Gói thầu: Xây lắp công trình Chỉnh trang tuyến đường trước UBND xã Trà Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882361-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - quỹ đất huyện Bắc Trà My |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Chỉnh trang tuyến đường trước UBND xã Trà Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200751047 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí tăng chi kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 14:24:00 đến ngày 2020-09-07 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,008,329,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| B | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,98 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 174,47 | m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,98 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất điều phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 739,115 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 859,65 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 232,29 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 232,29 | m3 |
| 8 | Lu lèn nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 350,56 | m2 |
| 9 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 328,09 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 328,09 | m3 |
| C | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,378 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,31 | m2 |
| 3 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 397,41 | m2 |
| 4 | Cát đệm dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,126 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,869 | m3 |
| 6 | Cốt thép truyền lực khe co d=30mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,275 | Tấn |
| 7 | Cốt thép truyền lực khe dãn d=30mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | Tấn |
| 8 | Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,034 | Tấn |
| 9 | Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42; L=10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 11 | Cắt khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 549,46 | m |
| 12 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,04 | m |
| D | Nút giao thông | |||
| E | * Nền đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,965 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất điều phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,965 | m3 |
| 3 | Lu lèn khuôn đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 187,72 | m2 |
| F | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,053 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 187,72 | m2 |
| 3 | Cát đệm dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,754 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,158 | m3 |
| G | * Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,795 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,61 | m2 |
| 3 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,76 | m2 |
| 4 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1 | m3 |
| H | Bó vỉa, vỉa hè, hố trồng cây | |||
| I | * Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,86 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 264,284 | m2 |
| 3 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,144 | m2 |
| 4 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,318 | m3 |
| J | * Vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm (đã bao gồm lớp vữa xi măng đệm dày 2cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.201,143 | m2 |
| 2 | Cát đệm dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,057 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 khóa vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,484 | m3 |
| 4 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,242 | m3 |
| K | * Hố trồng cây | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,136 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,248 | m2 |
| 3 | Cốt thép d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | Tấn |
| 4 | Lắp đặt thanh bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188 | Cái |
| L | Thoát nước dọc | |||
| M | Hố ga | |||
| N | * Đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,641 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,388 | Tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,038 | Tấn |
| 4 | Thép niềng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,587 | Tấn |
| 5 | Thép niềng đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,065 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | Tấm |
| O | * Xà mũ hố ga + dầm đỡ | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,19 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,488 | m2 |
| 3 | Cốt thép xà mũ d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,161 | Tấn |
| 4 | Cốt thép xà mũ d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,566 | Tấn |
| P | * Thân + móng hố ga | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,923 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 399,487 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,336 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,84 | m2 |
| 5 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,168 | m3 |
| Q | Cửa thu nước | |||
| 1 | Lắp đặt dầm cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | Cái |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 dầm cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | m3 |
| 3 | Ván khuôn dầm cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,504 | m2 |
| 4 | Cốt thép dầm cửa thu d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,028 | Tấn |
| 5 | Cốt thép dầm cửa thu d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | Tấn |
| 6 | Bê tông M250 đá 1x2 cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,038 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,248 | m2 |
| 8 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | m3 |
| 9 | Cốt thép cửa thu d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | Tấn |
| 10 | Cốt thép cửa thu d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,201 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt tấm bê tông chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | Cái |
| R | Cửa xả | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,47 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,05 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay, sân cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,51 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay, sân cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,112 | m2 |
| 5 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,996 | m3 |
| S | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,88 | m3 |
| 2 | Đắp trả đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,176 | m3 |
| T | Mương dọc ống BTLT dưới vỉa hè | |||
| 1 | Lắp đặt ống BTLT D60cm; L=3m vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83 | Ống |
| 2 | Lắp đặt ống BTLT D60cm; L=3m chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Ống |
| 3 | Lắp đặt ống BTLT D80cm; L=3m vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67 | Ống |
| 4 | Lắp đặt ống BTLT D80cm; L=3m chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Ống |
| 5 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210,377 | m3 |
| 6 | Làm mối nối ống BTLT D60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | m.nối |
| 7 | Làm mối nối ống BTLT D80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79 | m.nối |
| 8 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.180,52 | m3 |
| 9 | Đắp trả đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 665,31 | m3 |
| U | Mương dọc hình chữ nhật | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,63 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,568 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,086 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | Tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,195 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Tấm |
| 7 | Bê tông M200 đá 2x4 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,45 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,496 | m2 |
| 9 | Bê tông M200 đá 2x4 móng mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,82 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,52 | m2 |
| 11 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,88 | m3 |
| 12 | Cốt thép thân mương d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,255 | Tấn |
| 13 | Cốt thép thân mương d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,446 | Tấn |
| 14 | Ống nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 15 | Cắt đường nhựa cũ tại cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | m |
| V | An toàn giao thông | |||
| W | Biển báo | |||
| 1 | Lắp đặt cột + biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,168 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,2 | m2 |
| 4 | Sỏi xô bồ đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,576 | m3 |
| 5 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | Tấn |
| X | Phần chiếu sáng | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPCI-8,5-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 2 | Móng cột MT-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa cột RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chụp cần đèn đơn trụ LT-8,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 5 | Xà gá tủ điện chiếu sáng trên trụ LT đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tiếp địa ngọn hạ thế vị trí cuối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Tiếp địa ngọn hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa gốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| Y | Phần điện | |||
| 1 | Dây lên đèn M(2x2,5)-600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-A(4x16)-600V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 199,9 | mét |
| 3 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC-600V đấu từ lưới hạ thế xuống tủ điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mét |
| 4 | Tủ điện chiếu sáng 3 chế độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Ống thép fi 50 luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 6 | Đèn cao áp Led 120W ATS + Chống sét 10kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 7 | Cầu chì cá 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 8 | Giá móc cáp cột ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 9 | Khóa treo cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 10 | Khóa néo cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 11 | Kẹp răng cách điện 1 bu lông 16-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 12 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 13 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi