Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200886422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564206 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ nguồn đấu giá QSD đất trên địa bàn, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 17:05:00 đến ngày 2020-09-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,226,864,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục thi công xây dựng | |||
| 1 | Đèn LED 220V-80W | 421 | bộ | |
| 2 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m | 421 | bộ | |
| 3 | Cột thép tròn côn 6m có cần | 53 | cột | |
| 4 | khung móng cột M16x240x240x525 | 53 | bộ | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 6,784 | m3 | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 27,136 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 27,136 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 | 53 | bộ | |
| 9 | Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m | 53 | cột | |
| 10 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | 53 | cột | |
| 11 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 27,136 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,2714 | 100m3 | |
| 13 | Cột thép bát giác liền cần đơn 6m | 81 | cột | |
| 14 | Cột thép bát giác liền cần đơn 6m | 9 | cột | |
| 15 | khung móng cột M16x240x240x525 | 90 | bộ | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 11,52 | m3 | |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 46,08 | m3 | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 46,08 | m3 | |
| 19 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 | 90 | bộ | |
| 20 | Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m | 90 | cột | |
| 21 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | 90 | cột | |
| 22 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 46,08 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,4608 | 100m3 | |
| 24 | Cần đèn chữ L1,8m | 288 | cái | |
| 25 | Tay bắt cần đèn | 288 | bộ | |
| 26 | Lắp cần đèn chữ L bằng thủ công | 288 | 1 bộ cần đèn | |
| 27 | Cáp Al/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 | 2.055 | m | |
| 28 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 | 2,055 | km/dây | |
| 29 | Cáp Al/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x16mm2 | 10.928 | m | |
| 30 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 | 10,927 | km/dây | |
| 31 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV 4x10mm2 | 309 | m | |
| 32 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | 3,09 | 100m | |
| 33 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV 4x25mm2 | 68 | m | |
| 34 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | 0,68 | 100m | |
| 35 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | 273 | m | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm | 2,73 | 100m | |
| 37 | Dây đồng trần M10 | 309 | m | |
| 38 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | 3,09 | 100m | |
| 39 | Luồn cáp ngầm cửa cột | 17 | đầu cáp | |
| 40 | Làm đầu cáp ngầm | 17 | 1 đầu cáp | |
| 41 | Cát đen | 18,36 | m3 | |
| 42 | Gạch chỉ | 2.295 | viên | |
| 43 | Băng báo cáp | 255 | m | |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 12,75 | m3 | |
| 45 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | 76,5 | m3 | |
| 46 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 18,36 | m3 | |
| 47 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 2,295 | 1000v | |
| 48 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,51 | 100m2 | |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 27,54 | m3 | |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | 12,75 | m3 | |
| 51 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | 48,96 | m3 | |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,4896 | 100m3 | |
| 53 | Móc treo ốp cột | 1.020 | cái | |
| 54 | Đai thép không rỉ 20x0,7mm | 1.224 | m | |
| 55 | Kẹp khóa đai | 2.040 | cái | |
| 56 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2.040 | 1 bộ | |
| 57 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | 1.020 | bộ | |
| 58 | Lắp kẹp cáp bọc, Chiều cao lắp đặt =< 20m | 1.020 | bộ | |
| 59 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 1.314 | m | |
| 60 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | 13,14 | 100m | |
| 61 | Đầu cốt đồng M25 | 12 | đầu cốt | |
| 62 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 1,2 | 10 đầu cốt | |
| 63 | Đầu cốt đồng M16 | 16 | đầu cốt | |
| 64 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 1,6 | 10 đầu cốt | |
| 65 | Đầu cốt đồng M16 | 85 | đầu cốt | |
| 66 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 8,5 | 10 đầu cốt | |
| 67 | Ghíp nối cáp bọc 16, 25 | 1.702 | cái | |
| 68 | Lắp kẹp cáp bọc, Chiều cao lắp đặt =< 20m | 1.702 | bộ | |
| 69 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | 60 | m | |
| 70 | Ống nhựa xoắn D65/50 | 60 | m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm | 0,6 | 100m | |
| 72 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | 10 | m | |
| 73 | Ống nhựa xoắn D60/50 | 10 | m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm | 0,1 | 100m | |
| 75 | Tủ điều khiển chiếu sáng | 2 | tủ | |
| 76 | Giá đỡ tủ điện | 2 | bộ | |
| 77 | Cọc tiếp địa V63x63x6-2500 mạ kẽm | 4 | cọc | |
| 78 | Bệ tủ điều khiển chiếu sáng | 2 | bệ | |
| 79 | Lắp giá đỡ tủ điện | 2 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | 2 | 1 tủ | |
| 81 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 4 | m3 | |
| 82 | Đóng cọc và hàn nối tiếp địa Đất cấp III | 0,4 | 10cọc | |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4 | m3 | |
| 84 | Cọc tiếp địa thép V63x63x6-2500mm mạ kẽm | 420 | cọc | |
| 85 | Tai tiếp địa thép 40x4x100mm mạ kẽm | 420 | cái | |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 53,76 | m3 | |
| 87 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 42 | 10 cọc | |
| 88 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | 18,9 | 100kg | |
| 89 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,546 | 100m3 | |
| 90 | Hòm công tơ 3 pha | 1 | cái | |
| 91 | Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3 pha | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi