Gói thầu: Xây lắp công trình Chỉnh trang tuyến đường trung tâm xã Trà Giác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882347-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - quỹ đất huyện Bắc Trà My |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Chỉnh trang tuyến đường trung tâm xã Trà Giác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200651416 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí tăng chi kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 06:51:00 đến ngày 2020-09-07 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,720,770,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| B | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172,093 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 368,218 | m3 |
| 3 | Đào khuôn vỉa hè đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,06 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất điều phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,644 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 506,727 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,87 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,415 | m3 |
| 8 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.291,496 | m2 |
| 9 | Đào mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,341 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,341 | m3 |
| C | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 313,093 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.304,542 | m2 |
| 3 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159,38 | m2 |
| 4 | Cát đệm dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,056 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234,872 | m3 |
| 6 | Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,265 | Tấn |
| 7 | Cốt thép truyền lực khe co d=30mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,727 | Tấn |
| 8 | Cốt thép truyền lực khe dãn d=30mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,121 | Tấn |
| 9 | Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,386 | Tấn |
| 10 | Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,114 | Tấn |
| 11 | Cắt khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 192,41 | m |
| 12 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 281,633 | m |
| 13 | Ống nhựa PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | m |
| D | * Vút nối đường cũ | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,706 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m2 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,875 | m3 |
| E | Bó vỉa, vỉa hè, hố trồng cây | |||
| F | * Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,354 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170,761 | m2 |
| 3 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,919 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 dầm bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | m3 |
| 5 | Ván khuôn dầm bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,82 | m2 |
| 6 | Cốt thép dầm bó vỉa d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,011 | Tấn |
| 7 | Cốt thép dầm bó vỉa d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt dầm bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cái |
| 9 | Bê tông M250 đá 1x2 cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,36 | m3 |
| 10 | Cốt thép cửa thu d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | Tấn |
| 11 | Cốt thép cửa thu d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,006 | Tấn |
| 12 | Ván khuôn cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7 | m2 |
| 13 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm bê tông chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cái |
| G | * Vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm (đã bao gồm lớp vữa xi măng đệm dày 2cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 580,05 | m2 |
| 2 | Cát đệm dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,003 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 khóa vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,101 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,352 | m2 |
| 5 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,551 | m3 |
| H | * Hố trồng cây | |||
| 1 | Lắp đặt thanh bê tông thành hố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | Cái |
| 2 | Cốt thép thanh bê tông d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,028 | Tấn |
| 3 | Bê tông M250 đá 1x2 thành hố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,408 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thành hố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,872 | m2 |
| I | Thoát nước dọc | |||
| J | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,224 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,601 | m2 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,814 | m3 |
| 4 | Ván khuôn xà mũ hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,792 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,12 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,36 | m2 |
| 7 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,04 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Tấm |
| 9 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,035 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,011 | Tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,113 | Tấn |
| 12 | Thép niềng đan hố ga (80x80x6)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,575 | Tấn |
| 13 | Thép niềng hố ga (90x90x8)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,453 | Tấn |
| 14 | Lắp đặt dầm cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 15 | Bê tông M200 đá 1x2 dầm cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | m3 |
| 16 | Ván khuôn dầm cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,704 | m2 |
| 17 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | m3 |
| 18 | Cốt thép dầm cửa thu d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,017 | Tấn |
| 19 | Cốt thép dầm cửa thu d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | Tấn |
| K | Mương dọc ống BTLT | |||
| 1 | Lắp đặt ống BTLT D100cm; L=3m (vỉa hè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | Ống |
| 2 | Mối nối ống BTLT D100cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m.nối |
| 3 | Lắp đặt ống BTLT D100cm; L=3m (chịu lực) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Ống |
| 4 | Mối nối ống BTLT D100cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m.nối |
| 5 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,5 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 536,28 | m3 |
| 7 | Đắp trả đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 313,64 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,867 | m3 |
| L | Cửa xả | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,895 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,795 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,404 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,296 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,356 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,566 | m2 |
| 7 | Bê tông M150 đá 4x6 móng TC, sân cửa xả, gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,681 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng TC, sân cửa xả, gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,29 | m2 |
| 9 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,184 | m3 |
| 10 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,8 | m2 |
| 11 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,727 | m3 |
| M | An toàn giao thông | |||
| N | Biển báo, vạch sơn | |||
| 1 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,245 | m3 |
| 3 | Vạch sơn 1.1 màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,1 | m2 |
| O | Hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 2 | Tấm sóng giữa (2320x310x4)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Tấm |
| 3 | Tấm sóng đầu (700x310x4)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Tấm |
| 4 | Cột thép (D141.3x4.5x2000)mm (đã có nắp đậy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cột |
| 5 | Bản đệm (70x300x5)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 6 | Bu lông D16x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cái |
| 7 | Bu lông D19x180 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 8 | Tiêu phản quang D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 9 | Đóng cột thép vào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9 | m |
| P | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đèn cảnh báo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 2 | Dây phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 384,82 | m |
| 3 | Lắp đặt đế rào chắn bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97 | Cái |
| 4 | Bê tông M150 đá 4x6 tấm đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,752 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,52 | m2 |
| 6 | Cọc gỗ KT(5x5x110)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97 | Cọc |
| 7 | Sơn cọc gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,64 | m2 |
| 8 | Biển báo chữ nhật (120x25)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 9 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 10 | Giá đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 11 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | Công |
| Q | Phần chiếu sáng | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPCI-8,5-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm NPCI-8,5-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 3 | Móng cột MT-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | móng |
| 4 | Tiếp địa cột RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Chụp cần đèn đơn trụ LT-8,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cần đèn L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà kẹp cần đèn trụ LT đơn 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Xà gá tủ điện chiếu sáng trên trụ LT đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Tiếp địa ngọn hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Tiếp địa gốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| R | Phần điện | |||
| 1 | Dây lên đèn M(2x2,5)-600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-A(4x16)-600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,8 | mét |
| 3 | Cáp bọc 600V đấu từ lưới hạ thế xuống tủ điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mét |
| 4 | Tủ điện chiếu sáng 3 chế độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Ống thép fi 50 luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 6 | Đèn cao áp Led 120W ATS + Chống sét 10kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 7 | Cầu chì cá 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 8 | Giá móc cáp cột ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 9 | Khóa treo cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Khóa néo cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 11 | Kẹp răng cách điện 1 bu lông 16-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 12 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mét |
| 13 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi