Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200884421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748899 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn XDCB ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 12:17:00 đến ngày 2020-09-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,857,786,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ+THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ, di chuyển đồ dùng để thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | công |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện, cấp thoát nước cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | công |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,4 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5406 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3276 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 275 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3843 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 326,0565 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 672,2 | m |
| 10 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 207,034 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 112,634 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ điều hoà cục bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 15 | Tháo gía treo dàn nóng cũ hỏng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 16 | Phá dỡ kết cấu xây gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,736 | m3 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.539,1387 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 854,5432 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 482,381 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 986,556 | m2 |
| 21 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,7 | m |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9976 | m3 |
| 23 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,55 | m3 |
| 24 | Đục tường lắp điện nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | công |
| 25 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,55 | m2 |
| 26 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 144 | lỗ |
| 27 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | lỗ |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70,243 | m2 |
| 29 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 121,6762 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,864 | m |
| 31 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9 | m3 |
| 32 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160,177 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160,177 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải các loại bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160,177 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160,177 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160,177 | m3 |
| 37 | Hút bể phốt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | ca |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.122,241 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 917,78 | m2 |
| 3 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông dầm, trần, vữa xi măng mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 764,8536 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 839,2326 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.887,0946 | m2 |
| 6 | Trát phào chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,8 | m |
| 7 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, VXM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,331 | m2 |
| 8 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường chốt bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,5474 | m2 |
| 9 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.499,118 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 929,2 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,4755 | m2 |
| 12 | Lát gạch chống trơn ceramic 30x30cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,5391 | m2 |
| 13 | Quét Sika chống thấm wc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,5391 | m2 |
| 14 | Lưới thép chống co ngót 1 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,5391 | m2 |
| 15 | Láng chống thấm, dày 1 cm, VXM100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,5391 | m2 |
| 16 | Trần phẳng trần nhôm chịu nước WC | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,5391 | m2 |
| 17 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa (hoặc tương đương) 2,0mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong(hoặc tương đương). | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 132,915 | m2 |
| 18 | Cửa đi 1 cánh mở trượt, nhôm Xingfa(hoặc tương đương), kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong(hoặc tương đương) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m2 |
| 19 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm, PKKK đồng bộ Kinlong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,309 | m2 |
| 20 | Cửa sổ mở quay, nhôm Xingfa(hoặc tương đương) 1,4mm, kính 6,38mm, PK đồng bộ Kinlong(hoặc tương đương) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 118,49 | m2 |
| 21 | Cửa sổ mở hất, nhôm Xingfa(hoặc tương đương) 1,4mm, kính 6,38mm, PK đồng bộ Kinlong(hoặc tương đương) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,46 | m2 |
| 22 | Vách ngăn vệ sinh COMPOSITE 12mm hoàn toàn chịu nước – Giá áp dụng cho màu GHI (trọn gói bao gồm cả phụ kiện Inox kinglong và chốt khóa) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,904 | m2 |
| 23 | Vách nhôm kính cố định, nhôm xingfa(hoặc tương đương) 1,4mm, kính 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 121,707 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0853 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8977 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0871 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1346 | m3 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6724 | m2 |
| 29 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,59 | m2 |
| 30 | Khung bệ xét nghiệm Inox phòng 308 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 31 | Cửa cuốn khe thoáng Austdoor nhôm độ dày 1,2mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,64 | m2 |
| 32 | Động cơ đồng trục-500kg kéo xích | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 33 | Bộ lưu điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 34 | Bảng điều khiển tay | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 35 | Bộ điều khiển từ xa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 36 | Thiết bị báo trộm qua điện thoại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 37 | Còi báo động | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 38 | Lắp dựng cửa, cửa cuốn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,64 | m2 |
| 39 | Bê tông nền nhà xe đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6 | m3 |
| 40 | Lát sân gạch đất nung 400x400mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,66 | m2 |
| 41 | Ốp chân tường gạch 40x15cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,01 | m2 |
| 42 | Cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6231 | tấn |
| 43 | Lắp dựng khung sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,4 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,4 | 1m2 |
| 45 | Lợp tấm nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,294 | 100m2 |
| 46 | Cổng sắt Inox nhà xe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,75 | m2 |
| 47 | Khóa cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | chiếc |
| 48 | Bản lề | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | chiếc |
| 49 | Chốt cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | chiếc |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,3733 | m2 |
| 51 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105,3029 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày trát 1,5cm, VXM75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,208 | m2 |
| 53 | Gia công, lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,388 | m |
| 54 | Kính cầu thang cường lực dày 10mm, khoan lỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,095 | m2 |
| 55 | Lắp dựng vách kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,095 | m2 |
| 56 | Trụ cái bằng gỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 57 | Con tiện inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 58 | Xây gạch xi măng cốt liệu VXM 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9976 | m3 |
| 59 | Xây gạch xi măng cốt liệu VXM 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,2698 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày trát 1,5cm, VXM75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 133,302 | m2 |
| 61 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,2341 | m2 |
| 62 | Láng sê nô dày 1,0cm, VXM100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,7541 | m2 |
| 63 | Lưới thép chống co ngót 1 ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,7541 | m2 |
| 64 | Quét Flinkote chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,7541 | m2 |
| 65 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,7001 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,7001 | tấn |
| 67 | Lợp mái tôn chống nóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3276 | 100m2 |
| 68 | Tôn úp nóc, úp diềm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,17 | m |
| 69 | Máng thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,2 | m |
| 70 | Lắp tôn chèn thấm tường nhà liền kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,72 | m |
| 71 | Cửa nóc lên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 72 | Thang khỉ lên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 73 | Trần giật cấp bằng thạch cao khung xương chìm tầng 4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 275 | m2 |
| 74 | Biển tên phòng khám 3,2x1,1m chữ nổi màu đồng khung inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 75 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9 | m3 |
| 76 | Thép tấm đan, d >10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,009 | 100kg |
| 77 | Lưới nilon chống vật rơi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 744,77 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường 2 cục | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | máy |
| 2 | Bơm ga điều hòa+Vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | máy |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, D 9,5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | 100m |
| 4 | Bảo ôn đường ống bằng bông khoáng, lớp bọc 25mm, đường kính ống 15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | 100m |
| 5 | Ống thoát nước ngưng PVC D21 CLASS1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | 100m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x1,75mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 500 | m |
| 7 | Thay gía treo dàn nóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 8 | Đèn tuýt LED L1,2m loại 2 bóng phòng làm việc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95 | bộ |
| 9 | Đèn tuýt LED L1,2m loại 2 bóng Hội trường trần chìm giật cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | bộ |
| 10 | Đèn led âm trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29 | bộ |
| 11 | Đèn trang trí âm trần 7w | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29 | bộ |
| 12 | Đèn trần D300 LED hành lang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 13 | Đèn trần phòng họp D120 LED | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | bộ |
| 14 | Công tắc đôi phím ấn âm tường 10A/250V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41 | cái |
| 15 | Công tắc đôi 2 chiều âm tường10A/250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 16 | Ổ cắm đôi có cực tiếp địa âm tường 16A/250V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,4m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56 | cái |
| 18 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56 | cái |
| 19 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, D<=20mm, H<=25cm treo móc quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56 | lỗ khoan |
| 20 | Lắp đặt quạt treo tường D400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 21 | Tủ điện tổng 3 pha (đồng bộ MCB-AST) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 22 | Tủ điện tầng 9-12 modul sơn tĩnh điện 300x400 âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 23 | Tủ điện phòng 5-7 modul KT 200x300 âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | bộ |
| 24 | MCB 1P-16A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105 | cái |
| 25 | MCB 2P, 25K | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 26 | MCB 3P 50A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 27 | MCB 2P 80A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 28 | MCB 2P 63A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 29 | MCB 2P 32A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 30 | MCB 20A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 31 | MCCB 3P 150A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 125A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 33 | Cáp CU/XLPE/DSIA/PVC (3x50+1x25)MM2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 800 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.500 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.500 | m |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.000 | m |
| 40 | Máng cáp tôn có lắp đậy 100x50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 165 | m |
| 41 | Cút sơn tĩnh điện 100x50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 42 | Ti ren M10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | cái |
| 43 | Thép L sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.530 | m |
| 46 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 47 | Bầu thu sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt kim thu sét có chiều dài 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 49 | Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 12mm theo tường, cột và mái nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 50 | Ống lồng dây dẫn sét D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 51 | Giá đỡ dây D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 52 | Kẹp kiểm tra | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 53 | Bu lông M16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 54 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước quạt 300x300mm đến 350x350mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | ổ căm điện thoại âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63 | cái |
| 2 | ổ cắm mạng internet âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 3 | Bộ phát wifi 150MBPS | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 4 | Model Adsl | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 5 | Swich chia 16 port | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 6 | Phiến đấu dây 10x2P | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 7 | Cáp mạng 4 đôi UTPCASTE | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 800 | m |
| 8 | Dây điện thoại 2x2x0,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 800 | m |
| 9 | ống luồn dây D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 800 | m |
| 10 | Tủ điện nhẹ 6U-D400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 11 | Đầu ghi hình kỹ thuật số | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 12 | Bộ lưu điện UPS 3KVA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 13 | Switch 24 port 10/100 MBPS - 30W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | thiết bị |
| 14 | Camera chữ nhật + chân đế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 15 | Cáp mạng máy tính loại cat-5E | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 560 | 10 m |
| 16 | Cáp CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 560 | m |
| 17 | ống PVC - D20 luồn dây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 560 | m |
| F | HẠNG MỤC: PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Ống PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 2 | Ống PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,81 | 100m |
| 3 | Ống PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m |
| 4 | Ống PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,28 | 100m |
| 5 | Cút PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 6 | Cút PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 7 | Cút PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | cái |
| 8 | Cút PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | cái |
| 9 | Cút PPR D25/20 ren | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | cái |
| 10 | Tê PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 13 | Rắc co nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 14 | Rắc co nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 15 | Măng sông D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 16 | Măng sông D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 17 | Măng sông D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 18 | Măng sông D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43 | cái |
| 19 | Kép D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68 | cái |
| 20 | Ống PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,69 | 100m |
| 21 | Ống PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,63 | 100m |
| 22 | Ống PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,54 | 100m |
| 23 | Ống PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,54 | 100m |
| 24 | Ống PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 25 | Ống PVC D34 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,24 | 100m |
| 26 | Y D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 27 | Y D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 28 | Y D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 29 | Chếch D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 30 | Chếch D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 31 | Chếch D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 32 | Chếch D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 33 | Chếch D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 34 | Cút D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 35 | Cút D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 36 | Cút D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 37 | Cút D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 38 | Cút D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 39 | Cút D34 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 40 | Côn D90/34 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 41 | Côn D60/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 42 | Côn D110/76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 43 | Nút bịt D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 44 | Nút bịt D76 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 45 | Đai giữ ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | bộ |
| 46 | Khoan rút lõi cổ ống nhà vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | vị trí |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | bộ |
| 48 | Lắp đặt 1 vòi chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | bộ |
| 49 | Xi phông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | bộ |
| 50 | Giá để xà phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 51 | Lắp đặt xí bệt (nắp rơi êm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 52 | Dây xịt + hộp giấy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 53 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29 | cái |
| 54 | Lắp đặt vòi hoa sen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 55 | Máy bơm cấp nước Pentax vỏ Inox hoặc tương đương Q=5m3/H; H=40M | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bể |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 58 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 59 | Dây cấp chậu, tiểu, xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67 | cái |
| 60 | Lắp đặt van phao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi