Gói thầu: Gói thầu số 07 Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200862299-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tiểu Cần
Tên gói thầu Gói thầu số 07 Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200860306
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-29 09:01:00 đến ngày 2020-09-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,397,529,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần cầu
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cầu cũ Chương V 6,295 m3
2 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện <=2T Chương V 3 cấu kiện
3 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V 0,12 100m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK <=10mm Chương V 3,019 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK <=18mm Chương V 5,09 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK >18mm Chương V 8,223 tấn
7 Sản xuất thép tấm Chương V 0,526 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V 4,566 100m2
9 Ni lông Chương V 224 m2
10 Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M300 Chương V 66,933 m3
11 Sản xuất thép tấm Chương V 2,003 tấn
12 Nối cọc vuông, KT 30x30cm Chương V 32 mối
13 Đóng cọc BTCT trên mặt đất, máy có đầu búa <=2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm, đất C1 NĐ Chương V 1,88 100m
14 Đóng cọc BTCT xiên trên mặt đất, máy có đầu búa <=2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm, đất C1 NĐ Chương V 1,88 100m
15 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V 0,504 100m3
16 Đắp trả Chương V 0,266 100m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công Chương V 0,77 m3
18 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 Chương V 29,063 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V 1,988 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm Chương V 0,4 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm Chương V 1,179 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Chương V 2,113 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chương V 0,632 100m2
24 Ván khuôn móng Chương V 0,029 100m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V 3,58 m2
26 Ván khuôn gỗ đá kê gối Chương V 0,045 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đá kê gối, ĐK <=18mm Chương V 0,375 tấn
28 Bê tông đá kê gối, M300, đá 0.5x1 Chương V 0,768 m3
29 Xếp khan đá 4x6 mặt bằng Chương V 8,774 m3
30 Vữa xi măng cát vàng M.100 Chương V 0,065 m3
31 Ván khuôn gỗ bản quá độ Chương V 0,114 100m2
32 Ván khuôn thép xà dầm, giằng Chương V 0,082 100m2
33 Ni lông Chương V 50,4 m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V 0,028 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V 1,197 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V 13,5 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,16 m3
38 Bao tải Chương V 7,146 m2
39 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 NĐ Chương V 0,48 100m
40 Đóng cọc thép hình (U, I), cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất C1 KNĐ Chương V 0,48 100m
41 Nhổ cọc thép hình dưới nước Chương V 0,96 100m
42 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước Chương V 5,618 tấn
43 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước Chương V 3,371 tấn
44 Thép hình khấu hao Chương V 0,711 tấn
45 Đóng cọc BTCT xiên trên mặt nước, tàu <=2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm NĐ Chương V 3,434 100m
46 Đóng cọc BTCT xiên trên mặt nước, tàu <=2,5T, chiều dài cọc >24m, KT 30x30cm KNĐ Chương V 0,326 100m
47 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công Chương V 0,77 m3
48 Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V 12,368 m3
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK <=10mm Chương V 0,4 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK <=18mm Chương V 0,566 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK >18mm Chương V 1,038 tấn
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V 8,18 m2
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước Chương V 0,378 100m2
54 C/c dầm I280. L=8m Chương V 4 dầm
55 C/c dầm I280. L=6m Chương V 8 dầm
56 Lắp đặt gối cầu cao su (30x15x2,8) Chương V 24 cái
57 Lắp cấu kiện BT cốt thép cầu cảng, dầm <=15T Chương V 12 cái
58 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK <=10mm Chương V 0,107 tấn
59 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK <=18mm Chương V 0,29 tấn
60 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK >18mm Chương V 0,042 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V 1,102 m3
62 Quét keo sikadur 732 Chương V 1,994 m2
63 Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông Chương V 1,994 m2
64 Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ Chương V 16,268 m2
65 Sản xuất bằng thép tấm Chương V 0,056 tấn
66 Ván khuôn thép bản mặt cầu Chương V 0,931 100m2
67 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK <=10mm Chương V 1,406 tấn
68 Lắp dựng cốt thép bản liên tục, ĐK >10mm Chương V 0,528 tấn
69 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 Chương V 9,067 m3
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, lan can, gờ chắn mặt cầu, bê tông M300, đá 0,5x1 Chương V 2,714 m3
71 Giấy dầu Chương V 20,5 m2
72 Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V 0,042 100m
73 Lắp dựng cốt thép gờ, ĐK <=10mm Chương V 0,062 tấn
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ, ĐK >10mm Chương V 0,312 tấn
75 Ván khuôn thép gờ lề Chương V 0,208 100m2
76 Bê tông lan can, gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V 2,5 m3
77 Sơn dầm tường 3 nước Chương V 37,667 m2
78 Lan can mạ kẽm Chương V 150,755 kg
79 Ống Inox D89x2 mm Chương V 172,826 kg
80 Ống Inox D40,1x2 mm Chương V 150,755 kg
81 Hộp Inox 10x20x1 mm Chương V 29,97 kg
82 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V 29,97 m2
83 Lắp dựng lan can Chương V 31,2 m2
84 Lắp dựng cốt thép khe co giãn, ĐK <=18mm Chương V 0,208 tấn
85 Khe co dãn răng lược có biên độ dạng sóng Chương V 9 m
86 Lắp đặt khe co giãn mặt cầu dầm đúc sẵn (không tính VL) Chương V 9 m
87 Bảng tên cầu Chương V 2 bộ
88 B/báo tròn PQ (cả cột) Chương V 2 bộ
89 B/báo tam giác PQ (cả cột) Chương V 5 bộ
90 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V 0,56 m3
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Chương V 0,56 m3
92 Bảng kỷ yếu bằng đồng Chương V 2 bảng
93 Biển báo đ/thủy PQ (cả cột) Chương V 4 bộ
B Đường vào cầu
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Chương V 3,315 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm Chương V 15 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm Chương V 15 gốc
4 Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, đất C1 Chương V 1,381 100m3
5 Đất dính Chương V 58,252 m3
6 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V 1,534 100m3
7 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 2,839 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (loại 1, Dmax=37,5mm) Chương V 0,601 100m3
9 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm Chương V 4,004 100m2
10 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 Chương V 4,004 100m2
11 B/báo tam giác PQ (cả cột) Chương V 4 bộ
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Chương V 1,116 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK <=10mm Chương V 0,027 tấn
14 Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 Chương V 0,256 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V 1,2 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V 0,068 100m2
17 Sơn tường 02 nước Chương V 5,408 m2
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg (không tính VL) Chương V 16 cái
19 Tường hộ lan mềm Chương V 60,32 m
C Tường chắn cầu
1 Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, đất C1 Chương V 2,014 100m3
2 Đắp trả Chương V 1,46 100m3
3 Đóng cọc cừ tràm, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 Chương V 50,544 100m
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V 11,7 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V 1,285 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V 5,953 tấn
7 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V 2,978 100m2
8 Ván khuôn gỗ móng Chương V 0,136 100m2
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 Chương V 68,466 m3
10 Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V 0,24 100m
11 Đá dăm Chương V 2,716 m3
12 Vải địa kỹ thuật Chương V 77,54 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->