Gói thầu: Gói thầu số 9: Xây lắp trạm biến áp (bao gồm cung cấp và lắp đặt hệ thống PCCC)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200882885-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Truyền tải điện - Chi nhánh Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Xây lắp trạm biến áp (bao gồm cung cấp và lắp đặt hệ thống PCCC)
Số hiệu KHLCNT 20200766759
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 11:17:00 đến ngày 2020-09-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,632,985,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 144,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
B Móng MBA AT2
1 Đào móng Phần 2 của E-HSMT 356,41 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 1,8656 100m3
3 Vận chuyển đất thừa Phần 2 của E-HSMT 1,7117 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Phần 2 của E-HSMT 8,78 m3
5 Bê tông móng, mác 150 Phần 2 của E-HSMT 19,76 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 78,48 m3
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Phần 2 của E-HSMT 0,2061 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Phần 2 của E-HSMT 3,8204 tấn
9 Thép máng đỡ cáp mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 565,6 kg
10 Lắp đặt thép máng đỡ cáp Phần 2 của E-HSMT 0,5656 tấn
11 Lắp Tấm kê MBA bằng thép hình sơn bảo vệ Phần 2 của E-HSMT 0,3267 tấn
12 Tấm kê MBA bằng thép hình sơn bảo vệ Phần 2 của E-HSMT 326,7 kg
13 Xây tường móng MBA, vữa XM mác 75 Phần 2 của E-HSMT 11,29 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Phần 2 của E-HSMT 85,768 m2
15 Gia công lưới chắn sỏi mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 12,51 kg
16 Lắp lưới chắn sỏi Phần 2 của E-HSMT 0,0125 tấn
17 Rải đá dăm 4x6 rửa sạch Phần 2 của E-HSMT 62,8262 m3
18 Chèn bi tum Phần 2 của E-HSMT 6 m2
19 Lắp đặt ống thép thoát dầu, đường kính 250mm Phần 2 của E-HSMT 0,27 100m
20 Đào móng đặt ống thoát dầu Phần 2 của E-HSMT 25,131 m3
21 Đắp móng sau khi đặt ống thoát dầu Phần 2 của E-HSMT 0,2381 100m3
C Móng cột thép MC2-22 ( 7 móng)
1 Đào móng Phần 2 của E-HSMT 876,33 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 7,6671 100m3
3 Vận chuyển Phần 2 của E-HSMT 1,0962 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Phần 2 của E-HSMT 18,76 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 90,86 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng Phần 2 của E-HSMT 1,0689 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Phần 2 của E-HSMT 3,5322 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Phần 2 của E-HSMT 5,1135 tấn
9 Bu long Phần 2 của E-HSMT 1.387,9798 kg
10 Lắp đặt bu long Phần 2 của E-HSMT 1,388 tấn
D Móng cột thép cao 11m MC2-11 ( 2 móng)
1 Đào móng Phần 2 của E-HSMT 205,72 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 1,7927 100m3
3 Vận chuyển Phần 2 của E-HSMT 0,2645 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Phần 2 của E-HSMT 4,368 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 22,08 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Phần 2 của E-HSMT 0,271 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Phần 2 của E-HSMT 0,9694 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Phần 2 của E-HSMT 1,3654 tấn
9 Bu long Phần 2 của E-HSMT 396,0202 kg
10 lắp Bu long Phần 2 của E-HSMT 0,396 tấn
E Móng trụ đỡ DCL 220kV MCL-220 ( 18 móng)
1 Đào móng Phần 2 của E-HSMT 338,58 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 3,0744 100m3
3 Vận chuyển Phần 2 của E-HSMT 0,3114 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Phần 2 của E-HSMT 5,76 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 25,38 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Phần 2 của E-HSMT 0,3528 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Phần 2 của E-HSMT 1,5066 tấn
8 Bu long Phần 2 của E-HSMT 336,3636 kg
9 lắp Bu long Phần 2 của E-HSMT 0,3364 tấn
F Móng trụ đỡ Máy cắt 220kV MC-220 (3 móng)
1 Đào móng Phần 2 của E-HSMT 56,43 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 0,5124 100m3
3 Vận chuyển đất thừa Phần 2 của E-HSMT 0,0519 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Phần 2 của E-HSMT 0,96 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 4,23 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Phần 2 của E-HSMT 0,0588 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Phần 2 của E-HSMT 0,2511 tấn
8 Bu long Phần 2 của E-HSMT 95,7879 kg
9 lắp Bu long Phần 2 của E-HSMT 0,3832 tấn
G Móng trụ đỡ chống sét van 220kV MT2-5, trụ đỡ sứ 220kV MT2-4 ( 10 móng)
1 Đào móng Phần 2 của E-HSMT 188,1 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 1,708 100m3
3 Vận chuyển đất thừa Phần 2 của E-HSMT 0,173 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Phần 2 của E-HSMT 3,2 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 14,1 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Phần 2 của E-HSMT 0,196 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Phần 2 của E-HSMT 0,837 tấn
8 Bu long Phần 2 của E-HSMT 186,67 kg
9 lắp Bu long Phần 2 của E-HSMT 0,1867 tấn
H Móng trụ đỡ biến dòng điện MT2-3 ( 3 móng)
1 Đào móng Phần 2 của E-HSMT 56,43 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 0,5124 100m3
3 Vận chuyển đất thừa Phần 2 của E-HSMT 0,0519 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Phần 2 của E-HSMT 0,96 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 4,23 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Phần 2 của E-HSMT 0,0588 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Phần 2 của E-HSMT 0,2511 tấn
8 Bu long Phần 2 của E-HSMT 104,88 kg
9 lắp Bu long Phần 2 của E-HSMT 0,1049 tấn
I Móng tủ đấu dây ngoài trời ( 5 móng)
1 Đào móng Phần 2 của E-HSMT 2,465 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 0,0127 100m3
3 Vận chuyển đất thừa Phần 2 của E-HSMT 0,012 100m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Phần 2 của E-HSMT 1,1952 m3
5 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <= 10 mm Phần 2 của E-HSMT 0,736 tấn
6 Bê tông tấm đan DD1.1 M200, PC40, đá 1x2 Phần 2 của E-HSMT 0,1435 m3
7 Lắp dựng tấm đan Phần 2 của E-HSMT 5 cái
8 Gia công thanh đỡ tủ bằng thép hình mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 109,4 kg
9 Lắp đặt thanh đỡ thép Phần 2 của E-HSMT 0,1094 tấn
10 Trát móng phần nhô lên mặt đất dày 2 cm, VXM M75 Phần 2 của E-HSMT 12 m2
11 Bu long Phần 2 của E-HSMT 28,6 kg
12 lắp Bu long Phần 2 của E-HSMT 0,0286 tấn
13 Tấm tôn hoa Phần 2 của E-HSMT 5 tấm
J Móng trụ đỡ chống sét van 110kV, trụ đỡ biến điện áp, trụ dỡ sứ 110kV MT1-4,5,6 ( 30 móng)
1 Đào móng Phần 2 của E-HSMT 564,3 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 5,124 100m3
3 Vận chuyển đất thừa Phần 2 của E-HSMT 0,519 100m3
4 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Phần 2 của E-HSMT 9,6 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 42,3 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Phần 2 của E-HSMT 0,588 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Phần 2 của E-HSMT 2,511 tấn
8 Bu long Phần 2 của E-HSMT 560 kg
9 lắp Bu long Phần 2 của E-HSMT 0,56 tấn
K Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV MT1-3 ( 9 móng)
1 Đào móng Phần 2 của E-HSMT 169,29 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 1,5372 100m3
3 Vận chuyển đất thừa Phần 2 của E-HSMT 0,1557 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Phần 2 của E-HSMT 2,88 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 12,69 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Phần 2 của E-HSMT 0,1764 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Phần 2 của E-HSMT 0,7533 tấn
8 Bu long Phần 2 của E-HSMT 287,3636 kg
9 lắp Bu long Phần 2 của E-HSMT 0,2874 tấn
L Móng trụ đỡ DCL 110kV 1 pha, 3 pha MT1-1 (36 móng)
1 Đào móng Phần 2 của E-HSMT 677,16 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 6,1488 100m3
3 Vận chuyển đất thừa Phần 2 của E-HSMT 0,6228 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Phần 2 của E-HSMT 11,52 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 50,76 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Phần 2 của E-HSMT 0,7056 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Phần 2 của E-HSMT 3,0132 tấn
8 Bu long Phần 2 của E-HSMT 672 kg
9 lắp Bu long Phần 2 của E-HSMT 0,672 tấn
M Móng trụ đỡ máy cắt 110kV MT1-2 (6 móng)
1 Đào móng Phần 2 của E-HSMT 112,86 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 1,0248 100m3
3 Vận chuyển đất thừa Phần 2 của E-HSMT 0,1038 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Phần 2 của E-HSMT 1,92 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 8,46 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Phần 2 của E-HSMT 0,1176 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Phần 2 của E-HSMT 0,5022 tấn
8 Bu long Phần 2 của E-HSMT 191,5758 kg
9 lắp Bu long Phần 2 của E-HSMT 0,1916 tấn
N Mương cáp
O MC điều khiển ( MC1-1): 222m
1 Đào mương cáp Phần 2 của E-HSMT 156,88 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 0,8628 100m3
3 Vận chuyển đất thừa Phần 2 của E-HSMT 0,706 100m3
4 Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 37,518 m3
5 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Phần 2 của E-HSMT 6,636 m3
6 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mương cáp Phần 2 của E-HSMT 0,553 100m2
7 Láng mương cáp, dày 1cm, vữa XM mác 75 Phần 2 của E-HSMT 297,48 m2
8 Lắp dựng tấm đan Phần 2 của E-HSMT 553 cái
P MC điều khiển (MC 2-2): 110,2m
1 Đào mương cáp Phần 2 của E-HSMT 207,63 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 0,8239 100m3
3 Vận chuyển đất thừa Phần 2 của E-HSMT 1,2524 100m3
4 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Phần 2 của E-HSMT 18,183 m3
5 Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 40,6638 m3
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Phần 2 của E-HSMT 7,9895 m3
7 Láng mương cáp, dày 1cm, vữa XM mác 75 Phần 2 của E-HSMT 269,99 m2
8 Lắp dựng tấm đan Phần 2 của E-HSMT 275,5 cái
Q MC điều khiển (MC 3-3): 21,2m
1 Đào mương cáp Phần 2 của E-HSMT 46,94 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 0,1234 100m3
3 Vận chuyển đất thừa Phần 2 của E-HSMT 0,346 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Phần 2 của E-HSMT 3,71 m3
5 Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 11,0982 m3
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Phần 2 của E-HSMT 3,7062 m3
7 Láng mương cáp, dày 1cm, vữa XM mác 75 Phần 2 của E-HSMT 51,94 m2
8 Lắp dựng tấm đan Phần 2 của E-HSMT 71 cái
R MC điều khiển (MC 4-4): 64m
1 Đào mương cáp Phần 2 của E-HSMT 151,09 m3
2 Đắp móng Phần 2 của E-HSMT 0,5515 100m3
3 Vận chuyển đất thừa Phần 2 của E-HSMT 0,9594 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Phần 2 của E-HSMT 10,56 m3
5 Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 28,416 m3
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Phần 2 của E-HSMT 3,48 m3
7 Láng mương cáp, dày 1cm, vữa XM mác 75 Phần 2 của E-HSMT 188,8 m2
8 Lắp dựng tấm đan Phần 2 của E-HSMT 160 cái
S Thép mương cáp
1 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <= 10 mm Phần 2 của E-HSMT 3,037 tấn
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Phần 2 của E-HSMT 17,677 tấn
3 Thép giá đỡ cáp mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 9,866 tấn
4 Lắp đặt giá đỡ cáp Phần 2 của E-HSMT 9,951 tấn
T Dỡ bỏ, hoàn trả
U Thanh vỉa
1 Bê tông thanh vỉa đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 1,196 m3
2 Lắp dựng thanh vỉa Phần 2 của E-HSMT 20 cái
V Phá dỡ đường làm mương cáp
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông Phần 2 của E-HSMT 20 m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Phần 2 của E-HSMT 0,125 100m3
3 Đổ bê tông mặt đường đá 1x2, mác 300 Phần 2 của E-HSMT 7,5 m3
W Phá vỉa hè
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Phần 2 của E-HSMT 18 m2
2 Thu gom đá nền trạm Phần 2 của E-HSMT 220 m3
3 Rải đá nền trạm Phần 2 của E-HSMT 220 m3
4 Các công tác hoàn trả lại hiện trạng trạm khác sau khi thi công Phần 2 của E-HSMT 1 tbo
5 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ Phần 2 của E-HSMT 0,359 100m3
X Cung cấp và lắp đặt cột, trụ, xà trong trạm
Y PHẦN SÂN PHÂN PHỐI 220KV
Z Cột thép CT2-22 ( 7 cột)
1 Thép làm cột mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 20.284,6 kg
2 Lắp dựng cột thép mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 21,1298 tấn
AA Cột thép CT2-11( 2 cột)
1 Thép làm cột mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 2.923,6 kg
2 Lắp dựng cột thép mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 3,0454 tấn
AB Xà thép XT2-17 ( 7 bộ)
1 Thép làm xà mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 11.823 kg
2 Lắp dựng xà thép Phần 2 của E-HSMT 12,3156 tấn
AC Trụ đỡ biến dòng điện TĐ2-40A (3 bộ)
1 Thép làm trụ mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 1.449 kg
2 Lắp dựng trụ thép Phần 2 của E-HSMT 1,5094 tấn
AD Trụ đỡ chông sét van TĐ2-40B (3 bộ)
1 Thép làm trụ mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 1.035 kg
2 Lắp dựng trụ thép Phần 2 của E-HSMT 1,0781 tấn
AE Trụ đỡ sứ đứng TĐ2-28A (7 bộ)
1 Thép làm trụ mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 1.799 kg
2 Lắp dựng trụ thép Phần 2 của E-HSMT 1,874 tấn
AF Kim thu sét KTS-6M ( 6 bộ)
1 Thép làm kim thu sét Phần 2 của E-HSMT 223,62 kg
2 Lắp dựng kim thu sét mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 0,2329 tấn
AG PHẦN SÂN PHÂN PHỐI 110KV
AH Trụ đỡ biến dòng điện TĐ1-45 (9 bộ)
1 Thép làm trụ mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 4.602,6 kg
2 Lắp dựng trụ thép Phần 2 của E-HSMT 4,7867 tấn
AI Trụ đỡ biến điện áp TĐ1-22A (9 bộ)
1 Thép làm trụ mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 1.998 kg
2 Lắp dựng trụ thép Phần 2 của E-HSMT 2,0779 tấn
AJ Trụ đỡ chống sét van TĐ1-40 (3 bộ)
1 Thép làm trụ mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 1.035 kg
2 Lắp dựng trụ thép Phần 2 của E-HSMT 1,0764 tấn
AK Trụ đỡ sứ đứng TĐ1-27 (18 bộ)
1 Thép làm trụ mạ kẽm Phần 2 của E-HSMT 4.356 kg
2 Lắp dựng trụ thép Phần 2 của E-HSMT 4,5302 tấn
AL CÁC HẠNG MỤC KHÁC
AM LĐ trụ đỡ theo thiết bị
1 Trụ đỡ máy cắt 220kV (1 bộ) Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
2 Trụ đỡ dao cách ly 3 pha 220kV (2 bộ) Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
3 Trụ đỡ dao cách ly 1 pha 220kV (3 bộ) Phần 2 của E-HSMT 3 bộ
4 Trụ đỡ dao cách ly 3 pha 110kV (9 bộ) Phần 2 của E-HSMT 9 bộ
5 Trụ đỡ dao cách ly 1 pha 110kV (9 bộ) Phần 2 của E-HSMT 9 bộ
6 Trụ đỡ máy cắt 110kV (3 bộ) Phần 2 của E-HSMT 3 bộ
AN Tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt vật liệu điện ( không bao gồm mua sắm vật liệu nhập ngoại và vật liệu trong nước)
AO Vật liệu điện, phụ kiện phía 220kV
1 Sứ đứng 220kV 1 pha đỡ dây Phần 2 của E-HSMT 7 bộ
2 Chuỗi cách điện néo 220kV có tăng đơ cho 1 dây AAC-560 Phần 2 của E-HSMT 6 chuỗi
3 Chuỗi cách điện néo 220kV không có tăng đơ cho 1 dây AAC-560 Phần 2 của E-HSMT 6 chuỗi
4 Chuỗi cách điện néo 220kV có tăng đơ cho 2 dây AAC-800 Phần 2 của E-HSMT 6 chuỗi
5 Chuỗi cách điện néo 220kV không có tăng đơ cho 2 dây AAC-800 Phần 2 của E-HSMT 6 chuỗi
6 Chuỗi cách điện đỡ 220kV cho 1 dây AAC-560 Phần 2 của E-HSMT 3 chuỗi
7 kẹp các loại Phần 2 của E-HSMT 116 cái
AP Vật liệu điện, phụ kiện phía 110kV
1 Sứ đứng 110kV, 1 pha Phần 2 của E-HSMT 18 bộ
2 Chuỗi cách điện néo 110kV có tăng đơ cho 2 dây AAC-560 Phần 2 của E-HSMT 6 chuỗi
3 Chuỗi cách điện néo 110kV không có tăng đơ cho 2 dây AAC-560 Phần 2 của E-HSMT 6 chuỗi
4 Chuỗi cách điện đỡ 110kV cho 2 dây AAC-560 Phần 2 của E-HSMT 6 chuỗi
5 Chuỗi cách điện đỡ 110kV cho 1 dây AAC-560 Phần 2 của E-HSMT 6 chuỗi
6 kẹp các loại Phần 2 của E-HSMT 260 cái
AQ Dây dẫn, dây chống sét, phụ kiện
1 Dây dẫn AAC-560 (cả phía 220kV và 110kV) Phần 2 của E-HSMT 1.600 m
2 Dây dẫn AAC-560 (đấu xuống TB) Phần 2 của E-HSMT 200 m
3 Dây dẫn AAC-800 Phần 2 của E-HSMT 750 m
4 Dây ACSR-240/32 Phần 2 của E-HSMT 45 m
5 Dây đồng mềm nối đất Cu-2x-240mm2 được bọc cách điện Phần 2 của E-HSMT 10 m
6 Đầu cốt cho dây đồng mềm nối đất tại pha A phía 22kV Phần 2 của E-HSMT 1 cái
AR Hệ thống nối đất bổ sung
1 Cọc nối đất F22, L=3m Phần 2 của E-HSMT 3 cọc
2 kéo dây nối trụ cột, mưng cáp, hệ thống ống PCCC, kim thu sét đến hệ thống nối đất chung toàn trạm F14 Phần 2 của E-HSMT 600 m
3 Ke liên kết F10, l=300mm Phần 2 của E-HSMT 6 m
4 Cờ nối đất 40x4,l=100mm Phần 2 của E-HSMT 11 m
5 bu lông M12x40 Phần 2 của E-HSMT 110 bộ
6 Lắp đặt Tiếp địa mạ kẽm các loại Phần 2 của E-HSMT 987,262 kg
AS Lắp đặt Cáp nhị thứ
1 Cáp PVC-Cu tiết diện 14x1,5 Phần 2 của E-HSMT 8.000 m
2 Cáp PVC-Cu tiết diện 20x1,5 Phần 2 của E-HSMT 8.000 m
3 Cáp PVC-Cu tiết diện 12x2,5 Phần 2 của E-HSMT 5.000 m
4 Cáp PVC-Cu tiết diện 4x2,5 Phần 2 của E-HSMT 5.000 m
5 Cáp PVC-Cu tiết diện 4x4 Phần 2 của E-HSMT 4.500 m
6 Cáp PVC-Cu tiết diện 2x4 Phần 2 của E-HSMT 2.300 m
7 Cáp PVC-Cu tiết diện 2x6 Phần 2 của E-HSMT 650 m
AT Làm đầu cáp nhị thứ
1 đầu cáp PVC-Cu tiết diện 14x1,5 Phần 2 của E-HSMT 400 đầu
2 đầu cáp PVC-Cu tiết diện 20x1,5 Phần 2 của E-HSMT 400 đầu
3 đầu cáp PVC-Cu tiết diện 12x2,5 Phần 2 của E-HSMT 250 đầu
4 đầu cáp PVC-Cu tiết diện 4x2,5 Phần 2 của E-HSMT 250 đầu
5 đầu cáp PVC-Cu tiết diện 4x4 Phần 2 của E-HSMT 225 đầu
6 đầu cáp PVC-Cu tiết diện 2x6 Phần 2 của E-HSMT 32,5 đầu
7 đầu cáp PVC-Cu tiết diện 2x4 Phần 2 của E-HSMT 115 đầu
AU Lắp đặt Vật liệu khác theo thiết bị
1 LĐ dây tiếp đất M120 Phần 2 của E-HSMT 335 m
2 ép đầu cốt M120, kẹp ốp dây vào thân trụ Phần 2 của E-HSMT 327 cái
3 LĐ ống nhựa luồn cáp Phần 2 của E-HSMT 282 m
4 Côliê bắt ống Phần 2 của E-HSMT 69 cái
5 Cút nhựa d110 Phần 2 của E-HSMT 9 cái
6 Cút nhựa d76 Phần 2 của E-HSMT 156 cái
7 Bulông đai ốc vòng đệm Phần 2 của E-HSMT 442 bộ
8 LĐ phụ kiện các loại,...... Phần 2 của E-HSMT 1 t.bộ
AV Hệ thống chiếu sáng
AW Lắp đặt HT Chiếu sáng ngoài trời
1 Hộp điện chiếu sáng ngoài trời ( lắp đầy đủ các aptomat theo sơ đồ) Phần 2 của E-HSMT 4 hộp
2 Aptomát 3pha 380/220V-20A Phần 2 của E-HSMT 4 cái
3 Aptomát 3pha 380/220V-10A Phần 2 của E-HSMT 7 cái
4 Cáp điện 500V 4x6 Phần 2 của E-HSMT 620 m
5 Cáp điện 500V 2x2,5 Phần 2 của E-HSMT 140 m
6 ống nhựa luồn cáp D=32 Phần 2 của E-HSMT 170 m
7 Đèn chiếu sáng máy biến áp pha led 120W ( kèm phụ kiện lắp đặt) Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
8 Đèn pha chiếu sáng trạm led 200W (kèm phụ kiện lắp đặt) Phần 2 của E-HSMT 12 bộ
9 Cút góc các loại f32 Phần 2 của E-HSMT 5 cái
10 ống nối f32 Phần 2 của E-HSMT 10 cái
11 Colie bắt ống f32 bằng inox Phần 2 của E-HSMT 12 cái
12 Bu lông đai ốc vòng đệm M8x20 Phần 2 của E-HSMT 12 bộ
AX Tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt thiết bị ( không bao gồm công tác lắp máy biến áp và lọc dầu máy biến áp)
AY Lắp đặt Thiết bị phân phối 220kV
1 Máy cắt 220kV, 1 pha, SF6,2000A, 50kA/1s Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
2 Dao cách ly 220kV, 3 pha, 2 tiếp đất, 2000A, 50kA/1s Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
3 Dao cách ly 220kV, 3 pha, 1 tiếp đất, 2000A, 50kA/1s Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
4 Dao cách ly 220kV, 1 pha , 0 tiếp đất, 2000A, 50kA/1s Phần 2 của E-HSMT 3 bộ
5 Biến dòng điện 1 pha 220kV, 800-1200-2000/1A Phần 2 của E-HSMT 3 bộ
6 Chống sét van 220kV kèm bộ ghi sét (192kV-10kA) Phần 2 của E-HSMT 3 bộ
AZ Lắp đặt Thiết bị phân phối 110kV
1 Máy cắt 110kV, bộ 3 pha, SF6, 2000A, 31,5kA/1s Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
2 Máy cắt 110kV, bộ 3 pha, SF6, 1250A, 31,5kA/1s Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
3 Dao cách ly 110kV, 3 pha , 2 tiếp đất, 2000A, 31,5kA/1s Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
4 Dao cách ly 110kV, 3 pha , 2 tiếp đất, 1250A, 31,5kA/1s Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
5 Dao cách ly 110kV, 3 pha , 1 tiếp đất, 2000A, 31,5kA/1s Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
6 Dao cách ly 110kV, 3 pha , 1 tiếp đất, 1250A, 31,5kA/1s Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
7 Dao cách ly 110kV, 3 pha , 0 tiếp đất, 2000A, 31,5kA/1s Phần 2 của E-HSMT 1 bộ
8 Dao cách ly 110kV, 3 pha , 0 tiếp đất, 1250A, 31,5kA/1s Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
9 Dao cách ly 110kV, 1 pha , 0 tiếp đất, 2000A, 31,5kA/1s Phần 2 của E-HSMT 3 bộ
10 Dao cách ly 110kV, 1 pha , 0 tiếp đất, 1250A, 31,5kA/1s Phần 2 của E-HSMT 6 bộ
11 Biến dòng điện 110kV, 1 pha, 800-1600-2000/1A Phần 2 của E-HSMT 3 cái
12 Biến dòng điện 110kV, 1 pha, 400-800-1200/1A Phần 2 của E-HSMT 6 cái
13 Biến điện áp 110kV, 1 pha, kiểu tụ, 3 cuộn dây, loại ngoài trời, cấp chính xác 0,5/3P; 10/25VA Phần 2 của E-HSMT 9 cái
14 Chống sét van 96kV - 10kA, kèm bộ ghi sét Phần 2 của E-HSMT 3 bộ
BA Lắp đặt Thiết bị nhị thứ
1 Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ tổng 220kV- AT2 lắp mới Phần 2 của E-HSMT 1 tủ
2 Tủ điều khiển bảo vệ MBA 220/110/22kV AT2 lắp mới (số 1) Phần 2 của E-HSMT 2 tủ
3 Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ tổng 110kV- AT2 lắp mới Phần 2 của E-HSMT 1 tủ
4 Tủ ĐK và BV ngăn lộ DZ 110kV - Kiện Khê 1&2 Phần 2 của E-HSMT 2 tủ
5 Hộp đấu dây biến điện áp cho 3 pha 110kV lắp mới Phần 2 của E-HSMT 3 hộp
6 Tủ đấu dây ngoài trời 220kV, 110kV Phần 2 của E-HSMT 5 tủ
7 Hộp đấu dây phục vụ đo đếm điện năng phía 110kV Phần 2 của E-HSMT 3 hộp
8 Tháo và lắp rơ le F67 Phần 2 của E-HSMT 2 bộ
9 Công tơ đa giá class 0,5 kèm khối thử nghiệm dòng áp cho phía 220kV, 110kV. Phần 2 của E-HSMT 4 cái
10 Lắp bổ sung Aptomat, cáp lực, phụ kiện đấu nối vào Tủ cấp nguồn 380/220V AC hiện hữu; Lắp bổ sung CSV loại ZnO 1 pha không khe hở tại đầu vào xoay chiều tủ chỉnh lưu ( 03 cái) Phần 2 của E-HSMT 2 trọn bộ
11 Lắp bổ sung Aptomat, cáp lực, phụ kiện đấu nối vào Tủ cấp nguồn 220V DC hiện hữu Phần 2 của E-HSMT 2 trọn bộ
BB Cung cấp và lắp đặt hạng mục PCCC
BC Lắp đặt Hệ thống báo cháy tự động:
1 Đầu báo cháy nhiệt cố định Phần 2 của E-HSMT 4 đầu
2 Nút ấn báo cháy địa chỉ, có vỏ hộp chống thấm nước (lắp ngoài trời) Phần 2 của E-HSMT 1 chiếc
3 Còi, đèn chớp báo cháy (lắp ngoài trời) Phần 2 của E-HSMT 1 chiếc
4 Module địa chỉ giám sát đầu báo thường Phần 2 của E-HSMT 2 chiếc
5 Module địa chỉ đầu vào giám sát Phần 2 của E-HSMT 1 chiếc
6 Module địa chỉ điều khiển có điện áp Phần 2 của E-HSMT 1 chiếc
7 Module địa chỉ điều khiển không có điện áp Phần 2 của E-HSMT 1 chiếc
8 Hộp chia ngả tự chống cháy Phần 2 của E-HSMT 17 hộp
9 Hộp nối dây âm tự chống cháy 80x80x50mm Phần 2 của E-HSMT 3 hộp
10 Hộp nối dây âm tự chống cháy 110x110x50mm Phần 2 của E-HSMT 13 hộp
11 Hộp chia ngả bằng thộp Phần 2 của E-HSMT 4 hộp
12 Hộp thộp vuông 75x75x50mm Phần 2 của E-HSMT 1 hộp
13 Hộp thộp vuông102x102x54mm Phần 2 của E-HSMT 1 hộp
14 Tủ điện vỏ kim loại chống thấm nước KT 450x300x180mm (chứa module) Phần 2 của E-HSMT 1 tủ
15 Cáp tín hiệu 2x1,5mm2 ( chống cháy, chống nhiễu, chống chuột) Phần 2 của E-HSMT 7 100m
16 Dây điện 2x2,5mm2 Phần 2 của E-HSMT 20 m
17 Ống nhựa chống cháy D20 Phần 2 của E-HSMT 1,95 100m
18 Ống thép luồn dây D20 Phần 2 của E-HSMT 0,9 100m
19 Gia công Thép hình U80x40x4 Phần 2 của E-HSMT 22 Kg
20 Gia công Thép tấm 5mm Phần 2 của E-HSMT 2,5 Kg
21 Lắp đặt Bu lông neo M16x300 + êcu Phần 2 của E-HSMT 8 Bộ
22 bê tông đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 0,0437 m3
23 Vật liệu phụ khác Phần 2 của E-HSMT 1
BD Lắp đặt Hệ thống cấp nước chữa cháy và phương tiện chữa cháy ban đầu
1 Van tràn ngập D150 Phần 2 của E-HSMT 1 cái
2 Van chặn DN150 Phần 2 của E-HSMT 3 cái
3 Van chặn DN50 Phần 2 của E-HSMT 1 cái
4 Đầu phun sương HV14 Phần 2 của E-HSMT 24 cái
5 Đầu phun sương HV17 Phần 2 của E-HSMT 24 cái
6 Đầu phun sương HV26 Phần 2 của E-HSMT 3 cái
7 ống thép mạ kẽm đường kính 150mm Phần 2 của E-HSMT 0,26 100m
8 ống thép mạ kẽm đường kính 100mm Phần 2 của E-HSMT 0,15 100m
9 ống thép mạ kẽm đường kính 80mm Phần 2 của E-HSMT 0,92 100m
10 ống thép mạ kẽm đường kính 65mm Phần 2 của E-HSMT 0,08 100m
11 ống thép mạ kẽm đường kính 50mm Phần 2 của E-HSMT 0,01 100m
12 ống thép mạ kẽm đường kính 25mm Phần 2 của E-HSMT 0,36 100m
13 Tê thép hàn D150/150 Phần 2 của E-HSMT 3 cái
14 Tê thép hàn DN80/65 Phần 2 của E-HSMT 1 cái
15 Tê thép hàn DN65/65 Phần 2 của E-HSMT 1 cái
16 cút thép hàn d150/150 Phần 2 của E-HSMT 5 cái
17 cút thép hàn d150/100 Phần 2 của E-HSMT 2 cái
18 cút thép hàn d100/100 Phần 2 của E-HSMT 4 cái
19 cút thép hàn d80/80 Phần 2 của E-HSMT 8 cái
20 cút thép d50 Phần 2 của E-HSMT 1 cái
21 cút thép d25 Phần 2 của E-HSMT 53 cái
22 Mặt bích DN150 Phần 2 của E-HSMT 8 cái
23 Mặt bích DN100 Phần 2 của E-HSMT 4 cái
24 Mặt bích DN80 Phần 2 của E-HSMT 16 cái
25 Bu lông + ê cu M20x70 Phần 2 của E-HSMT 64 Bộ
26 Bu lông + ê cu M16x60 Phần 2 của E-HSMT 144 Bộ
27 U Bu lông + ê cu M10 Phần 2 của E-HSMT 38 Bộ
28 Giá đỡ giàn phun sương Phần 2 của E-HSMT 0,9 100m
29 Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 Phần 2 của E-HSMT 1,728 m3
30 Đổ bê tông đá 4x6, mác 150 Phần 2 của E-HSMT 0,648 m3
31 Đào móng Phần 2 của E-HSMT 18,144 m3
32 Đắp đất Phần 2 của E-HSMT 0,1576 100m3
33 Bu lông neo M20x600 Phần 2 của E-HSMT 72 Bộ
34 Quang treo D100 Phần 2 của E-HSMT 1 Bộ
35 thép hình U100x50x5 (U100x46x4.5) Phần 2 của E-HSMT 250 Kg
36 Thép hình L63x63x3mm (5mm) Phần 2 của E-HSMT 80 Kg
37 Thép tấm 10mm Phần 2 của E-HSMT 135 Kg
38 Hệ thống tiếp địa cho giàn phun Phần 2 của E-HSMT 1 HT
39 Vật liệu phụ khác Phần 2 của E-HSMT 1
40 Bình khí CO2 chữa cháy loại xách tay 3kg Phần 2 của E-HSMT 2 bình
41 Bình bột ABC chữa cháy 8kg Phần 2 của E-HSMT 2 bình
42 Bình khí CO2 chữa cháy loại xe đẩy 25kg Phần 2 của E-HSMT 1 bình
43 Bình bột ABC chữa cháy loại xe đẩy 35kg Phần 2 của E-HSMT 1 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->