMT | 4 | hộp |
| 12 | Hộp thộp vuông 75x75x50mm | Phần 2 của E-HSMT | 1 | hộp |
| 13 | Hộp thộp vuông102x102x54mm | Phần 2 của E-HSMT | 1 | hộp |
| 14 | Tủ điện vỏ kim loại chống thấm nước KT 450x300x180mm (chứa module) | Phần 2 của E-HSMT | 1 | tủ |
| 15 | Cáp tín hiệu 2x1,5mm2 ( chống cháy, chống nhiễu, chống chuột) | Phần 2 của E-HSMT | 7 | 100m |
| 16 | Dây điện 2x2,5mm2 | Phần 2 của E-HSMT | 20 | m |
| 17 | Ống nhựa chống cháy D20 | Phần 2 của E-HSMT | 1,95 | 100m |
| 18 | Ống thép luồn dây D20 | Phần 2 của E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 19 | Gia công Thép hình U80x40x4 | Phần 2 của E-HSMT | 22 | Kg |
| 20 | Gia công Thép tấm 5mm | Phần 2 của E-HSMT | 2,5 | Kg |
| 21 | Lắp đặt Bu lông neo M16x300 + êcu | Phần 2 của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 22 | bê tông đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 0,0437 | m3 |
| 23 | Vật liệu phụ khác | Phần 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BD | Lắp đặt Hệ thống cấp nước chữa cháy và phương tiện chữa cháy ban đầu | |||
| 1 | Van tràn ngập D150 | Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Van chặn DN150 | Phần 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Van chặn DN50 | Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Đầu phun sương HV14 | Phần 2 của E-HSMT | 24 | cái |
| 5 | Đầu phun sương HV17 | Phần 2 của E-HSMT | 24 | cái |
| 6 | Đầu phun sương HV26 | Phần 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | ống thép mạ kẽm đường kính 150mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 8 | ống thép mạ kẽm đường kính 100mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 9 | ống thép mạ kẽm đường kính 80mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,92 | 100m |
| 10 | ống thép mạ kẽm đường kính 65mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 11 | ống thép mạ kẽm đường kính 50mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 12 | ống thép mạ kẽm đường kính 25mm | Phần 2 của E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 13 | Tê thép hàn D150/150 | Phần 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Tê thép hàn DN80/65 | Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tê thép hàn DN65/65 | Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | cút thép hàn d150/150 | Phần 2 của E-HSMT | 5 | cái |
| 17 | cút thép hàn d150/100 | Phần 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | cút thép hàn d100/100 | Phần 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | cút thép hàn d80/80 | Phần 2 của E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | cút thép d50 | Phần 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | cút thép d25 | Phần 2 của E-HSMT | 53 | cái |
| 22 | Mặt bích DN150 | Phần 2 của E-HSMT | 8 | cái |
| 23 | Mặt bích DN100 | Phần 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Mặt bích DN80 | Phần 2 của E-HSMT | 16 | cái |
| 25 | Bu lông + ê cu M20x70 | Phần 2 của E-HSMT | 64 | Bộ |
| 26 | Bu lông + ê cu M16x60 | Phần 2 của E-HSMT | 144 | Bộ |
| 27 | U Bu lông + ê cu M10 | Phần 2 của E-HSMT | 38 | Bộ |
| 28 | Giá đỡ giàn phun sương | Phần 2 của E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 29 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 | Phần 2 của E-HSMT | 1,728 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông đá 4x6, mác 150 | Phần 2 của E-HSMT | 0,648 | m3 |
| 31 | Đào móng | Phần 2 của E-HSMT | 18,144 | m3 |
| 32 | Đắp đất | Phần 2 của E-HSMT | 0,1576 | 100m3 |
| 33 | Bu lông neo M20x600 | Phần 2 của E-HSMT | 72 | Bộ |
| 34 | Quang treo D100 | Phần 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | thép hình U100x50x5 (U100x46x4.5) | Phần 2 của E-HSMT | 250 | Kg |
| 36 | Thép hình L63x63x3mm (5mm) | Phần 2 của E-HSMT | 80 | Kg |
| 37 | Thép tấm 10mm | Phần 2 của E-HSMT | 135 | Kg |
| 38 | Hệ thống tiếp địa cho giàn phun | Phần 2 của E-HSMT | 1 | HT |
| 39 | Vật liệu phụ khác | Phần 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 40 | Bình khí CO2 chữa cháy loại xách tay 3kg | Phần 2 của E-HSMT | 2 | bình |
| 41 | Bình bột ABC chữa cháy 8kg | Phần 2 của E-HSMT | 2 | bình |
| 42 | Bình khí CO2 chữa cháy loại xe đẩy 25kg | Phần 2 của E-HSMT | 1 | bình |
| 43 | Bình bột ABC chữa cháy loại xe đẩy 35kg | Phần 2 của E-HSMT | 1 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi