Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 35kV từ cột 105 đến cột 111 đường trục lộ 377E8.15 - ĐL Bình Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882879-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Sửa chữa ĐZ 35kV từ cột 105 đến cột 111 đường trục lộ 377E8.15 - ĐL Bình Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882758 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 14:24:00 đến ngày 2020-09-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 381,066,010 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP (A1+A2+A3+A4) | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột LT14m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | móng |
| 2 | Móng cột 2LT18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | móng |
| 3 | Phá vỡ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,54 | m3 |
| 4 | Bê tông hoàn trả + Bê tông chèn chân M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,54 | m3 |
| C | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| D | PHẦN LẮP ĐẶT VẬT TƯ MỚI | |||
| 1 | Chụp cột LT3m (loại chụp tròn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Xà X2-6N+1Đ (đúp dọc MB) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Xà X2-6N+1Đ (đúp ngang MB) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Xà phụ đỡ lèo XF-3Đ (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Giằng cột 2LT18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Xà X2L-1T+X2-2T (cột LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa RC1 (1T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa RC1 (2T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Cột điện PC (NPC)-14-11,0 (chỉ tính công dựng cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 10 | Cột điện PC (NPC)-18-13,0 (chỉ tính công dựng cột) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 11 | Cột điện PC (NPC)-18-13,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 12 | Nhân công kéo rải căng dây AC95/16 (>=10m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.638,23 | Mét |
| 13 | Chuỗi néo kép 35kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | Bộ |
| 14 | Chuỗi néo đơn 35kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 15 | Chuỗi đỡ đơn 35kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 16 | Sứ đứng PI 35kV (LT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Quả |
| 17 | Ghíp A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Bộ |
| 18 | Đầu cốt đúc AM95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 19 | Sơn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | kg |
| E | VẬT TƯ TẬN DỤNG LẠI | |||
| 1 | Tháo lắp xà 3X2L-2N tận dụng | 1 | Bộ | |
| 2 | Tháo lắp xà XF-1Đ tận dụng | 2 | Bộ | |
| 3 | Tháo lắp xà XF-2Đ tận dụng | 2 | Bộ | |
| 4 | Tháo lắp xà XF-3Đ tận dụng | 1 | Bộ | |
| 5 | Sứ PI - 35kV tháo ra lắp lại | 9 | Bộ | |
| F | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Nhân công tháo hạ thu hồi dây AC95 (không tính lèo độ) (>10m) | 1.440 | Mét | |
| 2 | X2-6N+1Đ (K) | 2 | Bộ | |
| 3 | X2-6Đ (K) | 4 | Bộ | |
| 4 | Sứ đứng PI-35kV cột H,K | 19 | Quả | |
| 5 | Sứ VHD 35kV cột H,K | 7 | Quả | |
| 6 | Chuỗi sứ néo gốm nâu + phụ kiện (4b/chuỗi) | 3 | Bộ | |
| 7 | Chuỗi sứ néo kép thủy tinh + phụ kiện (b/chuỗi) | 15 | Bộ | |
| G | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Ca xe vận tải thùng 2,5T (Chở vật tư mới và thu hồi) | 1 | ca | |
| H | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | |||
| I | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ LẮP MỚI | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 7 | bộ | |
| J | THÍ NGHIỆM VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng PI 35kV | 19 | quả | |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi sứ thủy tinh | 120 | bát | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi