Gói thầu: Xây lắp công trình Chỉnh trang tuyến đường trung tâm xã Trà Bui
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882312-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 07:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - quỹ đất huyện Bắc Trà My |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Chỉnh trang tuyến đường trung tâm xã Trà Bui |
| Số hiệu KHLCNT | 20200651519 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí tăng chi kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 06:49:00 đến ngày 2020-09-07 07:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,677,293,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| B | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,123 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,781 | m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,74 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất điều phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 733,966 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 215,591 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 649,527 | m3 |
| 7 | Lu lèn khuôn đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 242,002 | m2 |
| 8 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,629 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,629 | m3 |
| 10 | Đào mặt đường cũ đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,596 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,596 | m3 |
| C | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,094 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,31 | m2 |
| 3 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 242,056 | m2 |
| 4 | Cát đệm dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,275 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,543 | m3 |
| 6 | Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,019 | Tấn |
| 7 | Cốt thép truyền lực khe co d=30mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,499 | Tấn |
| 8 | Cốt thép truyền lực khe dãn d=30mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | Tấn |
| 9 | Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,011 | Tấn |
| 10 | Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42; L=10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m |
| 12 | Cắt khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,1 | m |
| 13 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,68 | m |
| D | Nút giao thông | |||
| E | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 265,143 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 224,303 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,039 | m3 |
| 4 | Lu lèn khuôn đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 509,78 | m2 |
| 5 | Đào mặt đường cũ đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,666 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,666 | m3 |
| F | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,347 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,484 | m2 |
| 3 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 509,78 | m2 |
| 4 | Cát đệm dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,196 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,76 | m3 |
| G | Bó vỉa, vỉa hè, hố trồng cây | |||
| H | * Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,333 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,97 | m2 |
| 3 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,765 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,703 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,845 | m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 209 | Cái |
| 7 | Lắp đặt tấm bê tông chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cái |
| I | * Vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm (đã bao gồm lớp vữa xi măng đệm dày 2cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 341,23 | m2 |
| 2 | Cát đệm dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,062 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 2x4 khóa vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,27 | m3 |
| 4 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,135 | m3 |
| J | * Hố trồng cây | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,88 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,92 | m2 |
| 3 | Cốt thép d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | Tấn |
| 4 | Lắp đặt thanh bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | Cái |
| K | Thoát nước dọc | |||
| L | A. Hố ga | |||
| M | * Đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,664 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,786 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | Tấn |
| 5 | Thép niềng đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,272 | Tấn |
| 6 | Thép niềng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,334 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Tấm |
| N | * Xà mũ hố ga | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,312 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,92 | m2 |
| O | * Thân + móng hố ga | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,82 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,56 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,13 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,34 | m2 |
| 5 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,78 | m3 |
| 6 | Cốt thép thân hố ga d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,512 | Tấn |
| P | Mương dọc ống BTCT D150cm | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D150cm; L=1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109 | Ống |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,48 | m3 |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.123,182 | m2 |
| 4 | Cốt thép ống cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,98 | Tấn |
| 5 | Cốt thép ống cống d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,336 | Tấn |
| 6 | Làm mối nối ống bê tông D150cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103 | m.nối |
| 7 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,7 | m3 |
| 8 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 390,665 | m3 |
| 9 | Đắp trả đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 155,911 | m3 |
| Q | Cửa xả | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,079 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,282 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,978 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,468 | m2 |
| 5 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,234 | m3 |
| R | Hố thu hạ lưu cống | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,384 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,292 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,616 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,21 | m2 |
| 5 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,872 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,816 | m3 |
| 7 | Đắp trả đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,646 | m3 |
| S | Phần chiếu sáng | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPCI-8,5-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm NPCI-8,5-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 3 | Móng cột MT-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | móng |
| 4 | Tiếp địa cột RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Chụp cần đèn đơn trụ LT-8,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Xà gá tủ điện chiếu sáng trên trụ LT đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tiếp địa ngọn hạ thế vị trí cuối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa ngọn hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Tiếp địa gốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| T | Phần điện | |||
| 1 | Dây lên đèn M(2x2,5)-600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-A(4x16)-600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,1 | mét |
| 3 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC-600V đấu từ lưới hạ thế xuống tủ điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mét |
| 4 | Tủ điện chiếu sáng 3 chế độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Ống thép fi 50 luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 6 | Đèn cao áp Led 120W ATS + Chống sét 10kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 7 | Cầu chì cá 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 8 | Giá móc cáp cột ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 9 | Khóa treo cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Khóa néo cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 11 | Kẹp răng cách điện 1 bu lông 16-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 12 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mét |
| 13 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi